67 câu xã giao ẩn ý của người Hàn

67 câu xã giao ẩn ý của người Hàn

 

STTTiếng HànÝ nghĩa ẩn ý
1나중에 밥 한번 먹자.Hẹn gặp xã giao, thường không có ý định ăn thật.
2시간 되면 연락해.Nghe như mời gọi, nhưng thực ra là để đối phương tự lo liệu.
3고민해 볼게요.Thực ra là từ chối khéo, không có ý định làm.
4생각 좀 해볼게요.Nghĩa là “khó chấp nhận” nhưng không muốn nói thẳng.
5조만간 뵙겠습니다.“Có dịp thì gặp” – chưa chắc bao giờ.
6편하실 때 오세요.Thực ra muốn nói “đừng đến bất ngờ”.
7괜찮습니다.Nghe như “tôi ổn” nhưng nhiều khi nghĩa là “tôi không vui”.
8수고하세요.Câu chào xã giao, không hẳn quan tâm đến việc người kia vất vả.
9다음에 꼭 도와드릴게요.Ẩn ý “hôm nay thì không đâu”.
10잘 지내시죠?Không hẳn quan tâm, chỉ là câu mở lời xã giao.
11어떻게 지내세요?Cũng chỉ là chào hỏi, không nhất thiết muốn nghe chi tiết.
12연락드리겠습니다.Thường là “sẽ không liên lạc đâu”.
13괜찮으시면 같이 하시죠.Lời mời xã giao, không chắc muốn đối phương thật sự tham gia.
14필요하시면 말씀하세요.Ít khi mong đối phương thực sự yêu cầu.
15천천히 하세요.Nghe thì rộng rãi, nhưng đôi khi ngầm thúc giục “nhanh lên”.
16알아서 하세요.Nghe trung lập, nhưng ngầm nghĩa “tôi không muốn dính vào”.
17고생 많으셨습니다.Thực chất không hẳn cảm kích, chỉ là câu kết thúc xã giao.
18도움이 필요하시면 언제든지 연락주세요.Chỉ là phép lịch sự, không thật sự sẵn lòng.
19괜찮으시면 이따가 뵐까요?Ẩn ý “tôi muốn gặp nhưng tuỳ anh/ chị từ chối”.
20기회 되면 꼭 갈게요.Thực ra là “khó mà đi được”.
21생각보다 괜찮네요.Nghe khen, nhưng có hàm ý “tôi không kỳ vọng nhiều”.
22역시 기대를 저버리지 않네요.Khen mà có ẩn ý “tôi vốn nghi ngờ”.
23좋으시겠어요.Nghe khen, nhưng ngầm ghen tị.
24부럽네요.Có thể khen, cũng có thể mỉa mai.
25잘 됐네요.Tuỳ giọng, có thể là chúc mừng hoặc mỉa.
26그럴 수도 있죠.Nghe đồng tình, nhưng thực chất là “tôi không quan tâm”.
27그렇게 생각하실 수도 있겠네요.Nghe tôn trọng ý kiến, nhưng có nghĩa “tôi không đồng ý”.
28말씀은 감사한데…Mở đầu cho lời từ chối.
29그건 좀 어렵겠네요.Cách nói lịch sự của “không được đâu”.
30조금 힘들 것 같습니다.Ẩn ý từ chối.
31검토해 보겠습니다.Thường nghĩa là “sẽ bỏ qua thôi”.
32참고하겠습니다.Nghe thì tôn trọng ý kiến, nhưng thực ra “không thay đổi gì đâu”.
33많이 배우고 갑니다.Câu xã giao khi dự hội thảo, không hẳn thật lòng.
34언제 한번 뵈어요.Xã giao, ít khi có ý định thật.
35나중에 연락드릴게요.Thường là “không liên lạc đâu”.
36생각해 보겠습니다.Thường là “khó chấp nhận”.
37괜찮으시면 연락주세요.Xã giao, ít khi chờ liên lạc thật.
38다음에 뵙죠.Thực ra là “chắc khó gặp”.
39시간 나면 한번 보시죠.Nghe mời, nhưng không chắc có ý định gặp.
40천천히 오세요.Thực ra mong đối phương đến đúng giờ.
41기회 되면 한번 해봐요.Thực ra là “không làm đâu”.
42말씀해 주셔서 감사합니다.Lịch sự, chưa chắc thật lòng.
43고민 좀 해보겠습니다.Cách từ chối khéo.
44신경 써 주셔서 감사합니다.Chỉ là xã giao, không hẳn biết ơn nhiều.
45다음에 같이 해요.Xã giao, ít khi làm cùng thật.
46말씀 참고하겠습니다.Thường là “nghe vậy thôi”.
47언젠가 한번 가야죠.Thực ra là “khó đi”.
48다음에 연락드릴게요.Xã giao, thường không liên lạc.
49기회 되면 또 하시죠.Nghe mời, nhưng xã giao.
50도움 주셔서 감사합니다.Nhiều khi chỉ là phép lịch sự.
51맛있게 드셨어요?Chỉ để bắt chuyện, không thật sự cần câu trả lời.
52오랜만이에요.Có khi chỉ để giữ phép lịch sự, không hẳn vui mừng.
53언제 한번 뵈야죠.Nghe như lời hẹn, nhưng không chắc gặp thật.
54기억하고 있을게요.Thường nghĩa là “tôi sẽ quên thôi”.
55좋은 말씀 감사합니다.Cách chốt lời khi nghe góp ý, không chắc sẽ làm theo.
56잘 부탁드립니다.Nói để giữ phép lịch sự, không hẳn có mong chờ gì.
57수고 많으십니다.Lời chào trống rỗng, không nhất thiết thật sự cảm kích.
58역시 다르시네요.Khen nhưng ẩn ý có thể là “khác thường”.
59괜찮으시면 말씀 좀 나눌까요?Ẩn ý “tôi muốn nói, nhưng nếu anh từ chối thì cũng chịu”.
60바쁘신데 죄송합니다.Mở đầu để yêu cầu, dù biết sẽ làm phiền.
61다음에 뵙죠.Thường nghĩa là “không muốn gặp bây giờ”.
62언제든지 연락주세요.Nói vậy thôi, không thật sự muốn bị gọi bất cứ lúc nào.
63지금은 좀 곤란하네요.Ẩn ý từ chối khéo.
64나중에 다시 얘기하죠.Thực ra là “không muốn bàn tiếp nữa”.
65그 정도면 충분합니다.Ẩn ý “đừng làm thêm nữa”.
66괜찮으시면 의견 좀 주실래요?Nghe như hỏi ý kiến, nhưng thực chất muốn người kia đồng ý.
67늘 건강하세요.Câu kết thúc xã giao, không phải quan tâm đặc biệt.

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

5/5 - (1 vote)
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo