100 từ láy tiếng Hàn

100 từ láy tiếng Hàn

🔊 1. 의성어 (Từ tượng thanh – 30 từ)

  1. 멍멍 – gâu gâu (chó)
  2. 야옹야옹 – meo meo (mèo)
  3. 짹짹 – chíp chíp (chim)
  4. 꿀꿀 – eng éc (heo)
  5. 음매 – be be (bò)
  6. 꼬끼오 – ò ó o (gà)
  7. 따르릉 – reng reng (chuông điện thoại)
  8. 똑똑 – cộc cộc (gõ cửa)
  9. 쨍그랑 – choang (vỡ thủy tinh)
  10. 콸콸 – ùng ục (nước chảy mạnh)
  11. 주룩주룩 – ào ào (mưa rơi)
  12. 두근두근 – thình thịch (tim đập)
  13. 쿵쿵 – thình thịch (vật nặng rơi)
  14. 드르렁드르렁 – khò khò (ngáy)
  15. 콜록콜록 – khụ khụ (ho)
  16. 쨍쨍 – chang chang (nắng gắt)
  17. 부릉부릉 – rùm rùm (xe nổ máy)
  18. 딩동 – ting tong (chuông cửa)
  19. 짝짝 – chát chát (vỗ tay)
  20. 삐삐 – tút tút (còi xe, điện thoại cũ)
  21. 윙윙 – vo ve (ong, muỗi)
  22. 삐뽀삐뽀 – ui ui (xe cứu thương)
  23. 꽝 – đoàng (nổ lớn)
  24. 철썩철썩 – ào ào (sóng vỗ)
  25. 쿨쿨 – khò khò (ngủ say)
  26. 쨍그렁 – keng (tiếng kim loại va chạm)
  27. 딸랑딸랑 – leng keng (chuông nhỏ)
  28. 콩콩 – cộp cộp (nhảy, dậm chân)
  29. 삐익 – tuýt (còi)
  30. 쾅쾅 – thình thình (đập cửa mạnh)

🕺 2. 의태어 (Động tác/Trạng thái – 40 từ)

  1. 반짝반짝 – lấp lánh
  2. 살살 – nhẹ nhàng
  3. 슬슬 – từ từ, dần dần
  4. 몰래몰래 – lén lút
  5. 살짝 – khẽ, nhẹ
  6. 빙글빙글 – xoay vòng vòng
  7. 꾸벅꾸벅 – gật gù (ngủ gật)
  8. 우물쭈물 – ấp úng, lúng túng
  9. 허둥지둥 – cuống cuồng
  10. 살금살금 – rón rén
  11. 아장아장 – lon ton (em bé đi)
  12. 씩씩 – mạnh mẽ
  13. 씩씩씩 – hùng hổ
  14. 사뿐사뿐 – nhẹ tênh (bước đi)
  15. 주섬주섬 – lục tục (nhặt nhạnh, dọn dẹp)
  16. 우당탕 – ầm ầm (ngã đổ)
  17. 비틀비틀 – loạng choạng
  18. 펄쩍펄쩍 – nhảy cẫng
  19. 뒤죽박죽 – lộn xộn
  20. 삐뚤빼뚤 – xiêu vẹo
  21. 데굴데굴 – lăn tròn
  22. 엉금엉금 – bò chậm chạp
  23. 두리번두리번 – ngoảnh ngó, nhìn quanh
  24. 힐끗힐끗 – liếc nhìn
  25. 깡충깡충 – nhảy nhót
  26. 반들반들 – bóng loáng
  27. 울퉁불퉁 – gồ ghề
  28. 반쯤반쯤 – ngập ngừng
  29. 주춤주춤 – chần chừ
  30. 알록달록 – sặc sỡ, loang lổ
  31. 팔랑팔랑 – phấp phới
  32. 펄럭펄럭 – bay phấp phới (cờ, áo)
  33. 팔짝팔짝 – nhảy lăng xăng
  34. 주르륵 – chảy tong tong
  35. 졸졸 – róc rách (nước chảy nhỏ)
  36. 미끄럼미끄럼 – trơn tuột
  37. 뒤뚱뒤뚱 – đi lạch bạch (chim, trẻ nhỏ)
  38. 덜덜 – run rẩy
  39. 살짝살짝 – thoáng qua, nhè nhẹ
  40. 깔깔 – cười khanh khách

💖 3. 의태어 (Cảm xúc/Hình ảnh – 30 từ)

  1. 흐뭇흐뭇 – hớn hở, thỏa mãn
  2. 활짝 – tươi tắn, rạng rỡ
  3. 빤히 – nhìn chằm chằm
  4. 멀뚱멀뚱 – thẫn thờ, ngây ngô
  5. 울먹울먹 – sụt sịt sắp khóc
  6. 방긋방긋 – cười tủm tỉm
  7. 싱글벙글 – cười tươi
  8. 방실방실 – cười rạng rỡ
  9. 하하 – ha ha (cười to)
  10. 깔깔깔 – cười giòn giã
  11. 피식 – cười khẩy
  12. 히죽히죽 – cười nham nhở
  13. 꿀꿀 – u sầu, buồn bực
  14. 흥흥 – hờn dỗi
  15. 씩 – cười mỉm, nhếch mép
  16. 뻘쭘뻘쭘 – ngại ngùng
  17. 오싹오싹 – rùng mình (sợ hãi)
  18. 부들부들 – run run (giận dữ hoặc sợ)
  19. 활활 – bừng bừng (lửa, cơn giận)
  20. 화끈화끈 – nóng bừng (mặt đỏ, ngượng)
  21. 울렁울렁 – nôn nao, buồn nôn
  22. 두리뭉실 – mơ hồ, lờ mờ
  23. 멍멍 – đầu óc choáng váng
  24. 꾸물꾸물 – chần chừ, dây dưa
  25. 질질 – lê thê, rề rà
  26. 흘낏흘낏 – liếc trộm
  27. 헐렁헐렁 – lỏng lẻo (quần áo rộng)
  28. 꽉꽉 – chặt ních
  29. 포동포동 – mũm mĩm, tròn trịa
  30. 보글보글 – sôi ùng ục (nước sôi, lẩu, canh)
    📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
    – Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
    – Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
    – Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
    – Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
    – Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
    – Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
    – Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
    – Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
    – Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
    – Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

 

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo