Skip to content100 từ láy tiếng Hàn
🔊 1. 의성어 (Từ tượng thanh – 30 từ)
- 멍멍 – gâu gâu (chó)
- 야옹야옹 – meo meo (mèo)
- 짹짹 – chíp chíp (chim)
- 꿀꿀 – eng éc (heo)
- 음매 – be be (bò)
- 꼬끼오 – ò ó o (gà)
- 따르릉 – reng reng (chuông điện thoại)
- 똑똑 – cộc cộc (gõ cửa)
- 쨍그랑 – choang (vỡ thủy tinh)
- 콸콸 – ùng ục (nước chảy mạnh)
- 주룩주룩 – ào ào (mưa rơi)
- 두근두근 – thình thịch (tim đập)
- 쿵쿵 – thình thịch (vật nặng rơi)
- 드르렁드르렁 – khò khò (ngáy)
- 콜록콜록 – khụ khụ (ho)
- 쨍쨍 – chang chang (nắng gắt)
- 부릉부릉 – rùm rùm (xe nổ máy)
- 딩동 – ting tong (chuông cửa)
- 짝짝 – chát chát (vỗ tay)
- 삐삐 – tút tút (còi xe, điện thoại cũ)
- 윙윙 – vo ve (ong, muỗi)
- 삐뽀삐뽀 – ui ui (xe cứu thương)
- 꽝 – đoàng (nổ lớn)
- 철썩철썩 – ào ào (sóng vỗ)
- 쿨쿨 – khò khò (ngủ say)
- 쨍그렁 – keng (tiếng kim loại va chạm)
- 딸랑딸랑 – leng keng (chuông nhỏ)
- 콩콩 – cộp cộp (nhảy, dậm chân)
- 삐익 – tuýt (còi)
- 쾅쾅 – thình thình (đập cửa mạnh)
🕺 2. 의태어 (Động tác/Trạng thái – 40 từ)
- 반짝반짝 – lấp lánh
- 살살 – nhẹ nhàng
- 슬슬 – từ từ, dần dần
- 몰래몰래 – lén lút
- 살짝 – khẽ, nhẹ
- 빙글빙글 – xoay vòng vòng
- 꾸벅꾸벅 – gật gù (ngủ gật)
- 우물쭈물 – ấp úng, lúng túng
- 허둥지둥 – cuống cuồng
- 살금살금 – rón rén
- 아장아장 – lon ton (em bé đi)
- 씩씩 – mạnh mẽ
- 씩씩씩 – hùng hổ
- 사뿐사뿐 – nhẹ tênh (bước đi)
- 주섬주섬 – lục tục (nhặt nhạnh, dọn dẹp)
- 우당탕 – ầm ầm (ngã đổ)
- 비틀비틀 – loạng choạng
- 펄쩍펄쩍 – nhảy cẫng
- 뒤죽박죽 – lộn xộn
- 삐뚤빼뚤 – xiêu vẹo
- 데굴데굴 – lăn tròn
- 엉금엉금 – bò chậm chạp
- 두리번두리번 – ngoảnh ngó, nhìn quanh
- 힐끗힐끗 – liếc nhìn
- 깡충깡충 – nhảy nhót
- 반들반들 – bóng loáng
- 울퉁불퉁 – gồ ghề
- 반쯤반쯤 – ngập ngừng
- 주춤주춤 – chần chừ
- 알록달록 – sặc sỡ, loang lổ
- 팔랑팔랑 – phấp phới
- 펄럭펄럭 – bay phấp phới (cờ, áo)
- 팔짝팔짝 – nhảy lăng xăng
- 주르륵 – chảy tong tong
- 졸졸 – róc rách (nước chảy nhỏ)
- 미끄럼미끄럼 – trơn tuột
- 뒤뚱뒤뚱 – đi lạch bạch (chim, trẻ nhỏ)
- 덜덜 – run rẩy
- 살짝살짝 – thoáng qua, nhè nhẹ
- 깔깔 – cười khanh khách
💖 3. 의태어 (Cảm xúc/Hình ảnh – 30 từ)
- 흐뭇흐뭇 – hớn hở, thỏa mãn
- 활짝 – tươi tắn, rạng rỡ
- 빤히 – nhìn chằm chằm
- 멀뚱멀뚱 – thẫn thờ, ngây ngô
- 울먹울먹 – sụt sịt sắp khóc
- 방긋방긋 – cười tủm tỉm
- 싱글벙글 – cười tươi
- 방실방실 – cười rạng rỡ
- 하하 – ha ha (cười to)
- 깔깔깔 – cười giòn giã
- 피식 – cười khẩy
- 히죽히죽 – cười nham nhở
- 꿀꿀 – u sầu, buồn bực
- 흥흥 – hờn dỗi
- 씩 – cười mỉm, nhếch mép
- 뻘쭘뻘쭘 – ngại ngùng
- 오싹오싹 – rùng mình (sợ hãi)
- 부들부들 – run run (giận dữ hoặc sợ)
- 활활 – bừng bừng (lửa, cơn giận)
- 화끈화끈 – nóng bừng (mặt đỏ, ngượng)
- 울렁울렁 – nôn nao, buồn nôn
- 두리뭉실 – mơ hồ, lờ mờ
- 멍멍 – đầu óc choáng váng
- 꾸물꾸물 – chần chừ, dây dưa
- 질질 – lê thê, rề rà
- 흘낏흘낏 – liếc trộm
- 헐렁헐렁 – lỏng lẻo (quần áo rộng)
- 꽉꽉 – chặt ních
- 포동포동 – mũm mĩm, tròn trịa
- 보글보글 – sôi ùng ục (nước sôi, lẩu, canh)
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823