Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄱ, ㄴ, ㄷ (Phần 2)
| ㄱ | |
| 걸레로 닦다 | Lau bằng giẻ |
| 걸레를 빨다 | Giặt giẻ |
| 걸식하며 살다 | Xin ăn mà sống |
| 거음을 멈추다 | Dừng bước |
| 거음걸이가 어색하다 | Bước đi ngượng ngạo |
| 거음나비가 하다 | Bước chân đầu tiên chập chững |
| 검을 차다 | Đeo gươm |
| 검을 빼다 | Rút gươm |
| 검게 되다 | Làm cho đen |
| 검게 타다 | Cháy đen |
| 검게 하다 | Làm cho đen |
| 검게 칠하다 | Sơn đen |
| 검사를 받다 | Kiểm tra |
| 검색에 걸리다 | Bị bắt khi kiểm tra |
| 검색을 당하다 | Bị lục soát |
| 검소한 사람이다 | Anh ta là người giản dị |
| 검술이 능하다 | Giỏi dùng kiếm |
| 검열을 받다 | Bị kiểm duyệt |
| 검열을 페지하다 | Bỏ chế độ kiểm duyệt |
| 검열에 통과핟 | Qua được sử kiểm duyệt |
| 검인을 찍다 | Đã kiểm tra |
| 검진을 받다 | Kiểm tra sức khỏe |
| 검진기게 달라불다 | Bám theo dai dẳng |
| 검푸를 바다 | Biển xanh thẳm |
| 검이 없다 | Không sợ gì cả |
| 검을 먹다 | Sợ |
| 검을 주다 | Dọa ai đó |
| 검이 많다 | Hay sợ, nhát gan |
| 겅그레를 놓다 | Đặt cái hông vào |
| 겉만 보다 | Chỉ nhìn bề ngoài |
| 겉꺼풀꺼 풀을 벗기다 | Bóc lớp vỏ ngoài |
| 겉면을 빨갛게 칠하다 | Sơn đỏ bề mặt |
| 겉치레를 좋아하다 | Người thích làm đẹp bên ngoài |
| 게에 물리다 | Bị cua kẹp |
| 게눈감추듯 하다 | Nhanh như mắt cua nháy |
| 게가 병까지 결렸다 | Mắc thêm cả bệnh |
| 게으를 버릇이들다 | Nhiễm thói lười biếng |
| 게임을 하다 | Chơi game |
| 게임에 이기다 | Chơi game thắng |
| 겨드량이에 끼다 | Kẹp vào nách |
| 겨드량이를 간질이다 | Chọc nách ai |
| 겨드량이에 땀이 나다 | Nách ra mồ hôi |
| 겨를이 있다 | Rỗi |
| 겨를이 없다 | Không rỗi |
| 겨우내 서울에 있었다 | Cả mùa đông tôi ở Seoul |
| 겨울을 지내다 | Sống qua mùa đông |
| 격에 맞다 | Hợp với phong cách |
| 격이 떨어지다 | Không hợp kiểu |
| 격을 두다 | Giữ khoảng cách với người khác |
| 격년에 열매를 맺다 | Hai năm mới ra quả một lần |
| 격노게 하다 | Làm cho ai nổi giận |
| 격랑에 횝쓸리다 | Bị song cuốn đi |
| 격류를 건너다 | Vượt qua cơn lũ |
| 격류에 횝쓸리다 | Bị cuốn vào dòng chảy xiết |
| 격무를 맡다 | Đảm nhận một việc nặng nề |
| 격무에 쓰러지다 | Gục ngã vì công việc vất vã |
| 격문을 내다 | Ra thông báo |
| 격식을 충히 여기다 | Chú trọng nghi thức |
| 격의 없이 이야기하다 | Nói chuyện thẳng thắng |
| 격일제로 근무하다 | Làm việc theo chế độ cách Nhật |
| 격정을 누르다 | Kìm nén tình cảm mãnh liệt |
| 격통을 느끼다 | Cảm thấy vô cùng đau đớn |
| 견달 수 없다 | Không chịu đựng nổi |
| 견문이 넓다 | Tầm hiểu biết rộng |
| 견문을 넓히다 | Mở rộng tầm hiểu biết |
| 견본과 같다 | Giống như hàng mẫu |
| 견본과 다르다 | Khác với hàng mẫu |
| 견식이 넓다 | Kiến thức rộng |
| 견식이 많다 | Nhiều kiến thức |
| 견긱이 있다 | Có kiến thức |
| 견인차 역할을 하다 | Đóng vai trò chiếc xe kéo |
| 견지질 하다 | Cuộn nước |
| 견지에서 짐토하다 | Kiểm tra mọi quan điểm |
| 견책을 받다 | Bị khiển trách |
| 견학하러 가다 | Đi tham quan kiến tập |
| 견해가 일치하다 | Thống nhất quan điểm |
| 견해를 같이 하다 | Cùng quan điểm |
| 견해를 달리하다 | Cách nhìn nhận khác nhau |
| 결격이 되다 | Thiếu tư cách |
| 결국이 좋지 않다 | Kết cục không tốt |
| 결국실패로 끝났다 | Kết cục là thất bại |
| 결단을 내리다 | Quyết định chuyện gì đó |
| 결단력이 강하다 | Sức mạnh đoàn kết |
| 겨단이 힘이다 | Đoàn kết là sức mạnh |
| 결론이 나오다 | Có kết luận |
| 결론을 내리다 | Đưa ra kết luận |
| 결론에 도달하다 | Đi đến kết luận |
| 결말을 내다 | Kết thúc |
| 결백을 입증하다 | Chứng minh mình liêm khiết |
| 결빙을 방지하다 | Ngăn chặn sự đóng băng |
| 결식이 잦다 | Hay vắng mặt |
| 결속을 강화하다 | Đẩy mạnh sự đoàn kết |
| 결손을 메우다 | Bù vào chỗ thiệt hại |
| 결손을 보다 | Bù vào chỗ thiệt hại |
| 결손이 나다 | Bù vào chỗ thiệt hại |
| 결승에 진출하다 | Lọt vào trận chung kết |
| 결승전에 가다 | Vào trận chung kết |
| 결승전에들어가다 | Lọt vào trận chung kết |
| 결실하지 못하다 | Không có quả |
| 결심이 흔들리고 있다 | Quyết tâm đang lung lay |
| 결원을 채우다 | Lấp vào chỗ trống |
| 결원이 생겼다 | Phát sinh việc thiếu người làm việc |
| 결의안을 제출하다 | Đưa ra bản nghị quyết |
| 결재를 올리다 | Đưa trình để phê duyệt |
| 결재를 바라다 | Mong được phê duyệt |
| 결재를 받다 | Được duyệt |
| 결점을 보충하다 | Sửa chữa điểm yếu |
| 결점을 숨기다 | Che dấu |
| 결정을 찾다 | Tìm khuyết điểm |
| 결정이 내리다 | Ra quyết định |
| 결투에 응하다 | Nhận lời quyết đấu |
| 결판을 내다 | Đưa ra phán quyết cuối cùng |
| 결함을 지적하다 | Chỉ cái lỗi |
| 결핵에 걸리다 | Mắc bệnh xuyễn |
| 결혼에 실패하다 | Thất bại trong hôn nhân |
| 결혼에 승낙하다 | Đồng ý cho cưới |
| 결혼을 약속하다 | Hứa sẽ cưới |
| 결혼을 축하다 | Chúc mừng đám cưới |
| 결혼을 주선하다 | Sắp đặt đám cưới |
| 결혼식에 초대하다 | Mời tham gia đám cưới |
| 결혼식을 욜리다 | Tiến hành lễ cưới |
| 겸용이 되다 | Cùng sử dụng được |
| 경각을 높이다 | Nâng cao tinh thần |
| 경계를 봉쇄하다 | Phong tỏa đường biên giới |
| 경계를 강화하다 | Nâng cao cảnh giác |
| 경고를 받다 | Nhận cảnh báo |
| 경기를 포기하다 | Bỏ trận đấu |
| 경력이 있다 | Có kinh nghiệm công tác |
| 경력이 짧다 | Kinh nghiệm làm việc ít |
| 경력을 쌓다 | Tích lũy kinh nghiệm |
| 경련을 일으키다 | Lên cơn co giật |
| 경망한 짖을 하다 | Làm việc nhẹ dạ |
| 경멸을 당하다 | Bị khinh miệt |
| 경보를 내리다 | Ra lệnh báo động |
| 경보를 해제하다 | Bỏ lệnh báo động |
| 경버를 부담하다 | Chịu kinh phí |
| 경버를 절약하다 | Tiết kiệm kinh phí |
| 경버가 들다 | Mất kinh phí |
| 경버를 줄이다 | Giảm kinh phí |
| 경가 늘어나다 | Tăng kinh phí |
| 경비가 엄중하다 | Bảo vện nghiêm ngặt |
| 겨솔하게 행동하다 | Hành động sơ xuất |
| 경어로 이야기하다 | Nói chuyện bằng lời nói kính trọng |
| 경영이 잘 되다 | Làm ăn tốt |
| 경위를 모르다 | Không biết phải trái |
| 경의를 표하다 | Bày tỏ lòng kính trọng |
| 경쟁에 이기다 | Thắng trong cạnh tranh |
| 경적을 울리다 | Rú còi |
| 경찰에 신고하다 | Khai báo với cảnh sát |
| 경찰에 넘기다 | Giao cho cảnh sát |
| 경치가 좋다 | Cảnh quan đẹp |
| 경품을 주다 | Tặng thưởng |
| 경험이 많다 | Nhiều kinh nghiệm |
| 경험이 적다 | Ít kinh nghiệm |
| 경험을 얻다 | Lấy kinh nghiệm |
| 경험을 쌓다 | Tích lũykinh nghiệm |
| 경호원을 배치하다 | Bố trí vệ sĩ |
| 경화로 지불하다 | Trả tiền bằng tiền xu |
| 경황이 없다 | Không có đầu óc |
| 결으로 다가가다 | Đi tới bên cạnh |
| 결에 앉다 | Ngồi xuống bên cạnh |
| 결에 살다 | Sống bên cạnh |
| 결에 놓다 | Đặt bên cạnh |
| 결에서 보다 | Nhìn ngang |
| 곁눈으로 보다 | Liếc nhìn |
| 곁땀이 나다 | Ra mồ hôi nách |
| 계를 내다 | Tổng lại |
| 계를 만들다 | Lập hụi |
| 계가 깨지다 | Vỡ hụi |
| 계급이 높다 | Cấp cao |
| 계급이 다르다 | Cấp bậc khác nhau |
| 계단을 오르다 | Bước lên bậc thang |
| 계단을 내려기다 | Xuống cầu thang |
| 계단에서 떨어지다 | Rơi từ cầu thang xuống |
| 계략을 부리다 | Dùng mưu |
| 계략에 빠지다 | Bị sập vào bẫy |
| 계략을 간파하다 | Phá mưu |
| 계명을 따르다 | Theo lời răn dạy |
| 계명을 범하다 | Phạm những lời răn |
| 계명을 어기다 | Trái với lời răn của tôn giáo |
| 계산에 넣다 | Tính vào |
| 계산에 안 넣다 | Chưa tính vào |
| 계산을 잘못하다 | Tính nhầm |
| 계은 따로따로 하다 | Tính tiền riêng |
| 계약을 지키다 | Giữ hợp đồng |
| 계약을 취소하다 | Hủy hợp đồng |
| 계약을 갱신하다 | Làm lại hợp đồng |
| 계약서를 작성하다 | Làm, xây dựng bản hợp đồng |
| 계약서를 교환하다 | Trao đổi bản hợp đồng |
| 계약서에 서명하다 | Ký vào bản hợp đồng |
| 계약서에 도장 찍다 | Đóng dấu vào bản hợp đồng |
| 계엄령을 선포하다 | Công bố lệnh giới nghiêm |
| 계엄령을 해제하다 | Hủy bỏ lệnh giới nghiêm |
| 계제를 밟다 | Theo các giai đoạn |
| 계좌를 트다 | Mở tài khoản |
| 계책을 쓰다 | Dùng mưu mẹo |
| 계책이 다하다 | Dùng hết tất cả mưu mẹo |
| 계획대로 실행하다 | Thực hiện theo kế hoạch |
| 계획을 세우다 | Xây dựng kế hoạch |
| 고로 팔다 | Bán với giá đắt |
| 고개를 뒤로돌리다 | Quay đầu lại |
| 고개를 숙이다 | Cúi đầu |
| 고개를 들다 | Ngẩng đầu lên, một tư tưởng |
| 고개를 젓다 | Lắc đầu không đồng ý |
| 고개를 넘다 | Vượt đèo |
| 고개에 접어들다 | Bước vào giai đoạn tuổi sau trung niên |
| 고객이 많다 | Đông khách |
| 고고의 소리를 울리다 | Cất tiếng khóc oe oe |
| 고굉의 힘을 다하다 | Dùng hết sức mạnh |
| 고구마를 캐다 | Bởi khoai lang |
| 고국에 돌아오다 | Trở về cố quốc |
| 고국을 그리워하다 | Nhớ cố hương |
| 고난을 견디다 | Chịu đựng vất vả khó khăn |
| 고난을 극복하다 | Khắc phục khó khăn khổ cực |
| 고독을 느끼다 | Cảm thấy cô độc |
| 고독한 생활을 하다 | Sống cuộc sống cô độc |
| 고락을 같이하다 | Chia sẽ buồn vui cuộc đời |
| 고랑을 짓다 | Làm thành luống |
| 고려하지 않다 | Không cần suy nghĩ |
| 고료가 많다 | Nhuận bút nhiều |
| 고료가 적다 | Nhuận bút ít |
| 고게 부리다 | Rắc đều |
| 고름을 짜다 | Nặn mủ |
| 고름이 나오다 | Ra mủ |
| 고리로 빌려주다 | Cho vay với lãi suất thấp |
| 고리로 빌리다 | Vay với lãi suất thấp |
| 고린내가 나다 | Có mùi hôi |
| 고립을 피하다 | Tránh sự cô lập |
| 고마움을 표시하다 | Bày tỏ sự cảm ơn |
| 고돈을 빌려 주었다 | Thật là biết ơn cho tôi vay tiền |
| 고배를 마시다 | Uống chén rượu đắng |
| 고봉을 오르다 | Leo lên ngọn núi cao |
| 고봉으로 담다 | Bới đầy, chất đầy |
| 고분을 발굴하다 | Khai quật ngôi mộ cổ |
| 고비를 넘기다 | Vượt qua khó khăn |
| 고뿔에 들다 | Bị cảm |
| 고삐를 잡다 | Nắm dây cương |
| 고삐를 당기다 | Kéo dây cương |
| 고삐를 늦 추다 | Thả lỏng dây cương |
| 고사를 인용하다 | Dẫn dụng một câu chuyện cũ |
| 고상하게 하다 | Một cách cao thượng |
| 고색을 따다 | Có sắc cổ |
| 고생을 결디다 | Chịu đựng vất vả |
| 고생이 많다 | Nhiều vất vả |
| 고생한 보람이 있었다 | Có kết quả cho sự vất vả |
| 고상으로 말하다 | Nói lớn, nói to |
| 고성방가 하다 | Làm ầm ỹ |
| 고소를 수리하다 | Tiếp nhận vụ kiện |
| 고소를 철회하다 | Rút kiện |
| 고슴도치외 따 지듯하다 | Nợ như chúa chổm |
| 고아가 되다 | Trở thành kẻ mồ hôi |
| 고약을 불이다 | Dán cao |
| 고약을 떼다 | Bóc cao dán |
| 고양이를 기른다 | Nuôi mèo |
| 고연이 나다 | Có sốt cao |
| 고연과 싸우다 | Vật lộn với con sốt cao |
| 고연로 헛소리 하다 | Sốt cao nói sảng |
| 고요의 바다 | Biển tĩnh lặng |
| 고요한 바다 | Biển tĩnh lặng |
| 고용인을 채용하다 | Tuyển lao động |
| 고용인을 해고하다 | Sa thải lao động |
| 고용인이 많다 | Nhiều lao động |
| 고원한 이상을 품다 | Mang một lý tưởng cao xa |
| 고인이 되다 | Thành cố nhân |
| 고자세를 취하다 | Giữ thế kẻ trên |
| 고장이 나다 | Có hỏng hóc |
| 고적한 생활을 하다 | Sống cuộc sống cô độc |
| 고전끝에 이기다 | Chiến thắng sau một trận đấu quyết liệt |
| 고조에 달하다 | Lên đến cao trào |
| 고조망태가 되다 | Say không biết gì |
| 고집이 세다 | Cố chấp, bướng bỉnh |
| 고집을 부리다 | Bướng, khăng khăng |
| 고집을 버리다 | Bỏ tính bướng |
| 고집을 피우다 | Giở tính bướng |
| 고초를 겪다 | Chịu gian khổ |
| 고초를 따다 | Hái ớt |
| 고충을 털어놓다 | Bày tỏ cái khó khăn |
| 고치에서 실을 잣다 | Kéo sợi từ kén |
| 고통을 참다 | Chịu đau |
| 고통없이 죽다 | Chết không đau |
| 고통을 느끼다 | Cảm nhận sự đau khổ |
| 고통을 주다 | Gây đau khổ cho ai |
| 고통을 없애다 | Xóa đi nỗi đau |
| 고통이 사라졌다 | Nỗi đau đi qua |
| 고평을 받다 | Được đánh giá cao |
| 고평을 지키다 | Giữ gìn phong tục cũ |
| 고향을 떨나다 | Rời quê |
| 고향에 돌아가다 | Quay trở lại quê hương |
| 고혹을 느끼다 | Cảm thấy như bị mê hoặc |
| 곡괭이로 땅을 파다 | Dùng cuốc chim đào đất |
| 곡기를 끊다 | Không ăn |
| 곡선을 그리다 | Vẽ một đường cong |
| 곡전을 설명하다 | Giải quyết những khúc mắc |
| 곡직을 가리다 | Chỉ rõ đúng sai |
| 곤경에 놓이다 | Bị đặt vào hoàn cảnh khốn khó |
| 곤경에 빠지다 | Rơi vào cảnh khốn khó |
| 곤경에서 구해대다 | Cứu thoát khỏi cảnh khốn khó |
| 곤경을 벗어나다 | Thoát khỏi cảnh khốn khó |
| 곤잔을 극복하다 | Khắc phục khốn khó |
| 곤봉으로 때리다 | Đánh bằng dùi cui |
| 곤욕을 당하다 | Bị lăng nhục |
| 곤욕을 참다 | Chịu nhục |
| 곤장을 때리다 | Đánh roi |
| 곤장열 장을 맛다 | Bị mười roi |
| 곤족이 되다 | Trở nên lầy lội |
| 곤족를 찍다 | Dán giấy đỏ |
| 곧바로 집에 돌아가다 | Ngay tức khắc đi về nhà |
| 곧장 집으로 돌아가다 | Đi thẳng về nhà |
| 골나게 하다 | Làm cho giạn |
| 골을 넣다 | Ghi bàn |
| 골을 얻다 | Giành điểm |
| 골격을 갖추다 | Hợp với khổ người |
| 골격이 좋다 | Vóc dáng cao to |
| 골동품을 감정하다 | Giám định đồ cổ |
| 골동품을 수집하다 | Sưu tầm đồ cổ |
| 골마지가 끼다 | Có váng |
| 골을 보다 | Xem tướng mạo |
| 골수에 사무치다 | Tận trong xương tủy |
| 골육에 사무치다 | Tới tận xương tủy |
| 곯은 배를 채우다 | Lấp cái bụng trống |
| 곰곰 따져 보다 | Lật xuống đưa lên |
| 곰방대를 뻑뻑 빨다 | Hít cái tẩu tọc tọc |
| 곰방대를 입에 물다 | Ngậm cái tẩu thuốc trên miệng |
| 곰팡나는 걱을 막다 | Ngăn không cho bị mốc |
| 곰팡이가 나다 | Mốc meo |
| 곰팡이를 제거하다 | Khử mốc |
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823









