Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅎ (Phần cuối)
| ㅎ | |
| 한담을 즐기다 | Thích chuyện phiếm |
| 한더위가 물러가다 | Cơn nóng nhất đi qua |
| 한데 모이다 | Tập trung lại một nơi |
| 한데서 자다 | Ngủ ngoài trời |
| 한도를 넘다 | Vượt qua giới hạn |
| 한도에 이르다 | Đạt tới giới hạn |
| 한도를 정하다 | Định ra giới hạn |
| 한동기끼리 싸우다 | Anh em ruột cãi nhau |
| 한동안 머물다 | Lưu trú một thời gian dài |
| 한모금 마시다 | Uống một ngụm |
| 한목에 보내다 | Gửi cùng lúc |
| 한물 지나다 | Quá mùa |
| 한바퀴 돌다 | Đi một vòng |
| 한바탕 싸우다 | Đánh ván quyết định |
| 한바탕 울다 | Khóc lớn |
| 한바탕 야단치다 | La mắng dữ dội |
| 한발이 계속되다 | Cơn hạn hán nặng kéo dài |
| 한발을 겪고 있다 | Đang bị hạn hán nặng |
| 한발앞으로 나가다 | Đi trước một bước |
| 한발 양보하다 | Nhượng bộ một bước |
| 한발짝도 밖애 안 나가다 | Không đi một bước ra ngoài |
| 한사코 반대하다 | Liều chết phản đối |
| 한사코 말리다 | Liều chết can ra |
| 한사코 싸우다 | Liều chết đánh nhau |
| 한서의 차가 적다 | Sự khác biệt giữa nóng lạnh ít |
| 한세상을 편안히 살다 | Cả đời sống thoải mái |
| 한손으로 헤어치다 | Bơi bằng một tay |
| 한손을 호주머니에 넣다 | Một tay cho vào túi quần |
| 한솥밥을 먹다 | Ăn cùng một nồi |
| 한술 뜨다 | Ăn một thìa |
| 한숨 돌리다 | Thở một hơi |
| 한숨 자다 | Ngủ một mạch |
| 한숨을 쉬다 | Thở một hơi |
| 한숨 쉬며 말하다 | Thở một hơi rồi nói |
| 한옆에 비켜놓다 | Để tránh sang một bên |
| 한옆으로 밀다 | Đẩy sang một bên |
| 한옆으로 비키다 | Tránh sang một bên |
| 한일월을 보내다 | Sống những ngày tháng nhàn rỗi |
| 한자로 쓰다 | Viết bằng chữ Hán |
| 한잠 자다 | Chợp mắt |
| 한재를 입다 | Bị thiệt hại do hạn hán |
| 한점을 얻다 | Giành được một điểm |
| 한집에 살다 | Sống cùng một nhà |
| 한쪽으로 기울다 | Nghiêng sang một bên |
| 한창때를 지나다 | Qua rồi thời sung sức |
| 한철을 만나다 | Gặp lúc cao điểm nhất |
| 한통이 되다 | Thành một lũ với nhau |
| 함성을 지르다 | Cùng hét lên |
| 함정에 빠뜨리다 | Lọt vào bẫy |
| 함정을 놓다 | Đặt bẫy |
| 함정에 빠지다 | Rơi bẫy |
| 항으로 가르다 | Chia thành từng mục |
| 항구에 나가다 | Xuất cảng |
| 항구를 떠나다 | Rời cảng |
| 항구에 들어가다 | Vào cảng |
| 항구에 도착하다 | Cập cảng |
| 항복을 요구하다 | Yêu cầu đầu hàng |
| 항서를 쓰다 | Viết thư đầu hàng |
| 항소를 기각하다 | Bỏ kháng án |
| 항소를 철회하다 | Rút kháng án |
| 항의문을 전달하다 | Đưa thư phản hồi |
| 항해일지를 쓰다 | Viết nhật ký cuộc hành trình |
| 해가 뜨다 | Mặt trời mọc |
| 해가 저물다 | Mặt trời lặn |
| 해를 입다 | Bị thiệt hại |
| 해를 당하다 | Bị hại |
| 해를 보다 | Chịu thiệt hại |
| 해고를 당하다 | Bị sa thải |
| 해고통지를 하다 | Thông báo sa thải |
| 해난을 당하다 | Bị tai nạn trên biển |
| 해당항목을 참조하다 | Tham khảo các hạng mục liên quan |
| 해돋이에 일어나다 | Dậy vào lúc mặt trời mọc |
| 해류를 타다 | Theo dòng hải lưu |
| 해먹에서 자다 | Ngủ trên võng |
| 해먹을 치다 | Mắc võng |
| 해먹을 걷다 | Treo võng |
| 해면에 떠오르다 | Nổi lên trên mặt biển |
| 해명을 요구하다 | Yêu cầu giải thích |
| 해변으로 나가다 | Đi ra bờ biển |
| 해변을 산책하다 | Đi dạo bờ biển |
| 해안을 산책하다 | Đi dạo bờ biển |
| 해외로 가다 | Đi nước ngoài |
| 해외로 수출하다 | Xuất khẩu ra nước ngoài |
| 해의를 품다 | Có ý làm hại |
| 해일을 일으키다 | Gây ra cơn triều |
| 해일에 휩쓸리다 | Cuốn vào cơn triều |
| 해자를 파다 | Đào hào |
| 해적 소탕하다 | Truy quét hải tặc |
| 해체를 선언하다 | Tuyên bố giải thể |
| 해충을 박멸하다 | Diệt côn trùng |
| 해풍이 세차게 몰아치다 | Gió biển tràn vào mạnh |
| 해피엔딩으로 끝나다 | Kết thúc bằng cảnh có hậu |
| 해협을 건너다 | Vượt qua eo biển |
| 해협을 봉쇄하다 | Phong toả eo biển |
| 핵공격을 가하다 | Tấn công bằng vũ khí hạt nhân |
| 핵실험을 재개하다 | Tái thử vũ khí hạt nhân |
| 핵심을 언급하다 | Đề cập đến vấn đề chính |
| 핵심을 파악하다 | Nắm bắt trọng tâm |
| 핵전쟁의 위협을 줄이다 | Rút ngắn nguy cơ chiến tranh hạt Nhân |
| 핵확산을 방지하다 | Phòng chống việc phổ biến vũ khí hạt nhân |
| 핸들을 잡다 | Nắm lấy tay lái |
| 햇발이 퍼지다 | Tia nắng toả ra |
| 햇볕이 들다 | Tia nắng mặt trời chiếu vào |
| 햇볕에 타다 | Cháy nắng |
| 햇볕에 내놓아 두다 | Đưa ra ngoài nắng |
| 햇볕에 말리다 | Phơi nắng cho khô |
| 햇빛을 가리다 | Che đi ánh nắng |
| 행을 바꾸다 | Đổi hàng |
| 행동에 나타내다 | Thể hiện qua hành động |
| 행렬을 짓다 | Làm thành hàng |
| 행리에 챙겨 넣다 | Chuẩn bị hành lý |
| 행리를 풀다 | Mở hành lý |
| 행방을 감추다 | Giấu hành tung của mình |
| 행방을 찾다 | Tìm tung tích |
| 행보를 멈추다 | Dừng bước |
| 행복을 느끼다 | Cảm thấy hạnh phúc |
| 행복을 누리다 | Tìm hạnh phúc |
| 행복을 빌다 | Cầu mong hạnh phúc |
| 행복을 깨뜨리다 | Phá vỡ hạnh phúc |
| 행세를 잘못하다 | Cư xử sai |
| 행운을 빌다 | Cầu may |
| 행운을 만나다 | Gặp vận may |
| 행운을 얻다 | Giành vận may |
| 행운을 잡다 | Nắm lấy vận may |
| 해운이 오다 | Vận may đến |
| 행적을 감추다 | Giấu tung tích |
| 행패를 부리다 | Gây ra hành động tội lỗi |
| 행하를 주다 | Cho tiền tiêu vặt |
| 향기를 내다 | Toả hương |
| 향락생활을 보내다 | Sống cuộc sống hưởng lạc |
| 향락에 빠지다 | Rơi vào hưởng lạc |
| 향수를 바르다 | Bôi nước hoa |
| 향수를 부리다 | Xịt nước hoa |
| 향수를 느끼다 | Cảm thấy nhớ nhà |
| 향학심에 불타다 | Cháy bỏng khao khát được học |
| 허를 찌르다 | Nhắm vào điểm sơ hở |
| 허를 보이다 | Cho thấy điếm sơ hở |
| 허가가 되다 | Được phép |
| 허가를 내주다 | Cho phép |
| 허가를 받다 | Được phép |
| 허가를 청하다 | Xin phép |
| 허가를 취소하다 | Huỷ sự cho phép |
| 허공에 매달리다 | Treo lên trời |
| 허기가 지다 | Đói bụng |
| 허기를 느끼다 | Cảm thấy đói |
| 허리를 굽혀 인사하다 | Cúi lưng chào |
| 허리를 펴다 | Uốn lưng |
| 허리띠를 매다 | Thắt dây lưng |
| 허리띠를 풀다 | Tháo dây lưng |
| 허리춤에 감추다 | Giấu trong lưng quần |
| 허방에 빠지다 | Rơi vào bẫy |
| 허방에 빠뜨리다 | Đánh lọt vào bẫy |
| 허약 체질로 태어나다 | Sinh ra với thể chất yếu đuối |
| 허영심을 만족시키다 | Làm thoả mãn cái ham muốn hư vinh |
| 허영심을 버리다 | Vứt cái tham muốn hư vinh |
| 허점을 찌르다 | Lách vào chỗ sơ hở |
| 허점을 발견하다 | Phát hiện chỗ sơ hở |
| 허한을 흘리다 | Đổ mồ hôi |
| 헌법을 개정하다 | Sửa đổi hiến pháp |
| 헌사를 바치다 | Gửi thư chúc mừng |
| 헐정을 실시하다 | Thực hiện nền chính trị lập hiến |
| 헐값에 팔다 | Bán với giá rẻ |
| 헐값에 사다 | Mua với giá rẻ |
| 헛기운을 내다 | Bỏ công không |
| 헛기운을 쓰다 | Mất công không |
| 현관으로 들어가다 | Đi vào cửa |
| 현관까지 배웅하다 | Tiễn ra tận cửa |
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823





