CÁC LỖI PHÁT ÂM SAI THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG HÀN
🧩 1. ㅈ ↔️ ㅊ (ch và j)
| # | Từ 1 | Nghĩa | Từ 2 | Nghĩa |
| 1 | 질 | tính khí, chất | 칠 | số 7, sơn |
| 2 | 자다 | ngủ | 차다 | lạnh, đá (bóng) |
| 3 | 전화 | điện thoại | 천화 | thiên hóa, hóa thiên |
| 4 | 자리 | chỗ ngồi | 차리 | chuẩn bị (gốc: 차리다) |
| 5 | 주다 | cho | 추다 | nhảy |
| 6 | 저 | tôi | 처 | vợ (cách gọi thô) |
| 7 | 조용하다 | yên lặng | 초용하다 | (không có, người Hàn nghe sai sẽ không hiểu) |
| 8 | 지다 | thua | 치다 | đánh |
| 9 | 주문 | đặt hàng | 추문 | tin đồn xấu |
| 10 | 장 | trưởng, tờ | 창 | cửa sổ, ngọn giáo |
💨 2. ㄱ ↔️ ㅋ
| # | Từ 1 | Nghĩa | Từ 2 | Nghĩa |
| 11 | 고기 | thịt | 코기 | chó corgi 😄 |
| 12 | 가다 | đi | 카다 | (sai, người Hàn không hiểu) |
| 13 | 구다 | (ít dùng, cầu khẩn) | 쿠다 | (vô nghĩa) |
| 14 | 국 | canh, quốc gia | 쿡 | đầu bếp (cook) |
| 15 | 가방 | cặp, túi | 카방 | (vô nghĩa, nghe buồn cười) |
| 16 | 골 | bàn thắng | 콜 | “call”, gọi |
| 17 | 길 | đường | 킬 | kill (giết) |
| 18 | 기 | khí | 키 | chìa khóa, chiều cao |
| 19 | 거 | cái đó | 커 | to |
| 20 | 금 | vàng | 큼 | to lớn |
⚡ 3. ㄷ ↔️ ㅌ
| # | Từ 1 | Nghĩa | Từ 2 | Nghĩa |
| 21 | 다리 | chân, cầu | 타리 | (vô nghĩa) |
| 22 | 달 | trăng | 탈 | mặt nạ |
| 23 | 두다 | đặt để | 투다 | (vô nghĩa, nghe sai nghĩa) |
| 24 | 도 | tỉnh, cũng | 토 | nôn mửa |
| 25 | 닫다 | đóng | 탓다 | (sai, người Hàn sẽ hiểu thành 탔다 = cháy, cưỡi) |
| 26 | 다섯 | năm | 타섯 | (vô nghĩa) |
| 27 | 다리미 | bàn ủi | 타리미 | (vô nghĩa) |
| 28 | 달리다 | chạy | 탈리다 | bị rơi mất |
| 29 | 도로 | con đường | 토로 | bộc bạch, thổ lộ |
| 30 | 다리다 | ủi đồ | 타리다 | (vô nghĩa) |
💥 4. ㅂ ↔️ ㅍ
| # | Từ 1 | Nghĩa | Từ 2 | Nghĩa |
| 31 | 발 | chân | 팔 | tay |
| 32 | 바다 | biển | 파다 | đào |
| 33 | 보다 | xem | 포다 | (phổ biến dạng 보따리 – bọc) |
| 34 | 빵 | bánh mì | 팡 | (bùm – âm thanh nổ) |
| 35 | 비 | mưa | 피 | máu |
| 36 | 방 | phòng | 팡 | tiếng nổ (bang) |
| 37 | 불 | lửa | 풀 | cỏ, keo |
| 38 | 버스 | xe buýt | 퍼스 | (sai, người Hàn nghe ngộ nghĩnh) |
| 39 | 밤 | đêm, hạt dẻ | 팜 | nông trại (farm) |
| 40 | 배우 | diễn viên | 패우 | (vô nghĩa) |
🔄 5. ㄹ ↔️ ㄴ
| # | Từ 1 | Nghĩa | Từ 2 | Nghĩa |
| 41 | 나라 | đất nước | 라라 | (vô nghĩa) |
| 42 | 날 | ngày | 랄 | (vô nghĩa) |
| 43 | 눈 | mắt, tuyết | 룬 | (vô nghĩa, nghe sai) |
| 44 | 노래 | bài hát | 로래 | (vô nghĩa) |
| 45 | 남자 | nam | 람자 | (vô nghĩa) |
| 46 | 내일 | ngày mai | 래일 | cách viết Hán-Hàn cổ |
| 47 | 논 | ruộng lúa | 론 | luận |
| 48 | 나무 | cây | 라무 | (vô nghĩa) |
| 49 | 나라다 | (hiếm, cổ) | 라라다 | (vô nghĩa) |
| 50 | 누나 | chị gái | 루나 | Luna (tên riêng, Latin) |
🌊 6. ㅅ ↔️ ㅆ
| # | Từ 1 | Nghĩa | Từ 2 | Nghĩa |
| 51 | 살 | thịt, sống | 쌀 | gạo |
| 52 | 사다 | mua | 싸다 | rẻ |
| 53 | 신 | thần | 씬 | cảnh phim |
| 54 | 소 | bò | 쏘 | bắn |
| 55 | 수 | số | 쑤 | đau nhức |
| 56 | 살다 | sống | 쌀다 | gói, cuốn |
| 57 | 사과 | táo, xin lỗi | 싸과 | (vô nghĩa) |
| 58 | 사람 | người | 싸람 | (sai, thô lỗ) |
| 59 | 손 | tay | 쏜 | bắn (quá khứ của 쏘다) |
| 60 | 사랑 | tình yêu | 싸랑 | cách nói cute của idol 😆 |
🧱 7. ㄲ ↔️ ㄱ (căng hay thường)
| # | Từ 1 | Nghĩa | Từ 2 | Nghĩa |
| 61 | 꼬리 | đuôi | 고리 | vòng, móc |
| 62 | 껌 | kẹo cao su | 검 | kiếm |
| 63 | 꾹 | mạnh, nhấn | 국 | quốc gia |
| 64 | 깡 | gan dạ | 강 | sông |
| 65 | 꺼내다 | lấy ra | 거내다 | (sai) |
| 66 | 끝 | kết thúc | 것 | cái, vật |
| 67 | 꿀 | mật ong | 굴 | hang, con hàu |
| 68 | 깃 | cổ áo | 긋 | kẻ (đường) |
| 69 | 꼬마 | nhóc | 고마 | (vô nghĩa) |
| 70 | 꽂다 | cắm vào | 꽃다 | (sai) |
⚙️ 8. ㄸ ↔️ ㄷ
| # | Từ 1 | Nghĩa | Từ 2 | Nghĩa |
| 71 | 따라 | theo | 다라 | (vô nghĩa) |
| 72 | 딸 | con gái | 달 | trăng |
| 73 | 때 | lúc | 대 | thay, thay thế |
| 74 | 뜨다 | nổi | 드다 | (vô nghĩa) |
| 75 | 띄다 | thấy, bắt gặp | 디다 | đạp |
| 76 | 떨어지다 | rơi | 더러지다 | bẩn đi |
| 77 | 딱 | đúng, vừa | 닥 | (vô nghĩa) |
| 78 | 뜨겁다 | nóng | 드겁다 | (sai) |
| 79 | 딸기 | dâu tây | 달기 | (vô nghĩa) |
| 80 | 때리다 | đánh | 대리다 | (vô nghĩa) |
💎 9. ㅃ ↔️ ㅂ
| # | Từ 1 | Nghĩa | Từ 2 | Nghĩa |
| 81 | 빵 | bánh mì | 방 | phòng |
| 82 | 빠르다 | nhanh | 바르다 | bôi, đúng đắn |
| 83 | 뼈 | xương | 벼 | lúa |
| 84 | 빼다 | rút ra | 배다 | thấm |
| 85 | 뽀뽀 | hôn | 보보 | (vô nghĩa) |
| 86 | 빨래 | giặt đồ | 발래 | (vô nghĩa) |
| 87 | 빛 | ánh sáng | 비 | mưa |
| 88 | 뽑다 | chọn, nhổ | 봅다 | (sai, vô nghĩa) |
| 89 | 빚 | nợ | 비 | mưa |
| 90 | 빠지다 | rơi vào | 바지다 | (vô nghĩa) |
💫 10. ㅉ ↔️ ㅈ
| # | Từ 1 | Nghĩa | Từ 2 | Nghĩa |
| 91 | 짐 | đồ đạc | 심 | tâm, lòng |
| 92 | 짜다 | mặn | 자다 | ngủ |
| 93 | 쫓다 | đuổi theo | 좇다 | theo đuổi (trừu tượng) |
| 94 | 쪽 | phía | 족 | bộ tộc |
| 95 | 짜증 | bực mình | 자증 | (vô nghĩa) |
| 96 | 짜리 | mệnh giá | 자리 | chỗ ngồi |
| 97 | 쩔다 | (slang) ngầu | 절다 | bị tê |
| 98 | 쪼개다 | chia nhỏ | 조개다 | (vô nghĩa) |
| 99 | 쫄다 | sợ | 졸다 | buồn ngủ |
| 100 | 짚 | rơm | 집 | nhà |
PHẦN NGUYÊN ÂM
① ㅐ vs ㅔ
- 배 (bụng, quả lê, thuyền) – 베 (vải lanh, “đặt lên”)
- 개 (chó) – 게 (cua)
- 내 (tôi) – 네 (bạn)
- 대 (cây tre) – 데 (nơi, chỗ)
- 새 (chim, mới) – 세 (tuổi, thuế)
- 해 (mặt trời, năm) – 헤 (tách rời, chia tay)
- 매 (con chim ưng) – 메 (bó, gói)
- 재 (tài năng) – 제 (của tôi, của ai đó)
- 때 (lúc) – 떼 (bầy đàn)
- 내다 (nộp) – 네다 (phương ngữ: để vào)
② ㅓ vs ㅗ
- 서 (đứng) – 소 (con bò)
- 버다 (dành dụm) – 보다 (xem)
- 저 (tôi – khiêm nhường) – 조 (tổ, nhóm)
- 머리 (đầu) – 모리 (phiên âm tên riêng, sai âm thường gặp)
- 먹다 (ăn) – 묵다 (ở trọ)
- 걷다 (đi bộ) – 곧다 (ngay thẳng)
- 더워 (nóng) – 도와 (giúp)
- 거기 (chỗ đó) – 고기 (thịt)
- 적다 (ít, ghi chép) – 족다 (tạm, đủ – cổ)
- 얻다 (nhận) – 옷다 (cười – sai chính tả nhưng phát âm gần)
③ ㅡ vs ㅜ
- 줄 (dây, hàng) – 즐 (hưởng thụ – rút gọn từ 즐기다)
- 굴 (hang) – 글 (chữ)
- 눈 (mắt/tuyết) – 는 (trợ từ chủ đề)
- 문 (cửa) – 믄 (phương ngữ của “무슨”)
- 줄다 (giảm) – 즐다 (vui – phương ngữ)
- 붓 (bút lông) – 븟 (phương ngữ, sai âm thường gặp)
- 숲 (rừng) – 습 (ẩm ướt)
- 구름 (mây) – 그림 (bức tranh)
- 누나 (chị gái – nam gọi) – 느나 (âm sai)
- 부르다 (gọi) – 브르다 (phát âm sai, khác nghĩa)
④ ㅣ vs ㅟ
- 미 (đẹp) – 뮈 (cái gì – phương ngữ)
- 비 (mưa) – 뷔 (viết tắt tiếng nước ngoài như 뷔페)
- 기 (khí) – 귀 (tai, quý)
- 이 (răng, này) – 위 (trên, dạ dày)
- 시 (thành phố, thơ) – 쉬 (nghỉ – gốc 쉬다)
- 일 (công việc) – 윌 (viết âm của “월” trong tên tiếng Anh)
- 미리 (trước) – 뮈리 (sai âm thường gặp ở người Việt)
- 지 (từ, đất) – 쥐 (chuột)
- 미안 (xin lỗi) – 뮈안 (âm sai, gây hiểu nhầm)
- 귀신 (ma) – 기신 (phát âm sai nghĩa khác hẳn)
⑤ ㅚ vs ㅙ vs ㅞ
- 괴 (làm phiền, lạ) – 괘 (quẻ Kinh Dịch)
- 쇠 (sắt) – 쇄 (rửa, tẩy)
- 외 (ngoài) – 왜 (tại sao)
- 되다 (trở thành) – 돼다 (phát âm sai, nhưng người Việt hay nhầm)
- 죄 (tội) – 좨 (phát âm sai cổ)
- 회 (hội, sashimi) – 홰 (gậy đánh, củi khô)
- 괴물 (quái vật) – 괘물 (âm sai – không có nghĩa)
- 교회 (nhà thờ) – 교홰 (âm sai vô nghĩa)
- 쇄도 (tràn đến) – 쇠도 (rỉ sắt)
- 외우다 (ghi nhớ) – 왜우다 (âm sai thường gặp)
⑥ ㅏ vs ㅑ
- 사 (bốn, sự việc) – 샤 (tên riêng, kiểu “샤넬”)
- 자 (thước đo) – 쟈 (âm cổ, dùng trong tên)
- 다 (mọi) – 댜 (âm cổ, vô nghĩa hiện nay)
- 마시다 (uống) – 먀시다 (âm sai, khác nghĩa)
- 바다 (biển) – 뱌다 (sai âm)
- 가 (đi) – 갸 (âm sai)
- 나라 (đất nước) – 냐라 (âm sai cổ)
- 사람 (người) – 샤람 (âm sai)
- 자라 (rùa mai mềm) – 쟈라 (âm sai)
- 파 (hành lá) – 퍄 (âm sai cổ)
⑦ ㅓ vs ㅕ
- 거 (cái đó) – 겨 (âm sai)
- 서 (đứng) – 셔 (chua, vị chua)
- 머리 (đầu) – 며리 (âm sai)
- 저기 (kia) – 져기 (âm sai)
- 버리다 (vứt bỏ) – 뼈리다 (sai âm)
- 더 (hơn) – 뎌 (âm cổ)
- 먹어요 (ăn) – 멱어요 (sai âm)
- 넓어 (rộng) – 넓여 (mở rộng – khác nghĩa thật)
- 열다 (mở) – 얼다 (đóng băng – đảo âm cũng sai nghĩa)
- 겨울 (mùa đông) – 거울 (gương)
⑧ ㅗ vs ㅛ
- 오다 (đến) – 요다 (tên riêng)
- 보다 (xem) – 뵈다 (gặp – kính ngữ)
- 고기 (thịt) – 교기 (âm sai)
- 돈 (tiền) – 똔 (phương ngữ)
- 소리 (âm thanh) – 쇼리 (tên riêng)
- 노래 (bài hát) – 뇨래 (sai âm)
- 도로 (đường) – 뇨로 (sai âm)
- 오빠 (anh trai) – 요빠 (âm sai)
- 모자 (mũ) – 묘자 (mộ nhân – sai nghĩa)
- 보라 (màu tím) – 뵈라 (hãy gặp – khác nghĩa)
⑨ ㅜ vs ㅠ
- 주다 (cho) – 쥬다 (âm sai)
- 누나 (chị gái) – 뉴나 (âm sai)
- 수 (số, cách) – 슈 (âm nước ngoài “슈퍼”)
- 무 (củ cải) – 뮤 (âm sai)
- 구 (quận, khu) – 규 (quy tắc)
- 부르다 (gọi) – 뷰르다 (âm sai)
- 주스 (nước trái cây) – 쥬스 (cách viết cũ)
- 북 (trống, phương Bắc) – 뷱 (âm sai)
- 눈 (mắt/tuyết) – 뉸 (âm sai)
- 두 (hai) – 듀 (âm sai)
⑩ ㅡ vs ㅣ
- 들다 (cầm, vào) – 딜다 (sai âm, khác nghĩa)
- 즐 (thưởng thức – rút gọn) – 질 (chất)
- 금 (vàng) – 김 (họ Kim, rong biển)
- 능 (khả năng) – 닝 (âm sai)
- 극 (rạp, kịch) – 긱 (âm sai)
- 흙 (đất) – 힉 (âm sai)
- 글 (chữ) – 길 (đường)
- 뜰 (sân) – 띨 (âm sai)
- 늙다 (già) – 닐다 (âm sai)
- 들음 (nghe) – 디름 (âm sai)
⑪ ㅐ vs ㅔ (nâng cao)
- 개다 (trời tạnh) – 게다 (mặc)
- 새다 (rò rỉ) – 세다 (mạnh)
- 내다 (nộp, tạo ra) – 네다 (đưa vào – phương ngữ)
- 태우다 (đốt, chở) – 테우다 (đặt – cổ ngữ)
- 재우다 (ru ngủ) – 제우다 (âm sai, khác nghĩa)
- 때리다 (đánh) – 떼리다 (phương ngữ)
- 매다 (buộc) – 메다 (đeo trên vai)
- 대다 (chạm) – 데다 (bị bỏng)
- 새다 (rò rỉ) – 세다 (đếm)
- 개다 (tạnh) – 게다 (mặc – cổ)
⑫ ㅏ vs ㅓ
- 가다 (đi) – 거다 (treo lên)
- 다리 (chân, cầu) – 더리 (âm sai)
- 사다 (mua) – 서다 (đứng)
- 말 (lời, ngựa) – 멀 (xa – sai âm)
- 잘 (tốt) – 절 (chùa)
- 바르다 (bôi, thẳng) – 버르다 (thói quen)
- 자다 (ngủ) – 저다 (khuấy)
- 가르치다 (dạy) – 거르치다 (âm sai)
- 마르다 (khô) – 머르다 (chậm – cổ)
- 나라 (đất nước) – 너라 (âm sai)
⑬ ㅗ vs ㅜ
- 손 (tay) – 순 (thuần)
- 곡 (bản nhạc) – 국 (nước, quốc gia)
- 돈 (tiền) – 둔 (đần)
- 곰 (gấu) – 꿈 (giấc mơ)
- 도 (độ, đảo) – 두 (hai)
- 송이 (bông, chùm) – 숭이 (âm sai)
- 모자 (mũ) – 무자 (người con trai – chữ Hán)
- 고리 (vòng) – 구리 (đồng kim loại)
- 도리 (đạo lý) – 두리 (vòng quanh)
- 소문 (tin đồn) – 수문 (cổng nước)
⑭ ㅔ vs ㅖ
- 네 (vâng/bạn) – 예 (vâng/lịch sự)
- 세다 (mạnh) – 셰다 (âm ngoại lai)
- 메다 (đeo vai) – 몌다 (âm cổ: chặt)
- 베다 (cắt) – 볘다 (âm cổ: chặt)
- 게 (cua) – 계 (bậc, dòng)
- 제 (của tôi) – 져 (bị chia rẽ)
- 레몬 (chanh) – 례몬 (âm sai)
- 베개 (gối) – 볘개 (âm cổ)
- 세계 (thế giới) – 셰계 (phát âm sai)
- 계단 (cầu thang) – 게단 (âm sai)
⑮ ㅣ vs ㅔ / ㅐ
- 비 (mưa) – 배 (thuyền, quả lê)
- 이 (răng) – 애 (đứa trẻ, yêu)
- 미 (đẹp) – 매 (chim ưng)
- 시 (thành phố) – 새 (chim, mới)
- 기 (khí, tinh thần) – 개 (chó)
- 빛 (ánh sáng) – 벳 (âm sai)
- 집 (nhà) – 잽 (đấm nhẹ – JAB tiếng Anh mượn)
- 이다 (là) – 에다 (gắn vào)
- 믿다 (tin tưởng) – 맷다 (âm sai)
- 힘 (sức) – 햄 (thịt nguội)
⑯ ㅏ vs ㅗ
- 가방 (túi) – 고방 (phòng kho)
- 바다 (biển) – 보다 (xem)
- 자라 (rùa mai mềm) – 조라 (âm sai)
- 바람 (gió) – 보람 (ý nghĩa, giá trị)
- 사과 (táo/xin lỗi) – 소과 (chức tước cổ)
- 가루 (bột) – 고루 (đều đặn)
- 다리 (chân) – 도리 (đạo lý)
- 사촌 (anh em họ) – 소촌 (xóm nhỏ)
- 바위 (tảng đá) – 보위 (bảo vệ)
- 자리 (chỗ ngồi) – 조리 (nấu nướng)
⑰ ㅜ vs ㅗ
- 불 (lửa) – 볼 (má, bóng)
- 무 (củ cải) – 모 (mẫu, tóc)
- 구름 (mây) – 고름 (mủ, sẹo)
- 수 (số) – 소 (bò)
- 부 (bộ phận, giàu) – 보 (báo, bảo)
- 주 (tuần, bang) – 조 (điều, triều)
- 굴 (hang, hàu) – 골 (thung lũng, gôn)
- 줄 (hàng, dây) – 졸 (tốt nghiệp)
- 푸르다 (xanh) – 포르다 (âm sai)
- 무리 (đám đông) – 모리 (âm sai)
⑱ ㅗ vs ㅚ
- 도 (độ) – 되 (trở thành)
- 고 (cũ) – 괴 (kỳ quặc)
- 소 (bò) – 쇠 (sắt)
- 모 (mẫu, tóc) – 뫼 (núi – cổ)
- 노 (lao động) – 뇌 (não)
- 도리 (đạo lý) – 되리 (sẽ trở thành – tương lai)
- 조 (điều) – 죄 (tội)
- 보 (bảo) – 뵈 (gặp – kính ngữ)
- 손 (tay) – 쇤 (họ Thuyên – cổ)
- 노인 (người già) – 뇌인 (người bị tấn công bằng não – vô nghĩa hiện đại)
⑲ ㅡ vs ㅗ / ㅏ
- 그 (anh ấy) – 고 (đó)
- 글 (chữ) – 골 (thung lũng)
- 큰 (to) – 콘 (âm mượn)
- 늘 (luôn) – 놀 (chơi – cổ)
- 금 (vàng) – 감 (cảm, trái hồng)
- 급 (cấp) – 곱 (đẹp, nhân)
- 늦다 (muộn) – 낮다 (thấp)
- 등 (lưng, đèn) – 동 (đông, cùng)
- 들 (đồng cỏ) – 돌 (đá)
- 흐르다 (chảy) – 하르다 (âm sai)
⑳ ㅢ vs các nguyên âm khác
- 의사 (bác sĩ) – 이사 (chuyển nhà)
- 의미 (ý nghĩa) – 이미 (đã)
- 희다 (trắng) – 히다 (âm sai)
- 의자 (ghế) – 이자 (tiền lãi)
- 의복 (quần áo) – 이복 (khác mẹ)
- 의원 (nghị sĩ, phòng khám) – 이원 (hai nguồn)
- 의식 (ý thức) – 이식 (cấy ghép)
- 의심 (nghi ngờ) – 이심 (âm sai)
- 의무 (nghĩa vụ) – 이무 (âm sai, nhưng hay nhầm khi nói nhanh)
- 의뢰 (nhờ cậy) – 이뢰 (âm sai)
① ㅂ vs ㅍ
- 발 (bàn chân) – 팔 (cánh tay)
- 배 (bụng, thuyền) – 패 (phái, nhóm)
- 비 (mưa) – 피 (máu)
- 밤 (đêm, hạt dẻ) – 팜 (farm – từ mượn)
- 부 (bộ phận, giàu) – 푸 (âm sai, không nghĩa)
- 버스 (xe buýt) – 퍼스 (tên riêng Perth)
- 방 (phòng) – 팡 (bùm, tiếng nổ)
- 분 (phút, người kính ngữ) – 푼 (xu, đồng tiền nhỏ)
- 말하다 (nói) – 팔아다 (bán – từ 팔다)
- 바라보다 (nhìn) – 파라보다 (âm sai → khác nghĩa)
② ㄱ vs ㅋ
- 가다 (đi) – 카다 (âm sai, khác nghĩa)
- 고기 (thịt) – 코기 (giống chó corgi)
- 글 (chữ) – 클 (to, lớn)
- 거리 (đường) – 커리 (cà ri – curry)
- 구름 (mây) – 쿠름 (âm sai, khác nghĩa)
- 고양이 (mèo) – 코양이 (âm sai, khác nghĩa)
- 감 (trái hồng) – 캄 (âm sai, vô nghĩa)
- 가방 (túi) – 카방 (âm sai, vô nghĩa)
- 귀 (tai) – 퀴 (tên riêng, mượn từ “queer”)
- 국 (nước canh) – 쿡 (đầu bếp)
③ ㄷ vs ㅌ
- 다리 (chân) – 타리 (âm sai, vô nghĩa)
- 도 (độ, đảo) – 토 (thổ, nôn)
- 달 (mặt trăng, tháng) – 탈 (mặt nạ)
- 다리다 (ủi đồ) – 타리다 (âm sai)
- 단 (ngọt) – 탄 (đạn, cháy)
- 달다 (treo, ngọt) – 탈다 (bị cháy, cháy nắng)
- 다섯 (năm) – 타섯 (âm sai)
- 닫다 (đóng) – 탓다 (trách – âm sai)
- 다리미 (bàn ủi) – 타리미 (âm sai)
- 단어 (từ vựng) – 탄어 (âm sai, vô nghĩa)
④ ㄱ vs ㄲ (âm bật mạnh)
- 고기 (thịt) – 꼬기 (âm sai, nói ngọng → sai nghĩa)
- 가자 (đi thôi) – 까자 (bóc, lột)
- 구다 (cũ) – 꾸다 (mơ)
- 가다 (đi) – 까다 (bóc, tỉ mỉ)
- 기 (khí) – 끼 (thói, khí chất)
- 거기 (nơi đó) – 꺼기 (âm sai)
- 고마워 (cảm ơn) – 꼬마워 (âm sai, thành “bé nhỏ”)
- 개 (chó) – 깨 (vừng)
- 길 (đường) – 낄 (chèn vào, chen vào)
- 갈다 (mài, thay) – 깔다 (trải)
⑤ ㄷ vs ㄸ
- 다리 (chân) – 따리 (âm sai, vô nghĩa)
- 도 (độ, đảo) – 또 (lại)
- 달 (trăng) – 딸 (con gái)
- 다 (tất cả) – 따 (hái, bóc)
- 담 (tường) – 땀 (mồ hôi)
- 두다 (đặt, để) – 뚜다 (âm sai, vô nghĩa)
- 다섯 (năm) – 따섯 (âm sai)
- 다리미 (bàn ủi) – 따리미 (âm sai)
- 들다 (cầm, vào) – 뜰다 (âm sai)
- 다니다 (đi lại) – 따니다 (âm sai)
⑥ ㅈ vs ㅊ
- 자다 (ngủ) – 차다 (đá, lạnh)
- 진 (chân thật) – 친 (thân thiết)
- 자리 (chỗ ngồi) – 차리 (âm sai, vô nghĩa)
- 잘 (tốt) – 찰 (sát, chặt chẽ)
- 주다 (cho) – 추다 (nhảy múa)
- 집 (nhà) – 칩 (chip điện tử)
- 저 (tôi) – 처 (vợ – cổ)
- 전 (trước) – 천 (ngàn)
- 제 (của tôi) – 체 (thể, dáng)
- 자라 (rùa) – 차라 (thà rằng)
⑦ ㅅ vs ㅆ
- 살 (thịt) – 쌀 (gạo)
- 서다 (đứng) – 써다 (viết – âm sai của 쓰다)
- 사다 (mua) – 싸다 (rẻ)
- 수 (số) – 쑤 (đau nhức – 쑤시다)
- 소 (bò) – 쏘 (bắn – 쏘다)
- 시 (thành phố, thơ) – 씨 (họ, hạt)
- 산 (núi) – 싼 (rẻ – quá khứ 싸다)
- 신 (giày, thần) – 씬 (cảnh – từ mượn “scene”)
- 선 (đường, tuyến) – 쎈 (mạnh – từ slang)
- 수다 (nói chuyện) – 쑤다 (âm sai, vô nghĩa)
⑧ ㄹ vs ㄴ
- 나라 (đất nước) – 나나 (âm sai, tên riêng)
- 로 (bằng, theo) – 노 (lao động, cổ)
- 라면 (mì gói) – 나면 (nếu xảy ra)
- 달 (trăng, tháng) – 단 (ngọt, đoạn)
- 물 (nước) – 문 (cửa)
- 말 (lời, ngựa) – 만 (chỉ, mỗi)
- 길 (đường) – 긴 (dài – khác phụ âm cuối)
- 돌 (đá) – 돈 (tiền)
- 살 (thịt) – 산 (núi)
- 올 (năm nay) – 온 (đã đến)
⑨ ㄱ vs ㄴ
- 가 (đi) – 나 (tôi)
- 고 (rồi, sau đó) – 노 (âm sai, cổ)
- 길 (đường) – 닐 (âm sai, vô nghĩa)
- 감 (trái hồng) – 남 (nam giới, phía nam)
- 군 (quân đội) – 눈 (mắt, tuyết)
- 걸 (việc đó) – 널 (bạn – tân ngữ)
- 겨 (âm sai) – 녀 (cô gái – cổ)
- 글 (chữ) – 늘 (luôn)
- 골 (thung lũng, bàn thắng) – 논 (ruộng lúa)
- 걱정 (lo lắng) – 넉정 (âm sai)
⑩ ㅁ vs ㅂ
- 말 (lời, ngựa) – 발 (chân)
- 머리 (đầu) – 버리 (âm sai, vô nghĩa)
- 물 (nước) – 불 (lửa)
- 미 (đẹp) – 비 (mưa)
- 몸 (cơ thể) – 봄 (mùa xuân)
- 먹다 (ăn) – 벅다 (âm sai)
- 마음 (trái tim) – 바음 (âm sai)
- 마시다 (uống) – 바시다 (âm sai)
- 말다 (ngừng) – 발다 (âm sai)
- 마을 (làng) – 바을 (âm sai)
⑪ ㅂ vs ㅃ
- 발 (chân) – 빨 (hút, kéo)
- 바다 (biển) – 빠다 (bơ – butter)
- 비 (mưa) – 삐 (tiếng “bíp”)
- 불 (lửa) – 뿔 (sừng)
- 배 (bụng, thuyền) – 빼 (lấy ra)
- 벼 (lúa) – 뼈 (xương)
- 밥 (cơm) – 빱 (âm sai)
- 번 (lần) – 뻔 (rõ ràng)
- 봐 (xem đi) – 뽀 (âm tượng thanh: “뽀뽀”)
- 비누 (xà phòng) – 삐누 (âm sai)
⑫ ㄴ vs ㄷ
- 나다 (xảy ra) – 다다 (chạm tới)
- 눈 (mắt/tuyết) – 둔 (đần độn)
- 너 (bạn) – 더 (hơn)
- 날 (ngày) – 달 (trăng, tháng)
- 내다 (nộp) – 대다 (chạm)
- 놀다 (chơi) – 돌다 (xoay)
- 나가다 (ra ngoài) – 다가다 (tiến gần)
- 노래 (bài hát) – 도래 (đến, tới)
- 나무 (cây) – 다무 (âm sai)
- 누르다 (nhấn) – 두르다 (quấn quanh)
⑬ ㄷ vs ㅅ
- 다 (tất cả) – 사 (sự việc, mua)
- 도 (độ, đảo) – 소 (con bò)
- 달 (trăng, tháng) – 살 (thịt)
- 단 (ngọt) – 산 (núi)
- 닫다 (đóng) – 삿다 (âm sai)
- 드리다 (biếu) – 스리다 (âm sai)
- 다리 (chân) – 사리 (tư lợi, tro xá lợi)
- 두다 (đặt) – 수다 (nói chuyện)
- 돌 (đá) – 솔 (cây thông)
- 다섯 (năm) – 사섯 (âm sai)
⑭ ㄷ vs ㅈ
- 다리 (chân) – 자리 (vị trí)
- 단 (ngọt) – 잔 (ly, tách)
- 도 (độ, đảo) – 조 (điều, tổ)
- 담 (tường) – 잠 (giấc ngủ)
- 달 (trăng) – 잘 (tốt)
- 닫다 (đóng) – 잦다 (thường)
- 드리다 (biếu) – 지리다 (ngửi, tè dầm)
- 두다 (đặt) – 주다 (cho)
- 다섯 (năm) – 자섯 (âm sai)
- 다 (tất cả) – 자 (thước)
⑮ ㄱ vs ㅈ
- 고기 (thịt) – 조기 (sớm, cá sòng)
- 간 (gan) – 잔 (ly)
- 길 (đường) – 질 (chất, bệnh lậu)
- 가다 (đi) – 자다 (ngủ)
- 곰 (gấu) – 좀 (một chút)
- 귀 (tai) – 쥐 (chuột)
- 거 (cái đó) – 저 (tôi)
- 고 (rồi, sau đó) – 조 (điều)
- 공 (bóng) – 종 (chuông)
- 강 (sông) – 장 (trưởng, ruột)
⑯ ㅈ vs ㅉ
- 자다 (ngủ) – 짜다 (vắt, mặn)
- 저 (tôi) – 쩌 (hấp)
- 줄 (dây) – 쭐 (âm sai)
- 자리 (vị trí) – 짜리 (giá trị, đơn vị tiền)
- 조 (điều, triều) – 쪼 (âm tượng thanh)
- 지 (đất, giấy) – 찌 (hơi nước, hấp)
- 자르다 (cắt) – 짜르다 (âm sai)
- 조용하다 (yên tĩnh) – 쪼용하다 (âm sai)
- 주다 (cho) – 쭈다 (âm sai)
- 좋아 (thích) – 쪼아 (mổ – chim mổ)
⑰ ㅎ vs ㄱ
- 하나 (một) – 가나 (Ghana)
- 하다 (làm) – 가다 (đi)
- 힘 (sức mạnh) – 김 (họ Kim, rong biển)
- 호 (hồ) – 고 (cũ, cổ)
- 회 (hội, sashimi) – 괴 (kỳ lạ)
- 하루 (một ngày) – 가루 (bột)
- 하늘 (bầu trời) – 가늘 (mảnh mai)
- 희 (hi vọng) – 기 (khí)
- 혜 (ân huệ) – 계 (bậc, hệ)
- 호흡 (hô hấp) – 고급 (cao cấp)
⑱ ㅊ vs ㅌ
- 차 (trà, xe) – 타 (lên, cháy)
- 칠 (sơn) – 틀 (khuôn, sai)
- 청 (xanh) – 텅 (rỗng)
- 춤 (điệu nhảy) – 품 (vòng tay, bế ẵm)
- 친구 (bạn) – 틴구 (âm sai)
- 처럼 (như là) – 터럼 (âm sai)
- 치다 (đánh) – 티다 (lộ ra)
- 창 (cửa sổ) – 탕 (súp)
- 초 (nến) – 토 (đất, nôn)
- 책 (sách) – 택 (lựa chọn)
⑲ ㄹ vs ㅎ
- 라면 (mì gói) – 하면 (nếu làm)
- 로 (bằng, theo) – 호 (hồ, số)
- 린 (âm mượn) – 흰 (trắng)
- 랄 (âm sai) – 할 (sẽ làm)
- 말 (ngựa, lời) – 활 (cung tên)
- 날 (ngày) – 할 (sẽ làm)
- 나라 (đất nước) – 하라 (hãy làm)
- 리 (dặm, làng) – 희 (hi vọng)
- 래 (đến) – 해 (mặt trời)
- 랑 (với) – 항 (hướng, cảng)
⑳ Phụ âm cuối dễ nhầm (받침)
- 말 (lời, ngựa) – 맑 (trong trẻo)
- 밥 (cơm) – 밖 (bên ngoài)
- 잎 (lá) – 입 (miệng)
- 값 (giá trị) – 갑 (vỏ, giáp)
- 길 (đường) – 김 (họ Kim)
- 눈 (mắt, tuyết) – 눔 (âm sai)
- 밝다 (sáng) – 밟다 (giẫm)
- 삶 (cuộc sống) – 삼 (sâm, ba)
- 읊다 (ngâm thơ) – 읍다 (âm sai)
- 읽다 (đọc) – 익다 (chín)
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823







