TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA
LÊ HUY KHOA
TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP
Bài 79. 겸손의 아름다움
Vẻ đẹp của sự khiêm tốn
- 4년간의 남북전쟁이 북군의 승리로 끝나고,두 사람의 영웅이 극적으로 만났다.
Sau bốn năm nội chiến Nam – Bắc kết thúc với chiến thắng thuộc về quân miền Bắc, hai người anh hùng đã gặp nhau một cách đầy kịch tính.
- 링컨 대통령과 스토 부인.
Đó là Tổng thống Lincoln và bà Stowe.
- 한 사람은 북군의 지도자로서 노예해방을 위해 싸웠고, 다른 한 사람은 ‘톰 아저씨의 오두막’이라는 작품을 통해 인간평등을 주장했다.
Một người là lãnh đạo của quân miền Bắc, đã chiến đấu vì sự giải phóng nô lệ, người còn lại đã lên tiếng kêu gọi sự bình đẳng của con người qua tác phẩm “Túp lều của bác Tom”.
- 링컨은 스토 부인을 보고 깜짝 놀랐다.
Lincoln đã rất ngạc nhiên khi nhìn thấy bà Stowe.
- “선생님이 정말 스토 부인입니까? 뜻밖인데요!”
“Bà thật sự là bà Stowe sao? Thật bất ngờ quá!”
- “뜻밖이라뇨?”
“Bất ngờ là sao ạ?”
- “위대한 소설을 쓴 부인의 용모가 헤라클레스처럼 강인할 줄 알았습니다.”
“Tôi tưởng người đã viết nên một tiểu thuyết vĩ đại như thế phải có diện mạo mạnh mẽ như Hercules chứ.”
- 스토 부인은 잔잔한 미소를 지으며 말했다.
Bà Stowe mỉm cười nhẹ nhàng rồi nói.
- “사실은 그 소설을 쓴 사람은 제가 아니었습니다. 노예제도를 보고 노여워하신 하느님이 쓰신 것입니다. 저는 단지 그분의 도구였을 뿐이지요.”
“Thật ra, người đã viết nên cuốn tiểu thuyết ấy không phải là tôi. Đó là Chúa – Người đã nổi giận khi nhìn thấy chế độ nô lệ. Tôi chỉ là công cụ của Người mà thôi.”
- 이번에는 스토 부인이 말했다.
Lần này, bà Stowe lên tiếng.
- “각하의 모습도 제가 상상한 것과는 너무 다릅니다. 각하의 얼굴이 굉장히 무서울 것이라고 생각했어요. 그런데 의외로 인자한 표정이군요.”
“Diện mạo của ngài cũng khác xa so với những gì tôi tưởng tượng. Tôi nghĩ khuôn mặt của ngài sẽ rất nghiêm khắc. Nhưng không ngờ lại hiền từ đến vậy.”
- “사실은 제가 싸운 것이 아닙니다. 저도 작은 도구였을 뿐입니다.”
“Thật ra, người đã chiến đấu không phải là tôi. Tôi cũng chỉ là một công cụ nhỏ bé mà thôi.”
- 두 거인의 겸손한 고백은 지금도 미국인들 입에 오르내리고 있다.
Lời thú nhận khiêm tốn của hai vĩ nhân ấy vẫn còn được người Mỹ truyền tụng cho đến ngày nay.
- 겸손한 지도자가 역사를 창조한다.
Một nhà lãnh đạo khiêm tốn sẽ tạo nên lịch sử.
TỪ VỰNG.
- 겸손 Sự khiêm tốn
그는 항상 겸손한 태도로 사람들에게 존경을 받는다. (Anh ấy luôn được mọi người kính trọng nhờ thái độ khiêm tốn.)
- 아름다움 Vẻ đẹp
자연의 아름다움은 아무리 봐도 질리지 않는다. (Vẻ đẹp của thiên nhiên ngắm mãi cũng không chán.)
- 남북전쟁 Nội chiến Nam – Bắc
남북전쟁은 미국 역사에서 가장 중요한 전쟁 중 하나이다. (Cuộc nội chiến Nam – Bắc là một trong những cuộc chiến quan trọng nhất trong lịch sử nước Mỹ.)
- 북군 Quân miền Bắc
북군은 노예 제도 폐지를 위해 싸웠다. (Quân miền Bắc đã chiến đấu để xóa bỏ chế độ nô lệ.)
- 승리 Chiến thắng
끝까지 포기하지 않은 팀이 결국 승리를 거두었다. (Đội không bỏ cuộc đến cuối cùng đã giành chiến thắng.)
- 극적으로 Một cách kịch tính
그 영화는 주인공이 극적으로 살아남으면서 끝난다. (Bộ phim kết thúc bằng cảnh nhân vật chính sống sót một cách kịch tính.)
- 지도자 Người lãnh đạo
좋은 지도자는 사람들의 마음을 움직일 수 있는 사람이다. (Một người lãnh đạo tốt là người có thể lay động trái tim người khác.)
- 노예해방 Giải phóng nô lệ
링컨 대통령은 노예해방을 선언하여 역사를 바꾸었다. (Tổng thống Lincoln đã tuyên bố giải phóng nô lệ và thay đổi lịch sử.)
- 인간평등 Sự bình đẳng của con người
인간평등은 모든 사람이 누려야 할 기본 권리이다. (Sự bình đẳng của con người là quyền cơ bản mà ai cũng phải được hưởng.)
- 알을 품다 Ấp trứng
어미 새가 조용히 알을 품고 있었다. (Chim mẹ đang lặng lẽ ấp trứng.)
- 깜짝 놀라다 Ngạc nhiên
그 소식을 듣고 모두가 깜짝 놀랐다. (Mọi người đều ngạc nhiên khi nghe tin đó.)
- 뜻밖이다 Bất ngờ
그의 방문은 정말 뜻밖이었다. (Chuyến thăm của anh ấy thật sự bất ngờ.)
- 용모 Dung mạo
그는 단정한 용모와 밝은 인상을 가지고 있다. (Anh ấy có dung mạo chỉnh tề và ấn tượng tươi sáng.)
- 강인하다 Mạnh mẽ
그녀는 어떤 어려움 앞에서도 강인한 모습을 보였다. (Cô ấy thể hiện sự mạnh mẽ dù đối mặt với khó khăn nào.)
- 잔잔한 미소 Nụ cười nhẹ nhàng
그의 얼굴에는 항상 잔잔한 미소가 떠나지 않았다. (Trên khuôn mặt anh luôn hiện hữu nụ cười nhẹ nhàng.)
- 하느님 Thiên Chúa
그는 모든 일을 하느님의 뜻에 맡기며 살아간다. (Anh ấy sống phó thác mọi việc theo ý Chúa.)
- 도구 Công cụ
언어는 생각을 표현하는 중요한 도구이다. (Ngôn ngữ là công cụ quan trọng để thể hiện suy nghĩ.)
- 인자하다 Nhân từ
그 노인은 인자한 눈빛으로 아이들을 바라보았다. (Ông lão nhìn lũ trẻ bằng ánh mắt nhân từ.)
- 고백 Lời thú nhận
그의 갑작스러운 고백에 나는 말문이 막혔다. (Tôi không nói nên lời trước lời thú nhận bất ngờ của anh ấy.)
- 역사 Lịch sử
우리는 역사를 통해 현재를 배우고 미래를 준비한다. (Chúng ta học hiện tại và chuẩn bị cho tương lai thông qua lịch sử.)
- 창조하다 Sáng tạo
예술가는 새로운 세계를 창조하는 사람이다. (Nghệ sĩ là người sáng tạo ra một thế giới mới.)
NGỮ PHÁP.
- N간 (Trong khoảng N) (N chỉ thời gian)
📘 Cấu trúc: Danh từ + 간
📖 Ví dụ: 4년간의 남북전쟁
➡ Nội chiến Nam Bắc trong suốt 4 năm
🪶 Giải thích: Chỉ khoảng thời gian xảy ra một hành động hay trạng thái nào đó. Đây là cách nói mang tính trang trọng, viết hơn so với cách nói thông thường như “동안”.
- N(으)로(서) (Với tư cách là N)
📘 Cấu trúc: Danh từ + (으)로(서)
📖 Ví dụ: 북군의 지도자로서
➡ Với tư cách là người lãnh đạo của quân miền Bắc
🪶 Giải thích: Được dùng để chỉ địa vị, vai trò, chức danh, hay thân phận mà người hoặc sự vật đảm nhiệm trong tình huống đó.
- N을/를 통해(서) (Thông qua N)
📘 Cấu trúc: Danh từ + 을/를 통해(서)
📖 Ví dụ: ‘톰 아저씨의 오두막’이라는 작품을 통해
➡ Thông qua tác phẩm “Túp lều của bác Tom”
🪶 Giải thích:
① Thông qua một phương tiện, cách thức (phương tiện giao tiếp, hành động, người, tổ chức…)
② Trải qua một quá trình hoặc kinh nghiệm (thời gian, sự kiện…)
③ Vai trò là “trung gian” hoặc “cửa ngõ” để đạt được điều gì đó
- V/A고 (V/A và, rồi)
📘 Cấu trúc: Động từ/Tính từ + 고
📖 Ví dụ: 그 사람은 친절하고 똑똑해요.
➡ Người đó tốt bụng và thông minh.
🪶 Giải thích:
① Nối các hành động xảy ra theo thứ tự (liên tiếp)
② Nối hai tính từ hoặc hai hành động đồng thời (không có thứ tự)
③ Dùng để nối hai mệnh đề có liên quan
- 5. V/A(으)ㄹ 줄 알았다 (Tưởng rằng, nghĩ rằng sẽ…)
📘 Cấu trúc: Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 줄 알았다
📖 Ví dụ: 오늘 비가 올 줄 알았어요.
➡ Tôi tưởng là trời sẽ mưa hôm nay. (Nhưng thực tế có thể không mưa.)
🪶 Giải thích: Được dùng để diễn tả suy nghĩ, dự đoán hay kỳ vọng của người nói trước đó, và thực tế lại khác.
- 6. V/A(으)며 (Vừa…, và…)
📘 Cấu trúc: Động từ/Tính từ + (으)며
📖 Ví dụ: 잔잔한 미소를 지으며 말했다.
➡ Vừa mỉm cười nhẹ nhàng vừa nói.
🪶 Giải thích: Được dùng để liệt kê các hành động/trạng thái có liên quan với nhau. Dùng nhiều trong văn viết, mô tả, hoặc trong những câu nối dài hành động theo kiểu nhịp nhàng, văn phong.
- 7. –뿐이다 (Chỉ là…)
📘 Cấu trúc: Động từ/Tính từ/Danh từ + (으)ㄹ 뿐이다
📖 Ví dụ: 이건 단순한 실수였을 뿐이에요.
➡ Đây chỉ là một sai lầm đơn giản mà thôi.
🪶 Giải thích: Diễn tả sự giới hạn, hạn chế hoặc nhấn mạnh sự duy nhất, không có thêm lựa chọn, khả năng hay yếu tố nào khác.
- 8. –다고 생각하다 (Nghĩ rằng…)
📘 Cấu trúc:
Động từ + 다고 생각하다
Tính từ + 다고 생각하다
Danh từ + (이)라고 생각하다
📖 Ví dụ: 얼굴이 굉장히 무서울 것이라고 생각했어요.
➡ Tôi nghĩ rằng khuôn mặt sẽ rất đáng sợ.
🪶 Giải thích: Dùng để diễn tả suy nghĩ, ý kiến trong tiếng Hàn.
- 9. V는 것과는 다르다 (Khác với việc N)
📘 Cấu trúc: Động từ + 는 것과는 다르다
📖 Ví dụ: 상상한 것과는 너무 다릅니다.
➡ Khác xa với những gì tôi tưởng tượng.
🪶 Giải thích: Dùng để nói rằng hành động hoặc sự việc được nói đến không giống, khác biệt so với một hành động/sự việc khác.
- 10. N(으)로 끝나다 (Kết thúc bằng N)
📘 Cấu trúc: Danh từ + (으)로 끝나다
📖 Ví dụ: 북군의 승리로 끝나다.
➡ Kết thúc với chiến thắng của quân miền Bắc.
🪶 Giải thích: Dùng để nói rằng cái gì đó kết thúc với hoặc có kết quả cuối cùng là N.
- 11. V고 있다 (đang…)
📘 Cấu trúc: Động từ + 고 있다
📖 Ví dụ: 입에 오르내리고 있다.
➡ Đang được nhắc đến, bàn tán
🪶 Giải thích: Dùng để diễn tả hành động đang tiếp diễn tại thời điểm nói.
📚 NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ
Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi
☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học
📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749
📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890
📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749
📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049
📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264
📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931
📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
📍 Cơ sở 7: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823





