1000 từ vựng về tình yêu

✨ 1000 từ vựng tiếng Hàn chủ đề TÌNH YÊU (사랑) ✨
Từ “thích thầm” đến “yêu say đắm”, từ hẹn hò lãng mạn đến những rung động đầu đời – tất cả đều có thể diễn đạt ngọt ngào bằng tiếng Hàn 💌🌹💑

📌 사랑에 빠지다 (rơi vào tình yêu)
📌 고백을 받다 (nhận lời tỏ tình)
📌 첫눈에 반하다 (yêu từ cái nhìn đầu tiên)
📌 짝사랑하다 (yêu đơn phương)

👉 Bộ 1000 từ vựng chủ đề Tình yêu giúp bạn “nói chuẩn – cảm chuẩn” như trong phim Hàn 🌟

Tham khảo tại đây: 1000 từ vựng về tình yêu

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo