Vì sao kinh tế Hàn Quốc phát triển?

Vì sao kinh tế Hàn Quốc phát triển?

Hàn Quốc kiếm ngoại hối bằng cách nào?

Có một sự thật rất khó nuốt nhưng buộc phải đối diện: Hàn Quốc không trở thành quốc gia công nghiệp nhờ “làm ăn có lãi”, mà nhờ chấp nhận lỗ có chiến lược trong suốt một thời gian dài. Trong giai đoạn công nghiệp hóa mạnh nhất, đặc biệt từ đầu thập niên 1960 đến cuối thập niên 1980, Hàn Quốc theo đuổi chiến lược mà giới học thuật gọi thẳng tên là “xuất khẩu thâm hụt” – tức bán hàng ra nước ngoài với giá thấp hơn giá thành sản xuất. Nghe qua thì giống tự sát kinh tế, nhưng với một quốc gia gần như tay trắng sau chiến tranh Triều Tiên, đó lại là con đường ít tệ nhất trong những lựa chọn tệ hại.

Năm 1961, GDP bình quân đầu người của Hàn Quốc chỉ khoảng 82 USD, thấp hơn nhiều nước châu Phi thời điểm đó. Dự trữ ngoại tệ gần như bằng không, công nghiệp nặng chưa tồn tại đúng nghĩa, công nghệ phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nước ngoài. Trong bối cảnh ấy, nếu sản xuất hàng hóa mà chỉ quanh quẩn trong thị trường nội địa nhỏ bé thì nền kinh tế không thể lớn lên. Muốn sống, Hàn Quốc buộc phải xuất khẩu, nhưng vấn đề là hàng hóa của họ lúc đó vừa rẻ tiền, vừa chất lượng thấp, không thương hiệu, không uy tín. Đem ra thị trường quốc tế, họ chỉ có một lợi thế duy nhất: giá rẻ hơn giá thành của đối thủ, thậm chí rẻ hơn chính chi phí sản xuất của mình.

Thực ra, Nhật bản và Đức đều đã làm phương thức này, và đó là động lực để họ phát triển ra toàn cầu.

Theo nhiều nghiên cứu kinh tế công nghiệp, trong thập niên 1960–1970, không ít mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Hàn Quốc như dệt may, đồ điện gia dụng, linh kiện cơ khí được bán ra nước ngoài với mức lỗ từ 10–30% so với giá thành thực. Nghĩa là càng xuất khẩu nhiều, doanh nghiệp càng lỗ. Nhưng nếu không xuất khẩu thì sao? Nhà máy đóng cửa, công nhân thất nghiệp, đất nước không có ngoại tệ để nhập nguyên liệu, máy móc và công nghệ. Giữa “lỗ để học và sống” với “không lỗ nhưng chết đứng”, họ chọn phương án thứ nhất.

Câu hỏi tiếp theo rất thực tế: nếu doanh nghiệp cứ lỗ như vậy thì lấy gì tồn tại? Câu trả lời không hề màu hồng. Chính phủ Hàn Quốc cho phép, thậm chí chủ động thiết kế cơ chế để bù lỗ xuất khẩu bằng thị trường nội địa. Cùng một sản phẩm, xuất khẩu thì bán rẻ, còn bán trong nước thì bán đắt. Đồng thời, nhà nước áp thuế cao hoặc hạn chế nhập khẩu hàng ngoại để bảo vệ doanh nghiệp nội địa. Kết quả là người tiêu dùng Hàn Quốc trong nhiều năm phải mua hàng nội địa với giá cao hơn giá thế giới, dù chất lượng chưa tương xứng. Theo ước tính, trong giai đoạn cao điểm của chính sách công nghiệp hóa, giá hàng tiêu dùng nội địa tại Hàn Quốc có thời điểm cao hơn hàng nhập khẩu tương đương 20–40%.

Nói thẳng ra, người dân Hàn Quốc đã phải móc túi nuôi nền công nghiệp quốc gia. Đây không phải câu chuyện truyền cảm hứng sáo rỗng, mà là sự thật rất cứng. Nếu nhìn ở góc độ cá nhân, đó là thiệt thòi. Nhưng nếu nhìn ở góc độ quốc gia, đó là cách phân bổ chi phí để đổi lấy tương lai. Thay vì để cả xã hội mãi nghèo, họ chấp nhận một giai đoạn mà phần lớn người dân chịu đựng mức sống thấp hơn tiềm năng thực sự của nền kinh tế.

Điểm mấu chốt nằm ở chỗ: nhà nước không nuôi tất cả doanh nghiệp. Hàn Quốc không làm kiểu “ai cũng được hỗ trợ”, mà chọn một số ngành mũi nhọn như thép, đóng tàu, hóa chất, điện tử, ô tô, rồi trong mỗi ngành lại chọn một số doanh nghiệp làm lực lượng chủ công. Nhưng được chọn không có nghĩa là được chiều. Các doanh nghiệp này bị buộc phải đạt chỉ tiêu xuất khẩu rất cụ thể, thường được lượng hóa bằng con số, không phải khẩu hiệu. Không đạt thì cắt tín dụng, cắt hỗ trợ, thậm chí để phá sản.

Số liệu cho thấy trong vòng khoảng 50 năm công nghiệp hóa, hơn 90% các tập đoàn lớn của Hàn Quốc ở giai đoạn đầu đã biến mất. Chỉ một số rất ít trụ lại và vươn lên thành những cái tên toàn cầu như Samsung, Hyundai, LG. Điều này phản bác hoàn toàn quan niệm rằng họ thành công vì được nhà nước bao bọc vô điều kiện. Thực tế là họ tồn tại vì chịu được áp lực đào thải khắc nghiệt hơn phần còn lại.

Một chi tiết khiến nhiều người suy nghĩ là lời tự sự của giáo sư Kim Tae-yoo, Đại học Quốc gia Seoul. Ông thừa nhận rằng khi còn trẻ, ông từng lên án các doanh nghiệp xuất khẩu lỗ, coi họ là tay sai tư bản, là kẻ bán rẻ lợi ích quốc gia. Nhưng khi nghiên cứu sâu hơn về lịch sử kinh tế, ông nhận ra rằng nếu không có giai đoạn xuất khẩu thâm hụt, không có việc tích lũy kinh nghiệm sản xuất, công nghệ, quản trị thông qua thị trường quốc tế, thì Hàn Quốc không thể bước sang giai đoạn xuất khẩu có giá trị cao. Và ông gọi sự thay đổi nhận thức đó là một dạng “sám hối trí thức”.

Thực tế chứng minh điều này rất rõ. Từ mức GDP bình quân đầu người 82 USD năm 1961, Hàn Quốc đã vượt mốc 1.000 USD vào cuối thập niên 1970, 10.000 USD vào đầu những năm 2000, và hiện nay dao động quanh 30.000–35.000 USD. Cơ cấu xuất khẩu cũng thay đổi hoàn toàn: từ hàng gia công giá rẻ sang sản phẩm công nghệ cao, có thương hiệu, có biên lợi nhuận lớn. Giai đoạn bán lỗ không phải đích đến, mà là bàn đạp.

Bài học cốt lõi ở đây không phải là cổ vũ cho việc bán lỗ, mà là hiểu rằng quốc gia đi sau không thể đòi hỏi phát triển mà không trả giá. Không có con đường công nghiệp hóa nào vừa nhanh, vừa rẻ, vừa công bằng tuyệt đối. Luôn sẽ có thế hệ phải chịu thiệt để thế hệ sau được hưởng lợi. Vấn đề không nằm ở việc có hy sinh hay không, mà ở chỗ hy sinh đó có được chuyển hóa thành năng lực thật sự hay chỉ rơi vào lãng phí.

Hàn Quốc đã chọn con đường rất lạnh lùng: chấp nhận đau trong ngắn hạn để đổi lấy sức mạnh dài hạn. Nghe không dễ chịu, không lãng mạn, thậm chí trái tai với nhiều khẩu hiệu đạo đức. Nhưng nhìn vào kết quả, khó có thể phủ nhận rằng đó là một quyết định mang tính lịch sử. Và đôi khi, để hiểu được hiện tại của một quốc gia, ta buộc phải chấp nhận rằng quá khứ của họ không hề “đẹp”, nhưng lại cực kỳ thật.

Và con đường nào cho Việt nam? Và có áp dụng được bài học này hay không?

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo