Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 10)
| ㅈ | |
| 작대기를 짚다 | Chống gậy |
| 작대기를 휘두르다 | Huơ gậy |
| 작문을 연습하다 | Luyện viết văn |
| 작물을 수확하다 | Thu hoạch lương thực |
| 작물을 재배하다 | Trồng cây lương thực |
| 작살을 쏘다 | Bắn lao |
| 작심을 먹다 | Quyết tâm, quyết định làm gì |
| 작위를 수여하다 | Phong tước hiệu / Phong cấp |
| 작은집을 두다 | Để ở nhà vợ (có vợ lẽ/vợ bé) |
| 작전을 세우다 | Lập kế hoạch (tác chiến) |
| 작전을 변경하다 | Thay đổi tác chiến |
| 작전을 잘못하다 | Nhầm về việc xây dựng tác chiến |
| 작전을 지시하다 | Chỉ huy tác chiến |
| 작품을 발표하다 | Công bố tác phẩm |
| 작품을 분석하다 | Phân tích tác phẩm |
| 작품을 쓰다 | Viết tác phẩm |
| 작풍을 모방하다 | Học theo tác phong nghệ thuật của người khác |
| 잔을 주고받다 | Mời nhau (chén rượu) |
| 잔을 돌리다 | Quay vòng chén rượu |
| 잔을 드리다 | Mời rượu |
| 잔을 비우다 | Uống hết cốc rượu |
| 잔걸음 치다 | Đi đi lại lại (đi bước ngắn, chập chững) |
| 잔글씨를 쓰다 | Viết chữ nhỏ và thanh |
| 잔꾀를 부리다 | Bày trò vặt, mẹo vặt |
| 잔돈으로 바꾸다 | Đổi sang tiền lẻ |
| 잔돈푼을 모으다 | Gom từng đồng xu (tiền lẻ) |
| 잔디를 심다 | Trồng cỏ |
| 잔디를 깎다 | Cắt cỏ |
| 잔디를 깔다 | Trải cỏ / Thay cỏ |
| 잔명을 구하다 | Cứu mạng sống nhỏ nhoi (phần đời còn lại) |
| 잔무를 정리하다 | Thu xếp giải quyết công việc còn lại |
| 잔무를 끝내다 | Hoàn thành công việc còn lại |
| 잔물결이 일다 | Cơn sóng nhỏ nổi lên |
| 잔소리를 듣다 | Bị trách móc, la mắng |
| 잔술을 팔다 | Bán rượu lẻ |
| 잔액을 지불하다 | Chi trả số tiền còn lại |
| 잔일을 돕다 | Giúp làm việc vặt |
| 잔재주를 부리다 | Giở tài vặt |
| 잔적을 소탕하다 | Truy quét tàn binh |
| 잔줄을 긋다 | Gạch một gạch nhỏ |
| 잔치를 열다 | Mở tiệc |
| 잔학하게 대하다 | Đối xử một cách tàn nhẫn |
| 잘못을 봐주다 | Bỏ qua lỗi |
| 잘못을 사과하다 | Xin lỗi vì đã mắc lỗi |
| 잘못을 범하다 | Phạm sai lầm |
| 잘못을 고치다 | Sửa chữa sai lầm |
| 잘잘못을 가리다 | Phân biệt đúng sai phải trái |
| 잠결에 듣다 | Nghe mơ màng trong giấc mơ |
| 잠바를 입다 | Mặc áo khoác |
| 잠바를 걸치다 | Choàng áo khoác lên |
| 잠자리에 들다 | Vào chỗ ngủ, đi ngủ |
| 잡귀를 쫓다 | Đuổi ma quỷ |
| 잡념을 버리다 | Vứt bỏ suy nghĩ mông lung (tạp niệm) |
| 잡담을 즐기다 | Thích nói chuyện phiếm |
| 잡무를 처리하다 | Xử lý công việc tạp vụ |
| 잔소리가 심하다 | Hay cằn nhằn, lắm chuyện đâu đâu |
| 잡수입을 올리다 | Tăng các khoản thu nhập phụ |
| 잡신을 쫓다 | Đuổi tà ma |
| 잡종을 만들다 | Làm thành tạp chủng (lai giống) |
| 잡지를 구독하다 | Mua tạp chí đọc |
| 잡지를 편집하다 | Biên tập tạp chí |
| 잡초를 뽑다 | Nhổ cỏ (dại) |
| 잡탕을 만들다 | Làm canh thập cẩm |
| 잡탕이 되다 | Thành mớ bòng bong / hỗn tạp |
| 장 보러 가다 | Đi chợ |
| 장에 물건을 내다 | Đưa đồ ra chợ bán |
| 장이 서다 | Họp chợ |
| 장갑을 벗다 | Tháo găng tay ra |
| 장관을 이루다 | Tạo nên cảnh hùng vĩ |
| 장기를 두다 | Đánh cờ tướng |
| 장난으로 말하다 | Nói đùa |
| 장단을 맞추다 | Phụ theo nhạc, hòa theo điệu nhạc |
| 장도에 오르다 | Lên đường xa, bước theo lý tưởng lớn |
| 장도리로 치다 | Dùng búa đánh |
| 장래를 생각하다 | Suy nghĩ về tương lai |
| 장래를 약속하다 | Hứa hẹn tương lai (đính hôn) |
| 장면이 바뀌다 | Thay cảnh khác |
| 장물을 은닉하다 | Tẩu tán, che giấu đồ ăn cắp (tang vật) |
| 장벽을 없애다 | Xóa bỏ rào cản |
| 장병을 앓다 | Mắc bệnh lâu ngày |
| 장부에 기입하다 | Ghi vào sổ |
| 장부를 마감하다 | Đóng sổ (chốt sổ) |
| 장부를 정리하다 | Chỉnh đốn sổ sách |
| 장부 끝을 맞추다 | Cân bằng sổ sách |
| 장사가 잘되다 | Buôn bán tốt |
| 장사가 번창하다 | Buôn bán phát đạt |
| 장사진을 치다 | Nối một hàng dài |
| 장애물을 뛰어넘다 | Vượt qua chướng ngại vật |
| 장애물을 제거하다 | Loại bỏ chướng ngại vật |
| 장애를 극복하다 | Khắc phục các trở ngại |
| 장애가 생기다 | Phát sinh các trở ngại |
| 장작을 패다 | Chẻ củi |
| 장절로 나누다 | Chia thành chương hồi |
| 장학금을 받다 | Nhận học bổng |
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823





