Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅌ
| ㅌ | ||
|---|---|---|
| 1 | 타격을 받다 | Bị sốc |
| 2 | 타격을 주다 | Gây sốc |
| 3 | 타격을 가하다 | Gây sốc cho ai |
| 4 | 타격을 막아내다 | Chặn được cú sốc, chặn được sự thiệt hại lớn |
| 5 | 터격을 완화하다 | Làm dịu bớt cú sốc |
| 6 | 타견을 꺼리다 | Không cho ai biết, giữ bí mật |
| 7 | 타견을 구하다 | Hỏi ý kiến người khác |
| 8 | 타결을 보다 | Đạt được thỏa thuận, đạt được sự nhất trí |
| 9 | 음식을 타박하다 | Kêu ca chuyện ăn uống |
| 10 | 타박상을 입다 | Mang vết thương do người khác đánh |
| 11 | 타액을 분비하디 | Phun nước miếng |
| 12 | 타이어를 갈다 | Thay lốp |
| 13 | 타이틀을 지키다 | Giữ đai, bảo vệ đai |
| 14 | 타이프를 치다 | Đánh máy |
| 15 | 타인취급을 하다 | Đối xử như người ngoài |
| 16 | 타일을 깔다 | Lợp ngói |
| 17 | 타임을 재다 | Đo thời gian |
| 18 | 타협점을 모색하다 | Tìm điểm thỏa hiệp |
| 19 | 탁구를 치다 | Đánh bóng bàn |
| 20 | 탄갱을 파다 | Đào mỏ than |
| 21 | 탄막을 치다 | Làm vật chống đạn |
| 22 | 탄소를 함유하다 | Chứa cacbon |
| 23 | 탄소를 제거하다 | Loại bỏ cacbon |
| 24 | 탄일을 뽑다 | Gắp đạn, lấy đạn ra |
| 25 | 탄압을 가하다 | Đàn áp |
| 26 | 탄압을 받다 | Bị đàn áp |
| 27 | 어론탄압을 하다 | Đàn áp ngôn luận |
| 28 | 탄원을 받아들이다 | Chấp nhận yêu cầu giúp đỡ |
| 29 | 탄원서를 내다 | Đưa ra thư yêu cầu |
| 30 | 탈을 쓰다 | Đeo mặt nạ |
| 31 | 탈을 벗다 | Cởi mặt nạ |
| 32 | 탈을 벗기다 | Lộ bộ mặt giả dối |
| 33 | 탈을 잡다 | Bắt lỗi |
| 34 | 탑을 세우다 | Làm tháp |
| 35 | 탕개를 먹이다 | Ăn vào chốt |
| 36 | 태도를 바꾸다 | Thay đổi thái độ |
| 37 | 태도를 밝히다 | Bày tỏ thái độ |
| 38 | 태양열을 이용하다 | Sử dụng năng lượng mặt trời |
| 39 | 태형을 가하다 | Đánh bằng roi |
| 40 | 택시를 타다 | Đi taxi |
| 41 | 택시를 부르다 | Gọi taxi |
| 42 | 터널을 뜷다 | Đục đường hầm |
| 43 | 터널을 지나가다 | Đi qua đường hầm |
| 44 | 턱수염을 기르다 | Để râu |
| 45 | 털을 뽑다 | Nhổ lông |
| 46 | 텃밭을 가꾸다 | Chăm sóc vườn |
| 47 | 테를 두르다 | Đan vành |
| 48 | 테를 벗기다 | Sụt viền |
| 49 | 테니스를 치다 | Đánh tennis |
| 50 | 테두리를 두르다 | Vẽ ranh giới |
| 51 | 테두리를 넘어서다 | Vượt quá giới hạn |
| 52 | 테두리를 정하다 | Định ra giới hạn |
| 53 | 테레빈유를 바르다 | Bôi dầu thông |
| 54 | 테스트를 받다 | Được kiểm tra |
| 55 | 테이블을 사이에 두고 앉다 | Ngồi cách qua cái bàn |
| 56 | 테이프리코더를 작동시키다 | Cho máy ghi âm chạy |
| 57 | 텐트를 치다 | Căng lều |
| 58 | 텔레비전을 보다 | Xem TV |
| 59 | 텔레비전을 켜다 | Mở TV |
| 60 | 텔레비전을 끄다 | Tắt TV |
| 61 | 생산탬포를 빨리하다 | Đẩy nhanh tốc độ sản xuất |
| 62 | 토를 달다 | Gắn trợ từ |
| 63 | 토대를 굳히다 | Làm nền vững |
| 64 | 토대를 쌓다 | Xây nền |
| 65 | 토의를 끝내다 | Kết thúc thảo luận |
| 66 | 토지를 개척하다 | Khai hoang |
| 67 | 토지를 매매하다 | Mua bán đất |
| 68 | 토지에 투자하다 | Đầu tư đất |
| 69 | 토지를 팔다 | Bán đất |
| 70 | 토지를 비옥하게 하다 | Làm đất màu mỡ |
| 71 | 통고를 받고 있다 | Nhận thông báo |
| 72 | 통관절차를 밟다 | Làm thủ tục hải quan |
| 73 | 통금을 실시하다 | Thực hiện lệnh cấm |
| 74 | 통상조약을 맺다 | Ký hiệp ước thương mại |
| 75 | 통신판매를 하다 | Bán hàng từ xa |
| 76 | 통역을 좀 해 주세요 | Hãy phiên dịch giúp tôi |
| 77 | 통증을 느끼다 | Cảm thấy đau |
| 78 | 통증을 참다 | Chịu đau |
| 79 | 통지를 받다 | Nhận thông báo |
| 80 | 통행을 금하다 | Cấm đi lại |
| 81 | 통행을 막다 | Chặn đường |
| 82 | 퇴거를 명하다 | Ra lệnh rời đi |
| 83 | 퇴교처분을 받다 | Bị đuổi học |
| 84 | 퇴로를 끊다 | Cắt đường lui |
| 85 | 퇴석을 명하다 | Rời vị trí |
| 86 | 퇴원을 명하다 | Ra viện |
| 87 | 퇴학을 당하다 | Bị thôi học |
| 88 | 투구를 쓰다 | Đội mũ giáp |
| 89 | 투구를 벗다 | Cởi mũ |
| 90 | 투지를 보이다 | Thể hiện ý chí |
| 91 | 투지를 잃다 | Mất ý chí |
| 92 | 투표권을 행사하다 | Thực hiện quyền bầu cử |
| 93 | 퉁소를 불다 | Thổi sáo |
| 94 | 트랩을 오르다 | Lên thang |
| 95 | 트랩을 내리다 | Xuống thang |
| 96 | 트러블을 일으키다 | Gây rắc rối |
| 97 | 트러스트를 만들다 | Tạo niềm tin |
| 98 | 트레이닝을 하고 있다 | Đang luyện tập |
| 99 | 트릭을 쓰다 | Dùng mẹo |
| 100 | 특공을 세우다 | Lập chiến công |
| 101 | 특공대를 파견하다 | Phái đặc công |
| 102 | 특권을 부여하다 | Ban đặc quyền |
| 103 | 특급을 타다 | Đi chuyến nhanh |
| 104 | 특별취급을 하다 | Đối xử đặc biệt |
| 105 | 특성을 나타내다 | Thể hiện đặc tính |
| 106 | 특허권을 보유하다 (얻다) | Có quyền sở hữu công nghiệp |
| 107 | 특허권을 침해하다 | Xâm phạm quyền |
| 108 | 특혜를 받다 | Được đặc ân |
| 109 | 틀을 잡다 | Định hình |
| 110 | 틀니를 끼우다 | Gắn răng giả |
| 111 | 틈을 보다 | Chờ cơ hội |
| 112 | 티끌을 털다 | Giũ bụi |
| 113 | 팀을 짜다 | Lập nhóm |
| 114 | 팁을 주다 | Trả tiền hoa hồng |
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823






