BÍ QUYẾT HỌC TIẾNG HÀN

Đặc tính ngôn ngữ tiếng Hàn và những câu hỏi chung nhất.  

  1. Đặc trưng của ngôn ngữ tiếng Hàn là gì?
  • Các nhà ngôn ngữ học và các nhà dân tộc học đã xếp tiếng Hàn thuộc hệ ngôn ngữ Altaic bao gồm tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Mông Cổ và tiếng Tungus – Mãn Châu. Tiếng Hàn Quốc là ngôn ngữ tượng hình về chữ viết, là ngôn ngữ chắp dính về mặt hình thái và có dạng “chủ-tân-động” về mặt cú pháp.
  • Bảng chữ cái tiếng Hàn được vua Sejong phát minh vào năm 1446 trong một cuốn sách có tựa đề là “ Những âm đúng để dạy cho người Hàn Quốc (huấn dân chính âm )”.
  • Khi bắt đầu được sáng chế vào năm 1443, tiếng Hàn gồm 17 phụ âm và 15 nguyên âm. Tuy nhiên hiện nay, tiếng Hàn chỉ còn lại 10 nguyên âm và 14 phụ âm, có thể kết hợp thành vô vàn các nhóm âm tiết. Bảng chữ cái này hết sức đơn giản, có hệ thống, dễ hiểu và được coi là một trong những hệ thống chữ viết khoa học nhất trên thế giới.
  • Tiếng Hàn Quốc có trật tự ngữ pháp hoàn toàn khác với tiếng Việt và tiếng Trung Quốc cũng như tiếng Anh, tuy nhiên lại rất gần tiếng Nhật.
  • Trong ngôn ngữ Hàn Quốc, từ gốc Hán (âm Hán Hàn) chiếm 70-80% số lượng từ vựng và thậm chí những công văn giấy tờ người Hàn Quốc vẫn dùng chữ Hán, ở trường học vẫn dạy chữ Hán.
  • Từ ngữ tôn kính trong tiếng Hàn là một đặc trưng rất riêng của Hàn Quốc.
  1. Mô phỏng về sự kết hợp nguyên âm và phụ âm trong tiếng Hàn

 자음 + 모음의 예

ㄱ + ㅏ  + ㅇ  =  강

ㅅ + ㅗ  + ㄴ  =  손

ㅎ + ㅏ  + ㄴ  =  한

BẢNG PHIÊN ÂM CHỮ HÀN QUỐC SANG CHỮ LA TINH

 

 

Nguyên âm

ayaoyeooyouyoeuiae
 
yaeeyewawaeoeweowewieui 
Phụ âm
gndr.lmbsngjchk
   
tphggddbbssjj   
0 0 bình chọn
Xếp hạng bài viết
guest
Nhập họ tên (bắt buộc)
Email của bạn (bắt buộc)
0 Bình luận
Phản hồi trong dòng
Xem tất cả bình luận
0
Click vào đây để bình luận hoặc gửi yêu cầu bạn nhé!x
()
x
error: Rất tiếc, chức năng này không hoạt động.