지 맙시다 – Chúng ta hãy đừng…

지 맙시다 – Chúng ta hãy đừng…

  1. 술을 미시지 맙시다.

Chúng ta hãy đừng uống rượu.

  1. 오늘은 일하지 맙시다.

Hôm nay chúng ta hãy cùng đừng làm việc.

  1. 오늘은 아침 밥을 먹지 맙시다.

Hôm nay chúng ta đừng ăn sáng.

  1. 금년에 영국에 가지 맙시다.

Năm nay chúng ta đừng đi Anh quốc.

 

 

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo