Luyện dịch song ngữ Hàn – Việt phần 73

Luyện dịch song ngữ Hàn – Việt phần 73

Bài 73: 사람에게 가장 무서운 병은 절망이다. (Căn bệnh đáng sợ nhất đối với con người là tuyệt vọng).

1982년 미국 보스턴의 한 병원에 뇌암에 걸린 소년이 누워 있었다.

Năm 1982, tại một bệnh viện ở Boston, Mỹ, có một cậu bé bị ung thư não đang nằm điều trị.

이름은 숀 버틀러. 나이는 일곱살. 숀은 의사로부터 ‘회생불가’ 판정을 받았다.

Tên cậu là Shawn Butler, 7 tuổi. Cậu bé đã nhận được chẩn đoán “không thể cứu chữa” từ bác sĩ.

야구광인 숀은 보스턴 레드삭스의 홈런타자 스테플턴의 열렬한 팬이었다.

Shawn, một người hâm mộ cuồng nhiệt bóng chày, là fan của cầu thủ đánh bóng chủ lực của đội Boston Red Sox, Stapleton.

어느날 숀의 아버지는 스테플턴에게 편지 한 통을 보냈다.

Một ngày, cha của Shawn đã gửi một bức thư cho Stapleton.

“내 아들은 지금 뇌암으로 죽어가고 있다. 당신의 열렬한 팬인 숀이 마지막으로 당신을 한번 보기 원한다.”

“Con trai tôi hiện đang hấp hối vì ung thư não. Cậu bé, người là fan hâm mộ lớn của bạn, mong muốn được gặp bạn một lần trước khi ra đi.”

스테플턴은 숀이 입원해 있는 병원을 방문했다.

Stapleton đã đến thăm bệnh viện nơi Shawn đang điều trị.

“숀, 내가 스테플턴이다. 내일 너를 위해 멋진 홈런을 날려 주마. 희망을 버리지 마라.”

“Shawn, tôi là Stapleton đây. Ngày mai tôi sẽ đánh một cú home run tuyệt vời dành cho con. Đừng đánh mất hy vọng.”

숀은 눈을 번쩍 뜨며 반갑게 야구영웅을 맞았다.

Shawn đã mở to mắt và chào đón người hùng bóng chày của mình một cách vui mừng.

이튿날 스테플턴은 소년과의 약속을 지켜 홈런을 쳤다. 그 소식은 숀에게 그대로 전달되었다.

Vào ngày hôm sau, Stapleton đã thực hiện lời hứa của mình và đánh một cú home run. Tin tức này đã được chuyển tới Shawn.

소년은 병상에서 환호했다.

Cậu bé đã vỡ òa trong niềm vui ngay trên giường bệnh.

그런데 그때부터 소년의 병세는 완연한 회복기미를 보였다.

Kể từ đó, tình trạng bệnh của cậu bé bắt đầu có dấu hiệu phục hồi rõ rệt.

5개월 후에는 암세포가 말끔히 사라져 퇴원할 수 있었다.

Sau 5 tháng, các tế bào ung thư đã hoàn toàn biến mất và cậu có thể xuất viện.

‘희망’과 ‘기쁨’은 암세포를 죽이는 명약이다.

“Hy vọng” và “niềm vui” chính là liều thuốc thần kỳ có thể tiêu diệt các tế bào ung thư.

사람에게 가장 무서운 병은 ‘절망’이라는 이름의 악성 종양이다.

Căn bệnh đáng sợ nhất đối với con người chính là “tuyệt vọng”, một khối u ác tính mang tên tuyệt vọng.

Ngữ pháp quan trọng

  1. -고있다→ Diễn tả hành động đang diễn ra.

Ví dụ: 누워 있었다 → Đang nằm.

  1. -는가요→Đuôi hỏi lịch sự.

Ví dụ: 죽어가고 있나요? → Ngài có đang chết dần không?

  1. -답니다→Cách nói tường thuật, nhấn mạnh.

Ví dụ: ‘회생불가’ 판정을 받았다 → Cậu ấy đã nhận được chẩn đoán “không thể cứu chữa” đấy.

  1. -군요→Cảm thán, nhận xét.

Ví dụ: ‘희망’과 ‘기쁨’은 암세포를 죽이는 명약이다 → “Hy vọng” và “niềm vui” là liều thuốc kỳ diệu đấy.

  1. -잖아요→Nhấn mạnh điều đã rõ ràng, ai cũng biết.

Ví dụ: 희망을 버리지 마라 → Đừng bỏ hy vọng mà!

Từ vựng quan trọng

Từ tiếng HànPhiên âm Hán–ViệtNghĩa tiếng Việt
뇌암nội ámUng thư não
회생불가hoài sinh bất khảKhông thể cứu chữa, không thể hồi sinh
(fan)Người hâm mộ
홈런(home run)Cú home run (bóng chày)
희망hy vọngSự hy vọng
암세포ám tế bàoTế bào ung thư
퇴원thoái việnXuất viện
절망tuyệt vọngSự tuyệt vọng
악성 종양ác tính chủng nhươngKhối u ác tính

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo