중이다 – Đang làm gì/ đang trong quá trình…

중이다 – Đang làm gì/ đang trong quá trình…

  1. 그 분은 수업중이에요.

Anh ta đang học.

  1. 김 선생님은 지금 휴가중이세요.

Ông Kim đang nghỉ phép.

  1. 그 일이 진행중이에요.

Công việc đó đang được tiến hành.

  1. 협상중이에요.

Vấn đề đó đang được đàm phán.

  1. 전화가 통화중이에요.

Đường dây điện thoại đang bận.

0 0 bình chọn
Xếp hạng bài viết
guest
Nhập họ tên (bắt buộc)
Email của bạn (bắt buộc)
0 Bình luận
Phản hồi trong dòng
Xem tất cả bình luận
0
Click vào đây để bình luận hoặc gửi yêu cầu bạn nhé!x
error: Rất tiếc, chức năng này không hoạt động.