PHÂN BIỆT TỪ VỰNG TIẾNG HÀN GIỐNG NHAU
Đời sống hằng ngày
- 먹다 vs 드시다 – ăn (thường) vs ăn (kính ngữ)
- 자다 vs 주무시다 – ngủ (thường) vs ngủ (kính ngữ)
- 마시다 vs 들이키다 – uống vs uống (hớp mạnh, uống cạn)
- 사다 vs 구입하다 – mua (bình thường) vs mua (trang trọng)
- 팔다 vs 판매하다 – bán vs kinh doanh bán hàng
- 입다 vs 착용하다 – mặc (thường) vs mặc (trang trọng, hướng dẫn)
- 신다 vs 착화하다 – mang giày vs đi giày (trang trọng)
- 쓰다 vs 착용하다 – đội (mũ) vs đeo (trang trọng)
- 있다 vs 계시다 – có, ở (thường) vs có, ở (kính ngữ)
- 없다 vs 안 계시다 – không có vs không có (kính ngữ)
- 가다 vs 다니다 – đi (một lần) vs đi thường xuyên
- 오다 vs 다녀오다 – đến vs đi rồi quay về
- 타다 vs 승차하다 – đi (phương tiện) vs lên xe (trang trọng)
- 내리다 vs 하차하다 – xuống vs xuống xe (trang trọng)
- 주다 vs 드리다 – cho vs biếu, tặng (kính ngữ)
- 받다 vs 받으시다 – nhận vs nhận (kính ngữ)
- 좋아하다 vs 사랑하다 – thích vs yêu
- 싫어하다 vs 미워하다 – ghét vs căm ghét
- 기다리다 vs 대기하다 – chờ vs chờ (trong công việc)
- 도와주다 vs 협조하다 – giúp đỡ cá nhân vs hợp tác cùng nhau
Học tập & công việc
- 배우다 vs 익히다 – học vs học thuộc, thành thạo
- 공부하다 vs 연구하다 – học vs nghiên cứu
- 시험 vs 평가 – kỳ thi vs đánh giá
- 문제 vs 과제 – câu hỏi, vấn đề vs nhiệm vụ, bài tập
- 답 vs 해답 – đáp án (chung) vs lời giải đúng
- 학교 vs 교정 – trường học vs khuôn viên trường
- 학생 vs 제자 – học sinh vs học trò
- 선생님 vs 교사 – thầy cô (gọi) vs giáo viên (nghề)
- 수업 vs 강의 – tiết học vs bài giảng
- 성적 vs 점수 – thành tích tổng thể vs điểm số cụ thể
- 회사 vs 기업 – công ty vs doanh nghiệp (trang trọng)
- 직장 vs 근무지 – nơi làm việc vs địa điểm làm việc
- 회의 vs 미팅 – họp (chính thức) vs họp (thường)
- 사장 vs 대표 – giám đốc vs người đại diện pháp lý
- 직원 vs 사원 – nhân viên nói chung vs nhân viên văn phòng
- 근무하다 vs 일하다 – làm việc (trang trọng) vs làm (thường)
- 출근하다 vs 출근시키다 – đi làm vs cho ai đi làm
- 퇴근하다 vs 퇴사하다 – tan làm vs nghỉ việc
- 일자리 vs 직업 – công việc (vị trí) vs nghề nghiệp
- 성공 vs 성취 – thành công (kết quả) vs thành tựu (công sức)
Tiền bạc & kinh tế
- 돈 vs 금전 – tiền vs tài chính (văn viết)
- 지불 vs 결제 – thanh toán (chung) vs thanh toán (hệ thống)
- 가격 vs 값 – giá (trên thị trường) vs giá trị
- 물가 vs 시세 – vật giá chung vs giá thị trường
- 수입 vs 소득 – thu nhập (công việc) vs lợi tức (kinh tế)
- 지출 vs 비용 – chi tiêu vs chi phí
- 은행 vs 금융기관 – ngân hàng vs tổ chức tài chính
- 투자 vs 투기 – đầu tư vs đầu cơ
- 계약 vs 약정 – hợp đồng vs cam kết
- 손해 vs 피해 – thiệt hại vật chất vs tổn thất tinh thần
- 이익 vs 수익 – lợi ích (chung) vs lợi nhuận (tài chính)
- 월급 vs 급여 – lương (hàng tháng) vs tiền công (trang trọng)
- 세금 vs 부과금 – thuế vs phí áp đặt
- 현금 vs 자금 – tiền mặt vs vốn
- 카드 vs 신용카드 – thẻ (chung) vs thẻ tín dụng
- 판매 vs 영업 – bán hàng vs kinh doanh
- 구매 vs 구입 – mua (hành động) vs mua (trang trọng)
- 환율 vs 물가 – tỉ giá vs vật giá
- 수입 vs 수출 – nhập khẩu vs xuất khẩu
- 거래 vs 교환 – giao dịch vs trao đổi
Giao tiếp & cảm xúc
- 말하다 vs 이야기하다 – nói vs trò chuyện
- 묻다 vs 질문하다 – hỏi vs đặt câu hỏi
- 대답하다 vs 응답하다 – trả lời (thường) vs đáp lại (trang trọng)
- 듣다 vs 청취하다 – nghe vs lắng nghe (radio, báo)
- 부르다 vs 외치다 – gọi vs hét to
- 웃다 vs 미소짓다 – cười vs mỉm cười
- 울다 vs 눈물을 흘리다 – khóc vs rơi nước mắt
- 화나다 vs 짜증나다 – giận dữ vs bực bội
- 기쁘다 vs 즐겁다 – vui lòng vs vui vẻ
- 슬프다 vs 서글프다 – buồn vs buồn man mác
- 걱정하다 vs 염려하다 – lo lắng vs lo (trang trọng)
- 생각하다 vs 고민하다 – nghĩ vs trăn trở
- 느끼다 vs 체험하다 – cảm nhận vs trải nghiệm
- 칭찬하다 vs 격려하다 – khen ngợi vs động viên
- 위로하다 vs 달래다 – an ủi vs dỗ dành
- 약속하다 vs 맹세하다 – hứa vs thề
- 부탁하다 vs 요청하다 – nhờ vs yêu cầu (trang trọng)
- 사과하다 vs 용서하다 – xin lỗi vs tha thứ
- 인정하다 vs 허락하다 – thừa nhận vs cho phép
- 말리다 vs 막다 – can ngăn vs ngăn chặn
Xã hội & văn hóa
- 나라 vs 국가 – đất nước vs quốc gia (trang trọng)
- 도시 vs 시내 – thành phố vs trung tâm thành phố
- 국민 vs 시민 – người dân (quốc tịch) vs công dân
- 문화 vs 문명 – văn hóa vs văn minh
- 역사 vs 전통 – lịch sử vs truyền thống
- 행사 vs 이벤트 – sự kiện (trang trọng) vs event (thông dụng)
- 축제 vs 잔치 – lễ hội vs tiệc
- 결혼 vs 혼인 – kết hôn vs hôn nhân (văn viết)
- 가족 vs 가정 – gia đình (thành viên) vs gia đình (đời sống)
- 친구 vs 동료 – bạn vs đồng nghiệp
- 남자 vs 남성 – đàn ông (thường) vs nam giới (trang trọng)
- 여자 vs 여성 – phụ nữ (thường) vs nữ giới (trang trọng)
- 아이 vs 어린이 – trẻ em vs thiếu nhi
- 어른 vs 성인 – người lớn vs người trưởng thành
- 사람 vs 인간 – người vs con người (triết lý)
- 노인 vs 어르신 – người già vs người cao tuổi (lịch sự)
- 직업 vs 업종 – nghề nghiệp vs ngành nghề
- 사회 vs 공동체 – xã hội vs cộng đồng
- 정치 vs 정책 – chính trị vs chính sách
- 법 vs 규칙 – luật vs quy định
Thời gian & không gian
- 시간 vs 시각 – thời gian vs thời điểm
- 날씨 vs 기후 – thời tiết vs khí hậu
- 낮 vs 하루 – ban ngày vs một ngày
- 저녁 vs 밤 – buổi tối vs ban đêm
- 아침 vs 오전 – buổi sáng vs sáng sớm
- 지금 vs 현재 – bây giờ vs hiện tại (văn viết)
- 미래 vs 장래 – tương lai (chung) vs tương lai (dài hạn)
- 과거 vs 예전 – quá khứ (thời gian) vs ngày xưa (cảm xúc)
- 순간 vs 시기 – khoảnh khắc vs thời kỳ
- 일찍 vs 먼저 – sớm vs trước
- 늦게 vs 나중에 – muộn vs sau
- 매일 vs 날마다 – hằng ngày (thường) vs hằng ngày (trang trọng)
- 주말 vs 휴일 – cuối tuần vs ngày nghỉ
- 언제나 vs 항상 – luôn luôn (thường) vs luôn (trang trọng)
- 곳 vs 장소 – nơi (chung) vs địa điểm (xác định)
- 방향 vs 방면 – hướng vs phương diện
- 안 vs 내부 – bên trong (thường) vs nội bộ (trang trọng)
- 밖 vs 외부 – bên ngoài (thường) vs ngoại bộ (văn viết)
- 옆 vs 곁 – bên cạnh (vật) vs bên cạnh (người, tình cảm)
- 앞 vs 전 – phía trước (vật lý) vs trước (thời gian)
Thiên nhiên & môi trường
- 산 vs 언덕 – núi vs đồi
- 바다 vs 해양 – biển vs đại dương
- 강 vs 하천 – sông vs dòng sông (văn viết)
- 나무 vs 식물 – cây vs thực vật
- 꽃 vs 화초 – hoa vs cây cảnh
- 날씨 vs 계절 – thời tiết vs mùa
- 비 vs 소나기 – mưa vs mưa rào
- 눈 vs 눈보라 – tuyết vs bão tuyết
- 바람 vs 미풍 – gió vs gió nhẹ
- 구름 vs 안개 – mây vs sương
- 환경 vs 자연 – môi trường vs thiên nhiên
- 오염 vs 훼손 – ô nhiễm vs phá hoại
- 재활용 vs 재사용 – tái chế vs tái sử dụng
- 지구 vs 세계 – trái đất vs thế giới
- 별 vs 행성 – sao vs hành tinh
- 섬 vs 반도 – đảo vs bán đảo
- 일출 vs 해돋이 – bình minh (trang trọng) vs bình minh (thường)
- 일몰 vs 해넘이 – hoàng hôn (trang trọng) vs hoàng hôn (thường)
- 온도 vs 기온 – nhiệt độ vs nhiệt độ (khí tượng)
- 습도 vs 기습 – độ ẩm vs khí ẩm
Cảm xúc & tâm lý
- 사랑 vs 애정 – tình yêu vs tình cảm
- 기쁨 vs 환희 – niềm vui vs hoan hỉ
- 슬픔 vs 비애 – nỗi buồn vs bi ai
- 분노 vs 화 – cơn giận vs tức giận
- 걱정 vs 근심 – lo lắng vs phiền muộn
- 불안 vs 초조 – bất an vs bồn chồn
- 자랑 vs 자부심 – tự hào (thường) vs niềm kiêu hãnh
- 부끄러움 vs 수치심 – ngượng ngùng vs xấu hổ
- 피곤 vs 지침 – mệt vs kiệt sức
- 행복 vs 만족 – hạnh phúc vs mãn nguyện
- 공포 vs 두려움 – sợ hãi (mạnh) vs nỗi sợ (nhẹ)
- 희망 vs 소망 – hy vọng vs nguyện vọng
- 욕심 vs 야망 – tham vọng (tiêu cực) vs hoài bão (tích cực)
- 자신감 vs 자존심 – tự tin vs lòng tự trọng
- 관심 vs 흥미 – quan tâm vs hứng thú
- 의심 vs 불신 – nghi ngờ vs không tin tưởng
- 존경 vs 존중 – tôn kính vs tôn trọng
- 배려 vs 관심 – quan tâm (chu đáo) vs quan tâm (chung)
- 감사 vs 고마움 – lòng biết ơn (trang trọng) vs sự cảm ơn (thường)
- 용기 vs 담력 – dũng khí vs gan dạ
Vật thể & công nghệ
- 집 vs 주택 – nhà (nói) vs nhà (văn bản)
- 방 vs 실 – phòng vs gian (công sở)
- 문 vs 출입문 – cửa vs cửa ra vào
- 창문 vs 유리창 – cửa sổ vs khung kính
- 자동차 vs 차량 – ô tô vs phương tiện xe
- 비행기 vs 항공기 – máy bay vs tàu bay (trang trọng)
- 배 vs 선박 – thuyền vs tàu
- 휴대폰 vs 스마트폰 – điện thoại di động vs điện thoại thông minh
- 컴퓨터 vs 노트북 – máy tính bàn vs máy tính xách tay
- 텔레비전 vs 방송 – tivi vs truyền hình
- 사진 vs 영상 – ảnh vs hình ảnh động
- 전기 vs 전력 – điện năng vs nguồn điện
- 불 vs 빛 – lửa vs ánh sáng
- 기계 vs 장치 – máy móc vs thiết bị
- 제품 vs 물건 – sản phẩm vs đồ vật
- 도구 vs 기구 – công cụ vs dụng cụ
- 재료 vs 원료 – nguyên liệu (chung) vs vật liệu (chưa chế biến)
- 음식 vs 요리 – thức ăn vs món ăn chế biến
- 의자 vs 좌석 – ghế vs chỗ ngồi
- 책 vs 서적 – sách (thường) vs ấn phẩm (trang trọng)
Ngữ pháp & biểu hiện
- -지만 vs -는데 – nhưng (đối lập) vs nhưng (bổ sung)
- -아/어서 vs -니까 – vì (tự nhiên) vs vì (lý do chủ quan)
- -거든요 vs -니까요 – vì (giải thích nhẹ) vs vì (xác nhận)
- -겠어요 vs -(으)ㄹ 거예요 – sẽ (phỏng đoán) vs sẽ (kế hoạch)
- -지요 vs -죠 – phải không (lịch sự) vs thân mật
- -네요 vs -군요 – cảm thán nhẹ vs cảm thán mạnh
- -밖에 vs -만 – chỉ (và không gì khác) vs chỉ (bình thường)
- -도 vs -까지 – cũng vs đến cả
- -으로 vs -로써 – bằng (phương tiện) vs với tư cách
- -에 vs -에서 – đến vs ở/từ
- -보다 vs -에 비해 – so với vs so với (trang trọng)
- -거나 vs -든지 – hoặc (chọn) vs hoặc (tùy)
- -기 때문에 vs -으니까 – bởi vì (trang trọng) vs vì (thường)
- -고 있다 vs -는 중이다 – đang vs đang trong quá trình
- -게 되다 vs -기 시작하다 – trở nên vs bắt đầu
- -기 바라다 vs -았/었으면 좋겠다 – mong (trang trọng) vs ước (thân mật)
- -는 것 같다 vs -나 보다 – hình như vs có vẻ
- -은 편이다 vs -는 축이다 – thuộc dạng vs thuộc nhóm
- -어야 하다 vs -해야 한다 – phải vs cần phải
- -지 않다 vs 안 하다 – không (trang trọng) vs không (thường)
Động từ gần nghĩa
- 만나다 vs 뵙다 – gặp (thường) vs gặp (kính ngữ)
- 묻다 vs 질문하다 – hỏi (bình thường) vs đặt câu hỏi (trang trọng, học thuật)
- 보다 vs 구경하다 – nhìn vs ngắm, tham quan
- 만들다 vs 제작하다 – làm (chung) vs chế tác (trang trọng, công nghiệp)
- 돕다 vs 도와주다 – giúp vs giúp ai đó (tập trung vào người nhận)
- 가르치다 vs 교육하다 – dạy (cụ thể) vs giáo dục (hệ thống, chính thức)
- 듣다 vs 청취하다 – nghe vs lắng nghe (trang trọng, phát thanh)
- 말하다 vs 이야기하다 – nói (chung) vs trò chuyện
- 공부하다 vs 배우다 – tự học vs học từ ai đó
- 살다 vs 거주하다 – sống vs cư trú (trang trọng)
- 입다 vs 착용하다 – mặc (thường) vs mặc (trang trọng, văn bản)
- 보내다 vs 발송하다 – gửi vs gửi (trang trọng, công việc)
- 열다 vs 개방하다 – mở (vật lý) vs mở (trừu tượng: chính sách, cửa khẩu)
- 쓰다 vs 작성하다 – viết vs soạn (văn bản, tài liệu)
- 앉다 vs 착석하다 – ngồi vs ngồi (trang trọng, lễ nghi)
- 말리다 vs 건조하다 – phơi khô (tự nhiên) vs làm khô (máy, kỹ thuật)
- 끝나다 vs 완료되다 – kết thúc vs hoàn thành (chính thức)
- 생각하다 vs 고민하다 – nghĩ vs suy nghĩ lo lắng
- 시작하다 vs 개시하다 – bắt đầu (thường) vs khởi động (trang trọng)
- 기다리다 vs 대기하다 – chờ vs chờ đợi (trong hàng, công việc)
Tính từ gần nghĩa
- 좋다 vs 괜찮다 – tốt vs ổn
- 빠르다 vs 신속하다 – nhanh vs nhanh (trang trọng)
- 비싸다 vs 고가다 – đắt vs giá cao (trang trọng)
- 싸다 vs 저렴하다 – rẻ vs giá rẻ (lịch sự)
- 덥다 vs 뜨겁다 – nóng (thời tiết) vs nóng (vật, thức ăn)
- 춥다 vs 차갑다 – lạnh (thời tiết) vs lạnh (vật, cảm xúc)
- 어렵다 vs 힘들다 – khó (kiến thức) vs vất vả (thể chất, tinh thần)
- 행복하다 vs 즐겁다 – hạnh phúc (bên trong) vs vui vẻ (bên ngoài)
- 아프다 vs 병들다 – đau vs mắc bệnh (nặng hơn)
- 깨끗하다 vs 청결하다 – sạch vs sạch sẽ (trang trọng)
- 더럽다 vs 오염되다 – bẩn vs bị ô nhiễm
- 짧다 vs 부족하다 – ngắn (chiều dài, thời gian) vs thiếu (số lượng, năng lực)
- 같다 vs 비슷하다 – giống hệt vs tương tự
- 조용하다 vs 한적하다 – yên tĩnh vs yên bình (ít người)
- 바쁘다 vs 분주하다 – bận vs bận rộn (văn viết)
- 단순하다 vs 간단하다 – đơn giản (bản chất) vs đơn giản (dễ làm)
- 똑똑하다 vs 현명하다 – thông minh vs khôn ngoan
- 친절하다 vs 상냥하다 – tử tế vs dịu dàng
- 용감하다 vs 담대하다 – dũng cảm vs can đảm (cao nhã hơn)
- 유명하다 vs 저명하다 – nổi tiếng vs danh tiếng (học thuật)
Danh từ gần nghĩa
- 회사 vs 기업 – công ty vs doanh nghiệp
- 가게 vs 상점 – cửa hàng nhỏ vs cửa hàng (trang trọng)
- 직원 vs 사원 – nhân viên vs nhân viên (văn phòng)
- 학생 vs 제자 – học sinh vs học trò (quan hệ thầy – trò)
- 선생님 vs 교사 – thầy cô vs giáo viên (nghề nghiệp)
- 집 vs 주택 – nhà vs nhà (trang trọng, giấy tờ)
- 길 vs 도로 – đường (chung) vs đường (hạ tầng)
- 음식 vs 요리 – món ăn vs món ăn (đã chế biến công phu)
- 사람 vs 인간 – người (bình thường) vs con người (triết học, trang trọng)
- 돈 vs 금전 – tiền vs tài chính (văn bản, kinh tế)
- 아이 vs 어린이 – đứa trẻ vs thiếu nhi (lịch sự)
- 부모 vs 양친 – cha mẹ vs song thân (trang trọng)
- 결혼 vs 혼인 – kết hôn vs hôn nhân (văn viết)
- 꿈 vs 희망 – giấc mơ vs hy vọng
- 시간 vs 시각 – thời gian vs thời điểm
- 공간 vs 장소 – không gian (khái niệm) vs địa điểm cụ thể
- 문제 vs 과제 – vấn đề vs nhiệm vụ, bài tập
- 이유 vs 원인 – lý do (chủ quan) vs nguyên nhân (khách quan)
- 결과 vs 성과 – kết quả (chung) vs thành quả (tích cực)
- 기분 vs 감정 – tâm trạng (ngắn hạn) vs cảm xúc (sâu sắc)
Trạng từ & phó từ
- 매우 vs 아주 – rất vs rất (tự nhiên hơn)
- 너무 vs 몹시 – quá vs rất (trang trọng)
- 조금 vs 약간 – một chút vs hơi (lịch sự hơn)
- 빨리 vs 신속히 – nhanh vs nhanh (trang trọng)
- 항상 vs 늘 – luôn luôn vs thường xuyên
- 가끔 vs 때때로 – thỉnh thoảng vs đôi khi (trang trọng hơn)
- 자주 vs 빈번히 – thường xuyên vs thường (văn viết)
- 이미 vs 벌써 – đã (chắc chắn) vs đã (ngạc nhiên)
- 잠시 vs 잠깐 – chốc lát vs một lát (thường dùng hơn)
- 갑자기 vs 문득 – đột nhiên vs chợt (nhẹ nhàng hơn)
- 정말 vs 진짜 – thật sự vs thật (thân mật)
- 확실히 vs 분명히 – chắc chắn vs rõ ràng
- 서로 vs 함께 – lẫn nhau vs cùng nhau
- 계속 vs 끊임없이 – liên tục vs không ngừng
- 다시 vs 재차 – lại vs lần nữa (trang trọng)
- 먼저 vs 우선 – trước vs ưu tiên trước (văn nói/văn viết)
- 결국 vs 마침내 – cuối cùng (kết quả) vs rốt cuộc (mong đợi)
- 특히 vs 더욱이 – đặc biệt vs hơn nữa
- 아마 vs 아마도 – có lẽ vs có lẽ (lịch sự hơn)
- 절대 vs 전혀 – tuyệt đối (phủ định mạnh) vs hoàn toàn (phủ định nhẹ hơn)
Cặp ngữ pháp & biểu hiện tương tự
- -지만 vs -는데 – nhưng (đối lập) vs nhưng (bổ sung)
- -으니까 vs -아서/어서 – vì (lý do khách quan) vs vì (kết quả tự nhiên)
- -기 때문에 vs -니까 – bởi vì (trang trọng) vs vì (thường)
- -거나 vs -든지 – hoặc vs hoặc (tự do chọn)
- -아/어 보다 vs -해 보다 – thử làm vs thử (thân mật)
- -고 있다 vs -는 중이다 – đang vs đang trong quá trình (trang trọng)
- -겠어요 vs -(으)ㄹ 거예요 – sẽ (phỏng đoán) vs sẽ (kế hoạch)
- -은/는 vs -이/가 – nhấn mạnh chủ đề vs nhấn mạnh chủ ngữ
- -도 vs -까지 – cũng vs đến cả
- -밖에 vs -만 – chỉ (và không gì khác) vs chỉ (trung lập)
- -지요 vs -죠 – phải không (lịch sự) vs phải không (thân mật)
- -네요 vs -군요 – cảm thán (nhẹ) vs cảm thán (mạnh)
- -니까요 vs -거든요 – vì mà (giải thích) vs vì (ngữ cảnh nói)
- –어야 하다 vs -해야 한다 – phải (bắt buộc) vs cần phải (mạnh hơn)
- -기 시작하다 vs -게 되다 – bắt đầu vs trở nên, được
- -기 바라다 vs -았/었으면 좋겠다 – mong (trang trọng) vs ước (thân mật)
- -는 것 같다 vs -나 보다 – hình như vs có vẻ (phỏng đoán nhẹ)
- -는 편이다 vs -는 축이다 – thuộc dạng vs thuộc nhóm
- -에 vs -에서 – đến vs ở/từ (phân biệt địa điểm)
- -으로 vs -로써 – bằng (phương tiện) vs với tư cách (vai trò)
SỰ GIỐNG, KHÁC NHAU GIỮA CÁC TỪ VỰNG TIẾNG HÀN.
Nói – Nghe – Hỏi – Trả lời
- 말하다 – 이야기하다 → nói / kể chuyện
- 듣다 – 청취하다 → nghe / lắng nghe
- 묻다 – 질문하다 → hỏi
- 대답하다 – 답하다 → trả lời
- 설명하다 – 해석하다 → giải thích / diễn giải
- 발표하다 – 말하다 (공식적) → phát biểu / trình bày
- 속삭이다 – 귓속말하다 → thì thầm / nói nhỏ
- 부르다 – 외치다 → gọi / hô to
- 말싸움하다 – 다투다 → cãi nhau
- 인정하다 – 동의하다 → thừa nhận / đồng ý
Nhìn – Thấy – Quan sát
- 보다 – 구경하다 → xem / ngắm
- 관람하다 – 시청하다 → xem (trang trọng)
- 바라보다 – 응시하다 → nhìn chăm chú
- 살피다 – 관찰하다 → quan sát
- 확인하다 – 점검하다 → kiểm tra / xác nhận
- 찾다 – 검색하다 → tìm kiếm
- 발견하다 – 알아차리다 → phát hiện / nhận ra
- 보다 – 지켜보다 → theo dõi
- 조사하다 – 탐색하다 → điều tra / khám phá
- 감시하다 – 주시하다 → giám sát
Đi – Đến – Rời đi
- 가다 – 떠나다 → đi / rời đi
- 오다 – 돌아오다 → đến / quay lại
- 출발하다 – 떠나다 → khởi hành
- 도착하다 – 이르다 → đến nơi
- 방문하다 – 찾아가다 → đến thăm
- 다니다 – 오가다 → đi lại thường xuyên
- 나가다 – 외출하다 → ra ngoài
- 들어가다 – 입장하다 → vào / vào nơi nào đó
- 걷다 – 산책하다 → đi bộ / dạo
- 여행하다 – 관광하다 → du lịch / tham quan
Làm – Tạo – Thực hiện
- 만들다 – 제작하다 → làm / sản xuất
- 하다 – 실시하다 → làm / tiến hành
- 준비하다 – 마련하다 → chuẩn bị
- 계획하다 – 설계하다 → lập kế hoạch / thiết kế
- 정리하다 – 정돈하다 → dọn dẹp / sắp xếp
- 시작하다 – 개시하다 → bắt đầu
- 끝나다 – 마치다 → kết thúc
- 고치다 – 수리하다 → sửa chữa
- 유지하다 – 보존하다 → duy trì / bảo tồn
- 돕다 – 지원하다 → giúp đỡ / hỗ trợ
Cảm xúc – Tình cảm
- 좋아하다 – 사랑하다 → thích / yêu
- 싫어하다 – 미워하다 → ghét / căm ghét
- 슬프다 – 우울하다 → buồn / u sầu
- 기쁘다 – 즐겁다 → vui / hân hoan
- 무섭다 – 두렵다 → sợ / lo sợ
- 걱정하다 – 염려하다 → lo lắng
- 화나다 – 짜증나다 → giận / bực
- 부끄럽다 – 창피하다 → ngượng / xấu hổ
- 놀라다 – 깜짝 놀라다 → ngạc nhiên
- 감동하다 – 감격하다 → cảm động / xúc động
Hiểu – Biết – Nghĩ
- 알다 – 이해하다 → biết / hiểu
- 기억하다 – 외우다 → nhớ / học thuộc
- 잊다 – 잊어버리다 → quên
- 생각하다 – 고민하다 → suy nghĩ / trăn trở
- 상상하다 – 추측하다 → tưởng tượng / phỏng đoán
- 믿다 – 신뢰하다 → tin tưởng
- 배우다 – 익히다 → học / nắm vững
- 연구하다 – 분석하다 → nghiên cứu / phân tích
- 결정하다 – 선택하다 → quyết định / chọn
- 깨닫다 – 느끼다 → nhận ra / cảm nhận
Ở – Sống – Làm việc
- 살다 – 거주하다 → sống / cư trú
- 일하다- 근무하다 → làm việc / công tác
- 쉬다 – 휴식하다 → nghỉ ngơi
- 만나다 – 대면하다 → gặp mặt
- 헤어지다- 이별하다 → chia tay
- 결혼하다 – 혼인하다 → kết hôn
- 이사하다 – 옮기다 → chuyển nhà / di chuyển
- 머무르다 – 체류하다 → ở lại / lưu trú
- 노력하다 – 애쓰다 → nỗ lực / cố gắng
- 성공하다 – 이루다 → thành công / đạt được
Tiền – Mua bán – Kinh tế
- 사다 – 구매하다 → mua
- 팔다 – 판매하다 → bán
- 값 – 가격 → giá
- 돈 – 현금 → tiền / tiền mặt
- 벌다 – 수입하다 → kiếm tiền / thu nhập
- 쓰다 – 소비하다 → tiêu / tiêu dùng
- 아끼다 – 절약하다 → tiết kiệm
- 주다 – 제공하다 → cho / cung cấp
- 받다 – 수령하다 → nhận
- 빌리다 – 대여하다 → mượn / thuê
Thời gian – Biến đổi
- 빠르다 – 신속하다 → nhanh
- 느리다 – 천천하다 → chậm
- 늦다 – 지각하다 → muộn / trễ
- 일찍 – 미리 → sớm / trước
- 계속하다 – 지속하다 → tiếp tục / duy trì
- 멈추다 – 중단하다 → dừng / ngưng
- 바꾸다 – 교체하다 → đổi / thay
- 변하다 – 달라지다 → thay đổi
- 늘다 – 증가하다 → tăng
- 줄다 – 감소하다 → giảm
Đánh giá – So sánh – Quan điểm
- 같다 – 비슷하다 → giống / tương tự
- 다르다- 구별되다 → khác biệt
- 맞다 – 옳다 → đúng
- 틀리다 – 잘못되다 → sai
- 중요하다 – 소중하다 → quan trọng / quý giá
- 유명하다 – 알려지다 → nổi tiếng / được biết đến
- 필요하다 – 필수하다 → cần thiết / bắt buộc
- 가능하다 – 할 수 있다 → có thể
- 어렵다 – 힘들다 → khó / mệt
- 쉬다 – 간단하다 → dễ / đơn giản
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823









