Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅍ

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅍ

1파도를 타다Cưỡi sóng
2파라슈트를 펴다Mở dù
3파란을 일으키다Gây sóng gió
4파리를 쫓다Đuổi ruồi
5파리를 잡다Bắt ruồi
6파멸을 초래하다Mang lại sự suy tàn
7파문을 당하다Bị đuổi khỏi trường học
8파벌을 없애다Dẹp bỏ bè phái
9파업을 중지하다Chấm dứt đình công
10파울을 하다Mắc lỗi
11파티를 열다Mở tiệc
12판결을 내리다Ra phán quyết, ra tuyên án
13판결을 취소하다Hủy bỏ phán quyết
14판결문을 읽다Đọc bản tuyên án
15판권을 얻다Giành bản quyền
16판권을 소유하다Sở hữu bản quyền
17판권을 침해하다Xâm phạm bản quyền
18판도를 넓히다Mở rộng lãnh thổ
19판례를 인용하다Dẫn dụng một cái tiền lệ xử án
20판로를 개척하다Tìm đầu ra, khai thác đầu ra
21판로를 막다Chặn đầu ra
22판로를 찾다Tìm đầu ra
23판자를 대다(깔다)Lót bằng ván
24판정을 내리다Đưa ra phán xét
25팔을 끼다Vòng tay
26팔을 올리다Giơ tay
27팔을 잡다Nắm tay
28팔베개를 베다Gối lên tay
29팔삭동이를 낳다Sinh non
30팔씨름을 한 판 하다Vật tay một ván
31팔짱을 끼다Khoanh tay (vòng tay)
32팔찌를 끼다Đeo vòng tay
33패를 짓다Làm thành nhóm
34패권을 쥐다Giành chiến thắng (nắm quyền bá chủ)
35패배를 인정하다Công nhận thua trận
36패배를 당하다Bị thua
37패션을 따르다Theo mốt
38팬터마임을 하다Diễn kịch câm
39팽이를 돌리다Chọi con xoay, xoay cù
40펀치를 먹다Bị đấm
41펀치를 얻어맞다Bị trúng đấm, bị đánh trúng
42펌프를 틀다Bật máy bơm
43페니실린을 주사하다Tiêm penicillin
44페달을 밟다Đạp vào bàn đạp
45페이지를 넘기다Lật qua trang
46페이지를 매기다Đánh số trang
47페인트를 칠하다Quét sơn
48편견을 가지다Mang ác cảm (có thành kiến)
49편대를 짓다Làm thành biên đội
50편법을 쓰다Dùng phương pháp lách luật (mẹo)
51편의를 제공하다Mang lại sự tiện lợi
52편의를 도모하다Tìm cách để tiện lợi, thoải mái
53편익을 주다Mang lại lợi ích
54편자를 박다Đóng móng ngựa
55편지를 쓰다Viết thư
56편지를 주고받다Thư đi thư lại
57편지를 부치다Gửi thư
58편지를 받다Nhận thư
59편지를 뜯다Bóc thư, mở thư
60평결을 내리다Đưa ra phán quyết (của bồi thẩm đoàn)
61평지풍파를 일으키다Gây ra sự việc bất ngờ (sóng gió nơi bằng phẳng)
62평형을 유지하다Duy trì độ cân bằng
63평형을 잡다Giữ thăng bằng
64평형을 잃다Mất thăng bằng
65평화를 깨뜨리다Phá vỡ hòa bình
66폐를 앓다Đau phổi
67폐를 끼치다Làm phiền ai
68폐단을 없애다 (고치다)Loại bỏ (sửa chữa) thói hư
69폐병을 앓다Bị bệnh phổi
70폐습을 고치다Sửa một tập tục xấu
71폐습을 없애다Loại bỏ tập tục xấu
72폐품을 회수하다Thu hồi phế phẩm
73폐해를 고치다Sửa cái thói xấu (tệ nạn)
74폐회를 선언하다Tuyên bố bế mạc cuộc họp
75포가를 세우다Lập giá pháo, lập giá súng
76포격을 받다Bị pháo kích
77포격을 개시하다Bắt đầu cuộc pháo kích
78포대를 구축하다Làm ụ pháo
79포도를 재배하다Trồng nho
80포로를 수용하다Giam giữ tù binh
81포문을 열다Bắt đầu bắn (mở cửa pháo)
82포상을 받다Nhận thưởng
83포스터를 붙이다Dán áp phích
84포스터를 떼어내다Bóc tờ áp phích
85포승을 풀다Cởi dây trói
86포열을 배치하다Sắp xếp hàng pháo
87포위를 풀다Tháo vòng vây
88포위를 뚫다Chọc thủng vòng vây
89포인트를 올리다Nâng điểm
90포인트를 잃다Mất điểm
91포장을 풀다Tháo gói, mở bao bì
92포즈를 취하다Tạo dáng (tư thế)
93포즈를 바꾸다Đổi tư thế
94포지션을 맡다Đảm nhiệm chức vụ, vị trí
95포커를 치다Chơi bài poker
96포켓을 뒤지다Lục túi
97포함을 포함하다Bao gồm cả cái gì trong đó
98폭을 넓히다Mở rộng chiều ngang
99폭도를 진압하다Trấn áp kẻ gây rối
100폭동을 일으키다Gây bạo động
101폭동을 진압하다Trấn áp bạo động
102폭약을 장치하다Gắn chất nổ vào
103폭력을 떨치다Sử dụng bạo lực
104폭죽을 터뜨리다Đốt pháo
105폭탄을 투하하다Ném bom
106폭탄을 설치하다Cài bom
107폴카를 추다Nhảy điệu Polka
108표를 예약하다Đặt vé
109표를 사다Mua vé
110표를 검사하다Kiểm tra vé
111표를 얻다Giành phiếu
112표를 모으다Gom phiếu
113표적을 맞히다Trúng bia
114표정을 짓다Thể hiện vẻ mặt
115표제를 달다Gắn tiêu đề
116표준을 정하다Quy định tiêu chuẩn
117푯돌을 세우다Xây mốc đá
118푸대접을 받다Bị đón tiếp lạnh nhạt
119풀을 베다Cắt cỏ
120풀을 (뜯어) 먹다Ăn cỏ
121품삯을 주다Trả tiền công
122품성을 도야하다Trau dồi phẩm hạnh
123품위를 지키다Giữ uy tín, phẩm giá
124풍미를 내다Tỏa mùi thơm (hương vị)
125풍선을 띄우다Thả bong bóng
126풍선을 터뜨리다Làm nổ bong bóng
127풍세를 이용하다Lợi dụng thế gió
128풍우를 무릅쓰고 가다Đương đầu mưa gió ra đi
129풍위를 측정하다Đo hướng gió
130풍파를 만나다Gặp sóng gió
131풍파를 겪다Chịu đựng phong ba
132풍파를 일으키다Gây tranh chấp
133퓨즈를 갈다Thay cầu chì
134퓨즈를 넣다Bỏ cầu chì vào
135프로그램을 컴퓨터에 넣다Đưa chương trình vào máy tính
136프리미엄을 붙이다Có thêm tiền thưởng (phí bổ sung)
137플라멩코를 추다Nhảy Flamenco
138플래시를 켜다Bật đèn pin (đèn flash)
139플래시를 터뜨리다Đánh đèn flash
140플랜을 세우다Xây dựng kế hoạch
141플러그를 꽂다Cắm phích cắm
142플루트를 불다Thổi sáo (Flute)
143피를 토하다Nôn ra máu
144피를 빨다Hút máu
145피를 멎게 하다Cầm máu
146피를 흘리다Đổ máu, chảy máu
147피눈물을 흘리다Chảy nước mắt máu (rất cực khổ/đau đớn)
148피로를 느끼다Cảm thấy mệt
149피리를 불다Thổi tiêu, thổi sáo
150피새를 내다Nổi nóng
151피아노를 치다Đánh piano
152피해를 입다Bị thiệt hại
153피해를 주다Gây thiệt hại
154핀을 지르다Gài ghim
155필적을 감정하다Giám định nét chữ
156탁구를 치다Đánh bóng bàn

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:

– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo