Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 6)
| ㅅ | |
|---|---|
| 석가산을 만들다 | Làm hòn non bộ |
| 석방을 촉구하다 | Yêu cầu phóng thích |
| 석상을 세우다 | Dựng tượng đá |
| 석유를 연료로 하다 | Lấy dầu lửa làm nhiên liệu |
| 석차가 오르다 | Lên thứ hạng |
| 석탄을 때다 | Đốt than |
| 석탄을 캐다 | Đào than |
| 석회를 뿌리다 | Rắc vôi |
| 선을 보다 | Xem mặt |
| 선을 행하다 | Làm điều thiện |
| 선을 악으로 갚다 | Trả thiện bằng ác |
| 선을 긋다 | Vẽ đường ngang |
| 선거에 이기다 | Thắng cử |
| 선거에 지다 | Thua bầu cử |
| 선거권을 주다 | Ban quyền bầu cử |
| 선거권을 박탈하다 | Truất quyền bầu cử |
| 선견지명을 가지다 | Có tài biết trước mọi việc |
| 선금을 치르다 | Trả tiền trước |
| 선두에 서다 | Đứng đầu |
| 선례가 있다 | Có tiền lệ |
| 선례가 없다 | Không có tiền lệ |
| 선례가 되다 | Trở thành tiền lệ |
| 선례에 따르다 | Theo tiền lệ |
| 선례에 어긋나다 | Trái với tiền lệ |
| 선례를 깨(뜨리)다 | Phá bỏ tiền lệ |
| 선레를 만들다 | Làm thành tiền lệ |
| 선로를 놓다 | Đặt đường sắt |
| 선로를 따라가다 | Đi theo đường ray |
| 선망의 대산이 되다 | Thành đối tượng ghen tị |
| 선매권을 얻다 | Có quyền ưu tiên mua trước |
| 선물을 주다 | Tặng quà |
| 선물을 받다 | Nhận quà |
| 선물을 보내다 | Gửi quà |
| 선물을 마련하다 | Chuẩn bị quà |
| 선반으로 깎다 | Cắt bằng máy tiện |
| 선배로 모시다 | Tôn làm đàn anh |
| 선봉에 서다 | Đứng đầu |
| 선불로 주다 | Trả trước, ứng trước cho |
| 선불을 내다 | Trả trước |
| 선사를 받다 | Nhận trước, ứng trước |
| 선생이 되다 | Trở thành giáo viên |
| 선서를 어기다 | Trái lời thề |
| 선서를 지키다 | Giữ lời thề |
| 선세를 내다 | Trả trước thuế |
| 선수를 치다 | Ra tay trước |
| 선수를 빼앗기다 | Bị người ra tay trước |
| 선수를 방어하다 | Bảo vệ ngôi vô địch |
| 선수를 빼앗다 | Bị giành mất ngôi vô địch |
| 선수를 거두다 | Giành chiến thắng đầu tiên |
| 선악을 불별하다 | Phân biệt thiện và ác |
| 선언서를 발표하다 | Đọc bản tuyên ngôn |
| 선외가 되다 | Bị loại khỏi cuộc tuyển chọn |
| 선웃음을 치다 | Cười nhạt |
| 선원이 되다 | Trở thành thuyền viên |
| 선입견을 버리다 | Vứt bỏ thành kiến |
| 선잠을 자다 | Giấc ngủ chập chờn |
| 선집으로 엮다 | Làm thành bộ tuyển tập |
| 선택을 잘하다 | Chọn giỏi |
| 선택을 잘못하다 | Chọn sai |
| 선풍기를 트다 | Bật quạt máy |
| 선풍기를 끄다 | Tắt quạt |
| 선행을 쌓다 | Làm việc thiện |
| 선행을 표창하다 | Biểu dương hành động tốt |
| 선헤엄을 치다 | Bơi từ từ |
| 선후가 뒤죽박죽이 되다 | Trước sau loạn cả lên |
| 설경을 감상하다 | Thưởng thức cảnh tuyết rơi |
| 설교를 듣다 | Nghe thuyết giáo, nghe giảng bài |
| 설득력이 있다 | Có sức thuyết phục |
| 설립을 허가하다 | Cho phép thành lập |
| 설명을 요하지 않다 | Không cần phải giải thích |
| 설명을 요구하다 | Yêu cầu giải thích |
| 설비가 빈약하다 | Trang bị nghèo nàn |
| 설탕을 넣다/치다 | Bỏ đường, cho đường |
| 섬에 가다 | Ra đảo |
| 섬광을 내다/발하다 | Xuất hiện tia chớp |
| 성이 나게 하다 | Làm cho ai tức giận |
| 성을 잘 내다 | Dễ giận, dễ nổi nóng |
| 성이 독같이 오르다 | Nổi giận lên đến đỉnh đầu |
| 성을 갈겠다 | Thề, cam đoan không làm gì nữa |
| 성을 포위하다 | Bao vây thành |
| 성을 빼았다 | Cướp thành |
| 성을 지키다 | Giữ thành |
| 성을 치다 | Đánh thành |
| 성가가 높아지다 | Danh tiếng trở nên cao hơn |
| 성을 높이다 | Nâng cao danh tiếng |
| 성감을 높이다 | Nâng cao khoái cảm tình dục |
| 성격이 강하다 | Tính cách mạnh mẽ |
| 성격이 약하다 | Tính cách yếu đuối |
| 성격에 맞다 | Hợp tính |
| 성공을 빌다 | Cầu mong thành công |
| 성공으로 끝나다 | Kết thúc thành công |
| 성공을 기대하다 | Chờ đợi thành công |
| 성공을 축하하다 | Chúc mừng thành công |
| 성곽을 쌓다 | Xây thành |
| 성금을 내다 | Đóng góp tiền |
| 성냥을 긋다 | Đánh diêm |
| 성냥을 켜다 | Bật diêm |
| 성년에 달하다 | Đến tuổi thành niên |
| 성년에 미달하다 | Chưa đến thành niên |
| 성대를 받다 | Được tiếp đãi ân cần |
| 성량이 부족하다 | Thiếu âm |
| 성루를 지키다 | Giữ tường thành |
| 성명을 사칭하다 | Tự xưng tên họ |
| 성명을 부르다 | Gọi tên họ |
| 성문을 지키다 | Giữ cổng thành |
| 성문을 열다 | Mở cổng thành |
| 성미가 까다롭다 | Khó tính |
| 성미가 맞지 않다 | Không hợp tính cách |
| 성벽을 쌓다 | Xây tường thành |
| 성병에 걸리다 | Mắc bệnh về đường tình dục |
| 성산이 있다 | Có khả năng thành công |
| 성상이 흘렀다 | Thời gian trôi đi |
| 성숙기에 달하다 | Đến tuổi dậy thì |
| 성실성이 없다 | Không có sự trung thực |
| 성실하게 일하다 | Làm việc một cách trung thực |
| 성악을 배우다 | Học thanh nhạc |
| 성욕이 강하다 | Nhu cầu tình dục mạnh |
| 성욕을 만족시키다 | Thoả mãn nhu cầu tình dục |
| 성원이 되다 | Trở thành thành viên |
| 성의를 의심하다 | Nghi ngờ thành ý của người khác |
| 성인이 되다 | Trở thành người lớn |
| 성장이 빠르다 | Lớn nhanh |
| 성장이 늦다 | Chậm sinh trưởng, chậm lớn |
| 성장을 돕다 | Giúp cho sinh trưởng |
| 성장을 방해하다 | Ngăn chặn quá trình sinh trưởng |
| 성적이 좋다 | Thành tích tốt |
| 성적이 나쁘다 | Thành tích xấu |
| 성적을 올리다 | Nâng cao thành tích |
| 성적인 관계를 갖다 | Có quan hệ giới tính |
| 성적 흥분을 느끼게 되다 | Cảm thấy hưng phấn tình dục |
| 성적순으로 뽑다 | Tuyển theo thứ tự thành tích |
| 성직에 있다 | Có chức sắc tôn giáo |
| 성질이 못되다 | Xấu tính |
| 성질이 급하다 | Nóng tính |
| 성질이 좋다 | Tính cách tốt |
| 성질이 완고하다 | Tính cách ngoan cố |
| 성찬을 대접하다 | Thết đãi long trọng |
| 성채를 지키다 | Giữ thành |
| 성추행을 당하다 | Bị quấy rối tình dục, bị hiếp dâm |
| 성패를 좌우하다 | Quyết định thành bại |
| 성품이 상냥하다 | Tính cách từ tốn |
| 성행위를 하다 | Quan hệ tình dục |
| 성화를 시키다 | Làm cho ai bực mình |
| 성화가 나다 | Bực mình, khó chịu |
| 성황을 이루다 | Náo nhiệt |
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823






