기(를) 바라다  Mong rằng, hy vọng rằng. Thể hiện nghĩa mong muốn,kỳ vọng. Mang nghĩa cầu chúc đối tượng đạt được điều gì đó hoặc trông mong nhờ cậy đối tượng điều gì đó

(를) 바라다  Mong rằng, hy vọng rằng. Thể hiện nghĩa mong muốn,kỳ vọng. Mang nghĩa cầu chúc đối tượng đạt được điều gì đó hoặc trông mong nhờ cậy đối tượng điều gì đó

모든 일이 잘 되기 바랍니다

Mong mọi việc sẽ thuận lợi

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo