한국어 관용구
ㄱ
- 가난이 들다 Trở nên nghèo
- 가는 귀가 먹다 Lờ đi lời người khác
- 가닥을 잡다 Nắm được manh mối, tìm được hướng đi
- 가랑이가 찢어진다 Kiệt quệ, không kham nổi
- 가려운 곳을 긁어주다 Gãi đúng chỗ ngứa, làm vừa ý
- 가면을 벗다 Tháo mặt nạ, bộc lộ bản chất thật
- 가면을 쓰다 Đeo mặt nạ, che giấu bản thân
- 가뭄에 콩 나듯 Hiếm như đậu mọc trong hạn hán
- 가슴에 못을 박다 Làm tổn thương sâu sắc
- 가슴에 새기다 Khắc ghi vào lòng
- 가슴을 쓸어내리다 Thở phào nhẹ nhõm
- 가슴을 찌르다 Đâm vào tim (cảm xúc đau buốt)
- 가슴이 뛰다 Tim đập mạnh (vì hồi hộp, hạnh phúc…)
- 가슴이 뜨겁다 Nhiệt huyết, đầy cảm xúc
- 가슴이 미어지다 Đau lòng đến nghẹt thở
- 가슴이 아리다 Tim nhói đau
- 가슴이 아프다 Đau lòng
- 가시가 돋다 Lời nói châm chọc, có gai
- 각광을 받다 Được chú ý, nổi bật
- 각을 세우다 Làm rõ quan điểm, lập trường mạnh
- 간담이 서늘하다 Rợn người, lạnh sống lưng
- 간에 바람 들다 Trở nên không bình thường, nổi hứng
- 간에 불 붙다 Khẩn cấp, gấp rút
- 간을 빼 먹다 Lợi dụng quá đáng, hút máu
- 간을 졸이다 Lo lắng đến thắt ruột
- 간이 뒤집히다 Sốc, tức điên lên
- 간이 떨어지다 Giật mình, sợ đến nỗi gan rớt ra ngoài
- 간이 마르다 Sốt ruột, thấp thỏm
- 간이 붓다 Gan to ra (dám làm việc liều lĩnh)
- 간이 작다 Nhút nhát, không gan
- 간이 크다 Gan to, gan dạ
- 간이 타다 Nóng ruột, lo lắng
- 간도 쓸개도 없다 Không có lòng tự trọng, vô liêm sỉ
- 간에 기별도 안 가다 Ăn chẳng đủ nhét kẽ răng
- 간에 차지 않다 Không vừa ý, không đạt yêu cầu
- 간을 꺼내어 주다 Hy sinh tất cả, hết lòng
- 간장이 녹다 Mềm lòng, cảm động
- 간이 덜컹/덜렁/철렁 하다 Giật bắn tim, hoảng hồn
- 간이 벌렁거리다 Tim đập thình thịch vì lo/sợ
- 간이 조마조마하다 Lo sốt vó, lo lắng
- 간이 콩알만 하다 Gan nhỏ như hạt đậu (rất nhát)
- 간이 콩알만 해지다 Trở nên nhút nhát
- Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt
- 갈 데까지 가다 Đi đến cùng, vượt quá giới hạn
- 갈수록 태산 Càng đi càng khó, càng ngày càng tệ
- 갈피를 못 잡다 Không biết phải làm gì, không biết hướng nào
- 강 건너 불구경 Đứng ngoài nhìn, khoanh tay đứng nhìn
- 개나발을 불다 Nói nhảm, ba hoa chích chòe
- 개발에 편자 Lạc loài, không phù hợp (như móng ngựa đeo chân chó)
- 개미 금탑 모으듯 Tích góp từng chút một như kiến tha mồi
- 개판 5분전 Hỗn loạn sắp xảy ra
- 가슴에 찔리다 Lương tâm bị cắn rứt, thấy có lỗi
- 가슴을 틀어잡다 Ôm ngực vì đau (cảm xúc mạnh)
- 거덜이 나다 Phá sản, tiêu tan
- 걸신 들리다 Đói như chưa từng ăn, tham ăn
- 게거품을 물다 Sùi bọt mép (tức giận hoặc quá phấn khích)
- 결이 다르다 Khác nhau về tính chất hoặc quan điểm
- 경을 치다 Gặp chuyện không may, bị xử lý nghiêm
- 경종을 울리다 Cảnh báo mạnh mẽ
- 골로 가다 Chết, đi đời
- 공자 왈 맹자 왈 Nói chuyện đạo lý viển vông
- 고개를 내밀다 Xuất hiện, ló mặt ra
- 고개를 돌리다 Quay mặt đi (thờ ơ, từ chối)
- 고개를 떨구다 Cúi đầu (vì buồn, thất vọng)
- 고개를 뻣뻣이 들다 Ngẩng cao đầu kiêu ngạo
- 고개를 수그리다 Cúi đầu khiêm tốn
- 고개를 젓다 Lắc đầu (từ chối, không đồng ý)
- 고개를 조아리다 Cúi đầu cung kính
- 고개를 쳐들다 Ngẩng đầu lên (kiêu ngạo hoặc thách thức)
- 고배를 들다/마시다/맛보다 Nếm mùi thất bại cay đắng
- 고추가루를 뿌리다 Phá hoại, gây rối
- 고혈을 짜내다 Ép đến tận xương tủy, bóc lột
- 곤두박질치다 Rơi thẳng xuống, lao dốc
- 골머리를 썩히다 Nhức đầu, phiền lòng
- 골이 나다 Nổi giận
- 골이 비다 Đầu óc rỗng tuếch, không có nội dung
- 골이 파이다 Bị thương (phần đầu)
- 골치가 아프다 Đau đầu vì vấn đề nan giải
- 골탕을 먹다 Bị chơi xỏ, gặp chuyện xui
- 곪아터지다 Phát nổ vì mưng mủ, chuyện tệ bị bung ra
- 공수표 날리다 Hứa suông, hứa lèo
- 교편을 잡다 Dạy học, làm nghề giáo
- 교편을 내려놓다 Nghỉ dạy, từ bỏ nghề giáo
- 구렁텅이에 빠지다 Rơi vào hoàn cảnh tồi tệ, bế tắc
- 구미가 당기다 Cảm thấy muốn, hấp dẫn
- 구미에 맞다 Hợp khẩu vị hoặc sở thích
- 구석에 몰리다 Bị dồn vào chân tường
- 국물도 없다 Không còn gì cả, không để lại gì
- 군침을 삼키다 Thèm thuồng
- 굴뚝같다 Rất muốn (như khói từ ống khói muốn bốc lên)
- 궤도를 바꾸다 Thay đổi hướng đi, thay đổi quỹ đạo
- 궤도에 오르다 Vào guồng, vào quỹ đạo đúng đắn
- 귀신도 모르다 Không ai biết, khó lường
- 귀신이 곡하다 Quá kỳ lạ, không thể tin được
- 귀신이 되다 Trở thành ma, chết
- 귀가 따갑다 Nghe đến mức nhức tai (nghe mãi chuyện đó)
- 귀가 뚫리다 Bắt đầu hiểu (ngôn ngữ, lời nói…)
- 귀가 (귓구멍이) 막히다 Không nghe lọt tai, không tiếp thu
- 귀에 거칠다 Nghe chói tai, không mượt
