Luyện dịch song ngữ Việt Hàn “Muốn được yêu quý”
Chúng ta thường bị tổn thương bởi chính người thân hoặc bạn bè.
우리는 종종 가족이나 친구에게 상처를 받습니다.
Càng thân thiết, vết thương càng sâu.
가까울수록 상처는 더 깊습니다.
Đôi khi chỉ vì một câu nói vô tâm, ta nhớ cả đời.
때로는 무심코 한 말 한마디가 평생 기억에 남습니다.
Từ nhỏ, chúng ta học cách làm người khác hài lòng.
어릴 때부터 우리는 남을 기쁘게 하는 법을 배웁니다.
Chúng ta được khen khi ngoan, bị mắng khi trái ý.
착하면 칭찬받고, 거슬리면 혼났습니다.
Vì thế, nhiều người lớn lên chỉ biết tìm cách “được thích”.
그래서 많은 사람들이 커서도 ‘호감받는 법’만 압니다.
Họ sợ bị ghét, sợ mất lòng, sợ cô đơn.
그들은 미움받는 게 두렵고, 관계가 끊어질까 두렵습니다.
Nhưng “được thích” và “được tôn trọng” không giống nhau.
하지만 ‘좋아하는 것’과 ‘존중받는 것’은 다릅니다.
Người ta có thể thích bạn, nhưng không hề tôn trọng bạn.
사람들은 당신을 좋아하지만, 결코 존중하지 않을 수도 있습니다.
Nếu bạn luôn làm vừa lòng người khác, bạn sẽ dần mất chính mình.
항상 남을 맞추면, 결국 자신을 잃게 됩니다.
Sống như vậy rất mệt và không bền.
그런 삶은 지치고 오래 가지 못합니다.
Ngược lại, khi bạn giữ vững nguyên tắc và giá trị riêng,
반대로 자신의 원칙과 가치를 지킬 때,
người khác có thể không thích bạn, nhưng họ sẽ tôn trọng bạn.
사람들은 당신을 좋아하지 않을 수도 있지만, 존중하게 됩니다.
Được thích mang lại cảm giác dễ chịu.
호감받는 건 기분이 좋습니다.
Nhưng được tôn trọng mang lại sức mạnh thật sự.
그러나 존중받는 건 진정한 힘을 줍니다.
Người trưởng thành chọn tôn trọng hơn là yêu thích.
성숙한 사람은 ‘호감’보다 ‘존중’을 선택합니다.
Chúng ta ai cũng từng bị tổn thương bởi người mình yêu thương nhất.
우리는 가장 사랑하는 사람에게 상처받은 적이 있습니다.
Đó có thể là cha mẹ, anh chị, bạn bè hay người yêu.
그건 부모님일 수도, 형제자매나 친구, 혹은 연인일 수도 있습니다.
Nỗi đau ấy thường đến từ những kỳ vọng không được đáp lại.
그 상처는 대부분 기대가 충족되지 않아서 생깁니다.
Ta muốn họ hiểu mình, nhưng họ không hiểu.
우리는 이해받고 싶지만, 그들은 이해하지 못합니다.
Ta muốn được công nhận, nhưng họ lại chê bai.
인정받고 싶은데, 오히려 비난받습니다.
Dần dần, ta học cách im lặng để tránh bị tổn thương thêm.
그래서 점점 더 상처받지 않으려고 침묵을 배웁니다.
Nhưng im lặng quá lâu cũng khiến tâm hồn chai sạn.
그러나 너무 오래 침묵하면 마음이 굳어집니다.
Có người chọn tha thứ, có người chọn quên đi,
어떤 사람은 용서하고, 어떤 사람은 잊으려 하지만,
cũng có người mang theo nỗi đau ấy suốt đời.
또 어떤 사람은 그 상처를 평생 안고 삽니다.
Nếu bạn không chữa lành, bạn sẽ vô tình làm người khác tổn thương.
상처를 치유하지 않으면, 자신도 모르게 다른 사람을 다치게 합니다.
Vì người tổn thương thường khiến người khác tổn thương.
왜냐하면 상처받은 사람은 또 다른 사람을 상처 주기 때문입니다.
Hãy nhìn thẳng vào nỗi đau thay vì né tránh nó.
도망치지 말고, 그 아픔을 마주하세요.
Chỉ khi bạn đối diện, nó mới bắt đầu tan biến.
마주할 때 비로소 그 상처는 사라지기 시작합니다.
Chữa lành không có nghĩa là quên đi,
치유는 잊는다는 뜻이 아닙니다.
mà là chấp nhận rằng chuyện đó đã xảy ra,
그 일을 받아들이는 것입니다.
và nó không còn quyền điều khiển cảm xúc của bạn nữa.
그리고 그 일이 더 이상 당신의 감정을 지배하지 못하게 하는 것입니다.
Tha thứ là món quà bạn tặng cho chính mình.
용서는 자신에게 주는 선물입니다.
Mạnh mẽ không có nghĩa là không đau.
강하다는 것은 아프지 않다는 뜻이 아닙니다.
Mà là dù đau, ta vẫn tiếp tục đi.
아파도 계속 나아가는 것입니다.
Người yếu dừng lại để than thở.
약한 사람은 멈춰서 불평합니다.
Người mạnh đứng dậy và thay đổi.
강한 사람은 일어나서 변합니다.
Cuộc đời không công bằng, nhưng luôn công minh.
인생은 공평하지 않지만, 공정합니다.
Nó thử thách ta để xem ta có xứng đáng với điều mình muốn không.
우리가 원하는 것을 가질 자격이 있는지 시험합니다.
Nếu bạn luôn tránh khó khăn, bạn sẽ mãi nhỏ bé.
어려움을 피하면, 평생 작게 살게 됩니다.
Nếu dám đối diện, bạn sẽ trưởng thành hơn bất cứ ai.
하지만 마주하면 누구보다 빠르게 성장합니다.
Sức mạnh thật sự đến từ việc hiểu rõ bản thân.
진정한 힘은 자신을 정확히 아는 데서 나옵니다.
Khi bạn hiểu mình, bạn không dễ bị thao túng.
자신을 알면 쉽게 흔들리지 않습니다.
Bạn biết điều gì nên giữ, điều gì nên buông.
무엇을 지키고, 무엇을 놓아야 하는지 압니다.
Đừng tìm kiếm sự công nhận từ người khác.
남의 인정을 구하지 마세요.
Vì người ta chỉ nhìn thấy bạn bằng giới hạn của họ.
사람들은 자신의 한계로 당신을 봅니다.
Hãy sống để khiến chính mình tự hào.
자신이 자랑스러운 삶을 사세요.
Khi bạn tự tin và bình thản, thế giới sẽ tôn trọng bạn.
자신 있고 평온할 때, 세상은 당신을 존중합니다.
Người khác có thể đánh giá bạn,
다른 사람은 당신을 평가할 수 있지만,
nhưng chỉ bạn mới biết giá trị thật của mình.
당신만이 자신의 진짜 가치를 압니다.
Đừng để ai quyết định bạn là ai.
누구에게도 당신이 어떤 사람인지 정하게 하지 마세요.
Chính bạn là người viết câu chuyện cuộc đời mình.
당신이 자신의 인생 이야기를 쓰는 주인공입니다.
Yêu bản thân không phải là ích kỷ.
자신을 사랑하는 것은 이기적인 게 아닙니다.
Đó là biết cách đối xử tử tế với chính mình.
자신에게 친절하게 대하는 법을 아는 것입니다.
Nếu bạn không yêu mình, bạn sẽ luôn cần người khác lấp đầy khoảng trống.
자신을 사랑하지 않으면, 항상 누군가로 그 빈자리를 채우려 합니다.
Và khi họ rời đi, bạn lại sụp đổ.
그들이 떠나면, 당신은 다시 무너집니다.
Người thực sự yêu bản thân không cần chứng minh gì cả.
진짜 자신을 사랑하는 사람은 아무것도 증명할 필요가 없습니다.
Họ bình thản, tự tin, và biết điều gì khiến mình hạnh phúc.
그들은 담담하고 자신감 있으며, 자신을 행복하게 하는 걸 압니다.
Hạnh phúc không phải là có thật nhiều,
행복은 많은 것을 가지는 게 아니라,
mà là biết đủ và biết ơn những gì đang có.
지금 가진 것에 감사하고 만족할 줄 아는 것입니다.
Khi bạn ngừng so sánh, cuộc sống trở nên nhẹ nhàng hơn.
비교를 멈추면 삶이 훨씬 가벼워집니다.
Không ai sống thay bạn, nên đừng sống theo mong đợi của người khác.
누구도 당신의 인생을 대신 살아주지 않습니다. 남의 기대대로 살지 마세요.
Sống thật với mình là món quà lớn nhất bạn có thể tự trao.
자신에게 솔직하게 사는 것이 가장 큰 선물입니다.
Hãy làm những điều khiến bạn bình an, dù nhỏ bé.
작아도 마음이 편해지는 일을 하세요.
Đọc một cuốn sách, đi bộ dưới nắng, hay chỉ ngồi im lặng.
책을 읽거나, 햇살 아래 산책하거나, 그냥 조용히 앉아 있어도 좋습니다.
Cuộc đời không cần hoàn hảo, chỉ cần thật.
인생은 완벽할 필요 없습니다. 진실하면 충분합니다.
Và khi bạn sống thật, bạn sẽ thu hút những người thật.
진심으로 살면, 진심인 사람들을 끌어당기게 됩니다.
Đến một lúc nào đó, bạn sẽ nhận ra,
어느 순간 우리는 깨닫게 됩니다.
Không ai có thể được tất cả mọi người yêu thích.
모든 사람에게 사랑받을 수는 없다는 것을요.
Bạn càng cố làm vừa lòng người khác, bạn càng mất tự do.
남을 맞출수록 자신을 잃습니다.
Sự tự do thật sự bắt đầu khi bạn không còn sợ bị ghét.
진정한 자유는 미움받는 게 두렵지 않을 때 시작됩니다.
Người tự tin không cần phải làm ai hài lòng.
자신 있는 사람은 누구를 만족시킬 필요가 없습니다.
Họ chỉ cần sống đúng với giá trị của mình.
그들은 자신의 가치에 따라 살 뿐입니다.
Tôn trọng không đến từ lời nói, mà từ cách bạn sống.
존중은 말에서 오는 게 아니라, 삶의 태도에서 옵니다.
Người khác nhìn vào cách bạn đối diện khó khăn để đánh giá bạn.
사람들은 당신이 어려움을 대하는 태도를 보고 판단합니다.
Nếu bạn vững vàng, họ sẽ nể.
당신이 흔들리지 않으면, 그들은 존경합니다.
Nếu bạn thật lòng, họ sẽ tin.
진심이면, 사람들은 믿습니다.
Đừng cố trở thành người ai cũng thích,
모든 사람이 좋아하는 사람이 되려 하지 마세요.
hãy trở thành người bạn có thể tự hào.
스스로 자랑스러워할 수 있는 사람이 되세요.
Khi bạn tôn trọng chính mình, người khác sẽ tự khắc tôn trọng bạn.
자신을 존중하면, 다른 사람도 자연스럽게 존중합니다.
Đó là cách sống của người trưởng thành và tự do.
그것이 성숙하고 자유로운 사람의 삶입니다.
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823








