Tìm hiểu về từ 먼지

먼지 (danh từ): Bụi

[가늘고 보드라운 티끌]: Những hạt bụi nhỏ và mịn

  1. 검은 먼지: Lớp bụi đen
  2. 미세한 먼지: Bụi mịn
  3. 뽀얀 먼지: Bụi mù mịt
  4. 뿌연 먼지: Bụi mù mịt
  5. 시커먼 먼지: Lớp bụi đen ngòm
  6. 자욱한 먼지: Bụi dày đặc
  7. 짙은 먼지: Bụi dày đặc
  8. 책 먼지: Bụi sách
  9. 톱밥 먼지: Bụi mùn cưa
  10. 황토 먼지: Bụi đất vàng
  11. 흙 먼지: Bụi đất
  12. 액자의 먼지: Bụi trên trên khung tranh
  13. 먼지가 가득하다: Đầy bụi
  14. 먼지가 끼다: Bụi bám
  15. 먼지가 나다: Có bụi
  16. 먼지가 날리다: Bụi bay
  17. 먼지가 덮이다: Bụi phủ
  18. 먼지가 많다: Nhiều bụi
  19. 먼지가 묻다: Bụi bám
  20. 먼지가 뽀앟다: Bụi phủ trắng
  21. 먼지가 소복하다: Bụi bám đầy
  22. 먼지가 쌓이다: Bám bụi
  23. 먼지가 앉다: Bụi lắng xuống
  24. 먼지가 일다: Bụi bay lên
  25. 먼지가 일어나다: Bụi tung lên (cuốn lên)
  26. 먼지가 자욱하다: Bụi dày đặc
  27. 먼지가 피어오르다: Bụi bùng lên
  28. 먼지를 뒤집어쓰다: Bụi che kín
  29. 먼지를 쓰다: Dính bụi
  30. 먼지를 쓸다: Quét bụi
  31. 먼지를 없애다: Phủi bụi, làm cho sạch bụi
  32. 먼지를 일으키다: Tạo ra bụi, gây ra bụi
  33. 먼지를 털다: Giũ (phủi) bụi
  34. 먼지를 털어버리다: Giũ (phủi) hết bụi.

 예문:

  • 먼지가 풀풀 나다.

Bụi tứ tung.

  • 먼지가 풀석풀석 날리다.

Bụi nay lung tung.

  • 오랫동안 청소하지 않은 방은 먼지로 가득했다.

Căn phòng lâu ngày không dọn dẹp dám đầy bụi.

  • 군용차가 뾰안 먼지를 일으키며 질주해 갔다.

Xe quân sự phóng qua gây ra bụi mù mịt.

  • 책 위에 먼지가 소복하게 쌓였다.

Bụi bám đầy trên sách.

________________

Mời các bạn tham khảo ngay Khóa học cho người mới bắt đầu:

https://kanata.edu.vn/khoa-dao-tao-tieng-han-pho-thong/

https://kanata.edu.vn/he-dao-tao-bien-phien-dich-tieng-han-quoc-chinh-quy/

________________

Mọi chi tiết vui lòng liên hệ TƯ VẤN

WEB: https://kanata.edu.vn

FACEBOOK: https://www.facebook.com/kanataviethan/

Cơ sở: 

  • Trụ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 8, Quận 3. 028.3932 0868/ 3932 0869, 0931 145 823
  • Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, P.14, Quận Tân Bình , 028.3949 1403 / 0931145 823
  • Cơ sở 2: Số 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, khu phố Mỹ Toàn 2, H4-1, Phường Tân Phong, Quận 7, 028.6685 5980
  • Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, F8, Gò Vấp (Ngay cổng sau Trường THPT Nguyễn Công Trứ, hẻm đối diện công ty Mercedes) 028.3895 9102
Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo