Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 3)
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 맹격을 가하다 | Tấn công mạnh |
| 맹공을 받다 | Bị tấn công mạnh |
| 맹공격을 받다 | Bị tấn công dữ dội |
| 맹독이 있다 | Có độc tố mạnh |
| 맹세를 지키다 | Giữ lời thề |
| 맹세를 어기다 | Không giữ lời thề |
| 맹장을 떼어내다 | Cắt ruột thừa |
| 맹장이 터지다 | Vỡ ruột thừa |
| 맹화속에 뛰어들다 | Nhảy vào cơn lửa lớn |
| 머리 뒤에 손을 돌리다 | Đưa tay ra sau đầu |
| 머리가 아프다 | Đau đầu |
| 머리를 긁다 | Gãi đầu |
| 머리를 들다 | Ngẩng đầu |
| 머리를 숙이다 | Cúi đầu |
| 머리가 좋다 | Thông minh, đầu óc tốt |
| 머리가 나쁘다 | Đần độn, dốt |
| 머리가 돌다 | Mất cảm giác, lộn xộn |
| 머리를 쓰다 | Sử dụng đầu óc |
| 머리를 기르다 | Nuôi tóc |
| 머리를 깎다 | Cắt tóc |
| 머리를 빗다 | Chải đầu |
| 머리끝까지 화가 치밀어 있다 | Giận lên đến đỉnh đầu |
| 머리띠를 매다 | Thắt nơ tóc |
| 머리카락을 염색하다 | Nhuộm tóc |
| 머리통이 크다 | Búi tóc to |
| 머릿살이 아프다 | Đau đầu |
| 머릿수를 세다 | Tính theo đầu người |
| 머릿수가 많다 | Đông người |
| 머릿수가 작다 | Ít người |
| 먹을 갈다 | Mài mực |
| 먹을 묻히다 | Dính mực |
| 먹성이 좋다 | Ngon miệng |
| 먹은금에 팔다 | Bán với giá bao nhiêu đó |
| 먹이를 주다 | Cho thức ăn |
| 먹이를 찾아헤매다 | Đi lang thang tìm mồi |
| 먼길을 떠나다 | Lên đường đi xa |
| 먼눈을 팔다 | Nhìn ra xa |
| 먼데서 오다 | Từ nơi xa đến |
| 먼데로 가다 | Đi đến nơi xa |
| 먼동이 트다 | Trời rạng lên |
| 먼발치로 보다 | Nhìn ra nơi xa |
| 먼일을 예상하다 | Dự tính việc sau này |
| 먼일을 생각하다 | Nghĩ chuyện về sau |
| 먼지 투성이다 | Đầy bụi |
| 먼지를 쓸다 | Quét bụi |
| 먼지를 털다 | Giũ bụi |
| 먼지가 끼다 | Bụi bám |
| 멍이 들다 | Bị bầm |
| 멍석을 깔다 | Trải thảm rơm |
| 멍에를 벗다 | Cởi ách |
| 메뉴를 보여 주세요 | Cho xem thực đơn |
| 메이크업을 지우다 | Tẩy trang |
| 멱살을 잡다 | Nắm cổ |
| 면목이 없다 | Không còn mặt mũi |
| 면박을 주다 | Khiển trách |
| 면세로 사다 | Mua miễn thuế |
| 면허증을 따다 | Làm giấy phép |
| 명령을 내리다 | Ra lệnh |
| 명령을 어기다 | Trái lệnh |
| 명복을 빌다 | Cầu phúc |
| 명예를 지키다 | Giữ danh dự |
| 명함을 주고받다 | Trao đổi danh thiếp |
| 모기를 잡다 | Bắt muỗi |
| 모자를 쓰다 | Đội mũ |
| 목이 마르다 | Khát nước |
| 목숨을 걸다 | Liều mạng |
| 목소리를 높이다 | Cao giọng |
| 물을 뿌리다 | Tưới nước |
| 물가가 오르다 | Vật giá tăng |
| 물의를 일으키다 | Gây tranh cãi |
| 뭍에 오르다 | Lên đất liền |
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823






