Động từ/ tính từ-ㅂ니다/-습니다 Chia trần thuật trong câu

Động từ/ tính từ-ㅂ니다/-습니다  chia trần thuật trong câu

  1. 자다 ngủ 자+ㅂ니다      = 잡니다
  2. 울다 khóc 우+ ㅂ니다     = 웁니다.
  3. 가다 đi 가+ㅂ니다      = 갑니다
  4. 하다 làm 하+ㅂ니다      = 합니다
  5. 읽다 đọc 읽+습니다      = 읽습니다
  6. 왔다 왔+습니다      = 왔습니다
Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo