Phân biệt từ vựng tiếng Hàn giống nhau

PHÂN BIỆT TỪ VỰNG TIẾNG HÀN GIỐNG NHAU

Đời sống hằng ngày

    1. 먹다 vs 드시다 – ăn (thường) vs ăn (kính ngữ)
    2. 자다 vs 주무시다 – ngủ (thường) vs ngủ (kính ngữ)
    3. 마시다 vs 들이키다 – uống vs uống (hớp mạnh, uống cạn)
    4. 사다 vs 구입하다 – mua (bình thường) vs mua (trang trọng)
    5. 팔다 vs 판매하다 – bán vs kinh doanh bán hàng
    6. 입다 vs 착용하다 – mặc (thường) vs mặc (trang trọng, hướng dẫn)
    7. 신다 vs 착화하다 – mang giày vs đi giày (trang trọng)
    8. 쓰다 vs 착용하다 – đội (mũ) vs đeo (trang trọng)
    9. 있다 vs 계시다 – có, ở (thường) vs có, ở (kính ngữ)
    10. 없다 vs 안 계시다 – không có vs không có (kính ngữ)
    11. 가다 vs 다니다 – đi (một lần) vs đi thường xuyên
    12. 오다 vs 다녀오다 – đến vs đi rồi quay về
    13. 타다 vs 승차하다 – đi (phương tiện) vs lên xe (trang trọng)
    14. 내리다 vs 하차하다 – xuống vs xuống xe (trang trọng)
    15. 주다 vs 드리다 – cho vs biếu, tặng (kính ngữ)
    16. 받다 vs 받으시다 – nhận vs nhận (kính ngữ)
    17. 좋아하다 vs 사랑하다 – thích vs yêu
    18. 싫어하다 vs 미워하다 – ghét vs căm ghét
    19. 기다리다 vs 대기하다 – chờ vs chờ (trong công việc)
    20. 도와주다 vs 협조하다 – giúp đỡ cá nhân vs hợp tác cùng nhau

Học tập & công việc

    1. 배우다 vs 익히다 – học vs học thuộc, thành thạo
    2. 공부하다 vs 연구하다 – học vs nghiên cứu
    3. 시험 vs 평가 – kỳ thi vs đánh giá
    4. 문제 vs 과제 – câu hỏi, vấn đề vs nhiệm vụ, bài tập
    5. 답 vs 해답 – đáp án (chung) vs lời giải đúng
    6. 학교 vs 교정 – trường học vs khuôn viên trường
    7. 학생 vs 제자 – học sinh vs học trò
    8. 선생님 vs 교사 – thầy cô (gọi) vs giáo viên (nghề)
    9. 수업 vs 강의 – tiết học vs bài giảng
    10. 성적 vs 점수 – thành tích tổng thể vs điểm số cụ thể
    11. 회사 vs 기업 – công ty vs doanh nghiệp (trang trọng)
    12. 직장 vs 근무지 – nơi làm việc vs địa điểm làm việc
    13. 회의 vs 미팅 – họp (chính thức) vs họp (thường)
    14. 사장 vs 대표 – giám đốc vs người đại diện pháp lý
    15. 직원 vs 사원 – nhân viên nói chung vs nhân viên văn phòng
    16. 근무하다 vs 일하다 – làm việc (trang trọng) vs làm (thường)
    17. 출근하다 vs 출근시키다 – đi làm vs cho ai đi làm
    18. 퇴근하다 vs 퇴사하다 – tan làm vs nghỉ việc
    19. 일자리 vs 직업 – công việc (vị trí) vs nghề nghiệp
    20. 성공 vs 성취 – thành công (kết quả) vs thành tựu (công sức)

Tiền bạc & kinh tế

    1. 돈 vs 금전 – tiền vs tài chính (văn viết)
    2. 지불 vs 결제 – thanh toán (chung) vs thanh toán (hệ thống)
    3. 가격 vs 값 – giá (trên thị trường) vs giá trị
    4. 물가 vs 시세 – vật giá chung vs giá thị trường
    5. 수입 vs 소득 – thu nhập (công việc) vs lợi tức (kinh tế)
    6. 지출 vs 비용 – chi tiêu vs chi phí
    7. 은행 vs 금융기관 – ngân hàng vs tổ chức tài chính
    8. 투자 vs 투기 – đầu tư vs đầu cơ
    9. 계약 vs 약정 – hợp đồng vs cam kết
    10. 손해 vs 피해 – thiệt hại vật chất vs tổn thất tinh thần
    11. 이익 vs 수익 – lợi ích (chung) vs lợi nhuận (tài chính)
    12. 월급 vs 급여 – lương (hàng tháng) vs tiền công (trang trọng)
    13. 세금 vs 부과금 – thuế vs phí áp đặt
    14. 현금 vs 자금 – tiền mặt vs vốn
    15. 카드 vs 신용카드 – thẻ (chung) vs thẻ tín dụng
    16. 판매 vs 영업 – bán hàng vs kinh doanh
    17. 구매 vs 구입 – mua (hành động) vs mua (trang trọng)
    18. 환율 vs 물가 – tỉ giá vs vật giá
    19. 수입 vs 수출 – nhập khẩu vs xuất khẩu
    20. 거래 vs 교환 – giao dịch vs trao đổi

Giao tiếp & cảm xúc

    1. 말하다 vs 이야기하다 – nói vs trò chuyện
    2. 묻다 vs 질문하다 – hỏi vs đặt câu hỏi
    3. 대답하다 vs 응답하다 – trả lời (thường) vs đáp lại (trang trọng)
    4. 듣다 vs 청취하다 – nghe vs lắng nghe (radio, báo)
    5. 부르다 vs 외치다 – gọi vs hét to
    6. 웃다 vs 미소짓다 – cười vs mỉm cười
    7. 울다 vs 눈물을 흘리다 – khóc vs rơi nước mắt
    8. 화나다 vs 짜증나다 – giận dữ vs bực bội
    9. 기쁘다 vs 즐겁다 – vui lòng vs vui vẻ
    10. 슬프다 vs 서글프다 – buồn vs buồn man mác
    11. 걱정하다 vs 염려하다 – lo lắng vs lo (trang trọng)
    12. 생각하다 vs 고민하다 – nghĩ vs trăn trở
    13. 느끼다 vs 체험하다 – cảm nhận vs trải nghiệm
    14. 칭찬하다 vs 격려하다 – khen ngợi vs động viên
    15. 위로하다 vs 달래다 – an ủi vs dỗ dành
    16. 약속하다 vs 맹세하다 – hứa vs thề
    17. 부탁하다 vs 요청하다 – nhờ vs yêu cầu (trang trọng)
    18. 사과하다 vs 용서하다 – xin lỗi vs tha thứ
    19. 인정하다 vs 허락하다 – thừa nhận vs cho phép
    20. 말리다 vs 막다 – can ngăn vs ngăn chặn

Xã hội & văn hóa

    1. 나라 vs 국가 – đất nước vs quốc gia (trang trọng)
    2. 도시 vs 시내 – thành phố vs trung tâm thành phố
    3. 국민 vs 시민 – người dân (quốc tịch) vs công dân
    4. 문화 vs 문명 – văn hóa vs văn minh
    5. 역사 vs 전통 – lịch sử vs truyền thống
    6. 행사 vs 이벤트 – sự kiện (trang trọng) vs event (thông dụng)
    7. 축제 vs 잔치 – lễ hội vs tiệc
    8. 결혼 vs 혼인 – kết hôn vs hôn nhân (văn viết)
    9. 가족 vs 가정 – gia đình (thành viên) vs gia đình (đời sống)
    10. 친구 vs 동료 – bạn vs đồng nghiệp
    11. 남자 vs 남성 – đàn ông (thường) vs nam giới (trang trọng)
    12. 여자 vs 여성 – phụ nữ (thường) vs nữ giới (trang trọng)
    13. 아이 vs 어린이 – trẻ em vs thiếu nhi
    14. 어른 vs 성인 – người lớn vs người trưởng thành
    15. 사람 vs 인간 – người vs con người (triết lý)
    16. 노인 vs 어르신 – người già vs người cao tuổi (lịch sự)
    17. 직업 vs 업종 – nghề nghiệp vs ngành nghề
    18. 사회 vs 공동체 – xã hội vs cộng đồng
    19. 정치 vs 정책 – chính trị vs chính sách
    20. 법 vs 규칙 – luật vs quy định

Thời gian & không gian

    1. 시간 vs 시각 – thời gian vs thời điểm
    2. 날씨 vs 기후 – thời tiết vs khí hậu
    3. 낮 vs 하루 – ban ngày vs một ngày
    4. 저녁 vs 밤 – buổi tối vs ban đêm
    5. 아침 vs 오전 – buổi sáng vs sáng sớm
    6. 지금 vs 현재 – bây giờ vs hiện tại (văn viết)
    7. 미래 vs 장래 – tương lai (chung) vs tương lai (dài hạn)
    8. 과거 vs 예전 – quá khứ (thời gian) vs ngày xưa (cảm xúc)
    9. 순간 vs 시기 – khoảnh khắc vs thời kỳ
    10. 일찍 vs 먼저 – sớm vs trước
    11. 늦게 vs 나중에 – muộn vs sau
    12. 매일 vs 날마다 – hằng ngày (thường) vs hằng ngày (trang trọng)
    13. 주말 vs 휴일 – cuối tuần vs ngày nghỉ
    14. 언제나 vs 항상 – luôn luôn (thường) vs luôn (trang trọng)
    15. 곳 vs 장소 – nơi (chung) vs địa điểm (xác định)
    16. 방향 vs 방면 – hướng vs phương diện
    17. 안 vs 내부 – bên trong (thường) vs nội bộ (trang trọng)
    18. 밖 vs 외부 – bên ngoài (thường) vs ngoại bộ (văn viết)
    19. 옆 vs 곁 – bên cạnh (vật) vs bên cạnh (người, tình cảm)
    20. 앞 vs 전 – phía trước (vật lý) vs trước (thời gian)

Thiên nhiên & môi trường

    1. 산 vs 언덕 – núi vs đồi
    2. 바다 vs 해양 – biển vs đại dương
    3. 강 vs 하천 – sông vs dòng sông (văn viết)
    4. 나무 vs 식물 – cây vs thực vật
    5. 꽃 vs 화초 – hoa vs cây cảnh
    6. 날씨 vs 계절 – thời tiết vs mùa
    7. 비 vs 소나기 – mưa vs mưa rào
    8. 눈 vs 눈보라 – tuyết vs bão tuyết
    9. 바람 vs 미풍 – gió vs gió nhẹ
    10. 구름 vs 안개 – mây vs sương
    11. 환경 vs 자연 – môi trường vs thiên nhiên
    12. 오염 vs 훼손 – ô nhiễm vs phá hoại
    13. 재활용 vs 재사용 – tái chế vs tái sử dụng
    14. 지구 vs 세계 – trái đất vs thế giới
    15. 별 vs 행성 – sao vs hành tinh
    16. 섬 vs 반도 – đảo vs bán đảo
    17. 일출 vs 해돋이 – bình minh (trang trọng) vs bình minh (thường)
    18. 일몰 vs 해넘이 – hoàng hôn (trang trọng) vs hoàng hôn (thường)
    19. 온도 vs 기온 – nhiệt độ vs nhiệt độ (khí tượng)
    20. 습도 vs 기습 – độ ẩm vs khí ẩm

Cảm xúc & tâm lý

    1. 사랑 vs 애정 – tình yêu vs tình cảm
    2. 기쁨 vs 환희 – niềm vui vs hoan hỉ
    3. 슬픔 vs 비애 – nỗi buồn vs bi ai
    4. 분노 vs 화 – cơn giận vs tức giận
    5. 걱정 vs 근심 – lo lắng vs phiền muộn
    6. 불안 vs 초조 – bất an vs bồn chồn
    7. 자랑 vs 자부심 – tự hào (thường) vs niềm kiêu hãnh
    8. 부끄러움 vs 수치심 – ngượng ngùng vs xấu hổ
    9. 피곤 vs 지침 – mệt vs kiệt sức
    10. 행복 vs 만족 – hạnh phúc vs mãn nguyện
    11. 공포 vs 두려움 – sợ hãi (mạnh) vs nỗi sợ (nhẹ)
    12. 희망 vs 소망 – hy vọng vs nguyện vọng
    13. 욕심 vs 야망 – tham vọng (tiêu cực) vs hoài bão (tích cực)
    14. 자신감 vs 자존심 – tự tin vs lòng tự trọng
    15. 관심 vs 흥미 – quan tâm vs hứng thú
    16. 의심 vs 불신 – nghi ngờ vs không tin tưởng
    17. 존경 vs 존중 – tôn kính vs tôn trọng
    18. 배려 vs 관심 – quan tâm (chu đáo) vs quan tâm (chung)
    19. 감사 vs 고마움 – lòng biết ơn (trang trọng) vs sự cảm ơn (thường)
    20. 용기 vs 담력 – dũng khí vs gan dạ

Vật thể & công nghệ

    1. 집 vs 주택 – nhà (nói) vs nhà (văn bản)
    2. 방 vs 실 – phòng vs gian (công sở)
    3. 문 vs 출입문 – cửa vs cửa ra vào
    4. 창문 vs 유리창 – cửa sổ vs khung kính
    5. 자동차 vs 차량 – ô tô vs phương tiện xe
    6. 비행기 vs 항공기 – máy bay vs tàu bay (trang trọng)
    7. 배 vs 선박 – thuyền vs tàu
    8. 휴대폰 vs 스마트폰 – điện thoại di động vs điện thoại thông minh
    9. 컴퓨터 vs 노트북 – máy tính bàn vs máy tính xách tay
    10. 텔레비전 vs 방송 – tivi vs truyền hình
    11. 사진 vs 영상 – ảnh vs hình ảnh động
    12. 전기 vs 전력 – điện năng vs nguồn điện
    13. 불 vs 빛 – lửa vs ánh sáng
    14. 기계 vs 장치 – máy móc vs thiết bị
    15. 제품 vs 물건 – sản phẩm vs đồ vật
    16. 도구 vs 기구 – công cụ vs dụng cụ
    17. 재료 vs 원료 – nguyên liệu (chung) vs vật liệu (chưa chế biến)
    18. 음식 vs 요리 – thức ăn vs món ăn chế biến
    19. 의자 vs 좌석 – ghế vs chỗ ngồi
    20. 책 vs 서적 – sách (thường) vs ấn phẩm (trang trọng)

Ngữ pháp & biểu hiện

    1. -지만 vs -는데 – nhưng (đối lập) vs nhưng (bổ sung)
    2. -아/어서 vs -니까 – vì (tự nhiên) vs vì (lý do chủ quan)
    3. -거든요 vs -니까요 – vì (giải thích nhẹ) vs vì (xác nhận)
    4. -겠어요 vs -(으)ㄹ 거예요 – sẽ (phỏng đoán) vs sẽ (kế hoạch)
    5. -지요 vs -죠 – phải không (lịch sự) vs thân mật
    6. -네요 vs -군요 – cảm thán nhẹ vs cảm thán mạnh
    7. -밖에 vs -만 – chỉ (và không gì khác) vs chỉ (bình thường)
    8. -도 vs -까지 – cũng vs đến cả
    9. -으로 vs -로써 – bằng (phương tiện) vs với tư cách
    10. -에 vs -에서 – đến vs ở/từ
    11. -보다 vs -에 비해 – so với vs so với (trang trọng)
    12. -거나 vs -든지 – hoặc (chọn) vs hoặc (tùy)
    13. -기 때문에 vs -으니까 – bởi vì (trang trọng) vs vì (thường)
    14. -고 있다 vs -는 중이다 – đang vs đang trong quá trình
    15. -게 되다 vs -기 시작하다 – trở nên vs bắt đầu
    16. -기 바라다 vs -았/었으면 좋겠다 – mong (trang trọng) vs ước (thân mật)
    17. -는 것 같다 vs -나 보다 – hình như vs có vẻ
    18. -은 편이다 vs -는 축이다 – thuộc dạng vs thuộc nhóm
    19. -어야 하다 vs -해야 한다 – phải vs cần phải
    20. -지 않다 vs 안 하다 – không (trang trọng) vs không (thường)

Động từ gần nghĩa

    1. 만나다 vs 뵙다 – gặp (thường) vs gặp (kính ngữ)
    2. 묻다 vs 질문하다 – hỏi (bình thường) vs đặt câu hỏi (trang trọng, học thuật)
    3. 보다 vs 구경하다 – nhìn vs ngắm, tham quan
    4. 만들다 vs 제작하다 – làm (chung) vs chế tác (trang trọng, công nghiệp)
    5. 돕다 vs 도와주다 – giúp vs giúp ai đó (tập trung vào người nhận)
    6. 가르치다 vs 교육하다 – dạy (cụ thể) vs giáo dục (hệ thống, chính thức)
    7. 듣다 vs 청취하다 – nghe vs lắng nghe (trang trọng, phát thanh)
    8. 말하다 vs 이야기하다 – nói (chung) vs trò chuyện
    9. 공부하다 vs 배우다 – tự học vs học từ ai đó
    10. 살다 vs 거주하다 – sống vs cư trú (trang trọng)
    11. 입다 vs 착용하다 – mặc (thường) vs mặc (trang trọng, văn bản)
    12. 보내다 vs 발송하다 – gửi vs gửi (trang trọng, công việc)
    13. 열다 vs 개방하다 – mở (vật lý) vs mở (trừu tượng: chính sách, cửa khẩu)
    14. 쓰다 vs 작성하다 – viết vs soạn (văn bản, tài liệu)
    15. 앉다 vs 착석하다 – ngồi vs ngồi (trang trọng, lễ nghi)
    16. 말리다 vs 건조하다 – phơi khô (tự nhiên) vs làm khô (máy, kỹ thuật)
    17. 끝나다 vs 완료되다 – kết thúc vs hoàn thành (chính thức)
    18. 생각하다 vs 고민하다 – nghĩ vs suy nghĩ lo lắng
    19. 시작하다 vs 개시하다 – bắt đầu (thường) vs khởi động (trang trọng)
    20. 기다리다 vs 대기하다 – chờ vs chờ đợi (trong hàng, công việc)

Tính từ gần nghĩa

    1. 좋다 vs 괜찮다 – tốt vs ổn
    2. 빠르다 vs 신속하다 – nhanh vs nhanh (trang trọng)
    3. 비싸다 vs 고가다 – đắt vs giá cao (trang trọng)
    4. 싸다 vs 저렴하다 – rẻ vs giá rẻ (lịch sự)
    5. 덥다 vs 뜨겁다 – nóng (thời tiết) vs nóng (vật, thức ăn)
    6. 춥다 vs 차갑다 – lạnh (thời tiết) vs lạnh (vật, cảm xúc)
    7. 어렵다 vs 힘들다 – khó (kiến thức) vs vất vả (thể chất, tinh thần)
    8. 행복하다 vs 즐겁다 – hạnh phúc (bên trong) vs vui vẻ (bên ngoài)
    9. 아프다 vs 병들다 – đau vs mắc bệnh (nặng hơn)
    10. 깨끗하다 vs 청결하다 – sạch vs sạch sẽ (trang trọng)
    11. 더럽다 vs 오염되다 – bẩn vs bị ô nhiễm
    12. 짧다 vs 부족하다 – ngắn (chiều dài, thời gian) vs thiếu (số lượng, năng lực)
    13. 같다 vs 비슷하다 – giống hệt vs tương tự
    14. 조용하다 vs 한적하다 – yên tĩnh vs yên bình (ít người)
    15. 바쁘다 vs 분주하다 – bận vs bận rộn (văn viết)
    16. 단순하다 vs 간단하다 – đơn giản (bản chất) vs đơn giản (dễ làm)
    17. 똑똑하다 vs 현명하다 – thông minh vs khôn ngoan
    18. 친절하다 vs 상냥하다 – tử tế vs dịu dàng
    19. 용감하다 vs 담대하다 – dũng cảm vs can đảm (cao nhã hơn)
    20. 유명하다 vs 저명하다 – nổi tiếng vs danh tiếng (học thuật)

Danh từ gần nghĩa

    1. 회사 vs 기업 – công ty vs doanh nghiệp
    2. 가게 vs 상점 – cửa hàng nhỏ vs cửa hàng (trang trọng)
    3. 직원 vs 사원 – nhân viên vs nhân viên (văn phòng)
    4. 학생 vs 제자 – học sinh vs học trò (quan hệ thầy – trò)
    5. 선생님 vs 교사 – thầy cô vs giáo viên (nghề nghiệp)
    6. 집 vs 주택 – nhà vs nhà (trang trọng, giấy tờ)
    7. 길 vs 도로 – đường (chung) vs đường (hạ tầng)
    8. 음식 vs 요리 – món ăn vs món ăn (đã chế biến công phu)
    9. 사람 vs 인간 – người (bình thường) vs con người (triết học, trang trọng)
    10. 돈 vs 금전 – tiền vs tài chính (văn bản, kinh tế)
    11. 아이 vs 어린이 – đứa trẻ vs thiếu nhi (lịch sự)
    12. 부모 vs 양친 – cha mẹ vs song thân (trang trọng)
    13. 결혼 vs 혼인 – kết hôn vs hôn nhân (văn viết)
    14. 꿈 vs 희망 – giấc mơ vs hy vọng
    15. 시간 vs 시각 – thời gian vs thời điểm
    16. 공간 vs 장소 – không gian (khái niệm) vs địa điểm cụ thể
    17. 문제 vs 과제 – vấn đề vs nhiệm vụ, bài tập
    18. 이유 vs 원인 – lý do (chủ quan) vs nguyên nhân (khách quan)
    19. 결과 vs 성과 – kết quả (chung) vs thành quả (tích cực)
    20. 기분 vs 감정 – tâm trạng (ngắn hạn) vs cảm xúc (sâu sắc)

Trạng từ & phó từ

    1. 매우 vs 아주 – rất vs rất (tự nhiên hơn)
    2. 너무 vs 몹시 – quá vs rất (trang trọng)
    3. 조금 vs 약간 – một chút vs hơi (lịch sự hơn)
    4. 빨리 vs 신속히 – nhanh vs nhanh (trang trọng)
    5. 항상 vs 늘 – luôn luôn vs thường xuyên
    6. 가끔 vs 때때로 – thỉnh thoảng vs đôi khi (trang trọng hơn)
    7. 자주 vs 빈번히 – thường xuyên vs thường (văn viết)
    8. 이미 vs 벌써 – đã (chắc chắn) vs đã (ngạc nhiên)
    9. 잠시 vs 잠깐 – chốc lát vs một lát (thường dùng hơn)
    10. 갑자기 vs 문득 – đột nhiên vs chợt (nhẹ nhàng hơn)
    11. 정말 vs 진짜 – thật sự vs thật (thân mật)
    12. 확실히 vs 분명히 – chắc chắn vs rõ ràng
    13. 서로 vs 함께 – lẫn nhau vs cùng nhau
    14. 계속 vs 끊임없이 – liên tục vs không ngừng
    15. 다시 vs 재차 – lại vs lần nữa (trang trọng)
    16. 먼저 vs 우선 – trước vs ưu tiên trước (văn nói/văn viết)
    17. 결국 vs 마침내 – cuối cùng (kết quả) vs rốt cuộc (mong đợi)
    18. 특히 vs 더욱이 – đặc biệt vs hơn nữa
    19. 아마 vs 아마도 – có lẽ vs có lẽ (lịch sự hơn)
    20. 절대 vs 전혀 – tuyệt đối (phủ định mạnh) vs hoàn toàn (phủ định nhẹ hơn)

Cặp ngữ pháp & biểu hiện tương tự

    1. -지만 vs -는데 – nhưng (đối lập) vs nhưng (bổ sung)
    2. -으니까 vs -아서/어서 – vì (lý do khách quan) vs vì (kết quả tự nhiên)
    3. -기 때문에 vs -니까 – bởi vì (trang trọng) vs vì (thường)
    4. -거나 vs -든지 – hoặc vs hoặc (tự do chọn)
    5. -아/어 보다 vs -해 보다 – thử làm vs thử (thân mật)
    6. -고 있다 vs -는 중이다 – đang vs đang trong quá trình (trang trọng)
    7. -겠어요 vs -(으)ㄹ 거예요 – sẽ (phỏng đoán) vs sẽ (kế hoạch)
    8. -은/는 vs -이/가 – nhấn mạnh chủ đề vs nhấn mạnh chủ ngữ
    9. -도 vs -까지 – cũng vs đến cả
    10. -밖에 vs -만 – chỉ (và không gì khác) vs chỉ (trung lập)
    11. -지요 vs -죠 – phải không (lịch sự) vs phải không (thân mật)
    12. -네요 vs -군요 – cảm thán (nhẹ) vs cảm thán (mạnh)
    13. -니까요 vs -거든요 – vì mà (giải thích) vs vì (ngữ cảnh nói)
    14. 어야 하다 vs -해야 한다 – phải (bắt buộc) vs cần phải (mạnh hơn)
    15. -기 시작하다 vs -게 되다 – bắt đầu vs trở nên, được
    16. -기 바라다 vs -았/었으면 좋겠다 – mong (trang trọng) vs ước (thân mật)
    17. -는 것 같다 vs -나 보다 – hình như vs có vẻ (phỏng đoán nhẹ)
    18. -는 편이다 vs -는 축이다 – thuộc dạng vs thuộc nhóm
    19. -에 vs -에서 – đến vs ở/từ (phân biệt địa điểm)
    20. -으로 vs -로써 – bằng (phương tiện) vs với tư cách (vai trò)

SỰ GIỐNG, KHÁC NHAU GIỮA CÁC TỪ VỰNG TIẾNG HÀN.

Nói – Nghe – Hỏi – Trả lời

    1. 말하다 – 이야기하다 → nói / kể chuyện
    2. 듣다 – 청취하다 → nghe / lắng nghe
    3. 묻다 – 질문하다 → hỏi
    4. 대답하다 – 답하다 → trả lời
    5. 설명하다 – 해석하다 → giải thích / diễn giải
    6. 발표하다 – 말하다 (공식적) → phát biểu / trình bày
    7. 속삭이다 – 귓속말하다 → thì thầm / nói nhỏ
    8. 부르다 – 외치다 → gọi / hô to
    9. 말싸움하다 – 다투다 → cãi nhau
    10. 인정하다 – 동의하다 → thừa nhận / đồng ý

Nhìn – Thấy – Quan sát

    1. 보다 – 구경하다 → xem / ngắm
    2. 관람하다 – 시청하다 → xem (trang trọng)
    3. 바라보다 – 응시하다 → nhìn chăm chú
    4. 살피다 – 관찰하다 → quan sát
    5. 확인하다 – 점검하다 → kiểm tra / xác nhận
    6. 찾다 – 검색하다 → tìm kiếm
    7. 발견하다 – 알아차리다 → phát hiện / nhận ra
    8. 보다 – 지켜보다 → theo dõi
    9. 조사하다 – 탐색하다 → điều tra / khám phá
    10. 감시하다 – 주시하다 → giám sát

Đi – Đến – Rời đi

    1. 가다 – 떠나다 → đi / rời đi
    2. 오다 – 돌아오다 → đến / quay lại
    3. 출발하다 – 떠나다 → khởi hành
    4. 도착하다 – 이르다 → đến nơi
    5. 방문하다 – 찾아가다 → đến thăm
    6. 다니다 – 오가다 → đi lại thường xuyên
    7. 나가다 – 외출하다 → ra ngoài
    8. 들어가다 – 입장하다 → vào / vào nơi nào đó
    9. 걷다 – 산책하다 → đi bộ / dạo
    10. 여행하다 – 관광하다 → du lịch / tham quan

Làm – Tạo – Thực hiện

    1. 만들다 – 제작하다 → làm / sản xuất
    2. 하다 – 실시하다 → làm / tiến hành
    3. 준비하다 – 마련하다 → chuẩn bị
    4. 계획하다 – 설계하다 → lập kế hoạch / thiết kế
    5. 정리하다 – 정돈하다 → dọn dẹp / sắp xếp
    6. 시작하다 – 개시하다 → bắt đầu
    7. 끝나다 – 마치다 → kết thúc
    8. 고치다 – 수리하다 → sửa chữa
    9. 유지하다 – 보존하다 → duy trì / bảo tồn
    10. 돕다 – 지원하다 → giúp đỡ / hỗ trợ

Cảm xúc – Tình cảm

    1. 좋아하다 – 사랑하다 → thích / yêu
    2. 싫어하다 – 미워하다 → ghét / căm ghét
    3. 슬프다 – 우울하다 → buồn / u sầu
    4. 기쁘다 – 즐겁다 → vui / hân hoan
    5. 무섭다 – 두렵다 → sợ / lo sợ
    6. 걱정하다 – 염려하다 → lo lắng
    7. 화나다 – 짜증나다 → giận / bực
    8. 부끄럽다 – 창피하다 → ngượng / xấu hổ
    9. 놀라다 – 깜짝 놀라다 → ngạc nhiên
    10. 감동하다 – 감격하다 → cảm động / xúc động

Hiểu – Biết – Nghĩ

    1. 알다 – 이해하다 → biết / hiểu
    2. 기억하다 – 외우다 → nhớ / học thuộc
    3. 잊다 – 잊어버리다 → quên
    4. 생각하다 – 고민하다 → suy nghĩ / trăn trở
    5. 상상하다 – 추측하다 → tưởng tượng / phỏng đoán
    6. 믿다 – 신뢰하다 → tin tưởng
    7. 배우다 – 익히다 → học / nắm vững
    8. 연구하다 – 분석하다 → nghiên cứu / phân tích
    9. 결정하다 – 선택하다 → quyết định / chọn
    10. 깨닫다 – 느끼다 → nhận ra / cảm nhận

Ở – Sống – Làm việc

    1. 살다 – 거주하다 → sống / cư trú
    2. 일하다- 근무하다 → làm việc / công tác
    3. 쉬다 – 휴식하다 → nghỉ ngơi
    4. 만나다 – 대면하다 → gặp mặt
    5. 헤어지다- 이별하다 → chia tay
    6. 결혼하다 – 혼인하다 → kết hôn
    7. 이사하다 – 옮기다 → chuyển nhà / di chuyển
    8. 머무르다 – 체류하다 → ở lại / lưu trú
    9. 노력하다 – 애쓰다 → nỗ lực / cố gắng
    10. 성공하다 – 이루다 → thành công / đạt được

Tiền – Mua bán – Kinh tế

    1. 사다 – 구매하다 → mua
    2. 팔다 – 판매하다 → bán
    3. 값 – 가격 → giá
    4. 돈 – 현금 → tiền / tiền mặt
    5. 벌다 – 수입하다 → kiếm tiền / thu nhập
    6. 쓰다 – 소비하다 → tiêu / tiêu dùng
    7. 아끼다 – 절약하다 → tiết kiệm
    8. 주다 – 제공하다 → cho / cung cấp
    9. 받다 – 수령하다 → nhận
    10. 빌리다 – 대여하다 → mượn / thuê

Thời gian – Biến đổi

    1. 빠르다 – 신속하다 → nhanh
    2. 느리다 – 천천하다 → chậm
    3. 늦다 – 지각하다 → muộn / trễ
    4. 일찍 – 미리 → sớm / trước
    5. 계속하다 – 지속하다 → tiếp tục / duy trì
    6. 멈추다 – 중단하다 → dừng / ngưng
    7. 바꾸다 – 교체하다 → đổi / thay
    8. 변하다 – 달라지다 → thay đổi
    9. 늘다 – 증가하다 → tăng
    10. 줄다 – 감소하다 → giảm

Đánh giá – So sánh – Quan điểm

    1. 같다 – 비슷하다 → giống / tương tự
    2. 다르다- 구별되다 → khác biệt
    3. 맞다 – 옳다 → đúng
    4. 틀리다 – 잘못되다 → sai
    5. 중요하다 – 소중하다 → quan trọng / quý giá
    6. 유명하다 – 알려지다 → nổi tiếng / được biết đến
    7. 필요하다 – 필수하다 → cần thiết / bắt buộc
    8. 가능하다 – 할 수 있다 → có thể
    9. 어렵다 – 힘들다 → khó / mệt
    10. 쉬다 – 간단하다 → dễ / đơn giản

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

5/5 - (1 vote)
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo