는 중에  Trong khi, trong lúc. Diễn tả hành động sự việc đang xảy ra thì một hành động khác cùng xảy ra trong thời điểm đó

중에  Trong khi, trong lúc. Diễn tả hành động sự việc đang xảy ra thì một hành động khác cùng xảy ra trong thời điểm đó

난 집에 가는 중에 우연히 친구 전화 왔어요
Trong khi tôi đang đi về nhà bỗng nhiên bạn tôi điện thoại đến

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo