69 từ vựng kể về những nhóm người trong tiếng Hàn
Người Hàn quốc có tinh thần tập thể rất cao, sinh hoạt tập thể, làm việc tập thể vv. Từ đó dẫn đến câu chuyện các từ vựng thể hiện các nhóm người cùng sinh hoạt trong tập thể đó xuất hiện, sau đây là vài ví dụ.
- 부동산족 – nhóm người kiếm tiền từ bất động sản → 부동산족이 서울 시장을 흔들었다. (Nhóm đầu tư bất động sản làm rung chuyển thị trường Seoul.)
- 주식족 – nhóm người đầu tư cổ phiếu → 2030 주식족 증가 (người trẻ đầu tư cổ phiếu ngày càng nhiều.)
- 코인족 – người chơi tiền ảo → 코인족의 극단적 투자 (nhóm đầu tư tiền ảo liều lĩnh.)
- 알바족 – nhóm sinh viên đi làm thêm → 알바족의 현실 (thực tế khắc nghiệt của sinh viên làm thêm.)
- 직딩족 – nhóm nhân viên văn phòng → 직딩족을 위한 점심 메뉴 (thực đơn trưa cho dân công sở.)
- 퇴사족 – nhóm người bỏ việc, rời công ty → 퇴사족이 창업으로 몰린다. (Nhóm bỏ việc đang đổ xô đi khởi nghiệp.)
- 게임족 – nhóm người mê chơi game → 게임족을 위한 신제품 출시 (ra mắt sản phẩm mới cho game thủ.)
- 야구족 / 축구족 – fan bóng chày / bóng đá → 야구족의 열정 (nhiệt huyết của người mê bóng chày.)
- 덕후족 – nhóm người mê một lĩnh vực nào đó → 덕후족 문화가 확산되고 있다. (Văn hóa “fan cuồng” đang lan rộng.)
- 소확행족 – nhóm người theo đuổi niềm vui nhỏ mà chắc chắn → 소확행족은 일상 속 행복을 찾는다. (Nhóm theo đuổi niềm vui nhỏ tìm hạnh phúc trong đời thường.)
- N포세대 Thế hệ “từ bỏ N thứ” (tình yêu, hôn nhân, con cái, nhà…): Biểu tượng của áp lực và tuyệt vọng →요즘 청년들, N포세대라잖아. (Giới trẻ bây giờ toàn thế hệ từ bỏ cả rồi).
- X세대 Thế hệ X (1970~1980s): Trưởng thành thời kinh tế phát triển
- Z세대 Thế hệ Z (1996~2010): Kỹ thuật số, cá tính mạnh
- α세대 (알파세대) Thế hệ Alpha (sau 2010): Sinh ra cùng AI, smartphone
- 갑 Bên có quyền (trong quan hệ “갑질”): Thường mang nghĩa tiêu cực → 그 사장 완전 갑이야. (Ông giám đốc đó đúng kiểu hách dịch).
- 을 Bên yếu thế: Thường là người lao động, nhân viên → 을의 입장에서 보면 억울하지.
- 갑질 Hành vi lạm quyền, hách dịch (Từ phê phán xã hội mạnh) → 요즘 갑질 뉴스 너무 많아.
- 고졸 Tốt nghiệp cấp 3 (고등학교 졸업)
- 공시생 (공무원 시험 준비생) Người ôn thi công chức: Cực kỳ phổ biến; gợi cảm giác “vất vả, chật vật” → 공시생 생활이 벌써 3년째야. (Tớ đã ôn thi công chức 3 năm rồi).
- 관종 (관심종자) “Kẻ nghiện được chú ý”: Rất tiêu cực → SNS에 맨날 셀카 올리는 관종.
- 귀촌족 / 귀농족 – nhóm người rời thành phố về quê sống hoặc làm nông → 귀촌족 증가 (tăng nhóm người về quê.)
- 금수저 “Thìa vàng” – con nhà giàu, có điều kiện từ nhỏ: Tự hào hoặc bị người khác ghen tị → 쟤는 벌써 외제차 탔대.
- 나혼족 Sống một mình, độc thân
- 노년층 Người cao tuổi
- 노숙자 Người vô gia cư
- 다문화가정 Gia đình đa văn hóa
- 대졸 Tốt nghiệp đại học (대학 졸업)
- 덕후 (오타쿠) Fan cuồng, người mê lĩnh vực nào đó: Từ gốc Nhật, nay khá phổ biến → 나는 BTS 덕후야.
- 랜선족 – nhóm người sống qua mạng, hoạt động chủ yếu online (LAN) → 랜선족은 유튜브, 인스타로 소통한다. (Nhóm “LAN” giao tiếp qua YouTube, Instagram.)
- 명문대생 Sinh viên đại học danh tiếng → 서울대생
- 미니멀족 – người theo chủ nghĩa tối giản → 미니멀족은 불필요한 물건을 사지 않는다. (Người theo lối sống tối giản không mua đồ không cần thiết.)
- 밀레니얼 세대 Thế hệ Millennials (1980~1995): Ưa công nghệ, tự do
- 백수 Người thất nghiệp (“tay trắng”): Có thể hài hước hoặc châm biếm → 나 요즘 백수야. (Dạo này tao thất nghiệp đó.)
- 백수족 – nhóm người thất nghiệp → 취업난으로 백수족이 늘었다. (Do khó xin việc nên nhóm người thất nghiệp tăng lên.)
- 베이비붐 세대 Thế hệ Baby boom (sinh sau chiến tranh)
- 상류층 Tầng lớp thượng lưu Giàu có, quyền lực
- 서민층 Tầng lớp bình dân, dân lao động Cách nói phổ biến trong tin tức
- 수도권 Khu vực thủ đô (Seoul, Incheon, Gyeonggi)
- 수저계급론 “Thuyết thìa giai cấp” Nói về sự phân hóa giàu nghèo: Xuất hiện nhiều trong tin tức xã hội
- 스펙충 Người chỉ chăm “tích điểm hồ sơ” (bằng cấp, chứng chỉ): Từ châm biếm → 쟤는 스펙충이라 인간미가 없어. (Nó chỉ lo tích điểm, chẳng có chút tình người).
- 슬세권족 – người muốn sống ở khu có đủ tiện ích (siêu thị, nhà hàng trong tầm dép lê) (slipper zone)→ 슬세권 아파트 인기가 높다. (Căn hộ “slipper zone” đang rất được ưa chuộng.)
- 알바생 Người làm thêm bán thời gian: Dùng thân mật, nhưng đôi khi chỉ người tầng thấp → 요즘 편의점 알바생들 진짜 친절하더라.
- 욜로족 (YOLO족) Giới “sống cho hiện tại”: Có thể khen (tự do) hoặc chê (thiếu lo xa) → 욜로족답게 오늘은 여행 가야지!
- 워라밸족 – nhóm người coi trọng cân bằng công việc và cuộc sống → 워라밸족을 겨냥한 광고 (quảng cáo nhắm tới nhóm sống cân bằng.)
- 워킹맘 Mẹ vừa đi làm vừa nuôi con
- 월급족 – người sống dựa vào lương hàng tháng → 월급족의 비애 (nỗi khổ của người làm công ăn lương.)
- 은수저 / 동수저 / 흙수저 “Thìa bạc / đồng / đất” – chỉ mức xuất thân thấp dần: Dùng để tự trào hoặc phê phán bất công xã hội → 나는 흙수저라서 공부 안 하면 답 없어.
- 인싸 / 아싸 Người nổi bật xã hội / người cô lập: Viết tắt của “Insider / Outsider” → 쟤는 완전 인싸야. / 난 아싸라서 모임 싫어.
- 인플루언서 Người ảnh hưởng trên mạng xã hội
- 인플루언서 Người có ảnh hưởng mạng: Trung tính, thời thượng → 요즘은 인플루언서가 더 유명해.
- 자전거족 – nhóm người hay đi xe đạp → 주말 자전거족 (nhóm đi xe đạp cuối tuần.)
- 재벌 Tập đoàn tài phiệt → 삼성재벌, 현대재벌
- 중산층 Tầng lớp trung lưu: Chiếm tỷ lệ lớn trong xã hội
- 차박족 – nhóm người ngủ trong xe khi du lịch → 차박족 인구 증가 (tăng nhóm người ngủ xe khi du lịch.)
- 취준생 (취업 준비생) Người đang chuẩn bị xin việc: Từ thân mật, phổ biến → 요즘 취준생들 진짜 힘들다. (Dạo này mấy người chuẩn bị xin việc khổ thật.
- 캠핑족 – nhóm người thích đi cắm trại → 캠핑족이 늘어나고 있다. (Số người thích cắm trại đang tăng lên.)
- 캣족 – nhóm người nuôi mèo → 반려묘를 키우는 캣족 (nhóm người nuôi mèo cưng.)
- 프로불편러 “Người chuyên thấy khó chịu” – dễ nổi nóng, phán xét: Châm biếm →또 프로불편러 등장했네.
- 프리랜서 Freelancer: Nghề tự do
- 플렉스족 – nhóm người khoảng tráng, khoe đồ hiệu → 플렉스족 사이에서 명품 소비가 급증했다. (Tiêu dùng hàng hiệu tăng mạnh trong giới “flex”).
- 피서족 – nhóm người tránh nóng (đi nghỉ mát mùa hè) → 해수욕장에 피서족 몰려 (đông người đến bãi biển tránh nóng.)
- 핸드메이드족 – nhóm người thích tự làm đồ thủ công → 핸드메이드족이 늘고 있다. (Ngày càng có nhiều người thích làm đồ thủ công.)
- 현타(현실 자각 타임) Khoảnh khắc nhận ra thực tế phũ phàng: Dùng thân mật, cảm xúc → 시험 망치고 현타 왔어.
- 혼밥족 Người ăn một mình: Biểu tượng của độc lập hoặc cô đơn → 혼밥하는 사람 요즘 많잖아.
- 혼족 – người sống một mình, làm mọi thứ một mình (từ “혼자”) → 혼족 라이프 (cuộc sống của người độc thân.)
- 혼족 / 나혼족 Người thích sống một mình: Trung tính, đôi khi hài hước → 나 혼족이라 주말엔 항상 혼밥해.
- 홈카페족 – nhóm người thích làm cà phê tại nhà → 홈카페족을 위한 커피머신이 인기다. (Máy pha cà phê cho người thích cà phê tại nhà đang được ưa chuộng.)
- 홈트족 – nhóm người tập thể dục tại nhà → 코로나 이후 홈트족이 급증했다. (Sau đại dịch, số người tập thể dục tại nhà tăng mạnh.)
- 흙수저 Xuất thân nghèo khó (“thìa đất”): Thường nói về bất bình đẳng xã hội
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823








