200 từ vựng liên quan đến vàng và kim hoàn

200 từ vựng liên quan đến vàng và kim hoàn

Cơ bản về vàng

    1. Vàng – 금
    2. Kim loại – 금속
    3. Nguyên tố vàng – 금 원소
    4. Thỏi vàng – 금괴
    5. Miếng vàng – 금조각
    6. Bột vàng – 금가루
    7. Vàng thô – 원금
    8. Vàng nguyên chất – 순금
    9. Hợp kim vàng – 금합금
    10. Vàng giả – 가짜 금
    11. Vàng thật – 진짜 금
    12. Hàm lượng vàng – 금 함량
    13. Tuổi vàng (ví dụ: 24K) – 금 순도
    14. 24K – 순금 (24K)
    15. 18K – 18K 금
    16. 14K – 14K 금
    17. 10K – 10K 금
    18. Vàng trắng – 화이트 골드
    19. Vàng hồng – 로즈 골드
    20. Vàng tây – 합금 금

Tài chính – Đầu tư vàng

    1. Giá vàng – 금값
    2. Biểu đồ vàng – 금 시세표
    3. Giao dịch vàng – 금 거래
    4. Mua vàng – 금을 사다
    5. Bán vàng – 금을 팔다
    6. Tích trữ vàng – 금을 비축하다
    7. Đầu tư vàng – 금 투자
    8. Lợi nhuận vàng – 금 투자 수익
    9. Thị trường vàng – 금 시장
    10. Cửa hàng vàng – 금은방
    11. Sàn giao dịch vàng – 금 거래소
    12. Vàng miếng SJC – SJC 금괴
    13. Chứng chỉ vàng – 금 증서
    14. Quỹ vàng – 금 펀드
    15. Hợp đồng vàng tương lai – 금 선물 계약
    16. Giá vàng thế giới – 국제 금 시세
    17. Giá vàng trong nước – 국내 금 시세
    18. Biến động giá vàng – 금값 변동
    19. Tăng giá vàng – 금값 상승
    20. Giảm giá vàng – 금값 하락

Khai thác – Chế tác vàng

    1. Khai thác vàng – 금 채굴
    2. Mỏ vàng – 금광
    3. Thợ mỏ vàng – 금광부
    4. Xưởng luyện vàng – 제련소
    5. Luyện vàng – 금을 제련하다
    6. Máy đãi vàng – 금 채취기
    7. Sàng lọc vàng – 금을 거르다
    8. Tinh chế vàng – 금을 정제하다
    9. Đào vàng – 금을 캐다
    10. Mỏ quặng vàng – 금광석
    11. Cục vàng – 금덩이
    12. Mảnh vàng – 금조각
    13. Dây chuyền khai thác – 채굴 라인
    14. Hóa chất tách vàng – 금 추출 화학물질
    15. Xử lý quặng – 광석 처리
    16. Bụi vàng – 금가루
    17. Dòng sông vàng (nơi có vàng sa khoáng) – 금이 흐르는 강
    18. Sa khoáng vàng – 사금
    19. Thợ đãi vàng – 사금 채취자
    20. Cơn sốt vàng – 골드 러시

Trang sức – Nghề kim hoàn

    1. Trang sức vàng – 금 장신구
    2. Dây chuyền vàng – 금목걸이
    3. Nhẫn vàng – 금반지
    4. Bông tai vàng – 금귀걸이
    5. Lắc tay vàng – 금팔찌
    6. Mặt dây chuyền vàng – 금 펜던트
    7. Khuyên mũi vàng – 금 코걸이
    8. Vương miện vàng – 금관
    9. Khuy áo vàng – 금단추
    10. Hộp nữ trang – 보석함
    11. Cửa hàng trang sức – 주얼리샵
    12. Nghề kim hoàn – 금세공업
    13. Thợ kim hoàn – 금세공인
    14. Gia công vàng – 금세공
    15. Mẫu trang sức – 장신구 디자인
    16. Gắn đá quý vào vàng – 금에 보석을 박다
    17. Đánh bóng vàng – 금을 광내다
    18. Làm sạch vàng – 금을 세척하다
    19. Hàn vàng – 금을 납땜하다
    20. Đúc vàng – 금을 주조하다

Biểu tượng – Ẩn dụ “vàng”

    1. Trái tim vàng – 황금 같은 마음
    2. Cơ hội vàng – 절호의 기회
    3. Thời gian vàng – 황금 시간
    4. Thế hệ vàng – 황금 세대
    5. Đội hình vàng – 황금 멤버
    6. Giọng hát vàng – 황금 목소리
    7. Giải thưởng vàng – 금상
    8. Huy chương vàng – 금메달
    9. Tuổi vàng (thời hoàng kim) – 황금기
    10. Tóc vàng – 금발
    11. Mắt vàng – 금빛 눈동자
    12. Tấm lòng vàng – 황금 같은 마음씨
    13. Bàn tay vàng – 황금 손
    14. Kỷ nguyên vàng – 황금 시대
    15. Đường cong vàng – 황금 비율
    16. Mùa vàng – 풍년
    17. Lúa vàng – 황금빛 벼
    18. Cặp đôi vàng – 황금 커플
    19. Giờ vàng (TV, marketing) – 황금 시간대
    20. Tuần lễ vàng – 황금 주간

Màu sắc và nghệ thuật

    1. Màu vàng – 노란색 / 금색
    2. Ánh vàng – 금빛
    3. Sơn màu vàng – 금색 페인트
    4. Tóc vàng óng – 금발머리
    5. Ánh nắng vàng – 황금빛 햇살
    6. Lá vàng – 노란 잎
    7. Mùa thu vàng – 황금빛 가을
    8. Đèn vàng – 노란 불빛
    9. Trang trí vàng – 금장식
    10. Họa tiết vàng – 금무늬
    11. Viền vàng – 금테
    12. Chữ mạ vàng – 금박 글씨
    13. Lụa vàng – 황금 비단
    14. Áo vàng – 노란 옷
    15. Thảm vàng – 황금 카펫
    16. Ánh trăng vàng – 황금 달빛
    17. Màu vàng kim – 금빛 색
    18. Mạ vàng – 금도금
    19. Phủ vàng – 금칠
    20. In vàng – 금인쇄

Ứng dụng – Đồ vật – Công nghiệp

    1. Dây điện mạ vàng – 금도금 전선
    2. Vi mạch vàng – 금칩
    3. Trang trí nội thất vàng – 금장 인테리어
    4. Đồng hồ vàng – 금시계
    5. Điện thoại mạ vàng – 금도금 휴대폰
    6. Ô tô mạ vàng – 금도금 자동차
    7. Bút vàng – 금펜
    8. Cúp vàng – 금컵
    9. Nút vàng YouTube – 골드 버튼
    10. Huy hiệu vàng – 금 배지
    11. Hộp quà vàng – 금상자
    12. Giấy bọc vàng – 금박지
    13. Logo vàng – 금로고
    14. Thẻ vàng (VIP) – 골드 카드
    15. Phần thưởng vàng – 금 보상
    16. Ghế vàng – 금의자
    17. Đèn vàng nghệ thuật – 금조명
    18. Đồng hồ cát vàng – 금모래시계
    19. Bảng tên vàng – 금명패
    20. Đĩa vàng – 금접시

Văn hóa – Lịch sử – Tượng trưng

    1. Hoàng kim – 황금
    2. Vương quốc vàng – 황금 왕국
    3. Con đường tơ lụa và vàng – 실크로드와 금
    4. Nền văn minh vàng – 황금 문명
    5. Thần tài vàng – 금의 신
    6. Phật vàng – 금불상
    7. Chuông vàng – 금종
    8. Tượng vàng – 금상
    9. Mặt trời vàng – 황금 태양
    10. Rồng vàng – 금룡
    11. Phượng hoàng vàng – 금봉황
    12. Cung điện vàng – 금궁전
    13. Bảo vật vàng – 금보물
    14. Vòng nguyệt quế vàng – 금월계관
    15. Áo giáp vàng – 금갑옷
    16. Ngai vàng – 왕좌
    17. Vương miện vàng – 금관
    18. Hộp châu báu vàng – 금보석함
    19. Vàng bạc châu báu – 금은보화
    20. Kho báu vàng – 금보물창고

Thành ngữ & cụm đặc trưng

    1. Lời nói đáng giá vàng – 금 같은 말
    2. Thời gian là vàng – 시간은 금이다
    3. Quý hơn vàng – 금보다 귀하다
    4. Giọt mồ hôi vàng – 금 같은 땀방울
    5. Đất vàng – 황금 땅
    6. Vị trí vàng – 황금 위치
    7. Cơ hội vàng – 절호의 찬스
    8. Mùa vàng bội thu – 풍요로운 수확기
    9. Màu vàng hy vọng – 희망의 금빛
    10. Đôi tay vàng (tay nghề cao) – 황금 손
    11. Học sinh vàng – 모범생
    12. Sản phẩm vàng – 베스트 상품
    13. Ý tưởng vàng – 황금 아이디어
    14. Lời khuyên vàng – 금언
    15. Khoảnh khắc vàng – 황금 순간
    16. Phút vàng – 황금 분
    17. Sự nghiệp vàng – 황금 커리어
    18. Trái tim vàng – 황금 심장
    19. Linh hồn vàng – 황금 영혼
    20. Cơ hội hiếm như vàng – 금처럼 귀한 기회

Các dạng khác và biểu trưng đời sống

    1. Vàng bạc – 금은
    2. Tiệm vàng bạc – 금은방
    3. Hộp vàng – 금상자
    4. Cục vàng (ẩn dụ: con nhỏ, vật quý) – 금덩이
    5. Chân dung vàng – 금초상화
    6. Vàng giả, bạc thiệt – 금이 아니고 은이다
    7. Tỷ lệ vàng – 황금 비율
    8. Đường vàng (thương mại) – 황금 거리
    9. Mùa gặt vàng – 황금 수확철
    10. Ngọc vàng – 옥금
    11. Sắc vàng – 금빛 색깔
    12. Vàng ánh kim – 금속광택
    13. Hợp kim quý – 귀금속
    14. Cửa vàng (nghĩa bóng: cơ hội lớn) – 황금문
    15. Bến vàng (nơi hạnh phúc) – 황금 항구
    16. Vàng son – 영화
    17. Thời vàng son – 영화로운 시절
    18. Ngày vàng – 황금날
    19. Đêm vàng – 황금밤
    20. Giấc mơ vàng – 황금 꿈

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo