곤 하다   Thường làm gì, hay làm gì đó. Thể hiện việc làm theo thói quen các hành vi hành động giống nhau

곤 하다   Thường làm gì, hay làm gì đó. Thể hiện việc làm theo thói quen các hành vi hành động giống nhau

수업이 끊나면 친구들하고 같이 농구를 하곤 해요

Tan học tôi thường cùng bạn chơi bóng rổ

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo