NHỮNG CÂU NÓI CẤM KỴ Ở CÔNG TY HÀN QUỐC

BẠN ĐÃ TỪNG NÓI NHỮNG CÂU NÀY CHƯA? 50 CÂU CẤM KỴ TRONG CÔNG TY HÀN QUỐC

  1. 이건 제 일이 아니잖아요.→ Đây không phải việc của tôi.(Bị xem là thiếu tinh thần đồng đội và vô trách nhiệm.)
  2. 왜 제가 해야 하죠?→ Tại sao tôi phải làm việc này?(Thể hiện chống đối, thiếu tinh thần hi sinh.)
  3. 그냥 퇴근할게요.→ Tôi về luôn đây.(Rời khỏi công ty mà không hỏi ý kiến hoặc nhìn 눈치.)
  4. 상사가 틀렸어요.→ Sếp sai rồi.(Trực tiếp phê bình cấp trên – bị coi là vô lễ.)
  5. 이런 건 시간 낭비예요.→ Cái này lãng phí thời gian quá.(Không tôn trọng công việc chung.)
  6. 저 회식 안 가요.→ Tôi không đi nhậu đâu.(Dễ bị xem là không hòa nhập tập thể.)
  7. 그건 제 책임이 아니에요.→ Đó không phải trách nhiệm của tôi.(Phủi bỏ trách nhiệm – mất điểm nghiêm trọng.)
  8. 전 몰라요.→ Tôi không biết.(Thiếu tinh thần học hỏi và chủ động.)
  9. 전에 다니던 회사는 이렇지 않았어요.→ Công ty trước không như vậy.(So sánh gây khó chịu, bị cho là không biết thích nghi.)
  10. 그렇게까지 해야 하나요?→ Có cần làm tới mức đó không?(Bị xem là không nỗ lực và tiêu cực.)
  11. 그냥 대충 하죠.→ Làm qua loa thôi.(Thể hiện thái độ thiếu chuyên nghiệp.)
  12. 왜 아직 퇴근 안 하세요?→ Sếp chưa về à?(Nhắc sếp về là rất bất kính trong văn hóa Hàn.)
  13. 그건 좀 아닌 것 같아요.→ Em nghĩ cái đó không đúng đâu ạ.(Phản bác thẳng gây mất lòng.)
  14. 제가 더 잘 알아요.→ Em biết rõ hơn mà.(Tự cao, dễ gây khó chịu với cấp trên hoặc đồng nghiệp.)
  15. 그렇게 해봤자 소용없어요.→ Làm vậy cũng vô ích thôi.(Tiêu cực, cản trở tinh thần làm việc.)
  16. 그건 못 하겠어요.→ Cái đó em không làm được.(Từ chối thẳng khiến người khác thấy bạn thiếu năng lực.)
  17. 전 그런 거 관심 없어요.→ Em không quan tâm mấy chuyện đó.(Thiếu tinh thần tập thể.)
  18. 솔직히 재미없어요.→ Thật lòng thì chán lắm.(Nói thẳng khiến người khác mất mặt.)
  19. 월급이 너무 적어요.→ Lương thấp quá.(Phàn nàn tài chính trước mặt người khác – bị đánh giá tiêu cực.)
  20. 야근 안 할래요.→ Em không làm thêm đâu.(Không phù hợp với văn hóa chăm chỉ/희생 ở Hàn.)
  21. 나중에 할게요.→ Để sau em làm.(Bị hiểu là trì hoãn và thiếu trách nhiệm.)
  22. 이건 왜 이렇게 해야 하죠?→ Sao phải làm kiểu này?(Chất vấn quy trình – dễ bị hiểu là chống đối.)
  23. 그 사람 진짜 이상해요.→ Người đó kỳ cục thật.(Nói xấu người khác – dễ gây mâu thuẫn nội bộ.)
  24. 회사가 문제예요.→ Lỗi là do công ty.(Chỉ trích công ty là điều tối kỵ.)
  25. 회의는 필요 없어요.→ Họp hành không cần thiết.(Phủ nhận giá trị tổ chức.)
  26. 그만두고 싶어요.→ Em muốn nghỉ việc.(Thể hiện không gắn bó, dễ bị loại sớm.)
  27. 그건 누구나 할 수 있죠.→ Cái đó ai làm cũng được mà.(Hạ thấp người khác – mất tinh tế.)
  28. 저보다 못하네요.→ Kém hơn em mà.(Tự cao, coi thường người khác.)
  29. 이 회사엔 미래가 없어요.→ Công ty này không có tương lai.(Tiêu cực, lan truyền năng lượng xấu.)
  30. 왜 그렇게 예민하세요?→ Sao sếp nhạy cảm thế?(Vô lễ với người cấp trên.)
  31. 지금 바빠서 안 돼요.→ Em bận nên không làm được.(Không ưu tiên lời yêu cầu từ cấp trên.)
  32. 빨리 말씀해 주세요.→ Sếp nói nhanh lên đi ạ.(Lỗ mãng, thúc ép cấp trên.)
  33. 그건 그냥 제 방식이에요.→ Đó là cách em làm.(Không chấp nhận thay đổi.)
  34. 이건 그냥 넘어가죠.→ Thôi bỏ qua cái này đi.(Coi thường quy trình, trách nhiệm.)
  35. 왜 항상 저만 시켜요?→ Sao lúc nào cũng bắt em làm?(Phàn nàn – thiếu tinh thần cống hiến.)
  36. 그건 네가 실수했잖아.→ Cái đó cậu làm sai mà.(Chỉ trích trực tiếp – mất hòa khí.)
  37. 난 그런 거 몰라서 안 해.→ Cái đó tôi không biết nên khỏi làm.(Thiếu chủ động và trách nhiệm.)
  38. 그냥 너 해.→ Cậu làm đi.(Ra lệnh ngang hàng – vô lễ.)
  39. 그건 별로 중요하지 않아.→ Cái đó không quan trọng đâu.(Hạ thấp công việc người khác.)
  40. 답장 없으시네요?→ Sao chưa ai trả lời vậy?(Thúc ép người khác trong email/chat.)
  41. 그냥 내일 하죠.→ Để mai làm đi.(Thiếu ưu tiên công việc.)
  42. 이건 다 아는 내용인데요?→ Cái này ai cũng biết mà.(Làm người trình bày mất mặt.)
  43. 그분은 왜 회의에 안 왔어요?→ Sao người kia không đi họp?
  44. (Xét nét chuyện không phải việc mình.)
  45. 누가 책임질 건가요?→ Ai sẽ chịu trách nhiệm đây?(Gây áp lực và đổ lỗi.)
  46. 술 안 마시면 되죠?→ Không uống được thì thôi chứ?(Không hợp văn hóa 회식.)
  47. 회식 귀찮아요.→ Đi nhậu phiền phức quá.(Bị hiểu là lười giao tiếp nội bộ.)
  48. 이건 좀 별로네요.→ Cái này hơi dở nhỉ.(Chê bai món ăn/sự kiện – mất lịch sự.)
  49. 분위기 재미없네요.→ Không khí chán ghê.(Dập tắt không khí chung.)
  50. 더치페이 하죠.→ Chia tiền đi.(Văn hóa Hàn thường để người lớn/sếp mời.)
  51. 제가 맞는 것 같은데요?→ Em nghĩ em đúng mà.(Ngang hàng, không chịu nhún trước cấp trên.)

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo