200 tác phẩm văn học nổi tiếng thế giới bằng tiếng Hàn- Việt
- 『변신』 – 오비디우스 → Biến hình ký (Ovid)
- 『신곡』 – 단테 알리기에리 → Thần khúc (Dante Alighieri)
- 『돈키호테』 – 미겔 데 세르반테스 → Don Quixote (Cervantes)
- 『실낙원』 – 존 밀턴 → Thiên đường đã mất (John Milton)
- 『햄릿』 – 셰익스피어 → Hamlet (Shakespeare)
- 『리어왕』 – 셰익스피어 → Vua Lear (Shakespeare)
- 『맥베스』 – 셰익스피어 → Macbeth (Shakespeare)
- 『로미오와 줄리엣』 – 셰익스피어 → Romeo và Juliet (Shakespeare)
- 『베니스의 상인』 – 셰익스피어 → Người lái buôn thành Venice (Shakespeare)
- 『폭풍우』 – 셰익스피어 → Cơn bão (Shakespeare)
- 『오셀로』 – 셰익스피어 → Othello (Shakespeare)
- 『줄리어스 시저』 – 셰익스피어 → Julius Caesar (Shakespeare)
- 『한여름 밤의 꿈』 – 셰익스피어 → Giấc mộng đêm hè (Shakespeare)
- 『겨울 이야기』 – 셰익스피어 → Câu chuyện mùa đông (Shakespeare)
- 『캔터베리 이야기』 – 제프리 초서 → Chuyện kể ở Canterbury (Geoffrey Chaucer)
- 『가르강튀아와 팡타그뤼엘』 – 라블레 → Gargantua và Pantagruel (François Rabelais)
- 『몽테뉴 수상록』 – 몽테뉴 → Tùy luận (Montaigne)
- 『타르튀프』 – 몰리에르 → Tartuffe (Molière)
- 『수전노』 – 몰리에르 → Kẻ hà tiện (Molière)
- 『인간 혐오자』 – 몰리에르 → Kẻ ghét người (Molière)
- 『동 쥬앙』 – 몰리에르 → Don Juan (Molière)
- 『사회계약론』 – 루소 → Khế ước xã hội (J.-J. Rousseau)
- 『에밀』 – 루소 → Émile (Rousseau)
- 『고백록』 – 루소 → Tự thú (Rousseau)
- 『팡세』 – 파스칼 → Những tư tưởng (Pascal)
- 『레 미제라블』 – 빅토르 위고 → Những người khốn khổ (Victor Hugo)
- 『노트르담 드 파리』 – 빅토르 위고 → Nhà thờ Đức Bà Paris (Victor Hugo)
- 『웃는 남자』 – 빅토르 위고 → Người cười (Victor Hugo)
- 『악의 꽃』 – 보들레르 → Hoa ác (Baudelaire)
- 『목로주점』 – 졸라 → Quán rượu (Émile Zola)
- 『나나』 – 졸라 → Nana (Émile Zola)
- 『테레즈 라캥』 – 졸라 → Thérèse Raquin (Émile Zola)
- 『인간 희극』 – 발자크 → Tấn trò đời (Balzac)
- 『고리오 영감』 – 발자크 → Lão Goriot (Balzac)
- 『사촌 베트』 – 발자크 → Chị họ Bette (Balzac)
- 『골짜기의 백합』 – 발자크 → Hoa huệ trong thung lũng (Balzac)
- 『이방인』 – 카뮈 → Người xa lạ (Albert Camus)
- 『페스트』 – 카뮈 → Dịch hạch (Albert Camus)
- 『시지프 신화』 – 카뮈 → Huyền thoại Sisyphus (Albert Camus)
- 『적과 흑』 – 스탕달 → Đỏ và đen (Stendhal)
- 『파르마의 수도원』 – 스탕달 → Tu viện thành Parma (Stendhal)
- 『잃어버린 시간을 찾아서』 – 프루스트 → Đi tìm thời gian đã mất (Proust)
- 『달과 6펜스』 – 서머싯 몸 → Trăng và sáu xu (Somerset Maugham)
- 『인간의 굴레에서』 – 서머싯 몸 → Kiếp người (Somerset Maugham)
- 『천일야화』 – 아라비아 설화 → Nghìn lẻ một đêm (Ả Rập)
- 『클레오파트라』 – 플루타르코스 → Cuộc đời Cleopatra (Plutarch)
- 『갈리버 여행기』 – 조너선 스위프트 → Gulliver du ký (Swift)
- 『톰 존스의 역사』 – 헨리 필딩 → Lịch sử Tom Jones (Henry Fielding)
- 『연애의 기술』 – 오비디우스 → Nghệ thuật yêu (Ovid)
- 『프랑켄슈타인』 – 메리 셸리 → Frankenstein (Mary Shelley)
- 『드라큘라』 – 브람 스토커 → Dracula (Bram Stoker)
- 『폭풍의 언덕』 – 에밀리 브론테 → Đồi gió hú (Emily Brontë)
- 『제인 에어』 – 샬롯 브론테 → Jane Eyre (Charlotte Brontë)
- 『작은 아씨들』 – 루이자 메이 올컷 → Những cô gái nhỏ (Louisa May Alcott)
- 『허클베리 핀의 모험』 – 마크 트웨인 → Cuộc phiêu lưu của Huckleberry Finn (Mark Twain)
- 『톰 소여의 모험』 – 마크 트웨인 → Cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer (Mark Twain)
- 『보물섬』 – 로버트 루이스 스티븐슨 → Đảo giấu vàng (Stevenson)
- 『지킬 박사와 하이드 씨』 – 스티븐슨 → Dr. Jekyll và Mr. Hyde (Stevenson)
- 『수호천사』 – 헨리 제임스 → The Turn of the Screw (Henry James)
- 『여인의 초상』 – 헨리 제임스 → Chân dung một quý bà (Henry James)
- 『대지』 – 펄 벅 → Đất (Pearl Buck)
- 『아들과 딸들』 – 펄 벅 → Con trai và con gái (Pearl Buck)
- 『천국의 열쇠』 – A. J. 크로닌 → Chìa khóa thiên đường (A. J. Cronin)
- 『성채』 – A. J. 크로닌 → Thành lũy (A. J. Cronin)
- 『안나 카레니나』 – 톨스토이 → Anna Karenina (Tolstoy)
- 『전쟁과 평화』 – 톨스토이 → Chiến tranh và hòa bình (Tolstoy)
- 『부활』 – 톨스토이 → Phục sinh (Tolstoy)
- 『이반 일리치의 죽음』 – 톨스토이 → Cái chết của Ivan Ilyich (Tolstoy)
- 『죄와 벌』 – 도스토옙스키 → Tội ác và hình phạt (Dostoevsky)
- 『백치』 – 도스토옙스키 → Thằng ngốc (Dostoevsky)
- 『악령』 – 도스토옙스키 → Lũ quỷ (Dostoevsky)
- 『카라마조프가의 형제들』 – 도스토옙스키 → Anh em nhà Karamazov (Dostoevsky)
- 『체리 과수원』 – 체호프 → Vườn anh đào (Chekhov)
- 『세 자매』 – 체호프 → Ba chị em (Chekhov)
- 『바냐 아저씨』 – 체호프 → Chú Vanya (Chekhov)
- 『갈매기』 – 체호프 → Hải âu (Chekhov)
- 『죽은 영혼』 – 고골 → Những linh hồn chết (Gogol)
- 『외투』 – 고골 → Chiếc áo khoác (Gogol)
- 『검찰관』 – 고골 → Quan thanh tra (Gogol)
- 『청동 기마상』 – 푸시킨 → Kỵ sĩ đồng (Pushkin)
- 『예브게니 오네긴』 – 푸시킨 → Eugene Onegin (Pushkin)
- 『보리스 고두노프』 – 푸시킨 → Boris Godunov (Pushkin)
- 『닥터 지바고』 – 파스테르나크 → Bác sĩ Zhivago (Pasternak)
- 『거장과 마르가리타』 – 불가코프 → Thầy và Margarita (Bulgakov)
- 『바람과 함께 사라지다』 – 마거릿 미첼 → Cuốn theo chiều gió (Margaret Mitchell)
- 『위대한 개츠비』 – 피츠제럴드 → Đại gia Gatsby (F. S. Fitzgerald)
- 『밤은 부드러워』 – 피츠제럴드 → Đêm dịu dàng (F. S. Fitzgerald)
- 『노인과 바다』 – 헤밍웨이 → Ông già và biển cả (Ernest Hemingway)
- 『무기여 잘 있거라』 – 헤밍웨이 → Giã từ vũ khí (Hemingway)
- 『태양은 다시 떠오른다』 – 헤밍웨이 → Mặt trời vẫn mọc (Hemingway)
- 『누구를 위하여 종은 울리나』 – 헤밍웨이 → Chuông nguyện hồn ai (Hemingway)
- 『킬리만자로의 눈』 – 헤밍웨이 → Tuyết trên Kilimanjaro (Hemingway)
- 『호밀밭의 파수꾼』 – 샐린저 → Kẻ bắt lúa mạch (J. D. Salinger)
- 『동물농장』 – 오웰 → Trại súc vật (George Orwell)
- 『1984』 – 오웰 → 1984 (George Orwell)
- 『시민 케인』 – 올슨 웰스 → Citizen Kane (Orson Welles)
- 『중국 고전 시집』 – 시경 → Kinh thi (Trung Quốc)
- 『삼국연의』 – 나관중 → Tam quốc diễn nghĩa (La Quán Trung)
- 『수호전』 – 시내암 → Thủy hử (Thi Nại Am)
- 『서유기』 – 오승은 → Tây du ký (Ngô Thừa Ân)
- 『홍루몽』 – 조설근 → Hồng lâu mộng (Tào Tuyết Cần)
- 『금병매』 – 난릉소생 → Kim Bình Mai
- 『요재지이』 – 포송령 → Liêu trai chí dị (Bồ Tùng Linh)
- 『채근담』 – 홍자성 → Thái căn đàm (Hồng Tử Thành)
- 『손자병법』 – 손무 → Binh pháp Tôn Tử
- 『오경』 – 공자 편찬 → Ngũ kinh (Nho giáo)
- 『논어』 – 공자 → Luận ngữ (Khổng Tử)
- 『맹자』 – 맹자 → Mạnh Tử
- 『대학』 – 공자 → Đại học
- 『중용』 – 공자 → Trung dung
- 『장자』 – 장자 → Trang Tử
- 『노자』 – 노자 → Đạo đức kinh
- 『사기』 – 사마천 → Sử ký (Tư Mã Thiên)
- 『한비자』 – 한비자 → Hàn Phi Tử
- 『후한서』 – 범엽 → Hậu Hán thư
- 『삼국사기』 – 김부식 → Tam quốc sử ký (Hàn Quốc)
- 『삼국유사』 – 일연 → Tam quốc di sự (Hàn Quốc)
- 『춘향전』 – 고전 소설 → Truyện Xuân Hương (Hàn Quốc)
- 『심청전』 – 고전 소설 → Truyện Sim Cheong (Hàn Quốc)
- 『흥부전』 – 고전 소설 → Truyện Heungbu (Hàn Quốc)
- 『별주부전』 – 고전 소설 → Truyện thỏ và rùa (Hàn Quốc)
- 『구운몽』 – 김만중 → Cửu Vân Mộng (Kim Man-jung)
- 『홍길동전』 – 허균 → Truyện Hong Gil-dong (Heo Gyun)
- 『토지』 – 박경리 → Đất (Park Kyung-ni)
- 『광장』 – 최인훈 → Quảng trường (Choi In-hun)
- 『무정』 – 이광수 → Vô tình (Lee Kwang-su)
- 『태백산맥』 – 조정래 → Dãy núi Taebaek (Jo Jung-rae)
- 『아리랑』 – 조정래 → Arirang (Jo Jung-rae)
- 『한강』 – 한강 → Sông Hàn (Han Kang)
- 『채식주의자』 – 한강 → Người ăn chay (Han Kang)
- 『소년이 온다』 – 한강 → Đứa trẻ đến (Han Kang)
- 『82년생 김지영』 – 조남주 → Kim Ji-young sinh năm 1982 (Cho Nam-joo)
- 『칼의 노래』 – 김훈 → Bài ca của gươm (Kim Hoon)
- 『손님』 – 황석영 → Người khách (Hwang Sok-yong)
- 『장길산』 – 황석영 → Jang Gil-san (Hwang Sok-yong)
- 『바리데기』 – 황석영 → Baridegi (Hwang Sok-yong)
- 『삼포 가는 길』 – 황석영 → Con đường đến Sampo (Hwang Sok-yong)
- 『난장이가 쏘아올린 작은 공』 – 조세희 → Quả bóng nhỏ người lùn bắn lên (Jo Se-hee)
- 『원미동 사람들』 – 양귀자 → Người Wonmi-dong (Yang Gui-ja)
- 『엄마를 부탁해』 – 신경숙 → Xin hãy chăm sóc mẹ (Shin Kyung-sook)
- 『깊은 슬픔』 – 신경숙 → Nỗi buồn sâu thẳm (Shin Kyung-sook)
- 『기억의 습작』 – 신경숙 → Bản thảo ký ức (Shin Kyung-sook)
- 『여자 없는 남자
- 『반지의 제왕』 – J.R.R. 톨킨 → Chúa tể những chiếc nhẫn (J.R.R. Tolkien)
- 『호빗』 – J.R.R. 톨킨 → Người Hobbit (Tolkien)
- 『실크로드의 역사』 – 피터 프랭코판 → Con đường tơ lụa (Peter Frankopan)
- 『시간의 역사』 – 스티븐 호킹 → Lược sử thời gian (Stephen Hawking)
- 『유토피아』 – 토머스 모어 → Không tưởng (Thomas More)
- 『군주론』 – 니콜로 마키아벨리 → Quân vương (Machiavelli)
- 『인간의 조건』 – 한나 아렌트 → Thân phận con người (Hannah Arendt)
- 『전체주의의 기원』 – 한나 아렌트 → Nguồn gốc của chủ nghĩa toàn trị (Arendt)
- 『공산당 선언』 – 카를 마르크스, 프리드리히 엥겔스 → Tuyên ngôn cộng sản (Marx & Engels)
- 『자본론』 – 카를 마르크스 → Tư bản (Marx)
- 『국부론』 – 아담 스미스 → Sự giàu có của các quốc gia (Adam Smith)
- 『도덕 감정론』 – 아담 스미스 → Lý thuyết tình cảm đạo đức (Smith)
- 『순수이성비판』 – 임마누엘 칸트 → Phê phán lý tính thuần túy (Kant)
- 『실천이성비판』 – 임마누엘 칸트 → Phê phán lý tính thực hành (Kant)
- 『판단력비판』 – 임마누엘 칸트 → Phê phán năng lực phán đoán (Kant)
- 『정신현상학』 – 게오르크 헤겔 → Hiện tượng học tinh thần (Hegel)
- 『논리학』 – 게오르크 헤겔 → Khoa học lôgic (Hegel)
- 『역사철학 강의』 – 게오르크 헤겔 → Bài giảng triết học lịch sử (Hegel)
- 『니체 전집』 – 프리드리히 니체 → Toàn tập Nietzsche (Nietzsche)
- 『차라투스트라는 이렇게 말했다』 – 니체 → Zarathustra đã nói như thế (Nietzsche)
- 『선악의 저편』 – 니체 → Bên kia thiện ác (Nietzsche)
- 『도덕의 계보』 – 니체 → Phả hệ đạo đức (Nietzsche)
- 『우상의 황혼』 – 니체 → Hoàng hôn của những thần tượng (Nietzsche)
- 『안티크리스트』 – 니체 → Kẻ chống Chúa (Nietzsche)
- 『파우스트』 – 요한 볼프강 폰 괴테 → Faust (Goethe)
- 『젊은 베르테르의 슬픔』 – 괴테 → Nỗi đau chàng Werther (Goethe)
- 『빌헬름 마이스터의 수업시대』 – 괴테 → Những năm học tập của Wilhelm Meister (Goethe)
- 『서동시집』 – 하인리히 하이네 → Sách ca khúc (Heinrich Heine)
- 『인형의 집』 – 헨리크 입센 → Ngôi nhà búp bê (Henrik Ibsen)
- 『유령』 – 헨리크 입센 → Bóng ma (Ibsen)
- 『민중의 적』 – 헨리크 입센 → Kẻ thù của nhân dân (Ibsen)
- 『들오리』 – 헨리크 입센 → Con vịt hoang (Ibsen)
- 『헤다 가블레르』 – 헨리크 입센 → Hedda Gabler (Ibsen)
- 『사랑의 서곡』 – 안톤 체호프 → Khúc dạo đầu tình yêu (Chekhov)
- 『바냐 아저씨』 – 안톤 체호프 → Chú Vanya (Chekhov)
- 『세 자매』 – 안톤 체호프 → Ba chị em (Chekhov)
- 『벚꽃 동산』 – 안톤 체호프 → Vườn anh đào (Chekhov)
- 『카라마조프가의 형제들』 – 표도르 도스토옙스키 → Anh em nhà Karamazov (Dostoevsky)
- 『죄와 벌』 – 도스토옙스키 → Tội ác và hình phạt (Dostoevsky)
- 『백치』 – 도스토옙스키 → Thằng ngốc (Dostoevsky)
- 『악령』 – 도스토옙스키 → Lũ quỷ (Dostoevsky)
- 『지하로부터의 수기』 – 도스토옙스키 → Ghi chép dưới hầm (Dostoevsky)
- 『전쟁과 평화』 – 레프 톨스토이 → Chiến tranh và hòa bình (Tolstoy)
- 『안나 카레니나』 – 레프 톨스토이 → Anna Karenina (Tolstoy)
- 『부활』 – 레프 톨스토이 → Phục sinh (Tolstoy)
- 『세바스토폴 이야기』 – 톨스토이 → Chuyện Sevastopol (Tolstoy)
- 『유년 시절』 – 톨스토이 → Thời thơ ấu (Tolstoy)
- 『소년 시절』 – 톨스토이 → Thời niên thiếu (Tolstoy)
- 『청년 시절』 – 톨스토이 → Thời thanh niên (Tolstoy)
- 『고골 단편집』 – 니콜라이 고골 → Tuyển tập truyện ngắn Gogol (Gogol)
- 『외투』 – 니콜라이 고골 → Chiếc áo khoác (Gogol)
- 『검찰관』 – 니콜라이 고골 → Quan thanh tra (Gogol)
- 『죽은 혼』 – 니콜라이 고골 → Những linh hồn chết (Gogol)
- 『타라스 불바』 – 고골 → Taras Bulba (Gogol)
- 『피터부르크 이야기』 – 고골 → Những truyện Petersburg (Gogol)
- 『의사 지바고』 – 보리스 파스테르나크 → Bác sĩ Zhivago (Pasternak)
- 『닥터 파우스트』 – 크리스토퍼 말로 → Bác sĩ Faustus (Christopher Marlowe)
- 『필록테테스』 – 소포클레스 → Philoctetes (Sophocles)
- 『안티고네』 – 소포클레스 → Antigone (Sophocles)
- 『오이디푸스 왕』 – 소포클레스 → Oedipus Rex (Sophocles)
- 『일렉트라』 – 소포클레스 → Electra (Sophocles)
- 『메데이아』 – 에우리피데스 → Medea (Euripides)
- 『히폴리토스』 – 에우리피데스 → Hippolytus (Euripides)
- 『바쿠스 여신도들』 – 에우리피데스 → Bacchae (Euripides)
- 『트로이 여인들』 – 에우리피데스 → Phụ nữ thành Troia (Euripides)
- 『프로메테우스』 – 아이스킬로스 → Prometheus bị xiềng (Aeschylus)
- 『페르시아인들』 – 아이스킬로스 → Người Ba Tư (Aeschylus)
- 『오레스테이아』 – 아이스킬로스 → Bộ ba bi kịch Oresteia (Aeschylus)
- 『아가멤논』 – 아이스킬로스 → Agamemnon (Aeschylus)
- 『자비로운 여신들』 – 아이스킬로스 → Eumenides (Aeschylus)
- 『십자군 이야기』 – 토마스 불핀치 → Chuyện thập tự chinh (Thomas Bulfinch)
- 『아서 왕 이야기』 – 토마스 말로리 → Truyền thuyết vua Arthur (Thomas Malory)
- 『성배의 전설』 – 크레티앵 드 트루아 → Truyền thuyết Chén Thánh (Chrétien de Troyes)
- 『롤랑의 노래』 – 무명 → Bài ca Roland (Vô danh)
- 『니벨룽겐의 노래』 – 무명 → Khúc ca Nibelungen (Vô danh)
- 『베오울프』 – 무명 → Beowulf (Vô danh)
- 『카르멘』 – 프로스페르 메리메 → Carmen (Mérimée)
- 『아르센 뤼팽』 – 모리스 르블랑 → Arsène Lupin (Maurice Leblanc)
- 『셜록 홈즈』 – 아서 코난 도일 → Sherlock Holmes (Arthur Conan Doyle)
- 『바스커빌 가의 개』 – 코난 도일 → Con chó Baskerville (Doyle)
- 『네 무덤에 침을 뱉으마』 – 보리스 비앙 → Tao sẽ nhổ vào mộ chúng mày (Boris Vian)
- 『연을 쫓는 아이』 – 할레드 호세이니 → Người đua diều (Khaled Hosseini)
- 『천 개의 찬란한 태양』 – 할레드 호세이니 → Ngàn mặt trời rực rỡ (Hosseini)
- 『그리고 산맥은 메아리쳤다』 – 할레드 호세이니 → Và những ngọn núi vọng về (Hosseini)
- 『작은 아씨들』 – 루이자 메이 올컷 → Những người phụ nữ nhỏ bé (Louisa May Alcott)
- 『비밀의 화원』 – 프랜시스 호지슨 버넷 → Khu vườn bí mật (Frances Hodgson Burnett)
- 『작은 왕자』 – 앙투안 드 생텍쥐페리 → Hoàng tử bé (Antoine de Saint-Exupéry)
- 『야생의 부름』 – 잭 런던 → Tiếng gọi nơi hoang dã (Jack London)
- 『바다 늑대』 – 잭 런던 → Sói biển (Jack London)
- 『하얀 송곳니』 – 잭 런던 → Nanh trắng (Jack London)
- 『노인과 바다』 – 어니스트 헤밍웨이 → Ông già và biển cả (Hemingway)
- 『무기여 잘 있거라』 – 어니스트 헤밍웨이 → Giã từ vũ khí (Hemingway)
- 『태양은 다시 떠오른다』 – 헤밍웨이 → Mặt trời vẫn mọc (Hemingway)
- 『누구를 위하여 종은 울리나』 – 헤밍웨이 → Chuông nguyện hồn ai (Hemingway)
- 『킬리만자로의 눈』 – 헤밍웨이 → Tuyết trên Kilimanjaro (Hemingway)
- 『모비 딕』 – 허먼 멜빌 → Moby Dick (Herman Melville)
- 『백경』 – 허먼 멜빌 → Cá voi trắng (Melville)
- 『톰 아저씨의 오두막』 – 해리엇 비처 스토 → Túp lều bác Tom (Harriet Beecher Stowe)
- 『허클베리 핀의 모험』 – 마크 트웨인 → Những cuộc phiêu lưu của Huckleberry Finn (Mark Twain)
- 『톰 소여의 모험』 – 마크 트웨인 → Những cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer (Mark Twain)
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823








