Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 8)
| ㅅ | |
|---|---|
| 속에서 나오다 | Từ trong ra |
| 속으로 들어가다 | Đi vào trong |
| 속이 검다 | Lòng dạ đen tối |
| 속으로 웃다 | Cười thầm trong bụng |
| 속이 넓다 | Rộng lượng |
| 속이 좁다 | Nhỏ nhen, ích kỉ |
| 속을 끓이다 | Làm cho ai nóng lòng |
| 속이 시원하다 | Thoải mái trong người |
| 속이 거북하다 | Bụng khó chịu |
| 속이 아프다 | Đau trong người |
| 속이 비다 | Bên trong trống rỗng |
| 속이 좋지 않다 | Nội dung không tốt |
| 속계로 내려오다 | Xuống cõi trần |
| 속계에 살다 | Sống dưới cõi trần |
| 속국신제를 벗어나다 | Thoát khỏi thân phận nước thuộc địa |
| 속기를 배우다 | Học tốc kí |
| 속기로 기록하다 | Ghi chép tốc kí |
| 속내를 알고 있다 | Biết nội tình |
| 속내를 알아보다 | Tìm hiểu nội tình |
| 속념을 버리다 | Vứt bỏ suy nghĩ bị trói buộc |
| 속달로 보내다 | Gửi chuyển phát nhanh |
| 속도가 빠르다 | Tốc độ nhanh |
| 속도를 가하다 | Tăng tốc độ |
| 속도를 줄이다 | Giảm tốc độ |
| 속도를 조절하다 | Điều chỉnh tốc độ |
| 속도를 붙이다 | Tăng tốc |
| 속도가 더디다 | Tốc độ chậm |
| 속도위반을 단속하다 | Bắt vì vi phạm tốc độ |
| 속도위반으로 벌금을 물다 | Bị phạt tiền vì vi phạm tốc độ |
| 속된 마음을 버리다 | Vứt bỏ suy nghĩ xấu xa |
| 속력을 내다 | Tăng tốc |
| 속력이 빨라지다 | Tốc độ nhanh hơn |
| 속론에 따르다 | Theo ý kiến chung |
| 속마음을 털어놓다 | Giãi bày tâm trạng |
| 속마음을 감추다 | Che giấu ý định |
| 속마음이 드러나다 | Lộ ý định |
| 속박을 받다 | Bị ràng buộc |
| 속병을 앓다 | Đau trong người |
| 속병을 얻다 | Mắc bệnh trong người |
| 속보로 걷다 | Đi nhanh |
| 속사정이 궁금하다 | Tò mò nội tình |
| 속세를 떠나다 | Rời cõi trần |
| 속셈을 드러내다 | Lộ mưu đồ |
| 속셈을 잘하다 | Giỏi tính nhẩm |
| 속속 밀려들다 | Lần lượt dồn dập kéo đến |
| 속속들이 썩다 | Thối rữa tận bên trong |
| 속속들이 젖다 | Ướt sũng bên trong |
| 속어를 쓰다 | Nói bậy |
| 속옷을 갈아입다 | Thay đồ lót |
| 속임수를 쓰다 | Dùng mánh khóe |
| 속임수에 걸리다 | Bị lừa |
| 속전속결 방식으로 하다 | Đánh nhanh thắng nhanh |
| 신에 속창을 깔다 | Lót giày |
| 속탈이 나다 | Mắc bệnh dạ dày |
| 속히 대답을 하다 | Trả lời nhanh |
| 속음을 질하다 | Tỉa, nhổ |
| 손이 크다 | Tay to |
| 손에 땀이 나다 | Ra mồ hôi tay |
| 손에 들다 | Cầm trên tay |
| 손으로 만들다 | Làm bằng tay |
| 손을 내밀다 | Thò tay ra |
| 손을 잡다 | Nắm tay |
| 손을 대다 | Động tay vào |
| 손을 들다 | Giơ tay |
| 손을 흔들다 | Vẫy tay |
| 손에 반지를 끼다 | Đeo nhẫn |
| 손이 부족하다 | Thiếu nhân lực |
| 손이 많다 | Dư nhân lực |
| 손을 쓰다 | Nhúng tay vào |
| 손을 끊다 | Cắt đứt quan hệ |
| 손을 떼다 | Ngừng làm |
| 손을 씻다 | Rửa tay |
| 손이 맞다 | Hợp tác ăn ý |
| 손이 빠르다 | Làm việc nhanh |
| 손을 보다 | Bị thiệt |
| 손가락을 꼽아 세다 | Đếm bằng ngón tay |
| 손가락을 걸어 약속하다 | Ngoắc tay hứa |
| 손가락으로 방아쇠를 당기다 | Kéo cò bằng ngón tay |
| 손가락 안에 꼽히다 | Tính trên đầu ngón tay |
| 손가락질을 당하다 | Bị chỉ trích |
| 손거스러미가 생기다 | Bị xước da quanh móng |
| 손금을 보다 | Xem chỉ tay |
| 손금이 좋다 | Chỉ tay tốt |
| 손꼽아 기다리다 | Mong chờ từng ngày |
| 손긑이 저리다 | Đầu ngón tay tê |
| 손이 닳도록 일하다 | Làm việc cực nhọc |
| 손님을 맞다 | Đón khách |
| 손님을 접대하다 | Tiếp khách |
| 손님을 끌다 | Thu hút khách |
| 손대중으로 재다 | Ước lượng bằng tay |
| 손독이 오르다 | Nổi mụn ngứa |
| 손등에 로션을 바르다 | Bôi kem mu bàn tay |
| 손때가 묻다 | Có dấu vết sử dụng |
| 손목을 잡다 | Nắm cổ tay |
| 손목에 수갑을 채우다 | Tra còng tay |
| 손발이 빠르다 | Nhanh nhẹn |
| 손발을 묶다 | Trói chân tay |
| 손뼉을 치다 | Vỗ tay |
| 손실을 입다 | Chịu tổn thất |
| 손실을 보다 | Gặp tổn thất |
| 손익을 따지다 | Tính lời lỗ |
| 손잡이를 달다 | Gắn tay cầm |
| 손재주가 있다 | Khéo tay |
| 손재주를 기르다 | Rèn tay nghề |
| 손짓으로 부르다 | Ra hiệu gọi |
| 손찌검이 잦다 | Hay đánh người |
| 손톱을 깎다 | Cắt móng tay |
| 손해를 보다 | Chịu thiệt |
| 손해를 배상하다 | Bồi thường thiệt hại |
| 솔로로 노래하다 | Hát solo |
| 솜을 두다 | Nhồi bông |
| 솜씨가 없다 | Không khéo tay |
| 솜씨가 좋다 | Khéo tay |
| 솜씨가 서투르다 | Vụng về |
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823






