Chuyên mục: Tự học tiếng Hàn
Tìm hiểu về từ 지나다
지나다 (Động từ) qua, trải qua, trôi qua (1) Trôi qua 세월이 지나다: Thời gian [...]
15
Mar
Mar
사랑을 위한 일곱가지 필수 비타민 – 7 vitamin cần thiết trong tình yêu
Hãy cùng KANATA luyện dịch nhé! Accept (받아들이다) : Chấp nhận 상대방을 고치려 들지 말고 [...]
15
Mar
Mar
성공을 부르는 하루 10가지 습관 – 10 thói quen hằng ngày để thành công
Hãy cùng KANATA luyện dịch nhé! 공부: 단 하루도 새로 배운 것 없이 보내지 않는다. [...]
14
Mar
Mar
Tìm hiểu về từ 괴롭다
괴롭다 (Tính từ): [몸이나 마음이 편하지 않고 고통스럽다: Đau đớn, không thoải mái về thể [...]
14
Mar
Mar
Tìm hiểu về từ 교문
교문 (Danh từ): Cổng trường 교문 밖: ngoài cổng trường 교문 안: trong cổng trường [...]
14
Mar
Mar



