Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㅃ, ㅆ, ㅉ, ㄲ, ㅋ
| ㅃ, ㅆ, ㅉ, ㄲ, ㅋ | |
|---|---|
| 빠짐없이 기업하다 | Điền vào không sót cái gì |
| 빠짐없이 조사하다 | Điều tra không sót chi tiết nào |
| 빨래를 싫어하다 | Không muốn giặt |
| 빨래가 잘 되다 | Giặt giũ sạch sẽ |
| 빵을 굽다 | Nướng bánh |
| 뺨을 치다 | Đánh vào má |
| 뺨을 때리다 | Tát vào má |
| 뺨을 꼬집다 | Véo vào má |
| 뼈를 맞추다 | Ghép xương |
| 뼈를 삐다 | Trẹo xương |
| 뼈만 남다 | Chỉ còn lại xương |
| 뼈가 쑤시다 | Xương đau nhức |
| 뼈 빠지게 알하다 | Làm việc rụng cả xương |
| 뼈에 사무치다 | Ghi vào tận xương tuỷ |
| 뼈와 가죽만 남다 | Chỉ còn da bọc xương |
| 뼈를 잇다 | Nối xương |
| 뼈가 부러지다 | Gãy xương |
| 뼈마디가 아프다 | Đau đốt xương |
| 뼘으로 재다 | Đo bằng gang tay |
| 뽕잎을 따다 | Hái lá dâu |
| 뾰루지가 나다 | Mọc mụn |
| 뾰루지가 생기다 | Xuất hiện vết bầm |
| 뾰족구두를 신다 | Mang giày cao gót |
| 뿌리를 박다 | Mọc rễ |
| 뿌리를 내리다 | Cắm rễ |
| 뿌리를 뽑다 | Nhổ rễ |
| 뿔이 있다 | Có sừng |
| 뿔이 돋다 | Mọc sừng |
| 싸라기로 죽을 쑤다 | Dùng gạo nát nấu cơm |
| 싸움을 선포하다 | Tuyên chiến |
| 싸움을 일어나다 | Nổ ra đánh nhau |
| 싸움을 말리다 | Can ngăn không cho đánh nhau |
| 싸움을 붙이다 | Đánh nhau |
| 싸움터에 나가다 | Ra chiến trường |
| 싸움판이 벌어지다 | Cuộc đánh nhau nổ ra |
| 싹이 트다 | Nảy mầm |
| 싹이 나다 | Mọc mầm |
| 싹을 따다 | Hái mầm |
| 싹수가 있다 | Có dấu hiệu tốt |
| 싼거리를 사다 | Mua đồ rẻ |
| 싼값에 팔다 | Bán giá rẻ |
| 싼값에 사다 | Mua với giá rẻ |
| 쌀 생산하다 | Sản xuất gạo |
| 쌀 수출하다 | Xuất khẩu gạo |
| 쌀을 주식으로 하다 | Lấy gạo làm thức ăn chủ yếu |
| 쌀가루로 만들다 | Làm bằng bột gạo |
| 쌍수를 들다 | Giơ hai tay |
| 쌍수를 들어 찬성하다 | Giơ hai tay tán thành |
| 쌍꺼풀 수술을 하다 | Phẫu thuật mắt hai mí |
| 쌍꺼풀이 있다 | Có mắt hai mí |
| 써레 질하다 | San, bừa |
| 쏜살 같이 달리다 | Chạy nhanh như tên bắn |
| 쓰레기를 버리다 | Vứt rác |
| 쓰레기를 치우다 | Dọn rác |
| 쓰레기를 분리 수거 | Phân loại rác |
| 쓰레받기에 쓸어 담다 | Quét vào cái hốt rác |
| 쓴맛단맛 | Chịu tất cả cay đắng |
| 쓴웃음을 짓다 | Cười cay đắng |
| 쓸데 없는 걱정을 하다 | Lo lắng uổng công |
| 쓸데없는 말을 하다 | Nói chuyện đâu đâu |
| 씨를 뿌리다 | Gieo hạt |
| 씨를 심다 | Trồng hạt |
| 씨를 빼다 | Lấy hạt |
| 짜증을 내다 | Bực bội |
| 짜증이 나게 하다 | Làm cho bực bội |
| 짜하게 퍼지다 | Lan rộng ra |
| 짝을 짓다 | Kết đôi |
| 짝을 찾다 | Tìm cặp |
| 짝사랑을 하다 | Yêu đơn phương |
| 짤막짤막하게 썰다 | Thái thành từng miếng |
| 쪽지에 적다 | Viết lên mẩu giấy |
| 쫄딱 망하다 | Sụp đổ hoàn toàn |
| 찍소리 못 하게 하다 | Không cho nói bất cứ điều gì |
| 찍소리 없이 순종하다 | Lẳng lặng nghe theo |
| 까닭을 묻다 | Hỏi nguyên nhân |
| 까딱수를 쓰다 | Dùng thủ đoạn |
| 까딱수에 넘어가다 | Bị lừa |
| 까마귀가 울다 | Quạ kêu |
| 까마귀 고기를 먹었나 | Ăn thịt quạ hay sao mà quên hết thế? |
| 까막눈들에게 글씨을 가르치다 | Dạy chữ cho người mù chữ |
| 까탈 부리다 | Gây chuyện |
| 까탈 지다 | Gặp vấn đề |
| 까풀이 지다 | Có mí mắt |
| 깍지를 떼다 | Thả tay nắm dây cung |
| 깍지끼를 끼다 | Đan hai bàn tay vào nhau |
| 깔때기에 붓다 | Rót vào phễu |
| 깡통을 따다 | Mở nắp thùng |
| 깡통을 차다 | Đi ăn xin |
| 깡패생활에서 손을 씻다 | Rửa tay gác kiếm |
| 깨를 볶다 | Rang vừng |
| 깨가 쏟아지다 | Ví von câu chuyện hay, vui đến nỗi mà vừng cũng tuôn ra |
| 깩소리 못 하다 | Cấm không được nói gì |
| 껌을 씹다 | Nhai kẹo cao su |
| 껌을 뱉다 | Nhổ kẹo cao su |
| 껍데기를 벗기다 | Bóc vỏ |
| 껍데기만 남다 | Chỉ còn lại vỏ |
| 껍데기를 갈다 | Thay vỏ |
| 껍질을 벗기다 | Lột vỏ |
| 꼬리를 흔들다 | Vẫy đuôi |
| 꼬리를 물다 | Nối đuôi |
| 꼬리를 밟다 | Bám đuôi |
| 꼬리를 빼다 | Cắt đuôi |
| 꼬리표를 달다 | Dán phiếu hành lý |
| 꼬챙이로 찌르다 | Dùng dùi đâm |
| 꼬투리를 잡다 | Nắm được nguyên nhân |
| 꼭대기에 서다 | Đứng đầu |
| 꼭지가 떨어지다 | Rụng cuống |
| 꼴을 먹이다 | Cho ăn cỏ |
| 꼴을 베다 | Cắt cỏ |
| 꼴찌로 졸업하다 | Tốt nghiệp bét lớp |
| 꾀가 없다 | Không có trò, không ma mãnh |
| 꾀를 쓰다 | Dùng kế, dùng mẹo |
| 꾀를 짜내다 | Bày trò |
| 꾀가 다하다 | Dùng hết cách |
| 꾀배를 앓다 | Giả vờ đau bụng |
| 꾀병을 앓다 | Giả vờ bệnh |
| 꾐에 빠지다 | Bị lừa |
| 꾐을 당하다 | Bị dụ dỗ |
| 꾸러미를 풀다 | Mở đùm, mở bọc |
| 꾸밈없이 말하다 | Nói không bóng bẩy, nói thẳng không khách sáo |
| 꾸밈새가 서투르다 | Trang trí không được đẹp |
| 꾸지람을 듣다 | Bị la mắng |
| 꿀을 빨다 | Hút mật |
| 꿀벌을 치다 | Nuôi ong lấy mật |
| 꿈을 꾸다 | Mơ |
| 꿈에서 깨다 | Tỉnh mộng |
| 꿈을 실현하다 | Thực hiện ước mơ |
| 꿈결에 듣다 | Nghe trong mơ |
| 꿈나라로 가다 | Mơ |
| 끄나풀로 잡아매다 | Dùng dây buộc |
| 끄덩이를 그러잡다 | Nắm lấy búi tóc |
| 끈이 풀리다 | Mở dây |
| 끈으로 몪다 | Buộc dây |
| 끈을 끊다 | Cắt đứt quan hệ |
| 끌로 파다 | Đục bằng đục |
| 끝을 내다 | Kết thúc |
| 끝까지 싸우다 | Chiến đấu đến cùng |
| 끝까지 저항하다 | Chống cự đến cùng |
| 낌새를 보다 | Phán đoán tình hình |
| 낌새가 이상하다 | Bầu không khí có vẻ lạ |
| 카노를 젓다 | Lái ca nô |
| 카드에 적어 두다 | Chép vào thẻ |
| 카드놀이를 하다 | Chơi bài |
| 카드놀이에서 돈을 걸다 | Chơi bài đánh tiền |
| 카메라에 필름을 넣다 | Bỏ phim vào trong máy ảnh |
| 카운터에 앉다 | Ngồi vào quầy |
| 카운터에 맡기다 | Gửi lại ở bộ phận tiếp tân |
| 카탈로그에 올리다 | Đưa lên catalô |
| 카페인을 제거하다 | Loại bỏ cafein |
| 카펫을 깔다 | Thay thảm |
| 칵테일을 만들다 | Làm rượu cốc tai |
| 칵테일을 마시다 | Uống rượu cốc tai |
| 칼로 찔리다 | Đâm bằng dao |
| 칼로 베다 | Cắt bằng dao |
| 칼날을 세우다 | Dựng lưỡi dao dậy |
| 칼슘을 함유하다 | Chứa canxi |
| 칼자국이 나다 | Có vết dao |
| 칼자국을 내다 | Để lại vết dao |
| 칼자루를 쥐다 | Có quyền quyết định |
| 칼집에서 뽑다 | Rút từ trong vỏ ra |
| 칼집에 꽂다 | Tra vào vỏ |
| 캠펜인을 벌이다 | Mở chiến dịch |
| 커닝을 하다 | Quay cóp |
| 커미션을 받다 | Nhận tiền hoa hồng |
| 커미션을 떼다 | Trừ tiền hoa hồng |
| 커버를 떼다 | Tháo vỏ bọc |
| 커튼을 올리다 | Nâng rèm lên |
| 커튼을 내리다 | Hạ rèm xuống |
| 커피를 끓이다 | Pha cà phê |
| 컨디션을 유지하다 | Duy trì phong độ |
| 컨디션을 되찾다 | Tìm lại phong độ |
| 컴퓨터로 일하다 | Làm việc bằng máy vi tính |
| 컵을 타다 | Giành cúp |
| 케이오 시키다 | Đánh nốc ao |
| 케이오를 당하다 | Bị nốc ao |
| 케이크를 자르다 | Cắt bánh |
| 켤레로 팔다 | Bán theo đôi |
| 코가 콱 막히다 | Nghẹt cứng mũi |
| 코를 콱 찌르다 | Xộc vào mũi |
| 코로 호흡하다 | Thở bằng mũi |
| 코감기에 걸려 있다 | Bị cảm sổ mũi |
| 코멘트를 하다 | Đánh giá |
| 코스를 택하다 | Chọn khoá học |
| 코스트를 낮추다 | Hạ giá |
| 코웃음 치다 | Khịt mũi |
| 코카콜라를 마시다 | Uống Coca-cola |
| 코털을 뽑다 | Nhổ lông mũi |
| 코트를 입다 | Mặc áo khoác |
| 코트를 벗다 | Cởi áo khoác |
| 코피가 나다 | Chảy máu cam |
| 콘서트를 열다 | Tổ chức buổi hoà nhạc |
| 콜레라 예방 주사 | Tiêm phòng dịch tả |
| 콜레라레 걸리다 | Mắc bệnh tả |
| 콜록콜록 기침을 하다 | Ho khoẹc khoẹc |
| 콧대가 세다 | Cứng đầu |
| 콧대를 꺾다 | Bẻ mũi ai, làm cho ai mất tinh thần |
| 콧물을 흘리다 | Chảy nước mũi |
| 콧물을 닦다 | Chùi nước mũi |
| 콧소리로 말하다 | Nói giọng mũi |
| 콧수염을 기르다 | Để ria mép |
| 콩밥을 먹이다 | Cho đi tù (nghĩa bóng) |
| 쾌감을 느끼다 | Cảm thấy thoải mái |
| 쾌락을 추구하다 | Đi tìm khoái lạc |
| 쾌보를 전하다 | Chuyển tin vui |
| 쾌보에 접하다 | Đón nhận tin vui |
| 쿠데타를 일으키다 | Gây ra đảo chính |
| 쿼터를 삭감하다 | Giảm quota |
| 크레인으로 들어 올리다 | Dùng cẩu nâng lên |
| 큰눈이 내리다 | Có trận tuyết lớn rơi xuống |
| 큰돈을 벌다 | Kiếm được món tiền lớn |
| 큰돈을 투입하다 | Bỏ vào một món tiền lớn |
| 큰마음을 품다 | Mang hy vọng lớn |
| 큰사람이 되다 | Thành con người vĩ đại |
| 큰소리로 말하다 | Nói lớn |
| 큰소리로 부르다 | Gọi lớn |
| 큰소리로 외치다 | Hét lớn |
| 큰일이 나다 | Xảy ra việc nghiêm trọng |
| 클레임을 제기하다 | Yêu cầu bồi thường |
| 클립을 하고 있다 | Kẹp tóc |
| 키포인트를 파악하다 | Nắm bắt được vấn đề mấu chốt |
| 킥을 잘하다 | Đá giỏi |
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823






