Luyện dịch song ngữ Việt Hàn “Sự thật về cuộc đời” – Phần 3

Luyện dịch song ngữ Việt Hàn “Sự thật về cuộc đời” – Phần 3

Cuộc đời có logic riêng của nó – 인생에는 나름의 논리가 있다

  1. Khi bạn bận, ai cũng rảnh để làm phiền. Khi bạn rảnh, chẳng ai quan tâm.

  당신이 바쁠 때는 모두 한가해서 귀찮게 하고, 당신이 한가하면 아무도 신경 쓰지 않는다.

  1. Tiền thì không đủ, deadline thì không thiếu.

  돈은 늘 부족하고, 마감일은 늘 넘친다.

  1. Càng hiền, càng dễ bị “đè”.

  착할수록 더 쉽게 눌린다.

  1. Người ta nhớ bạn khi cần, và quên bạn khi xong việc.

  사람들은 필요할 때만 당신을 기억하고, 일이 끝나면 바로 잊는다.

  1. Có những người chỉ nhắn “alo” khi sắp mượn tiền.

  어떤 사람들은 돈 빌리기 직전에만 “여보세요”라고 연락한다.

  1. Càng tử tế, càng dễ bị hiểu lầm là ngu.

  착할수록 바보로 오해받기 쉽다.

  1. Người yêu cũ giống bài kiểm tra cũ – biết sai rồi mà vẫn muốn xem lại.

  전 애인은 지난 시험지 같아서, 틀린 줄 알면서도 다시 보고 싶어진다.

  1. Khi bạn im lặng, họ nghĩ bạn yếu. Khi bạn nói, họ bảo bạn láo.

  당신이 조용하면 약해 보이고, 말하면 건방지다고 한다.

  1. “Sống thật” thì bảo mất dạy, “giả vờ” thì bảo hai mặt.

  진솔하게 살면 버릇없다 하고, 가식적으로 살면 이중적이라 한다.

  1. Ai nói “đừng lo” thì 99% là người không phải giải quyết chuyện đó.

  “걱정하지 마”라고 하는 사람의 99%는 그 일을 해결할 사람 아니다.

Con người là sinh vật mâu thuẫn – 인간은 모순으로 가득한 존재다

  1. Ghét bị so sánh, nhưng lại đi so sánh người khác.

  비교당하는 건 싫어하면서, 정작 남은 비교한다

  1. Bảo “đừng xen vào chuyện tôi”, nhưng lại đăng hết lên mạng.

  “내 일에 참견하지 마”라고 하면서 다 SNS에 올린다.

  1. Muốn người khác hiểu mình, nhưng chính mình còn chẳng hiểu mình.

  남이 나를 이해해 주길 바라지만, 정작 나는 나조차 이해하지 못한다.

  1. Muốn được yêu thật lòng, nhưng sợ bị tổn thương.

  진심으로 사랑받고 싶지만, 상처받는 건 두렵다.

  1. Muốn tự do, nhưng lại sợ cô đơn.

  자유롭고 싶지만, 외로움은 두렵다.

  1. Muốn người khác lắng nghe, nhưng đến lượt mình thì nói át luôn.

  남이 내 말을 들어주길 바라면서, 막상 내 차례가 되면 다 끼어들어 버린다.

  1. Muốn có người hiểu, nhưng không chịu mở lòng.

  누군가가 나를 이해해 주길 바라지만, 마음은 열지 않는다.

  1. Muốn bình yên, nhưng lại thích drama.

  평온함을 원하면서도, 드라마 같은 일을 좋아한다.

  1. Muốn thành công, nhưng lại sợ làm.

  성공하고 싶지만, 행동하기는 두렵다.

  1. Ai cũng thích sống thật – trừ lúc phải chịu trách nhiệm.

  모두가 솔직하게 살고 싶어 하지만, 책임져야 할 순간만큼은 제외다.

Tình yêu nơi lý trí nghỉ việc – 사랑은 이성이 쉬어가는 곳이다

  1. Người bạn thích thì không thích bạn. Người thích bạn thì bạn né.

  내가 좋아하는 사람은 나를 안 좋아하고, 나를 좋아하는 사람은 내가 피한다.

  1. Người khiến bạn đau là người bạn bảo “không sao đâu”.

  나를 아프게 한 사람이 바로 내가 “괜찮아”라고 말해 주는 사람이다.

  1. Người ta nói “mình không hợp”, thực ra là họ chán rồi.

  사람들이 말하는 “우린 안 맞아”는 사실 질렸다는 뜻이다.

  1. Khi đang yêu, nhắn 5 phút không rep thấy đau. Khi chia tay, 5 năm không gặp thấy… bình thường.

  사랑할 땐 5분만 답장 없어도 아픈데, 이별하고 나면 5년 못 봐도… 아무렇지 않다.

  1. Ai cũng từng nói “mình không yêu lại người cũ” – cho đến khi say và nhắn “nhớ không?”.

  다들 “전 애인이랑은 절대 안 돌아가”라고 한다. 술 마시고 “잘 지내?”라고 보내기 전까진.

  1. Người yêu cũ như app cũ – xoá rồi, nhưng cứ lặp lại quảng cáo.

  전 애인은 삭제한 앱 같다. 지웠는데 자꾸 광고가 뜬다.

  1. Càng cố chứng minh mình ổn, càng cho thấy mình chưa ổn.

  괜찮아 보이려고 할수록, 사실 괜찮지 않다는 게 티 난다.

  1. Tình yêu không chết, nó chỉ đổi chủ.

  사랑은 죽지 않는다. 단지 주인이 바뀔 뿐이다.

  1. Người thứ ba không đáng sợ, đáng sợ là người thứ nhất không biết giữ.

  무서운 건 제3자가 아니라, 첫 번째 사람이 지킬 줄 모른다는 것이다.

  1. Đôi khi “chia tay trong êm đẹp” nghĩa là “ai cũng mệt quá rồi”.

  가끔 “깔끔한 이별”은 사실 “둘 다 너무 지쳤다”는 뜻이다.

Công việc nơi logic bị ném ra cửa sổ – 직장은 논리가 문밖에 던져지는 곳이다

  1. Người làm nhiều thì bị giao thêm, người làm ít thì được “thông cảm”.

  일 많이 하는 사람에겐 일을 더 주고, 일 적게 하는 사람에겐 “이해한다”라고 한다.

  1. Làm sai bị chửi, làm đúng bị giao thêm việc.

  잘못하면 혼나고, 잘하면 일이 더 늘어난다.

  1. Họ bảo “cứ mạnh dạn nói ý kiến”, nhưng nói rồi thì “ai cho mày nói?”.

  “의견은 자유롭게 말해도 된다”면서 막상 말하면 “누가 말하래?”라고 한다.

  1. Teamwork là khi bạn làm, cả team được khen.

  팀워크란 내가 일하고 팀 전체가 칭찬받는 것이다.

  1. Lúc cần thì “cùng nhau vượt khó”, lúc xong thì “công tôi cả”.

  필요할 땐 “함께 이겨내자”라고 하고, 끝나면 “내가 다 했다”가 된다.

  1. Đi làm vì đam mê – đam mê sống sót cuối tháng.

  일하는 이유는 열정… 아니, 월말까지 생존하려는 열정이다.

  1. Lương tăng ít hơn giá xăng.

  월급 오르는 속도보다 기름값이 더 빨리 오른다.

  1. Khi nghỉ việc, sếp nói “rất tiếc”, nhưng 1 phút sau đăng tin tuyển mới.

  퇴사하면 사장은 “아쉽다”라고 하고 1분 뒤에 채용 공고를 올린다.

  1. “Làm cho quen” là cụm từ dùng để che việc không trả thêm tiền.

  “익숙해지라고”는 추가 수당 안 주려는 말이다.

  1. Làm việc chăm chỉ không giúp bạn giàu – nó chỉ giúp sếp bạn giàu hơn.

  열심히 일한다고 부자가 되지 않는다. 사장만 부자가 될 뿐이다.

Xã hội nơi drama là môn thể thao quốc dân – 사회는 드라마가 국민 스포츠인 곳이다

  1. Người ta tin lời đồn hơn là sự thật.

  사람들은 진실보다 소문을 더 잘 믿는다.

  1. Ai cũng ghét giả tạo, nhưng ai cũng phải giả tạo một chút để sống.

  모두가 가식을 싫어하지만, 살기 위해 조금씩은 가식이 필요하다.

  1. Người xấu đẹp lòng người, người tốt đẹp… lòng mình.

  나쁜 사람은 남의 비위를 맞추고, 좋은 사람은… 자기 마음을 지킨다.

  1. Nói thật bị ghét, nói dối được khen là “tinh tế”.

  진실을 말하면 미움받고, 거짓말하면 “센스 있다”라고 칭찬받는다.

  1. Người ta không ghét bạn, họ ghét bạn hơn họ.

  사람들은 당신을 미워하는 게 아니라, 당신이 자기보다 나은 게 싫을 뿐이다.

  1. Thành công quá thì bị ganh, thất bại quá thì bị thương hại.

  너무 성공하면 질투받고, 너무 실패하면 동정받는다.

  1. Càng sống thật, càng ít bạn.

  진실하게 살수록 친구가 줄어든다.

  1. Mọi người đều muốn giúp – trừ khi phải động tay.

  다들 도와주고 싶어 한다—직접 나서야 할 때만 빼고.

  1. Người im lặng bị cho là kiêu, người nói nhiều bị cho là phiền.

  조용하면 잘난 척한다고 하고, 말이 많으면 부담스럽다고 한다.

  1. Xã hội dạy bạn “đừng quan tâm thiên hạ”, rồi lại hỏi “sao không hoà nhập?”.

  사회는 “남 눈치 보지 마라”라고 하면서, 또 “왜 이렇게 어울리지 못해?”라고 묻는다.

Thời gian và thanh xuân – 시간과 청춘

  1. Tuổi 18 muốn lớn nhanh, 28 chỉ muốn ngủ thêm.

  18살에는 빨리 어른이 되고 싶고, 28살에는 그냥 더 자고 싶다.

  1. Hồi nhỏ ghét ngủ trưa, giờ chỉ mong có giấc trưa.

  어릴 때는 낮잠이 싫었는데, 지금은 낮잠만 있으면 좋겠다.

  1. “Một ngày dài đằng đẵng” chỉ có ở ngày làm việc.

  “끝없이 긴 하루”는 일하는 날에만 존재한다.

  1. “Cuối tuần” là ảo giác, nó trôi nhanh hơn cả deadline.

  “주말”은 환상이다. 데드라인보다 더 빨리 지나간다.

  1. Mỗi năm qua nhanh hơn năm trước, mà tiền thì vẫn chậm như cũ.

  해가 갈수록 더 빨리 지나가는데, 돈은 여전히 느리다.

  1. Thanh xuân không dài, nhưng đủ để ngu vài lần.

  청춘은 길지 않지만, 몇 번은 바보처럼 굴기에 충분하다.

  1. Tuổi trẻ là khoảng thời gian bạn nghĩ mình biết hết, nhưng chẳng biết gì.

  젊을 때는 모든 걸 안다고 생각하지만, 사실 아무것도 모른다.

  1. Thời gian không chữa lành – nó chỉ giúp bạn bận đến mức không nhớ đau.

  시간은 치유해 주지 않는다—그냥 바빠서 아픔을 잊게 할 뿐이다.

  1. Hồi đó nghĩ 25 tuổi sẽ thành công, ai dè thành… con nợ.

  예전엔 25살이면 성공해 있을 줄 알았는데, 알고 보니… 빚쟁이가 되어 있었다.

  1. “Sau này sẽ ổn thôi” – ừ, chỉ không biết là “sau này” nào.

  “나중엔 괜찮아질 거야” — 응, 그 “나중”이 언제인지는 모르겠다.

Con người và giao tiếp – 사람과 소통

  1. “Tuỳ bạn” thường nghĩa là “làm sao cũng bị chửi”.

  “네 마음대로 해”는 보통 “어떻게 해도 욕먹을 거야”라는 뜻이다.

