Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 10)

Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 10)

숙덕숙덕 이야기하다Nói xì xào
숙련이 부족하다Thiếu thành thạo
숙면에 빠지다Chìm vào giấc ngủ sâu
숙명으로 정해져 있다Được số mệnh định đoạt
숙명에 대항하다Đầu hàng số phận
숙사를 정하다Định chỗ ở
숙소를 옮기다Chuyển chỗ ở
숙소를 잡다Tìm chỗ ở
숙소를 정하다Định chỗ ở
숙소로 쓸 천막을 세우다Dựng lều làm chỗ ở
숙식을 제공하다Cung cấp ăn ở
숙원을 풀다Trả mối thù lâu năm
숙원을 지닌 채 눈을 감다Nhắm mắt mang theo mối thù
숙원을 이루다Đạt được ước mong lâu nay
숙정을 단행하다Tiến hành chấn chỉnh
숙제를 내다Ra bài tập về nhà
숙제를 하다Làm bài tập
숙제가 많다Nhiều bài tập
숙제로 남겨 두다Để lại như một vấn đề
숙제를 해결하다Giải quyết vấn đề
숙지를 성취하다Thực hiện ý chí lâu nay
숙환으로 쓰러지다Ngã xuống vì bệnh lâu ngày
순이 나다Mọc mầm
순을 돌다Đi tuần
순결을 빼앗기다Bị cướp sự trong trắng
순결을 잃다Mất sự trong trắng
순결을 지키다Giữ gìn sự trong sáng
순경을 돌다Đi tuần
순도를 검사하다Kiểm tra độ tinh khiết
순도가 높다Độ tinh khiết cao
순리적으로 해결하다Giải quyết theo lẽ phải
순리가 아니다Không hợp lẽ
순번을 기다리다Chờ đến lượt
순번을 정하다Định số thứ tự
순번을 짜다Sắp xếp số thứ tự
순번을 매기다Đánh số thứ tự
순산을 기원합니다Cầu mẹ tròn con vuông
순서가 엉망이다Trật tự lộn xộn
순서를 기다리다Chờ đến lượt
순서를 바꾸다Thay đổi trật tự
순서를 세우다Lập trật tự
순서를 바로잡다Điều chỉnh trật tự
순서가 바뀌다Thứ tự thay đổi
순서가 틀리다Sai thứ tự
순시를 나가다/돌다Đi tuần
순위를 다투다Tranh thứ hạng
순위를 매기다Xếp hạng
순정을 바치다Hiến dâng tình cảm trong sáng
순조롭게 진행하다Tiến triển suôn sẻ
순찰을 돌다Đi tuần
순찰을 나가다Đi tuần
순풍에 돛을 달다Thuận buồm xuôi gió
숟가락으로 밥을 먹다Ăn cơm bằng thìa
숟가락을 놓다Chết
숟가락을 들다Ăn cơm
술이 세다Uống rượu giỏi
술이 약하다Uống rượu kém
술로 살다Sống bằng rượu
술에 취하다Say rượu
술을 마시다Uống rượu
술을 대접하다Mời rượu
술을 끊다Cai rượu
술을 따르다Rót rượu
술에 먹히다Say khướt
술을 치다Rót rượu
술값을 내다Trả tiền rượu
술기운이 돌다Men say lan
술기운이 깨다Tỉnh rượu
술김에 싸우다Say rồi cãi nhau
술김에 실수하다Lỡ làm sai khi say
술내가 나다Có mùi rượu
술맛을 보다Nếm mùi rượu
술법을 쓰다Dùng pháp thuật
술병이 나다Mắc bệnh do rượu
술상을 차리다Bày bàn rượu
술자리를 마련하다Chuẩn bị tiệc rượu
술잔을 돌리다Chuyền chén rượu
술잔을 채우다Rót rượu
술잔을 주다Mời rượu
술잔을 부딪치다Cụng ly
술잔을 주고받다Mời qua mời lại
술잔치를 벌리다Mở tiệc rượu
술책을 부리다Giở mưu
숨을 쉬다Thở
숨을 내쉬다Thở ra
숨을 쉬기 어렵다Khó thở
숨을 거두다Trút hơi thở
숨이 막히다Ngạt thở
숨을 죽이다Nín thở
숨이 답답하다Khó thở
숨 쉴 사이 없다Bận đến không kịp thở
숨을 끊다Giết chết
숨결이 거칠다Thở gấp
숨소리가 거칠다Thở hổn hển
숨소리가 고르다Thở đều
숨통을 끊다Cắt khí quản
숨통을 조이다Bóp chỗ sống còn
숫기가 없다Không lanh lợi
숫돌에 칼을 갈다Mài dao
숫자로 표현하다Biểu thị bằng số
숫자로 나타나다Thể hiện bằng số
숯을 굽다Đốt than
숯이 되다Thành than
숯내가 나다Có mùi than
숯불을 피우다Nhóm than
숱이 적다Ít tóc

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo