Tìm hiểu về từ 모래

(1) 모래 (danh từ): Cát, Hạt cát

  1. 고운 모래: Cát đẹp
  2. 깨끗한 모래: Cát sạch
  3. 뜨거운 모래: Cát nóng
  4. 메마른 모래: Lớp cát khô cằn
  5. 젖은 모래: Lớp cát ẩm
  6. 하얀 모래: Cát trắng
  7. 흰 모래: Cát trắng
  8. 바닷가 모래: Cát biển
  9. 금빛 모래: Cát ánh vàng
  10. 은빛 모래: Cát ánh bạc
  11. 모래 땅: Đất cát
  12. 모래 먼지: Bụi cát
  13. 모래 바람: Gió cát
  14. 모래 위: Trên cát
  15. 모래 장난: Nghịch cát
  16. 모래 찜질: Chườm bằng cát
  17. 모래 폭풍: Bão cát
  18. 모래가 곱다: Cát đẹp
  19. 모래가 많다: Nhiều cát
  20. 모래가 눈에 들어가다: Cát vào mắt
  21. 모래가 섞이다: Cát được trộn lẫn
  22. 모래가 쌓이다: Cát chồng chất
  23. 모래를 뿌리다: Rắc cát
  24. 모래를 섞다: Trộn cát
  25. 모래를 싣다: Chất cát
  26. 모래를 채취하다: Khai thác cát
  27. 모래를 파다: Đào cát

예문:

  • 송호리 해수욕장은 모래가 곱고 물이 맑다.

Bãi tắm biển Songho-ri có cát đẹp đẹp và nước trong.

  • 동수는 바닷가 모래 위에 주저앉았습니다.

Dong Su ngồi khuỵu xuống bãi cát trên biển.

  • 인부들이 벽돌과 자갈과 모래를 져 날랐다.

Các công nhân vác gạch xây nhà, sỏi và cát.

(2) 모레 (danh từ/phó từ): Ngày mốt

  1. 내일 모레: Ngày kia; mai mốt
  2. 내일이나 모레: Ngày mai hay mốt

예문:

  • 모레가 기일이란 말입니까?

Ngày mốt là ngày giỗ hả?

  • 모레는 아버지 생신이다.

Mốt là sinh nhật bố tôi.

  • 오늘 가서 모레 돌아올게요.

Hôm nay tôi đi rồi ngày mốt về.

  • 모레 내가 출장을 가는데.

Ngày mốt tôi đi công tác.

  • 내일 아니면 모레 정도에 받아 보시겠어요.

Khoảng ngày mai hoặc mốt sẽ nhận được.

________________
Mời các bạn tham khảo ngay Khóa học cho người mới bắt đầu:
https://kanata.edu.vn/khoa-dao-tao-tieng-han-pho-thong/
https://kanata.edu.vn/he-dao-tao-bien-phien-dich-tieng-han-quoc-chinh-quy/
________________
Mọi chi tiết vui lòng liên hệ TƯ VẤN
Website: https://kanata.edu.vn
Facebook: https://www.facebook.com/kanataviethan/
Cơ sở: 
Trụ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 8, Quận 3. 028.3932 0868/ 3932 0869, 0931 145 823
Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, P.14, Quận Tân Bình , 028.3949 1403 / 0931145 823
Cơ sở 2: Số 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, khu phố Mỹ Toàn 2, H4-1, Phường Tân Phong, Quận 7, 028.6685 5980
Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, P8, Gò Vấp (Ngay cổng sau Trường THPT Nguyễn Công Trứ, hẻm đối diện công ty Mercedes) 028.3895 9102

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo