31 CÁCH SO SÁNH TRONG TIẾNG HÀN

31 CÁCH SO SÁNH TRONG TIẾNG HÀN

  1. So sánh hơn (비교급)
  • Cấu trúc:
    A B보다 + Tính từ/Động từ
    (A thì hơn B về mặt nào đó.)

    • 보다: mang nghĩa “hơn” hoặc “so với”.
  • Ví dụ:
    • 이 책은 저 책보다 더 재미있어요.
      (Quyển sách này thú vị hơn quyển sách kia.)
    • 오늘은 어제보다 더 따뜻해요.
      (Hôm nay ấm hơn hôm qua.)
  1. So sánh nhất (최상급)
  • Cấu trúc:
    제일/가장 + Tính từ/Động từ
    (Mang nghĩa “nhất” – so sánh mức độ cao nhất.)
  • Ví dụ:
    • 이 음식이 제일 맛있어요.
      (Món ăn này ngon nhất.)
    • 제가 가장 좋아하는 색은 파란색이에요.
      (Màu tôi thích nhất là màu xanh dương.)
  1. So sánh ngang bằng (동등 비교)
  • Cấu trúc:
    A B만큼 + Tính từ/Động từ
    (A thì bằng B về một mặt nào đó.)

    • 만큼: mang nghĩa “bằng”, “như”.
  • Ví dụ:
    • 이 집은 저 집만큼 커요.
      (Ngôi nhà này to bằng ngôi nhà kia.)
    • 저는 동생만큼 수영을 잘해요.
      (Tôi bơi giỏi như em tôi.)
  1. So sánh phủ định (부정 비교)
  • Cấu trúc:
    A B만큼 + (phủ định)

    • Nghĩa: “A không bằng B”.
  • Ví dụ:
    • 나는 너만큼 공부를 잘 못해요.
      (Tôi học không giỏi bằng bạn.)
    • 이 영화는 저 영화만큼 재미없어요.
      (Bộ phim này không thú vị bằng bộ phim kia.)
  1. So sánh theo ngữ cảnh (차이 비교)
  • Cấu trúc:
    A/ B 다르다
    (A và B khác nhau.)
  • Ví dụ:
    • 한국 음식은 일본 음식과 달라요.
      (Món ăn Hàn Quốc khác với món ăn Nhật Bản.)
    • 이 제품은 저 제품과 차이가 있어요.
      (Sản phẩm này có sự khác biệt so với sản phẩm kia.)
  1. So sánh sử dụng trạng từ bổ nghĩa
  • Thêm các trạng từ để làm rõ mức độ so sánh:
    • 훨씬 (rất nhiều)
    • 조금 (một chút)
    • 더 (hơn)
  • Ví dụ:
    • 이 가방이 저 가방보다 훨씬 비싸요.
      (Cái túi này đắt hơn cái túi kia rất nhiều.)
    • 이 꽃이 저 꽃보다 조금 예뻐요.
      (Bông hoa này đẹp hơn bông hoa kia một chút.)
  1. So sánh tương đối (상대 비교)
  • Cấu trúc:
    A B보다 상대적으로 + Tính từ/Động từ

    • Nghĩa: So sánh A với B theo một mức độ tương đối.
  • Ví dụ:
    • 이 문제는 다른 문제보다 상대적으로 쉬워요.
      (Câu hỏi này tương đối dễ hơn so với câu hỏi khác.)
    • 이번 여행은 지난번 여행보다 상대적으로 저렴했어요.
      (Chuyến đi này tương đối rẻ hơn chuyến trước.)
  1. So sánh giả định (가정 비교)
  • Cấu trúc:
    A B라고 한다면 (또는 ~보다) + Tính từ/Động từ

    • Nghĩa: So sánh dựa trên một giả định nào đó.
  • Ví dụ:
    • 이 길이 저 길보다 빠르다고 한다면 이쪽으로 가자.
      (Nếu đường này nhanh hơn đường kia, chúng ta đi lối này nhé.)
    • 비가 온다고 한다면 여름이 겨울보다 더 불편할 것 같아요.
      (Nếu trời mưa, mùa hè có vẻ bất tiện hơn mùa đông.)
  1. So sánh ưu tiên (선호 비교)
  • Cấu trúc:
    A보다 B 좋아하다/선호하다

    • Nghĩa: Diễn tả sự ưu tiên hoặc yêu thích B hơn A.
  • Ví dụ:
    • 저는 커피보다 차를 더 좋아해요.
      (Tôi thích trà hơn cà phê.)
    • 여행을 공부보다 더 선호해요.
      (Tôi thích đi du lịch hơn học hành.)
  1. So sánh liên tục (점진적 비교)
  • Cấu trúc:
    점점/갈수록 + Tính từ/Động từ

    • Nghĩa: Diễn tả sự tăng dần hoặc giảm dần của một đối tượng theo thời gian.
  • Ví dụ:
    • 날씨가 갈수록 추워져요.
      (Thời tiết ngày càng lạnh hơn.)
    • 이 책은 읽을수록 더 재미있어요.
      (Cuốn sách này càng đọc càng thấy thú vị.)
  1. So sánh bằng câu hỏi tu từ (수사적 비교)
  • Cấu trúc:
    ~보다 나은 뭐가 있을까요?

    • Nghĩa: Thường dùng để nhấn mạnh rằng không có gì tốt hơn (câu hỏi tu từ).
  • Ví dụ:
    • 가족보다 더 중요한 게 뭐가 있을까요?
      (Còn điều gì quan trọng hơn gia đình không?)
    • 사랑보다 더 소중한 게 있을까요?
      (Còn gì quý giá hơn tình yêu không?)
  1. So sánh mang tính đối lập (대조 비교)
  • Cấu trúc:
    A ~지만, B ~

    • Nghĩa: So sánh đối lập hai đối tượng theo các khía cạnh khác nhau.
  • Ví dụ:
    • 저는 수영은 잘하지만 축구는 못해요.
      (Tôi giỏi bơi lội nhưng không giỏi đá bóng.)
    • 이 음식은 맵지만 저 음식은 달아요.
      (Món ăn này cay, nhưng món kia thì ngọt.)
  1. So sánh mức độ khả năng (능력 비교)
  • Cấu trúc:
    A B보다 ~/ 잘하다/못하다

    • Nghĩa: So sánh khả năng giữa hai đối tượng.
  • Ví dụ:
    • 저는 동생보다 노래를 더 잘 불러요.
      (Tôi hát hay hơn em tôi.)
    • 친구는 저보다 운전을 못해요.
      (Bạn tôi lái xe kém hơn tôi.)
  1. So sánh mang tính nhấn mạnh (강조 비교)
  • Cấu trúc:
    훨씬/매우/정말 + Tính từ/Động từ

    • Nghĩa: Dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch.
  • Ví dụ:
    • 이 호텔이 저 호텔보다 훨씬 고급스러워요.
      (Khách sạn này sang trọng hơn hẳn khách sạn kia.)
    • 지금이 아까보다 훨씬 더워요.
      (Bây giờ nóng hơn lúc nãy rất nhiều.)
  1. So sánh tuyệt đối (절대 비교)
  • Cấu trúc:
    A 가장 좋다고 생각하다
    (Bày tỏ sự so sánh tuyệt đối về ý kiến cá nhân, nhấn mạnh nhất định một đối tượng nào đó là tốt nhất.)
  • Ví dụ:
    • 저는 한국 음식 중에서 비빔밥이 가장 맛있다고 생각해요.
      (Trong các món ăn Hàn Quốc, tôi nghĩ bibimbap là ngon nhất.)
    • 이 영화가 제가 본 영화 중에서 가장 감동적이었어요.
      (Bộ phim này là bộ phim cảm động nhất tôi từng xem.)
  1. So sánh mang tính chất ví von (비유 비교)
  • Cấu trúc:
    A B처럼/같이 + Tính từ/Động từ

    • Nghĩa: So sánh A giống như B (ví von, ẩn dụ).
  • Ví dụ:
    • 너는 꽃처럼 예뻐요.
      (Bạn đẹp như một bông hoa.)
    • 이 강아지는 인형같이 귀여워요.
      (Chú cún này dễ thương như một con búp bê.)
  1. So sánh phủ định tuyệt đối (부정적 절대 비교)
  • Cấu trúc:
    A B보다 나쁠 없다

    • Nghĩa: Dùng để nói rằng A không thể tệ hơn B.
  • Ví dụ:
    • 이 시험은 지난번 시험보다 더 어려울 수 없어요.
      (Bài kiểm tra này không thể khó hơn bài trước được.)
    • 그 사람의 행동은 더 나쁠 수 없어요.
      (Hành động của người đó không thể tệ hơn nữa.)
  1. So sánh bằng điều kiện (조건적 비교)
  • Cấu trúc:
    만약 A라면 B보다 ~

    • Nghĩa: So sánh phụ thuộc vào điều kiện nào đó.
  • Ví dụ:
    • 만약 이 길이 막힌다면 저 길이 더 빠를 거예요.
      (Nếu đường này tắc, thì đường kia sẽ nhanh hơn.)
    • 만약 비가 온다면 오늘은 어제보다 더 춥겠어요.
      (Nếu trời mưa, hôm nay sẽ lạnh hơn hôm qua.)
  1. So sánh trong câu ghép phức hợp (복합 비교문)
  • Cấu trúc:
    A ~지만, B ~하다. 따라서 C보다 ~하다.

    • Nghĩa: So sánh đa tầng giữa các đối tượng với lý do cụ thể.
  • Ví dụ:
    • 이 가방은 예쁘지만 비싸요. 따라서 저 가방보다 더 실용적이지 않아요.
      (Cái túi này đẹp nhưng đắt. Vì vậy, nó không thực dụng bằng cái kia.)
    • 날씨가 추워지고 있지만, 작년 겨울보다 훨씬 덜 추워요.
      (Thời tiết đang lạnh lên, nhưng vẫn ít lạnh hơn mùa đông năm ngoái.)
  1. So sánh mức độ giới hạn (제한적 비교)
  • Cấu trúc:
    A ~보다 나을 수도 있지만, ~하지는 않다

    • Nghĩa: Diễn tả sự so sánh có giới hạn (tốt hơn ở mặt nào đó nhưng không hẳn hoàn toàn hơn).
  • Ví dụ:
    • 이 방법은 저 방법보다 나을 수도 있지만, 완벽하지는 않아요.
      (Phương pháp này có thể tốt hơn phương pháp kia, nhưng không phải là hoàn hảo.)
    • 그 영화는 재미있었지만, 기대했던 것만큼 재미있지는 않았어요.
      (Bộ phim đó hay, nhưng không hay như tôi mong đợi.)
  1. So sánh giả định tương lai (미래 비교)
  • Cấu trúc:
    A 나중에 B보다 ~ 것이다

    • Nghĩa: So sánh dự đoán trong tương lai.
  • Ví dụ:
    • 지금보다 나중에 더 바빠질 거예요.
      (Tương lai sẽ bận rộn hơn hiện tại.)
    • 이 기술은 앞으로 다른 기술보다 더 많이 사용될 거예요.
      (Công nghệ này sẽ được sử dụng nhiều hơn các công nghệ khác trong tương lai.)
  1. So sánh không rõ ràng (모호 비교)
  • Cấu trúc:
    A B보다 어딘가 ~하다

    • Nghĩa: Diễn đạt sự so sánh nhưng không nêu rõ chính xác ở điểm nào.
  • Ví dụ:
    • 이 그림은 저 그림보다 어딘가 더 매력적이에요.
      (Bức tranh này ở đâu đó hấp dẫn hơn bức tranh kia.)
    • 이 도시가 저 도시보다 어딘가 더 살기 좋아 보여요.
      (Thành phố này có vẻ đáng sống hơn thành phố kia ở điểm nào đó.)
  1. So sánh ưu tiên với lựa chọn (선택적 비교)
  • Cấu trúc:
    A보다 차라리 B 선택하다

    • Nghĩa: Diễn tả sự lựa chọn B thay vì A vì B tốt hơn.
  • Ví dụ:
    • 나는 그 사람과 일하느니 차라리 혼자 하는 게 낫겠어요.
      (Tôi thà làm một mình còn hơn làm việc với người đó.)
    • 이 영화를 보기보다 차라리 집에서 쉴게요.
      (Tôi sẽ ở nhà nghỉ còn hơn đi xem bộ phim này.)
  1. So sánh bằng mức độ (비율 비교)
  • Cấu trúc:
    A B보다 (숫자/비율) ~하다

    • Nghĩa: So sánh theo tỷ lệ hoặc số lượng cụ thể.
  • Ví dụ:
    • 이 제품은 저 제품보다 두 배 더 비싸요.
      (Sản phẩm này đắt gấp đôi sản phẩm kia.)
    • 그는 나보다 세 살 더 많아요.
      (Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi.)
  1. So sánh khẳng định tuyệt đối (절대 긍정 비교)
  • Cấu trúc:
    A ~보다 확실히 ~하다

    • Nghĩa: Nhấn mạnh sự chênh lệch rõ ràng giữa A và B.
  • Ví dụ:
    • 이 음식은 저 음식보다 확실히 더 맛있어요.
      (Món này chắc chắn ngon hơn món kia.)
    • 이 학교가 다른 학교보다 확실히 시설이 좋아요.
      (Trường này chắc chắn có cơ sở vật chất tốt hơn các trường khác.)
  1. So sánh nghi vấn (의문 비교)
  • Cấu trúc:
    A B보다 ~한지?

    • Nghĩa: Đưa ra câu hỏi về mức độ so sánh.
  • Ví dụ:
    • 이 책이 저 책보다 더 유익한지 궁금해요.
      (Tôi thắc mắc liệu quyển sách này có bổ ích hơn quyển kia không.)
    • 내가 그 사람보다 더 잘할 수 있을까?
      (Liệu mình có thể làm tốt hơn người đó không?)
  1. So sánh dựa trên tiêu chí cụ thể (기준 비교)
  • Cấu trúc:
    ~라는 점에서 A B보다 ~하다

    • Nghĩa: So sánh A và B dựa trên một tiêu chí cụ thể.
  • Ví dụ:
    • 가격이라는 점에서 이 제품은 저 제품보다 더 매력적이에요.
      (Xét về giá cả, sản phẩm này hấp dẫn hơn sản phẩm kia.)
    • 디자인이라는 점에서 이 신발이 다른 신발보다 더 예뻐요.
      (Xét về thiết kế, đôi giày này đẹp hơn những đôi khác.)
  1. So sánh sử dụng cụm từ nhấn mạnh (강조 표현 비교)
  • Cấu trúc:
    A보다 훨씬/너무/매우 ~하다

    • Nghĩa: Nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.
  • Ví dụ:
    • 이 문제는 저 문제보다 훨씬 더 복잡해요.
      (Vấn đề này phức tạp hơn rất nhiều so với vấn đề kia.)
    • 이 옷이 저 옷보다 너무 더 비싸요.
      (Bộ quần áo này đắt hơn bộ kia rất nhiều.)
  1. So sánh bằng cách phủ định tương đối (부정적 비교)
  • Cấu trúc:
    A B보다 ~하다

    • Nghĩa: A ít hơn B ở một khía cạnh nào đó.
  • Ví dụ:
    • 이 영화는 저 영화보다 덜 재미있어요.
      (Bộ phim này ít thú vị hơn bộ phim kia.)
    • 나는 동생보다 덜 피곤해요.
      (Tôi ít mệt hơn em tôi.)
  1. So sánh nhấn mạnh sự đồng thời (동시 비교)
  • Cấu trúc:
    A B보다 ~하면서도 ~하다

    • Nghĩa: Nhấn mạnh rằng A không chỉ tốt hơn B ở khía cạnh nào đó mà còn làm được điều khác.
  • Ví dụ:
    • 이 컴퓨터는 저 컴퓨터보다 더 빠르면서도 가격이 저렴해요.
      (Máy tính này nhanh hơn máy tính kia mà giá lại rẻ hơn.)
    • 이 음식은 저 음식보다 더 건강에 좋으면서도 맛있어요.
      (Món này tốt cho sức khỏe hơn món kia mà lại ngon hơn.)
  1. So sánh trong câu so sánh phủ định hoàn toàn (완전 부정 비교)
  • Cấu trúc:
    A B 비교가 되지 않는다

    • Nghĩa: A không thể đem ra so sánh với B vì sự khác biệt quá lớn.
  • Ví dụ:
    • 이 호텔은 저 호텔과 비교가 되지 않아요.
      (Khách sạn này không thể so sánh với khách sạn kia.)
    • 그의 실력은 내 실력과 비교가 안 돼요.
      (Năng lực của anh ấy không thể so sánh với năng lực của tôi.)

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

 

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo