중이다 – Đang làm gì/ đang trong quá trình…

중이다 – Đang làm gì/ đang trong quá trình… 그 분은 수업중이에요. Anh ta đang học. 김 선생님은 지금 휴가중이세요. Ông Kim đang nghỉ phép. 그 일이 진행중이에요. Công việc đó đang được tiến hành. 협상중이에요. Vấn đề đó đang


Rất tiếc, bài viết này chỉ dành cho thành viên và học viên đã đăng ký. Để tiếp tục xem bài viết, vui lòng đăng nhập tại khung dưới đây hoặc đăng ký tại đây để trở thành hội viên Kanata với các quyền lợi được ưu đãi.

Dành cho thành viên đã đăng ký