Chuyên mục: Tự học tiếng Hàn
TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH – CHỦ ĐỀ: BẤT ĐỘNG SẢN – NHÀ Ở- XÂY DỰNG- KIẾN TRÚC – 부동산- 주택- 건설- 건축 용어
An tòan 안전 Bãi đỗ xe 주차장 Bàn giao nhà 주택을 인도 Bán lại 재매각 [...]
Jan
려고 보다 – Hình như muốn/ trông như, như thể…
려고 보다 – Hình như muốn/ trông như, như thể… 그분이 안오려고 봐요. Có thể [...]
Jan
려고 하다 – Có ý định làm gì / định /muốn…
–려고 하다 – Có ý định làm gì / định /muốn… 이 돈을 어디에 쓰려고 [...]
Jan
–러 가다/오다- Đi/đến… để… (chỉ mục đích).
–러 가다/오다 – Đi/đến… để… (chỉ mục đích). 영오를 배우러 미국에 왔어요. Tôi tới Mỹ [...]
Jan
(으)라고 하다 – Hãy nói /bảo rằng (làm gì… )
– (으)라고 하다 – Hãy nói /bảo rằng (làm gì… ) 그분에게 사무실에 오라고 하세요. [...]
Jan
–ㄹ 필요가 있다/없다 – Cần thiết/không cần thiết phải làm gì…
–ㄹ 필요가 있다/없다 – Cần thiết/không cần thiết phải làm gì… 그분을 도와줄 필요가 있어요? [...]
Jan
–ㄹ 수 (가) 있다/ 없다 – Có thể… / Không thể…
–ㄹ 수 (가) 있다/ 없다 – Có thể… / Không thể… 이 물을 마실 수 [...]
Jan
–ㄹ 만하다 – Đáng để (làm gì)..
–ㄹ 만하다 – Đáng để (làm gì).. 이 책은 읽을 만해요. Cuốn sách này đáng [...]
Jan