  1. “Không sao đâu” nghĩa là “sao lại như vậy?”.

  “괜찮아”는 사실 “도대체 왜 그러는 거야?”라는 뜻이다.

  1. “Tôi ổn” nghĩa là “tôi đang sụp đổ nhưng lười giải thích”.

  “나 괜찮아”는 “붕괴 중인데 설명하기 귀찮아”라는 뜻이다.

  1. “Tôi không quan tâm” nghĩa là “tôi quan tâm chết đi được”.

  “신경 안 써”는 “미치도록 신경 쓰인다”는 뜻이다.

  1. “Không có gì đâu” là câu nói dối phổ biến nhất thế giới.

  “아무것도 아니야”는 세상에서 가장 흔한 거짓말이다.

  1. Người nói “tôi thẳng tính” thường là người vô duyên.

  “나 직설적이야”라고 말하는 사람은 대체로 눈치가 없다.

  1. Người hay nói “đừng buồn” thường chính là lý do khiến bạn buồn.

  “슬퍼하지 마”라고 자주 말하는 사람이 보통 당신을 슬프게 만든 장본인이다.

  1. Người nói “tôi luôn ở đây” – thường là người biến mất đầu tiên.

  “난 항상 여기 있을게”라고 말하는 사람이 제일 먼저 사라진다.

  1. “Chỉ là bạn thôi” – cụm từ giết chết bao cảm xúc.

  “그냥 친구야”라는 말은 수많은 감정을 죽이는 말이다.

  1. “Mình vẫn có thể làm bạn mà” – là câu nói tàn nhẫn sau chia tay.

  “우리 친구로는 지낼 수 있잖아”는 이별 후 가장 잔인한 말이다.

Gia đình và người thân – 가족 & 친척

  1. Cha mẹ hy sinh cả đời, con cái vẫn nghĩ “sao không hiểu con?”.

  부모는 평생을 희생해도, 자식은 여전히 “왜 나를 이해 못 해?”라고 생각한다.

  1. Con cái đi làm xa vì áp lực, cha mẹ lại nghĩ “nó không thương mình nữa”.

  자식은 부담 때문에 멀리서 일하는데, 부모는 “이제 우리를 안 사랑하나 보다”라고 생각한다.

  1. Nhà là nơi bạn cãi nhau ầm ĩ, nhưng vẫn quay về khi gục ngã.

  집은 크게 싸우는 곳이지만, 무너질 때 결국 돌아오는 곳이다.

  1. Có cha mẹ độc hại, bạn phải học cách yêu họ từ khoảng cách an toàn.

  독이 되는 부모라면, 안전한 거리를 두고 사랑하는 법을 배워야 한다.

  1. Anh em thân thiết có thể cạch mặt vì 3 mét đất.

  가까운 형제자매도 삼 평(약 3미터)의 땅 때문에 등을 돌릴 수 있다.

  1. “Hy sinh cho gia đình” đôi khi đồng nghĩa “chôn vùi bản thân”.

  “가족을 위해 희생한다”는 말은 때로 “자신을 묻어버린다”는 뜻이기도 하다.

  1. Bố mẹ không cần con giỏi nhất, chỉ cần con đừng biến mất.

  부모는 자식이 최고이길 바라지 않는다, 단지 사라지지만 않길 바란다.

  1. Con cái không cần bố mẹ hoàn hảo, chỉ cần họ đừng làm đau nhau.

  자식은 완벽한 부모를 바라지 않는다, 서로 상처만 주지 않으면 된다.

  1. Nhà nghèo mà yên ấm vẫn hơn nhà giàu mà lạnh lẽo.

  가난하지만 따뜻한 집이, 부자지만 차가운 집보다 낫다.

  1. Gia đình là nơi duy nhất chửi bạn xong vẫn nấu cơm cho bạn ăn.

  가족은 당신을 혼낸 뒤에도 밥을 해주는 유일한 곳이다.

Chính mình vừa đáng thương vừa đáng yêu – 나 자신 안쓰럽고도 사랑스러운 존재

  1. Bạn là người nói “không sao” giỏi nhất hệ mặt trời.

  당신은 우주에서 “괜찮아”를 제일 잘 말하는 사람이다.

  1. Bạn từng dạy người khác cách buông, nhưng không buông nổi chính mình.

  당신은 남에게는 놓는 법을 가르치면서, 정작 자신은 놓지 못했다.

  1. Đôi khi bạn mệt không phải vì đời, mà vì chính suy nghĩ của mình.

  가끔 당신을 지치게 하는 건 인생이 아니라, 당신의 생각이다.

  1. Bạn tha thứ cho người khác dễ hơn tha thứ cho bản thân.

  당신은 남을 용서하는 것보다 자신을 용서하는 게 더 어렵다.

  1. Có lúc bạn không cần động lực – bạn chỉ cần một giấc ngủ ngon.

  어떤 날은 동기부여가 아니라, 그냥 푹 자는 한 밤이 필요할 뿐이다.

  1. Bạn không yếu, chỉ là bạn đang kiệt sức.

  당신은 약한 게 아니라, 그냥 지쳤을 뿐이다.

  1. Bạn không cô đơn, chỉ là bạn chưa tìm được người hiểu được sự im lặng của bạn.

  당신은 외로운 게 아니라, 당신의 침묵을 이해해 줄 사람을 아직 못 만났을 뿐이다.

  1. Bạn từng rơi nước mắt, nhưng vẫn nói “ổn lắm mà”.

  당신은 눈물을 흘리면서도 “정말 괜찮아”라고 말했다.

  1. Bạn từng gục, nhưng không ai biết – vì bạn vẫn cười.

  당신은 무너진 적도 있지만, 웃고 있어서 아무도 몰랐다.

  1. Bạn tưởng mình yếu, nhưng sống sót được tới giờ – là quá mạnh rồi.

  당신은 스스로 약하다고 생각하지만, 지금까지 버텨온 것만으로도 충분히 강하다.

Kết – đời đau thật nhưng vẫn đáng để cười 마무리 – 인생은 아프지만, 그래도 웃을 만한 가치가 있다

  1. Cười không làm hết đau, nhưng không cười thì càng đau hơn.

  웃는다고 아픔이 사라지진 않지만, 안 웃으면 더 아프다.

  1. Cuộc sống như trà: càng khuấy càng đắng, để yên lại thơm.

  인생은 차와 같다. 휘저을수록 쓰고, 가만히 두면 향이 난다.

  1. Thật ra chẳng ai “ổn định” cả – chỉ là biết giả vờ giỏi thôi.

  사실 누구도 “안정적”이지 않다. 그냥 연기를 잘할 뿐이다.

  1. Người ta nói “sống hết mình” – nhưng quên nói “đừng để hết pin”.

  사람들은 “최선을 다해 살아라”라고 하지만, “배터리 방전되지 마라”는 말은 안 한다.

  1. Có những ngày chẳng có gì vui, nhưng vẫn phải cười cho đỡ mệt.

  아무것도 즐겁지 않은 날도 있다. 그래도 덜 힘들려고 웃는다.

  1. Đời không có hướng dẫn sử dụng – ai sống sót là người học nhanh nhất.

  인생에는 사용설명서가 없다. 살아남은 사람이 제일 빨리 배운 사람이다.

  1. Có lúc, “đừng kỳ vọng” là cách sống bình yên nhất.

  가끔은 “기대하지 않기”가 가장 평온하게 사는 방법이다.

  1. Không ai bình thường cả – chỉ là mức độ giả vờ khác nhau.

  정상인 사람은 없다. 연기하는 정도만 다를 뿐이다.

  1. Hạnh phúc không phải là không có vấn đề, mà là vẫn biết cười khi gặp vấn đề.

  행복은 문제가 없는 상태가 아니라, 문제가 있어도 웃을 줄 아는 상태다.

 100. Đời có thể tát bạn, nhưng bạn vẫn có quyền cười và nói: “Ờ, cú này ngon đấy!”

  인생이 당신을 후려칠 수도 있다. 그래도 웃으면서 말할 권리는 있다: “오, 이번 타격 꽤 괜찮네!”

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823 

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo