100 TỪ VIẾT TẮT TRONG TIẾNG HÀN

Bạn có biết? Tiếng Hàn không chỉ có từ vựng mà còn cực nhiều từ viết tắt siêu “chất” được giới trẻ Hàn dùng hằng ngày!

Từ những câu chat nhanh gọn đến biểu đạt cảm xúc “chuẩn không cần chỉnh” – 100 từ viết tắt này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn văn hóa và giao tiếp Hàn Quốc.

📱💬 Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng trình tiếng Hàn của mình với bộ từ viết tắt này, cực hữu ích cho cả học sinh, sinh viên và dân mê K-pop! 🚀✨

100 TỪ VIẾT TẮT TRONG TIẾNG HÀN

  • ㄱㄱ (고고): Đi thôi
  • ㅇㅋ (오케이): OK
  • ㅂㅂ (바이바이): Tạm biệt
  • ㅈㅅ (죄송): Xin lỗi
  • ㅊㅋ (축하): Chúc mừng
  • ㄴㄴ (노노): Không đâu
  • ㅇㅇ (응응): Ừ, vâng
  • ㅁㅊ (미친): Điên rồi
  • ㅠㅠ (울음 표시): Khóc
  • ㅋㅋ (크크크): Cười (haha)
  • ㅎㅎ (하하): Cười nhẹ
  • ㄷㄷ (덜덜): Run sợ, sợ hãi
  • ㄱㅅ (감사): Cảm ơn
  • ㅇㅅㅇ: Mặt ngơ ngác
  • ㅂㅅ (병신): Đồ ngu (thô lỗ)
  • ㅈㅇ (좋아): Thích
  • ㄹㅇ (리얼): Thật đó
  • ㅊㅊ (추천): Đề xuất
  • ㅇㄱㄹㅇ (이거 레알): Cái này thật đấy
  • ㅅㅂ (씨발): Chửi tục
  • ㅅㄱ (수고해요): Làm tốt lắm
  • ㄴㄱ (너가): Bạn (chủ ngữ)
  • ㅇㅈ (인정): Công nhận
  • ㄷㅊ (닥쳐): Câm miệng
  • ㅍㅌㅊ (포기하지마): Đừng bỏ cuộc

📱 Từ viết tắt tiếng Anh trong K-pop, mạng xã hội

  • OTL: Thất vọng, mệt mỏi (hình người quỳ)
  • LOL (Laugh Out Loud): Cười lớn
  • OMG (Oh My God): Trời ơi
  • DM (Direct Message): Nhắn riêng
  • SNS (Social Networking Service): Mạng xã hội
  • PPL (Product Placement): Quảng cáo lồng ghép
  • MV (Music Video): Video ca nhạc
  • CF (Commercial Film): Quảng cáo
  • PD (Producer): Nhà sản xuất
  • MC (Master of Ceremonies): MC chương trình

🧑‍💼 Viết tắt trong công việc – văn phòng

  • 회신: Hồi âm
  • 급출: Đi gấp
  • 정퇴: Tan làm đúng giờ
  • 조퇴: Tan làm sớm
  • 연차: Nghỉ phép năm
  • 급알: Báo gấp
  • 결재: Phê duyệt
  • 회의록: Biên bản họp
  • 발주: Đặt hàng
  • 전결: Ủy quyền quyết định
  • 회식: Ăn uống công ty
  • 야근: Làm ca đêm
  • 퇴근: Tan làm
  • 출근: Đi làm
  • 휴가: Kỳ nghỉ
  • 대면: Họp trực tiếp
  • 비대면: Họp online
  • 서류: Vòng hồ sơ
  • 면접: Phỏng vấn

🧑‍🎓 Viết tắt trong học tập – trường học

  • 수특 (수능특강): Tài liệu luyện thi đại học
  • 수완 (수능완성): Bài luyện hoàn chỉnh
  • 모고 (모의고사): Thi thử
  • 중간 (중간고사): Thi giữa kỳ
  • 기말 (기말고사): Thi cuối kỳ
  • 내신 (내신성적): Điểm học bạ
  • 고삼 (고등학교 3학년): Học sinh lớp 12
  • 자소서 (자기소개서): Thư giới thiệu bản thân
  • 논술 (논리적 서술): Viết luận

🎤 Viết tắt trong Fandom – Kpop

  • 덕후: Fan cuồng
  • 입덕: Trở thành fan
  • 탈덕: Hết thích nhóm
  • 본진: Nhóm mình bias
  • 최애: Người thích nhất
  • 공카: Cộng đồng chính thức
  • 스포: Spoiler
  • 셀카: Selfie
  • 굿즈: Hàng hoá fan
  • 팬싸: Fan signing (ký tặng fan)
  • 스밍: Streaming
  • 프사: Ảnh đại diện
  • 닉네: Nickname
  • 알티: Retweet

💕 Viết tắt trong tình yêu, quan hệ cá nhân

  • 여친 (여자친구): Bạn gái
  • 남친 (남자친구): Bạn trai
  • 썸 (Something): Mối quan hệ mập mờ
  • 모쏠 (모태솔로): Ế từ trong trứng
  • 연애: Hẹn hò
  • 이별: Chia tay
  • 밀당: Thả thính
  • 재회: Tái hợp

💬 Viết tắt theo kiểu nói giảm, nói tránh

  • 헬조선: Hàn Quốc tồi tệ
  • 금수저: Con nhà giàu
  • 흙수저: Con nhà nghèo
  • 갑질: Bắt nạt, kẻ có quyền
  • 노답: Không thể trả lời
  • 혼밥: Ăn một mình
  • 혼술: Uống một mình
  • 인싸: Người nổi bật
  • 아싸: Người khép kín
  • 존버: Cố trụ đến cùng

🌐 Từ lóng, thịnh hành – viết tắt Hàn hiện đại

  • 갓생: Cuộc sống lý tưởng, chăm chỉ
  • 빡대가리: Đầu óc ngu (thô)
  • 꿀잼: Cực vui
  • 노잼: Không vui
  • 사바사: Tuỳ người
  • 알잘딱깔센: Làm gọn gàng có gu
  • 엄근진: Nghiêm túc quá mức
  • 스라밸: Cân bằng học tập – cuộc sống
  • 워라밸: Cân bằng công việc – cuộc sống
  • 갓띵곡: Bài hát thần thánh
  • 취저: Trúng gu tôi
  • TMI: Thông tin thừa
  • 킹받네: Cực kỳ bực
  • 핵노잼: Siêu chán
  • 개꿀: Ngon, có lợi
  • 현타: Vỡ mộng thực tế
  • 짤: Meme
  • 눈팅: Lướt xem mà không tương tác
  • 심쿵: Tim đập thình thịch
  • 멘붕: Khủng hoảng tinh thần
  • 뇌섹남: Trai thông minh quyến rũ
  • 고구마: Ngột ngạt, khó chịu
  • 사이다: Hả hê, đã
  • 쩐다: Đỉnh thật
  • 간지: Ngầu
  • 꿀팁: Mẹo hay
  • 맥북: MacBook
  • 인별: Instagram
  • 트친: Bạn trên Twitter
  • 최최차차: Dốc sức từ đầu đến cuối
  • 셋덕: Người mê sưu tập set
  • 애교: Làm nũng
  • 애사: Yêu công ty
  • 꾸안꾸: Gọn đẹp tự nhiên
  • 겟또: Mua được món yêu thích
  • 줍줍: Gom hàng còn sót

🔢 Viết tắt bằng số (chơi chữ)

  • 8282 (빨리빨리): Nhanh lên!
  • 486 (사랑해): Anh yêu em
  • 1004 (천사): Thiên thần
  • 7942 (친구사이): Quan hệ bạn bè
  • 0910 (고맙소): Cảm ơn nhiều
  • 1314 (일생일사): Suốt đời bên nhau

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

 

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo