Luyện dịch song ngữ Hàn – Việt phần 69
Bài 69: 인생은 결과보다 과정이 중요하다. (Cuộc đời quan trọng quá trình hơn là kết quả).
여객선이 빙산에 부딪쳐 침몰했다.
Một con tàu chở khách va phải tảng băng và bị chìm.
구명보트는 단 한 대뿐.
Chỉ có duy nhất một chiếc xuồng cứu sinh.
사람들은 구명보트에 오르기 위해 아우성이었다.
Mọi người la hét, chen lấn để leo lên xuồng cứu sinh.
구명보트의 탑승인원은 제한돼 있었다.
Sức chứa của xuồng cứu sinh bị giới hạn.
구명보트에는 너무 많은 사람이 탑승했다.
Có quá nhiều người lên xuồng cứu sinh.
구명보트도 서서히 침몰하기 시작했다.
Chiếc xuồng cũng dần dần bắt đầu chìm.
홈스 선장은 일부 승객들을 구명보트 밖으로 내쫓았다.
Thuyền trưởng Holmes đã đẩy một số hành khách ra khỏi xuồng.
다수를 살리기 위해 소수의 희생을 택한 것이다.
Ông đã chọn hy sinh số ít để cứu số đông.
결국 구명보트에 탄 사람들은 극적으로 구조됐다.
Cuối cùng, những người còn lại trên xuồng đã được cứu một cách ngoạn mục.
이제 중요한 것은 홈스 선장의 행위에 대한 법원의 판결이었다.
Điều quan trọng lúc này là phán quyết của tòa án về hành động của thuyền trưởng Holmes.
“소수를 희생해 다수를 살린 홈스 선장에게 훈장을 주자.”
“Hãy trao huân chương cho thuyền trưởng Holmes, người đã hy sinh số ít để cứu số đông.”
“무고한 생명을 바다에 밀어넣은 비정함을 무거운 형벌로 다스리자.”
“Hãy trừng phạt nghiêm khắc sự tàn nhẫn khi đẩy những mạng sống vô tội xuống biển.”
미국 언론은 처음으로 ‘구명보트 윤리’라는 말을 사용해 치열한 논란을 벌였다.
Báo chí Mỹ lần đầu tiên dùng khái niệm “đạo đức xuồng cứu sinh” và gây ra tranh luận gay gắt.
그러나 미국의 대법원은 홈스 선장에게 사형을 선고했다.
Tuy nhiên, Tòa án Tối cao Mỹ đã tuyên án tử hình đối với thuyền trưởng Holmes.
생명과 인권을 소중하게 여기는 미국의 전통에 따른 판결이었다.
Đó là một phán quyết dựa trên truyền thống coi trọng sự sống và nhân quyền của nước Mỹ.
결과보다 과정에 비중을 둔 것이다.
Điều này nhấn mạnh rằng quá trình quan trọng hơn kết quả.
홈스 선장은 재커리 테일러 대통령의 특사령으로 사형집행만은 면했다.
Nhờ lệnh ân xá đặc biệt của Tổng thống Zachary Taylor, thuyền trưởng Holmes thoát khỏi việc thi hành án tử hình.
1841년 미국에서 발생한 사건이다.
Đây là một sự kiện xảy ra ở Mỹ vào năm 1841.
인생도 결과보다 과정이 더 중요하다.
Cuộc đời cũng quan trọng quá trình hơn là kết quả.
Ngữ pháp quan trọng
- -뿐→ chỉ, duy nhất.
예: 단 한 대뿐 → chỉ có một chiếc. - -기 위해→ để, nhằm.
예: 구명보트에 오르기 위해 → để lên xuồng cứu sinh. - -기 시작하다→ bắt đầu …
예: 침몰하기 시작했다 → bắt đầu chìm. - -기 위해 … -을/를 택하다→ chọn … để …
예: 소수의 희생을 택한 것이다 → đã chọn hy sinh số ít. - -에 대한→ về, đối với.
예: 행위에 대한 판결 → phán quyết về hành động. - -자→ hãy … (cách nói kêu gọi, đề nghị).
예: 훈장을 주자 → hãy trao huân chương. - -는 것이다 → nhấn mạnh sự giải thích, lý do.
예: 결과보다 과정에 비중을 둔 것이다 → nhấn mạnh quá trình hơn kết quả.
Từ vựng quan trọng
| Từ tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 여객선 | tàu chở khách |
| 빙산 | tảng băng |
| 침몰하다 | chìm, bị chìm |
| 구명보트 | xuồng cứu sinh |
| 아우성 | la hét, kêu gào |
| 탑승 | lên tàu/thuyền |
| 제한되다 | bị giới hạn |
| 내쫓다 | đuổi ra ngoài |
| 희생 | sự hy sinh |
| 구조되다 | được cứu hộ |
| 판결 | phán quyết |
| 훈장 | huân chương |
| 무고하다 | vô tội |
| 비정하다 | tàn nhẫn, vô tình |
| 논란 | tranh luận, tranh cãi |
| 사형 선고 | tuyên án tử hình |
| 특사령 | lệnh ân xá đặc biệt |
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823




