TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA
LÊ HUY KHOA
TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP
Bài 80. 혹독한 훈련과 부단한 노력이 사람의 가치를 높인다
Sự rèn luyện khắc nghiệt và nỗ lực không ngừng nâng cao giá trị con người
- 중국 구이린(鷄林)에서는 잘 훈련된 물새 한 마리가 황소보다 비싼 값에 팔린다.
Ở Quế Lâm, Trung Quốc, một con chim nước được huấn luyện tốt được bán với giá đắt hơn cả một con bò đực.
- 부리가 길고 뾰쪽한 녹청동색의 가마우지는 고기잡이의 명수로 불린다.
Loài chim cốc có mỏ dài và nhọn, màu xanh đồng cổ được gọi là bậc thầy săn cá.
- 구이린의 ‘리강’은 기다란 배에 가마우지를 태우고 물고기를 잡는 어부들로 붐빈다.
Sông Lý Giang ở Quế Lâm nhộn nhịp với những ngư dân dùng thuyền dài chở chim cốc đi bắt cá.
- 어부가 ‘오우~’ 하고 신호를 보내면 가마우지는 쏜살같이 물속에 뛰어들어 팔뚝만한 물고기를 잡아 올린다.
Khi người ngư dân hô lên “Ô-uu~” làm tín hiệu, chim cốc lập tức lao xuống nước như tên bắn và bắt lên những con cá to bằng cánh tay.
- 그러면 어부는 물새에게 물고기를 잡아 올린 대가로 작은 새우 한 마리를 준다.
Lúc đó, ngư dân sẽ thưởng cho chim một con tôm nhỏ như phần thưởng vì đã bắt được cá.
- 하루를 굶은 가마우지는 정신없이 물고기를 잡아 올리지만 한 마리도 먹을 수가 없다.
Con chim cốc bị bỏ đói một ngày lao vào bắt cá không ngừng nghỉ, nhưng lại không được ăn một con nào.
- 어부가 목을 노끈으로 묶어 놓았기 때문이다.
Vì cổ của nó bị người ngư dân buộc lại bằng dây.
- 어떤 놈은 웬만한 근로자의 한달 월급과 맞먹는 양의 물고기를 하루에 잡아 올린다.
Có con trong một ngày bắt được lượng cá tương đương với mức lương một tháng của một công nhân bình thường.
- 결국 잘 훈련된 ‘황금의 새’는 황소보다 고가에 팔린다.
Cuối cùng, “con chim vàng” được huấn luyện kỹ lưỡng đó được bán với giá cao hơn cả bò đực.
- 사람의 값어치도 마찬가지다.
Giá trị của con người cũng giống như vậy.
- 몸집과 명성에 의해 사람의 가치가 결정되지는 않는다.
Giá trị của con người không được quyết định bởi vóc dáng hay danh tiếng.
- 혹독한 훈련을 통해 기술을 습득한 사람이 높게 평가받는다.
Người đã tiếp thu được kỹ năng thông qua sự rèn luyện khắc nghiệt mới là người được đánh giá cao.
TỪ VỰNG.
- 혹독하다 Khắc nghiệt
이 지역의 겨울은 매우 혹독하다. (Ở vùng này mùa đông rất khắc nghiệt.)
- 훈련 Sự huấn luyện
군인들은 매일 엄격한 훈련을 받는다. (Các binh sĩ hàng ngày nhận sự huấn luyện nghiêm ngặt.)
- 부단하다 Không ngừng nghỉ
그는 목표를 향해 부단하게 노력한다. (Anh ấy không ngừng nghỉ nỗ lực hướng đến mục tiêu.)
- 가치 Giá trị
가족은 인생에서 가장 큰 가치이다. (Gia đình là giá trị lớn nhất trong cuộc đời.)
- 물새 Chim nước
호수에는 다양한 종류의 물새가 살고 있다. (Ở hồ có nhiều loại chim nước sinh sống.)
- 가마우지 Chim cốc (chim bắt cá)
가마우지는 물고기를 잘 잡는 새다. (Chim cốc là loài chim bắt cá rất giỏi.)
- 녹청동색 Màu xanh đồng cổ
이 오래된 동상은 아름다운 녹청동색을 띠고 있다. (Tượng cổ này có màu xanh đồng cổ rất đẹp.)
- 명수 Chuyên gia, bậc thầy
그는 컴퓨터 분야의 명수로 알려져 있다. (Anh ấy được biết đến như một chuyên gia trong lĩnh vực máy tính.)
- 태우다 Chở, cho lên (xe, thuyền)
우리는 버스에 사람들을 태우고 출발했다. (Chúng tôi chở người lên xe buýt rồi xuất phát.)
- 쏜살같이 Như tên bắn, rất nhanh
그는 문제를 쏜살같이 해결했다. (Anh ấy giải quyết vấn đề rất nhanh như tên bắn.)
- 대가 Phần thưởng, cái giá phải trả
성공에는 항상 큰 대가가 따른다. (Thành công luôn kèm theo cái giá phải trả lớn.)
- 노끈 Dây thừng nhỏ
이 상자는 튼튼한 노끈으로 묶여 있다. (Cái hộp này được buộc bằng dây thừng nhỏ chắc chắn.)
- 근로자 Người lao động, công nhân
공장에서는 많은 근로자들이 일하고 있다. (Có nhiều người lao động đang làm việc trong nhà máy.)
- 강인하다 Mạnh mẽ
그녀는 어려운 상황에서도 매우 강인하다. (Cô ấy rất mạnh mẽ ngay cả trong tình huống khó khăn.)
- 월급 Lương tháng
매달 월급을 받으면 가족을 돌본다. (Mỗi tháng nhận lương tháng thì tôi sẽ chăm sóc gia đình.)
- 고가 Giá cao
이 차는 너무 고가라서 많은 사람들이 살 수 없다. (Chiếc xe này giá cao đến mức nhiều người không thể mua.)
- 값어치 Giá trị, trị giá
이 보석은 높은 값어치를 가지고 있다. (Viên ngọc này có giá trị rất cao.)
- 명성 Danh tiếng
그 가수는 그의 명성 때문에 많은 팬을 가지고 있다. (Ca sĩ đó có nhiều fan nhờ danh tiếng của mình.)
NGỮ PHÁP
- N보다 (So sánh hơn)
📘 Cấu trúc: N + 보다
📖 Ví dụ: 황소보다 비싼 값에
➡ Giá đắt hơn so với con bò mộng
🪶 Giải thích: Dùng để so sánh, chỉ mức độ hơn hoặc vượt trội của cái gì đó so với N.
- N(으)로 불리다 (Được gọi là N)
📘 Cấu trúc: N + (으)로 불리다
📖 Ví dụ: 명수로 불린다
➡ Được gọi là bậc thầy
🪶 Giải thích: Dùng để nói một người hoặc vật được gọi hoặc biết đến với danh hiệu, tên gọi là N.
- V/A(으)면 (Nếu V/A thì…)
📘 Cấu trúc: Động từ/ Tính từ + (으)면
📖 Ví dụ: 신호를 보내면 제가 바로 올게요.
➡ Nếu gửi tín hiệu thì tôi sẽ đến ngay.
🪶 Giải thích: Dùng để diễn tả điều kiện hoặc giả thiết.
- N같이
📘 Cấu trúc: N + 같이
📖 Ví dụ: 쏜살같이
➡ Như tên bắn (rất nhanh)
🪶 Giải thích: Dùng để so sánh một sự vật hoặc hành động với N
- 5. V/A지만… (V/A nhưng…)
📘 Cấu trúc: Động từ/ Tính từ + 지만
📖 Ví dụ: 비가 오지만 회사에 가야 돼요.
➡ Trời mưa nhưng vẫn phải đi đến công ty.
🪶 Giải thích: Dùng để nối hai mệnh đề mang ý nghĩa trái ngược.
- 6. V/A기 때문이다 (Vì V/A nên…)
📘 Cấu trúc: Động từ/ Tính từ + 기 때문이다
📖 Ví dụ: 날씨가 추워지기 때문이다.
➡ Vì thời tiết trở nên lạnh.
🪶 Giải thích: Dùng để đưa ra lý do, nguyên nhân cho một sự việc
- 7. N와/과 맞먹다 (Tương đương với N)
📘 Cấu trúc: N + 와/과 맞먹다
📖 Ví dụ: 한달 월급과 맞먹다
➡ Tương đương với tiền lương một tháng
🪶 Giải thích: Dùng để nói rằng cái gì đó tương đương hoặc ngang bằng với N.
8. V게 되다 (Bị, được V)
📘 Cấu trúc: Động từ + 게 되다
📖 Ví dụ: 평가받게 된다
➡ Bị đánh giá (được đánh giá)
🪶 Giải thích: Dùng để diễn tả kết quả không mong muốn hoặc sự thay đổi trạng thái, nghĩa là “bị, được…”
📚 NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ
Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi
☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học
📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749
📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890
📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749
📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049
📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264
📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931
📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
📍 Cơ sở 7: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823





