TỪ NGOẠI LAI TRONG TIẾNG HÀN – Phần 18

Mọi người xem và góp ý nhé! 🌺   즈 즈로스(drawer): ngăn kéo 즈머(zoomer): người phóng to 즈봉(jupon): quần comple 즈크(doek): nhu mì 즐로티(zloty): tiền tệ Ba Lan 즐포제(sulfa): kháng sinh sulfa 즐폰아미드(sulfonamid): một nhóm thuốc cơ bản 지 지골렛(gigolette): người


Rất tiếc, bài viết này chỉ dành cho thành viên và học viên đã đăng ký. Để tiếp tục xem bài viết, vui lòng đăng nhập tại khung dưới đây hoặc đăng ký tại đây để trở thành hội viên Kanata với các quyền lợi được ưu đãi.

Dành cho thành viên đã đăng ký
   
error: Rất tiếc, chức năng này không hoạt động.