- 귀가 번쩍 뜨이다 Bất ngờ vì nghe điều gì sốc hoặc quan trọng
- 귀가 솔깃하다 Bị hấp dẫn bởi lời nói nào đó
- 귀에 못이 박히다 Nghe đi nghe lại đến phát chán
- 귀에 익다 Nghe quen tai
- 귀를 기울이다 Lắng tai nghe, chăm chú
- 귀를 주다 Dành tai lắng nghe
- 귀가 가렵다/간지럽다 Có người đang nói xấu mình
- 귀가 얇다 Dễ bị ảnh hưởng bởi lời người khác
- 귀가 열리다 Bắt đầu hiểu được âm thanh/ngôn ngữ
- 귀를 세우다 Vểnh tai nghe
- 귀를 씻다 Muốn quên những gì vừa nghe (vì sốc hoặc ghê tởm)
- 귀를 열다 Mở lòng tiếp nhận
- 귀를 의심하다 Không tin vào tai mình (quá ngạc nhiên)
- 귀를 재우다 Làm dịu tai, thôi nói nhiều
- 귀를 팔다 Không chú ý, lơ đãng
- 귀 밖으로 듣다 Nghe ngoài tai, không để tâm
- 귀 빠진 날 Ngày sinh nhật
- 귀에 담다 Ghi nhớ trong lòng
- 귀에 들어가다 Lọt vào tai, được biết đến
- 귀에 못이 박히다 Nghe đến phát chán (trùng lặp)
- 귓전으로 듣다 Nghe lướt qua, không để tâm
- 그놈이 그놈이다 Ai cũng như nhau, không ai tốt hơn
- 극과 극 Hai thái cực hoàn toàn
- 기가 막히다 Không nói nên lời (sốc, tức, bất ngờ)
- 기가 살다 Tinh thần lên cao
- 기가 세다 Mạnh mẽ, bướng bỉnh
- 기가 약하다 Yếu bóng vía, nhút nhát
- 기가 죽다 Mất tinh thần, nhụt chí
- 기가 차다 Hết nói nổi, quá đáng
- 기똥차다 Tuyệt vời, siêu đỉnh
- 기를 모으다 Gom sức, tập trung năng lượng
- 기를 살리다 Làm tăng tinh thần, vực dậy khí thế
- 기를 세우다 Lấy lại tinh thần, ngẩng đầu
- 기를 쓰다 Cố gắng hết sức, dốc toàn lực
- 길게 눕다 Nằm dài (bị đánh gục, gục ngã – nghĩa bóng)
- 깨가 쏟아지다 Hạnh phúc tràn đầy (vợ chồng hòa thuận)
- 깨소금이다 Ngọt ngào, dễ chịu, hòa thuận
- 꽁무니를 빼다 Lẩn tránh, rút lui
- 꿔다 놓은 보릿자루 Ngồi im không phản ứng, như bao gạo đặt xuống
ㄴ
- 날개가 돋치다 Bán chạy như có cánh
- 날개를 펴다 Vươn mình bay cao, phát triển
- 날아갈 것 같다 Nhẹ bẫng như bay, rất hạnh phúc
- 납작코가 되다 Bị mất mặt, bị bẽ bàng
- 녹을 먹다 Làm công chức, hưởng lương nhà nước
- 누구 코에 붙이느냐 Ít ỏi đến mức không đủ cho ai cả
- 눈과 귀가 쏠리다 Mọi ánh mắt và tai đều dồn về
- 눈 깜짝할 사이 Trong chớp mắt, rất nhanh
- 눈도 거들떠보지 않다 Không thèm nhìn, làm ngơ hoàn toàn
- 눈도 깜짝 안하다 Không chớp mắt, không hề ngạc nhiên hay nao núng
- 눈독을 들이다 Thèm muốn, dòm ngó
- 눈 둘 곳을 모르다 Không biết nhìn đi đâu (vì ngượng, bối rối…)
- 눈 딱 감다 Nhắm mắt bỏ qua, quyết tâm làm điều gì đó
- 눈 뜨고 볼 수 없다 Không thể nào nhìn nổi (vì quá khủng khiếp)
- 눈만 뜨면 Hễ vừa mở mắt ra là… (liên tục lặp lại việc gì đó)
- 눈 밖에 나다 Bị mất lòng, bị ghét
- 눈 뜨고 코 베이다 Bị lừa trắng trợn ngay trước mắt
- 눈살을 찌푸리다 Cau mày, tỏ vẻ khó chịu
- 눈코 뜰 사이 없다 Bận túi bụi, không có thời gian ngẩng mặt
- 눈을 거치다 Đi qua ánh nhìn, thu hút sự chú ý
- 눈을 곤두세우다 Nhìn chằm chằm, tức giận
- 눈을 굴리다 Liếc ngang liếc dọc, tìm cách ứng phó
- 눈을 끌다 Thu hút ánh nhìn
- 눈을 돌리다 Ngoảnh mặt đi, chuyển sự chú ý sang cái khác
- 눈을 똑바로 뜨다 Mở to mắt nhìn thẳng (nghiêm túc, tỉnh táo)
- 눈을 맞추다 Giao tiếp bằng mắt, nhìn vào mắt nhau
- 눈을 밝히다 Mê đắm quá mức (vật chất, sắc dục…), tìm kiếm kỹ lưỡng
- 눈을 붙이다 Ngủ chợp mắt
- 눈을 속이다 Đánh lừa thị giác
- 눈을 씻고 보다 Dụi mắt để nhìn cho rõ
- 눈을 씻고 보려야 볼 수 없다 Có tìm mấy cũng không thấy
- 눈을 의심하다 Không tin vào mắt mình
- 눈을 피하다 Tránh ánh nhìn
- 눈이 나오다 Mắt lồi ra (ngạc nhiên, sốc)
- 눈이 높다 / 낮다 Kén chọn / dễ tính (trong chọn người, vật)
- 눈이 돌아가다 Bị mờ mắt vì giận hoặc tham
- 눈이 뒤집히다 Phát điên lên, mất kiểm soát
- 눈이 많다 Có nhiều người quan sát (ý nói nơi đông người)
- 눈이 맞다 Nhìn nhau có tình ý, cảm nắng
- 눈이 벌겋다 Mắt đỏ ngầu (vì khóc, tức giận, say…)
- 눈이 삐다 Trẹo mắt, trật nhãn cầu (nghĩa bóng: nhìn nhầm, sai lầm)
- 눈이 시다 Mỏi mắt, rát mắt
- 눈이 트이다 Bắt đầu nhận thức ra, mở mắt
- 눈에 거칠다 Trông chướng mắt
- 눈에 넣어도 아프지 않다 Cưng như trứng, hứng như hoa (rất yêu quý)
- 눈에 띄다 Đập vào mắt, dễ thấy
- 눈에 모가 서다 Có ánh nhìn sắc lạnh, khó chịu
- 눈에 밟히다 Cứ ám ảnh trong mắt (vì lo lắng hoặc nhớ nhung)
- 눈에 불을 켜다 Tức giận, nổi lửa trong mắt
- 눈에서 딱정벌레가 왔다 갔다 한다 Mắt hoa lên, quay cuồng
- 눈에서 번개가 반짝 나다 Lửa xẹt ra từ mắt (rất tức giận)
- 눈에서 벗어나다 Thoát khỏi tầm kiểm soát của ai đó
- 눈에서 황이 나다 Cay mắt, nước mắt lưng tròng (vì cực khổ, đau đớn)
- 눈에 새기다 Ghi khắc trong mắt / trong tâm trí
- 눈에 쌍심지가 나다/돋다/뻗치다/… Mắt long sòng sọc vì giận dữ
- 눈에 쌍심지를 켜다/돋우다/… Trợn mắt, mắt bốc hỏa vì giận
- 눈에 아른거리다 Thấp thoáng trước mắt (vì nhớ hoặc ám ảnh)
- 눈에 아리다 Mắt cay (vì xúc động, buồn…)
- 눈에 익다 Quen mắt, đã từng thấy
- 눈에 차다 / 차지 않다 Hài lòng / không ưng ý
- 눈에 칼을 세우다 Nhìn như muốn giết, rất giận dữ
- 눈에 풀칠하다 Kiếm đủ ăn qua ngày
- 눈에 핏발을 세우다 Mắt đỏ ngầu (vì giận hoặc mệt)
- 눈에 헛 거미가 잡히다 Ảo giác, nhìn thấy điều không có thật
- 눈에 흙이 들어가다 Chết, nhắm mắt xuôi tay
- 능청맞다 Tỏ vẻ ngây thơ giả tạo
- 능청을 떨다 Giả nai, tỏ vẻ không biết gì
- 냄새가 나다 Có mùi (nghĩa đen: mùi hôi; nghĩa bóng: có chuyện mờ ám, khả nghi)
ㄷ
1. 다리가 길다 – Chân dài (ý nghĩa thật) / Đến đúng lúc thức ăn vừa được dọn ra (nghĩa bóng)
2. 다리를 들리다 – Bị thương ở chân / không đi được (ý bóng: bị cản trở, vướng bận)
3. 다리를 뻗고/펴고 자다 – Ngủ duỗi chân thẳng ra (ý bóng: ngủ ngon vì yên tâm, không lo lắng)
4. 다리를 잇다 – Nối đường đi / Nối mối quan hệ, làm cầu nối giữa hai bên
5. 도마 위에 오르다 – Bị đưa lên thớt (nghĩa bóng: trở thành đối tượng bị phán xét, bị soi mói)
6. 뒤가 구리다 – Có tật giật mình, có gì đó mờ ám phía sau
7. 뒤가 깨끗하다 – Trong sạch, không có gì mờ ám
8. 뒤가 꿀리다 – Cảm thấy có lỗi, không tự tin vì có tật
9. 뒤가 나다 – Lộ chuyện xấu trong quá khứ
10. 뒤가 늘어지다 – Lười biếng, chậm chạp, uể oải
11. 뒤가 드러나다 – Bại lộ, lộ rõ bản chất
12. 뒤가 든든하다 – Có hậu thuẫn vững chắc, có chỗ dựa đáng tin
13. 뒤가 들리다 – Bị nói xấu sau lưng
14. 뒤가 무겁다 – Dáng đi nặng nề / Có trách nhiệm, kín tiếng
15. 뒤가 저리다 – Thấy cắn rứt, tê dại vì cảm giác tội lỗi
16. 뒤가 무사하다 – Không có chuyện gì xảy ra phía sau / Mọi thứ đều ổn thỏa
17. 뒤가 켕기다 – Cảm thấy lo lắng vì có chuyện không minh bạch
18. 뒤로 돌리다 – Quay lưng lại / Làm gì đó sau lưng người khác
19. 뒤로 물러서다 – Lùi lại phía sau (nghĩa đen & bóng: rút lui khỏi việc gì)
20. 뒤를 거두다 – Lo hậu sự / Thu dọn việc sau cùng
21. 뒤를 노리다 – Nhắm đến cơ hội sơ hở phía sau của ai đó
22. 뒤를 누르다 – Đè ép, đè nặng phía sau (nghĩa bóng: gây áp lực, theo sát đối thủ)
23. 뒤를 달다 – Gắn thêm vào sau (nghĩa bóng: thêm lời giải thích, hoặc thêm điều kiện)
24. 뒤를 두다 – Chừa lại hậu phương, để lại phần sau
25. 뒤를 맑히다 – Làm rõ hậu sự / Dọn dẹp những rắc rối phía sau
26. 뒤를 맡기다 – Giao lại việc phía sau, hậu phương cho ai đó
27. 뒤를 물다 – Theo sát, truy đuổi không buông
28. 뒤를 뭉개다 – Làm rối tung, phá hỏng hậu quả
29. 뒤를 받들다 – Tôn trọng, kính trọng người đi trước
30. 뒤를 받치다 – Hỗ trợ, chống đỡ phía sau
31. 뒤를 빼다 – Trốn tránh trách nhiệm
32. 뒤를 사리다 – Giữ ý tứ, lo xa để không rơi vào thế bất lợi
33. 뒤를 재다 – Cân đo hậu quả trước sau / Tính toán đường lui
34. 뒤통수를 맞다 – Bị đâm sau lưng, bị phản bội bất ngờ
35. 등골 빠지다 – Kiệt sức, cực khổ vô cùng (thường dùng khi làm việc hoặc chi tiêu quá sức)
36. 똥구멍 찢어지게 가난하다 – Nghèo rớt mồng tơi, nghèo đến mức rách hậu môn
37. 뜨거운 맛을 보다 – Nếm mùi đau đớn, nếm trải điều khắc nghiệt
38. 뜸을 들이다 – Câu giờ, kéo dài thời gian, trì hoãn
ㅁ
1. 마음이 넓다 – Rộng lượng, bao dung
2. 마음이 따뜻하다 – Ấm áp, tốt bụng
3. 마음을 먹다 – Quyết tâm, hạ quyết tâm
4. 마음을 열다 – Mở lòng
5. 마음을 붙이다 – Gắn bó, dành tình cảm cho
6. 마음을 주다 – Trao tình cảm, yêu thương
7. 마음에 두다 – Để bụng, để trong lòng
8. 마음에 붙다 – Yêu thích, gắn bó
9. 마음에 없다 – Không có trong lòng / Không muốn
10. 마음에 있다 – Có trong lòng / Mong muốn
11. 마음에 차다 – Vừa ý, ưng ý
12. 마음을 다잡다 – Củng cố quyết tâm, kiên định lại
13. 마음을 삭이다 – Kìm nén cảm xúc, nuốt vào trong
14. 마음을 썩이다 – Làm phiền lòng
15. 마음을 쓰다 – Quan tâm, để tâm
16. 마음을 풀다 – Giải tỏa nỗi lòng
17. 마음을 추스리다 – Trấn an, xoa dịu tinh thần
18. 마음이 굴뚝같다 – Rất muốn làm gì đó (mong muốn mãnh liệt)
19. 마음이 돌아서다 – Thay lòng, đổi dạ
20. 마음이 삭다 – Cảm xúc nguội lạnh, mất dần cảm xúc
21. 마음이 통하다 – Đồng cảm, thấu hiểu nhau
22. 마음이 풀리다 – Dịu lòng, hết giận
23.맥이 빠지다 – Mất hết sức lực, kiệt quệ
24. 맥이 풀리다 – Mất tinh thần, lả người
25. 목숨을 걸다 – Đánh cược mạng sống / Quyết tâm hết mình
26. 목숨을 부지하다 – Giữ mạng sống
27. 목숨을 잃다 – Mất mạng
28. 목이 빠지게 (목을 빼고) 기다리다 – Chờ dài cổ, mòn mỏi
29. 못(을) 박다 – Đóng đinh (nghĩa bóng: nói thẳng, khẳng định chắc chắn)
30. 못(이) 박히다 – Bị ám ảnh bởi những lời nói (giống như đinh ghim vào lòng)
31. 몽니를 부리다 – Cứng đầu, cố tình làm khó
32. 머리가 굳다 – Đầu óc cứng nhắc, không linh hoạt
33. 머리가 크다 – Trưởng thành / Bắt đầu biết suy nghĩ như người lớn
34. 머리가 세다 – Tóc bạc (nghĩa đen) / Trở nên già dặn
35. 머리가 썩다 – Đầu óc trì trệ, không còn minh mẫn
36. 머리를 굴리다 – Vận dụng trí óc, tính toán
37. 머리를 굽히다 – Cúi đầu, khuất phục
38. 머리를 긁다 – Gãi đầu (ý nói lúng túng, không biết xử lý sao)
39. 머리를 깎이다 – Bị cạo đầu (đi tù, đi tu, hoặc theo nghĩa bóng là chịu phạt)
40. 머리를 내밀다 – Thò đầu ra, xen vào việc gì đó
41. 머리를 들다 – Ngẩng đầu, phản kháng, trỗi dậy
42. 머리를 맞대다 – Kề đầu vào nhau (nghĩa bóng: thảo luận cùng nhau)
43. 머리를 모으다 – Gom đầu lại (họp bàn, hợp sức)
44. 머리를 식히다 – Làm dịu đầu óc, thư giãn
45. 머리를 싸매다 – Vùi đầu vào việc gì (học tập, làm việc)
46. 머리를 쓰다 – Dùng đầu óc, suy nghĩ
47. 머리를 흔들다 – Lắc đầu (từ chối hoặc không đồng ý)
48. 머리가 (잘) 돌아가다 – Đầu óc lanh lợi
49. 머리가 가볍다 – Tâm trạng nhẹ nhõm / Đầu óc thoải mái
50. 머리가 깨다 – Khôn ra, hiểu chuyện
51. 머리가 무겁다 – Đầu nặng trĩu (căng thẳng, mệt mỏi)
52. 머리가 복잡하다 – Rối bời, rối não
53. 머리가 비다 – Rỗng tuếch, không có suy nghĩ
54. 머리가 빠지다 – Rụng tóc (nghĩa bóng: lo lắng nhiều)
55. 머리를 빠뜨리다 – Quên mất, để sót điều gì đó
56. 머리를 쥐어짜다 – Vắt óc suy nghĩ
57. 머리를 짓누르다 – Đè nặng tâm trí
58. 머리에 맴돌다 – Lẩn quẩn trong đầu
59. 머리에 서리가 내리다(앉다) – Tóc bạc (nghĩa bóng: già đi, trải đời)
60. 머리에 새겨 넣다 – Khắc sâu vào đầu
61. 머리에 쥐가 나다 – Chuột rút đầu (quá căng thẳng, đau đầu dữ dội)
62. 머리에 피도 안 마르다 – Còn non nớt, chưa trưởng thành
63. 머리 위/꼭대기에 앉다 – Ngồi trên đầu (nghĩa bóng: lấn át, coi thường người khác)
64. 머리털이 곤두서다 – Dựng tóc gáy (do sợ hãi, kinh hãi)
65. 머리 회전이 빠르다 – Suy nghĩ nhanh, phản xạ tốt
66. 먹고 닮다 – Ăn nhiều đến giống luôn (ý chỉ ảnh hưởng bởi ai đó)
67. 먼지가 굴러다니다 – Bụi lăn lóc (ý chỉ nhà bẩn, nghèo nàn, không ai chăm lo)
68. 메밀꽃이 일다 – Hoa kiều mạch nở (biểu hiện cảm xúc dâng trào – văn học)
69. 모 아니면 도 – Được ăn cả, ngã về không
70. 몸을 던지다 – Hy sinh bản thân, lao vào (làm gì hết mình)
71. 몸을 만들다 – Tập luyện để rèn cơ thể
72. 몸을 맡기다 – Phó thác bản thân / Giao phó
73. 몸을 사리다 – Giữ mình, tránh mạo hiểm
74. 몸을 쓰다 – Dùng sức, hoạt động thể chất
75. 몸을 아끼다 – Giữ gìn sức khỏe
76. 몸을 챙기다 – Chăm sóc bản thân
77. 몸이 가볍다 – Cơ thể nhẹ nhõm
78. 몸이 무겁다 – Cơ thể nặng nề / Mang thai
79. 몸이 천근만근이다 – Người nặng trĩu như nghìn cân
80. 무릎을 꿇다 – Quỳ gối (nghĩa đen & bóng: đầu hàng, cầu xin)
81. 무릎을 치다 – Đập vào đầu gối (biểu hiện khi chợt nhận ra điều gì đó)
82. 문을 열다 – Mở cửa (khởi động, khai trương, mở lòng)
83. 문을 닫다 – Đóng cửa (kết thúc, đóng tiệm, chấm dứt)
84. 물불 가리지 않다 – Không màng nước lửa (lao vào bất chấp nguy hiểm)
85. 물 쓰듯 쓰다 – Tiêu xài như nước
86. 물 흐르듯 – Trôi chảy như nước (thuận lợi, êm đềm)
87. 물꼬가 트이다 – Mở lối, tạo đà (cho việc gì tiến triển)
88. 밑도 끝도 없다 – Không đầu không cuối, không có căn cứ
89. 밑바닥부터 시작하다 – Bắt đầu từ con số 0, từ đáy
ㅂ
1. 바람(을) 넣다 – Xúi giục, kích động
2. 바람(을) 잡다 – Làm trò gây chú ý, hô hào
3. 바람(을) 쐬다 – Hóng gió, thư giãn, xả stress
4. 바람(을) 피우다 – Ngoại tình
5. 바람(아) 나다 – Ngoại tình rồi bỏ đi / bị cuốn đi
6. 바람(이) 들다 – Bị mê muội, bị ham muốn hão huyền
7. 바람 앞의 등불 – Như ngọn đèn trước gió (rất nguy cấp)
8. 바가지(를) 긁다 – Cằn nhằn, càm ràm (vợ với chồng)
9. 바가지(를) 쓰다 – Bị lừa, bị chặt chém, chịu thiệt
10. 바가지(를) 씌우다 – Bán đắt, tính tiền quá mức
11. 바늘방석에 앉은 것 같다 – Cảm giác như ngồi trên đệm kim (rất khó chịu, căng thẳng)
12. 발목을 잡다 – Bị cản trở, níu chân lại
13. 발을 구르다 – Dậm chân lo lắng / bực bội
14. 발(을) 끊다 – Cắt đứt quan hệ, không lui tới nữa
15. 발(을) 들어놓을 자리 하나 없다 – Không có chỗ chen chân
16. 발(을) 디디다 – Đặt chân đến / bắt đầu tham gia
17. 발(을) 디딜 틈이 없다 – Đông nghịt, không có chỗ chen chân
18. 발(을) 벗다 – Cởi giày (nghĩa bóng: xắn tay giúp đỡ ai đó)
19. 발(을) 붙일 곳이 없다 – Không có nơi nương thân
20.발(을) 뻗고/펴고 자다 – Ngủ duỗi chân (ngủ thoải mái, không lo lắng)
21. 발(을) 뻗다/펴다 – Duỗi chân ra (thư giãn, thoải mái)
22. 발(이) 길다 – Tới là có ăn (đúng lúc có đồ ăn)
23. 발(이) 넓다 – Quan hệ rộng
24. 발(이) 뜨다 – Đặt chân đến nơi nào đó
25. 발(이) 묶이다 – Bị giữ chân lại, không thể rời đi
26. 발(이) 빠르다 – Nhanh nhẹn, phản ứng nhanh
27. 발(이) 짧다 – Không đi xa, ít lui tới
28. 발 벗고 나서다 – Tích cực xắn tay giúp đỡ
29. 발에 채(이)다 – Nhiều đến mức vướng chân (nghĩa bóng: quá nhiều)
30. 발을 달다 – Gắn kèm theo / thêm phần giải thích
31. 발이 내키지 않다 – Không có hứng, không muốn đi
32. 발이 닳다 – Đi tới đi lui liên tục, mòn chân
33. 발이 떨어지지 않다 – Không nỡ rời đi
34. 발이 뜸하다 – Ít đến, ít lui tới
35. 발이 손이 되도록 빌다 – Cầu xin đến mức gập cả tay chân
36. 발이 안 맞다 – Không ăn ý, không hợp tác tốt
37. 발이 익다 – Trở nên quen thuộc với nơi nào đó
38. 발에 잦다 – Lui tới thường xuyên
39. 발이 저리다 – Cảm giác cắn rứt, tê chân (nghĩa bóng: áy náy)
40. 발에 불나도록 (뛰다) – Chạy bở hơi tai, cực kỳ bận rộn
41. 번지수 잘못 찾았다 – Gõ nhầm cửa, tìm nhầm người (hiểu nhầm đối tượng)
42. 변죽을 울리다 – Nói vòng vo, không vào trọng tâm
43. (자다가) 봉창 두드리는 소리 – Nói lạc đề, nói tào lao (như người mộng du)
44. 부아가 나다 – Nổi điên, nổi giận
45. 부아가 치밀다 – Cơn giận trào lên, tức giận dữ dội
46. (네가 뛰어봤자) 부처님 손바닥 안이다 – Có cố cũng không thoát khỏi tay ta (ngụ ý không thể thoát số mệnh/người kiểm soát)
47. 배가 부르다 – No bụng / Mang thai
48. 배가 아프다 – Ghen tị / Đau bụng (vì ganh tị hoặc nghĩa đen)
49. 배가 찢어질 듯 아프다 – Đau bụng muốn xé luôn ruột (đau dữ dội)
50. 배를 내밀다 – Ỉ lại, lười biếng / Ra vẻ, phô trương
51. 배를 두드리다 – Vỗ bụng (vui vẻ, thoải mái vì no)
52. 배를 불리다/채우다 – Làm đầy bụng / Kiếm ăn no
53. 배 터질 것 같다 – No muốn nổ bụng
54. 배보다 배꼽이 더 크다 – Cái phụ còn tốn hơn cái chính (phụ phí vượt trội)
55. 배짱이 두둑하다 – Gan lỳ, dũng cảm, liều lĩnh
56. 배짱이 좋다 – Có gan, can đảm
57. 뱃가죽이 등에 붙다 – Bụng dán vào lưng (đói đến tóp bụng)
ㅅ
- 사람(을) 잡다 – Làm ai đó khổ sở, mệt mỏi
- 사랑이 식다 – Tình yêu nguội lạnh
- 삼천포로 빠지다 – Lạc đề, nói lệch chủ đề
- 사시나무 떨듯 – Run cầm cập (như cây rung trước gió)
- 속(을) 긁다 – Chọc tức ai đó
- 속(을) 끓이다 – Lo lắng trong lòng
- 속(을) 뜨다/떠보다 – Thăm dò lòng dạ ai đó
- 속(을) 빼놓다 – Làm hao tâm tổn sức, mệt mỏi
- 속(을) 뽑다 – Dồn hết tâm trí vào việc gì
- 속(을) 상우다 – Làm ai đó buồn lòng
- 속(을) 썩이다 – Làm phiền lòng, khiến ai lo lắng
- 속(을) 차리다 – Bình tĩnh lại, lấy lại tinh thần
- 속(을) 태우다 – Làm ai đó lo lắng, thấp thỏm
- 속(을) 뒤집히다 – Bị đảo lộn trong lòng, rất bực tức hoặc buồn
- 속(이) 보이다 – Thấy rõ bụng dạ, ý đồ
- 속(이) 살다 – Cảm thấy dễ chịu trong lòng
- 속(이) 상하다 – Buồn, đau lòng
- 속(이) 시원하다 – Thoải mái trong lòng (có thể vì nói ra được, hoặc thấy hả dạ)
- 속(이) 썩다 – Lo lắng, buồn rầu trong lòng
- 속(이) 트이다 – Mở lòng, thoải mái
- 속(이) 풀리다 – Được giải tỏa, bớt giận
- 속에(서) 방망이가 치밀다 – Nổi giận, tức đến mức ruột gan bốc hỏa
- 속에 얹히다 – Cảm giác ấm ức, không nuốt trôi chuyện gì đó
- 속에 없는 말/소리 – Nói không thật lòng, sáo rỗng
- 속을 달래다 – Dỗ dành, an ủi bản thân
- 속을 말리다 – Làm ai đó lo đến phát điên
- 속을 쓰다 – Đau dạ dày / đau lòng
- 속이 끓다 – Sôi gan, tức giận
- 속이 떨리다 – Run rẩy, lo sợ
- 속이 시커멓다 – Lòng dạ đen tối / đầy oán giận
- 속이 오르다 – Bực tức dâng lên
- 속이 치밀다 – Tức giận đến nghẹn lại
- 손(에) 익다 – Quen tay, thành thạo
- 손(을) 거치다 – Qua tay ai đó (kiểm tra, xử lý)
- 손(을) 걸다 – Móc tay (hứa hẹn)
- 손(을) 끊다 – Cắt đứt quan hệ
- 손(을) 나누다 – Chia sẻ công việc
- 손(을) 내밀다 – Đưa tay ra giúp đỡ / xin giúp đỡ
- 손(을) 넘기다 – Vượt quá giới hạn
- 손(을) 떼다 – Rút tay, không tham gia nữa
- 손(을) 맺다 – Kết giao, liên kết
- 손(을) 멈추다 – Ngừng tay
- 손(을) 붙이다 – Bắt tay vào việc
- 손(을) 빼다 – Rút tay khỏi việc, không liên quan nữa
- 손(을) 뻗치다 – Vươn tay, mở rộng tầm ảnh hưởng
- 손(을) 씻다 – Rửa tay, từ bỏ chuyện xấu
- 손(을) 주다 – Đưa tay, giúp đỡ
- 손(을) 치다 – Đánh tay, đánh ai đó / cắt đứt quan hệ
- 손(이) 거칠다 – Tay thô ráp, biểu tượng cho lao động nặng nhọc
- 손(이) 뜨다 – Lâu mới làm việc / tay lạnh trong làm ăn
- 손(이) 맑다 – Tay nhẹ (biểu hiện ăn cắp, hoặc tay khéo)
- 손(이) 맞다 – Ăn ý, hợp tác tốt
- 손(이) 맵다 – Tay đánh đau / người mạnh tay
- 손(이) 비다 – Tay trống, rảnh rỗi
- 손(이) 빠르다 – Tay nhanh, làm việc nhanh nhẹn
- 손(이) 서투르다 – Vụng về, không khéo tay
- 손(이) 저리다 – Tay tê (nghĩa đen, đôi khi ám chỉ mất mát)
- 손(이) 크다 – Hào phóng, rộng rãi
- 손(이) 잠기다 – Tay bận, đang làm việc
- 손에 걸리다 – Bị bắt tại trận
- 손에 땀을 쥐다 – Hồi hộp, căng thẳng đến đổ mồ hôi tay
- 손에 붙다 – Làm quen, dính tay vào việc gì
- 손발이 잘 맞다 – Hợp tác ăn ý
- 손에 손(을) 잡다 – Nắm tay nhau, đồng hành
- 손에 잡히다 – Cầm nắm được việc, tập trung làm việc
- 손에 장을 지지다 – Thề chắc chắn, cam đoan điều gì
- 손을 놓다 – Buông tay, từ bỏ
- 손을 늦추다 – Lơi tay, lơ là
- 손을 맞잡다 – Cùng nhau hợp tác, nắm tay nhau
- 손을 적시다 – Nhúng tay vào, tham gia
- 손이 놀다 – Tay nhàn rỗi
- 손이 닳도록 – Làm đến mòn cả tay (rất nhiều lần)
- 손이 닿다 – Chạm tay tới, với tới
- 손이 돌다 – Tay loạn lên, bận rộn
- 손이 모자라다 – Thiếu người, thiếu nhân lực
- 손이야 발이야 – Vô ích dù có dùng tay hay chân (làm gì cũng không được)
- 손이 짜이다 – Kín kẽ, khéo léo trong chi tiêu
- 숟가락을 놓다 – Bỏ ăn, ám chỉ cái chết
- 숟가락을 들다 – Bắt đầu ăn (bắt đầu hành động)
- 숟가락을 올리다 – Tham gia để hưởng lợi (dù không đóng góp gì)
- 시치미를 떼다 – Giả vờ không biết, làm lơ
- 신경이 곤두서다 – Dây thần kinh căng thẳng, cáu kỉnh
- 심장(이) 아프다 – Tim đau nhói (khi thấy điều gì quá đáng yêu hoặc cảm động)
- 심장 떨어지다 – Tim rơi ra (rất hoảng sợ, bất ngờ)
- 심장이 쫄깃하다 – Căng thẳng, hồi hộp (thường trong bối cảnh phim kinh dị, thi đấu…)
ㅇ
- 악을 쓰다 – La hét, gào thét ầm ĩ
- 약방에 감초 – Gừng càng già càng cay / Như cam thảo trong tiệm thuốc (ám chỉ người luôn xuất hiện ở mọi nơi)
- 어금니를 악물다 – Cắn răng chịu đựng
- 어림 반푼어치도 없다 – Hoàn toàn không thể, không hề có khả năng
- 어안이 벙벙하다 – Sững sờ, không nói nên lời
- 얼굴을 내밀다 – Xuất hiện, ló mặt ra
- 얼굴에 똥칠(먹칠)을 하다 – Làm nhục mặt, bôi tro trát trấu vào mặt
- 얼굴이 두껍다 – Mặt dày, trơ trẽn
- 얼굴이 뜨거워지다 – Mặt nóng bừng (vì ngại, xấu hổ)
- 얼굴이 뜨겁다 – Cảm thấy ngượng, mặt đỏ bừng
- 얼굴이 창백해지다 – Mặt tái nhợt đi
- 얼굴이 팔리다 – Mặt mũi bị bêu riếu / Bị người khác biết đến vì điều không hay
- 얼굴이 피다 – Mặt tươi tắn, rạng rỡ
- 오리발 내민다 – Chối bay chối biến, giả vờ không biết
- 오지랖을 부리다 – Lo chuyện bao đồng
- 오지랖이 넓다 – Hay xía vào chuyện người khác
- 용빼는 재주 – Tài giỏi phi thường, như rút rồng ra khỏi hang
- 이가 갈린다 – Rất tức giận đến nghiến răng
- 이를 갈다 – Nghiến răng (vì tức giận, quyết tâm)
- 이를 악물다 – Cắn răng chịu đựng, quyết tâm
- 이름을 날리다 – Làm rạng danh, nổi tiếng
- 이름을 남기다 – Để lại danh tiếng
- 이름을 떨치다 – Làm vang danh
- 이름을 새기다 – Khắc ghi tên tuổi
- 이상도 이하도 아니다 – Không hơn không kém / Chính xác như vậy
- 입술을 깨물다 – Cắn môi (kìm nén cảm xúc)
- 입(을) 다물다 – Câm miệng, im lặng
- 입(을) 막다 – Bịt miệng (nghĩa bóng: ngăn ai tiết lộ)
- 입(을) 맞추다 – Bàn bạc trước / Hôn
- 입(을) 모으다 – Cùng nói, đồng thanh
- 입(을) 씻다/닦다 – Giả vờ như không biết (sau khi ăn phần lợi về mình)
- 입만 아프다 – Nói nhiều cũng vô ích
- 입만 살다 – Chỉ biết nói, không làm được gì
- 입맛을 다시다 – Thèm thuồng
- 입맛을 잃다 – Mất khẩu vị
- 입맛이 돌다 – Thèm ăn trở lại
- 입맛이 사라지다 – Mất hứng ăn
- 입 발린 말 – Lời nói ngọt ngào giả tạo
- 입 안/끝에서 (뱅뱅) 돌다 – Lời sắp nói ra mà không nhớ
- 입 안의 소리 – Giọng nói nhỏ, lẩm bẩm
- 입이 쓰다 – Cảm thấy cay đắng, buồn bã
- 입에 가시가 돋다 – Cảm thấy bứt rứt vì không nói ra
- 입에 거미줄을 치다 – Đói nghèo đến mức không có gì ăn
- 입에 담다 – Nói ra điều gì đó (thường là lời nặng nề)
- 입에 달라붙다 – Dễ nói, thuận miệng
- 입에 대다 – Đưa vào miệng (bắt đầu ăn, hút…)
- 입에 발리다 – Lời nói trơn tru, nịnh nọt
- 입에 자물쇠를 채우다 – Khóa miệng, không tiết lộ
- 입에 붙다 – Thành quen miệng
- 입에 침 바른 소리 – Nói lời nịnh bợ, không thật lòng
- 입에 풀칠하다 – Kiếm đủ sống (đủ ăn cháo dán dính miệng)
- 입을 딱 벌리다 – Há hốc mồm vì ngạc nhiên
- 입의 혀 같다 – Thân tín, như lưỡi với miệng
- 입이 높다 – Kén ăn / Khó tính trong chọn lựa
- 입이 달다 – Vị ngọt / Lời nói ngọt ngào
- 입이 되다 – Dễ nói ra lời xấu / Buông lời không kiểm soát
- 입이 무섭다 – Miệng thiên hạ đáng sợ
- 입이 밭다/짧다 – Ăn ít, kén ăn
- 입이 쓰다 – Cảm thấy đắng miệng, không vui
- 입이 여물다/야무지다 – Nói năng cẩn thận, chắc chắn
- 입이 질다 – Hay nói dai, nói mãi không dứt
- 입이 천 근 같다 – Nặng miệng, khó nói
- 입이 타다 – Miệng khô khốc, lo lắng
- 입추의 여지가 없다 – Không còn chỗ chen chân (rất đông, chật chội)
- 애끓다 / 애가 타다 / 애를 태우다 – Lo lắng, sốt ruột, bồn chồn
- 애먼 사람 잡지 마라 – Đừng đổ oan cho người vô tội
ㅈ
- 자가사리 끓듯 – Sôi sục như cá tự nấu mình (ẩn dụ cho sự giận dữ, bất mãn sôi sục trong lòng)
- 주리를 틀다 – Vặn vẹo khớp chân (ám chỉ hành động tra tấn, ép buộc người khác)
- 주머니가 넉넉하다 – Túi tiền rủng rỉnh (ám chỉ người có tài chính dư dả)
- 주머니 사정이 좋다/안 좋다 – Tình hình tài chính tốt/xấu
- 죽는 한이 있어도 – Dù có phải chết cũng… (nhấn mạnh quyết tâm)
- 죽어도 – Dù có chết cũng…
- 죽이 되든 밥이 되든 – Dù ra cháo hay cơm (dù thành công hay thất bại cũng quyết làm)
- 줄(을) 놓다 – Buông dây (nghĩa bóng: bỏ cuộc, từ bỏ mối quan hệ hay cơ hội)
- 줄(을) 대다 – Kết nối dây (tạo quan hệ, nhờ cậy để đạt được điều gì đó)
- 줄(을) 타다 – Leo dây (dựa vào quan hệ, quyền lực để tiến thân)
- 줄(이) 풀리다 – Dây bị lỏng (nghĩa bóng: không còn bị ràng buộc, trở nên tự do)
- 줄로 찬/그은 듯이 – Như được vẽ bằng thước (chỉ sự ngay hàng thẳng lối, chuẩn xác)
- 줄을 놀리다 – Di chuyển dây (ám chỉ thao túng, điều khiển người khác)
- 줄을 서다 – Xếp hàng (chờ đợi đến lượt; cũng mang nghĩa ẩn dụ là cạnh tranh)
- 지갑을 털리다 – Bị móc ví (mất tiền, bị ép tiêu tiền)
- 지갑이 얇다 – Ví mỏng (ít tiền, túng thiếu)
ㅊ
1. 침을 뱉다 – Nhổ nước bọt (xúc phạm, khinh thường)
2. 침을 바르다 – Thoa nước bọt (đánh dấu như thể là của mình)
3. 침 발라 놓다 – Đã thoa nước bọt trước (giành trước, giữ phần)
4. 침을 삼키다 – Nuốt nước bọt (nhịn nói hoặc thèm thuồng điều gì đó)
5. 침이 마르다 – Khô cả nước miếng (khen ngợi mãi không dứt)
6. 척을 지다 – Có hiềm khích, oán hận
7. 천리 길도 한걸음부터 – Đường xa vạn dặm bắt đầu từ một bước
8. 첫발을 내딛다 – Bước chân đầu tiên (khởi đầu việc gì đó)
9. 청사진을 그리다 – Vẽ bản thiết kế (lập kế hoạch tương lai)
10. 총구를 겨누다 – Nhắm nòng súng vào ai đó (đe dọa, công kích)
11. 총대를 메다 – Mang súng lên vai (gánh trách nhiệm, đứng ra chịu trận)
ㅋ
1. 코가 납작해지다 – Mũi bị bẹt xuống (bị bẽ mặt, mất mặt)
2. 코가 꽤이다 – Bị chọc vào mũi (bị người khác vạch trần điểm yếu)
3. 코를 납작하게 만들다 – Làm ai mất mặt, khiến ai cụt hứng
4. 코가 빠지다 – Thất vọng, buồn bã rũ rượi
5. 코 묻은 돈 – Tiền của trẻ con (số tiền nhỏ hoặc không đáng kể)
6. 코빼기도 못 보다 – Không thấy tăm hơi đâu cả
7. 콧대가 높다 – Tự cao, kiêu ngạo
8. 콧등이 시큰하다 – Cay sống mũi (xúc động, nghẹn ngào muốn khóc)
9. 콩 볶듯 – Như rang đậu (ầm ầm, lách cách liên tục – chỉ tiếng động hoặc hành động dồn dập)
10. 콩 심은 데 콩 나고 팥 심은 데 팥 난다 – Gieo đậu ra đậu, gieo đỗ ra đỗ (gieo nhân nào gặt quả nấy)
11. 콩을 심다 – Gieo hạt đậu (gieo mầm hy vọng hoặc bắt đầu việc gì nhỏ)
12. 콩 튀듯 – Nhảy như đậu nổ (nhảy tưng tưng, di chuyển hoặc phản ứng rất nhanh)
13. 칼을 빼 들다 – Tuốt gươm ra (quyết tâm hành động, sẵn sàng chiến đấu)
ㅌ
1.타관을 타다 – Sống nơi đất khách (sống xa quê)
2. 타월을 던지다 – Ném khăn (đầu hàng, bỏ cuộc)
3. 탄력을 받다 – Lấy đà, có động lực
4. 탈을 벗다 – Tháo mặt nạ (lộ mặt thật)
5. 탈을 벗기다 – Lột mặt nạ ai đó (vạch trần sự thật)
6. 탈을 쓰다 – Đội mặt nạ (giả tạo, che giấu bản thân)
7. 탈을 잡다 – Gặp rắc rối, dính chuyện
8. 탈이 자배기만큼 났다 – Xảy ra chuyện lớn như cái rổ úp (chỉ tai họa rất to)
9. 탑새기를 맞다 – Bị trách phạt (theo kiểu “ăn chửi”, “ăn đòn”)
10. 탕개를 치다 – Buông dây cương (mất kiểm soát, thả lỏng)
11. 탕개를 틀다 – Siết dây cương lại (kiểm soát lại, siết chặt kỷ luật)
12. 태를 먹다 – Ăn bào thai (nghĩa bóng: sống hưởng đặc ân từ trước khi sinh ra)
13. 태를 치다 – Cắt nhau thai (ngắt bỏ ân huệ, sự ràng buộc từ khi sinh)
14. 태깔이 나다 – Có khí chất, thần thái
15. 태산 같다 – Như núi Thái Sơn (quá to lớn, to tát)
16. 태엽이 풀리다 – Bị lỏng dây cót (kiệt sức, hết năng lượng)
17. 태풍을 일으키다 – Gây ra bão tố (gây náo loạn, xáo trộn)
18. 택도 없다 – Không thể nào, vô lý hoàn toàn
19. 탯줄 잡듯 하다 – Như nắm dây rốn (nắm giữ cái quan trọng nhất)
20. 터럭만큼도 없다 – Không bằng sợi tóc (hoàn toàn không có chút nào)
21. 터를 잡다 – Chọn chỗ, đặt nền móng (cho công việc hay cuộc sống)
22. 터서구니가 사납다 – Miệng lưỡi hung dữ, khó nghe
23. 턱을 걸다 – Tựa cằm vào (thư giãn hoặc chờ đợi)
24. 턱을 까불다 – Lắc cằm (cà khịa, nói nhiều một cách hỗn xược)
25. 턱을 대다 – Đặt cằm, hoặc dựa dẫm, nhờ vả người khác
26. 턱이 떨어지게 기다리다 – Chờ đến rớt cằm (chờ rất lâu, sốt ruột)
27. 털끝 하나 – Dù chỉ sợi lông (ý nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể)
28. 털끝(하나)도 못 건드리게 하다 – Không cho đụng đến một sợi lông (bảo vệ ai/việc gì cực kỳ nghiêm ngặt)
29. 털을 갈다 – Thay lông (nghĩa bóng: thay đổi, chuyển mình)
30. 테이프를 끊다 – Cắt băng khánh thành (bắt đầu chính thức một sự kiện)
31. 토림을 타다 – Bị đau bụng (thường do ăn uống)
32. 토(를) 달다 – Cãi lại, phản bác
33. 톡톡 털다 – Phủi sạch (nghĩa bóng: bỏ qua, buông bỏ)
34. 톡톡 튀다 – Nổi bật, nhảy nhót, tươi mới
35. 통이 들다/앉다 – Có dáng, có thần thái (ăn mặc hợp, phong thái ổn)
36. 통이 오르다 – Bắt được cảm hứng, cảm xúc
37. 통자를 넣다 – Đưa tiền (hối lộ, hoặc gửi tiền)
38. 통장을 부르다 – Kêu tên trong sổ (thường trong ngân hàng hoặc danh sách gì đó)
39. 통줄을 주다 – Cho dây (nghĩa bóng: cho cơ hội hành động)
40. 통채로 삼키다 – Nuốt trọn cả cục (chiếm giữ toàn bộ)
41. 퇴를 놓다 – Đặt nền móng (cho công trình hoặc cho kế hoạch gì đó)
42. 퇴김을 주다 – Đưa mùi khói (nói bóng: cảnh báo, đuổi khéo)
43. 퇴박을 놓다 – Đuổi ra, từ chối thẳng thừng
44. 퇴짜를 놓다 – Từ chối (người khác)
45. 퇴짜를 맞다 – Bị từ chối
46. 투구를 벗다 – Cởi mũ giáp (nghỉ chiến đấu, buông bỏ trọng trách)
47. 통망을 맞다 – Bị ăn chửi, bị chê thậm tệ
48. 통망을 주다 – Mắng mỏ, chỉ trích nặng nề
49. 튀김을 주다 – Làm cho ai đó giật mình bằng hành động bất ngờ
50. 튀밥 튀기다 – Làm lố như bắp rang (khoe khoang, ồn ào quá mức)
51. 트집(을) 걸다 – Bới móc, kiếm chuyện
52. 트집(을) 쓰다 – Dựa vào cớ (kiếm chuyện, đổ lỗi)
53. 트집(을) 잡다 – Bắt bẻ, kiếm cớ
54. 트집(이) 나다 – Có chuyện, nảy sinh mâu thuẫn
55. 틀개를 놓다 – Đặt khung (chuẩn bị cho một công việc nào đó)
56. 틀에 갇히다 – Bị giam trong khuôn khổ (thiếu sáng tạo, cứng nhắc)
57. 틀에 맞추다 – Làm theo khuôn khổ
58. 틀에 박히다 – Dập khuôn, lặp đi lặp lại
59. 틀을 빼다 – Tháo khung (phá bỏ giới hạn)
60. 틀을 잡다 – Giữ khung, kiểm soát bố cục
61. 틀을 짓다 – Dựng khung, định hình
62. 틀을 차리다 – Chuẩn bị hình thức, dáng vẻ
63. 틀이 잡히다 – Bố cục ổn định, kế hoạch định hình rõ ràng
ㅍ
- 파김치가 되다 – Mệt rã rời, mệt lả người (như cải muối bị dập nát).
- 폭풍전야 – Đêm trước cơn bão, tình hình căng thẳng trước biến cố lớn.
- 피(가) 끓다 – Máu sôi sục, nhiệt huyết sục sôi (thường dùng cho người trẻ đầy đam mê).
- 피(를) 토하다 – Thổ huyết; nỗ lực đến mức dốc hết sức, đau đớn đến tận cùng.
- 피가 거꾸로 솟다/돌다 – Máu dồn ngược, nổi giận tột độ.
- 피가 되고 살이 되다 – Trở thành máu thịt, mang lại lợi ích thiết thực.
- 피가 뜨겁다 – Máu nóng, đầy nhiệt huyết, sôi nổi.
- 피가 마르다 – Khô máu, lo lắng tột độ, căng thẳng kéo dài.
- 피가 켕기다 – Cảm thấy tội lỗi, ray rứt vì việc mình làm sai.
- 피가 통하다 – Có máu mủ, có quan hệ huyết thống; cũng dùng để chỉ người hiểu nhau.
- 피도 눈물도 없다 – Không có máu cũng chẳng có nước mắt, vô cảm, nhẫn tâm.
- 피로 물들이다 – Nhuộm máu; làm đẫm máu (ám chỉ sự tàn khốc).
- 피를 긁다 – Làm người khác tức giận (nghĩa đen là “cào máu”).
- 피를 마시다 – Uống máu (ẩn dụ cho sự tàn ác, hút cạn sức người khác).
- 피를 말리다 – Làm ai đó căng thẳng tột độ, khiến họ kiệt sức tinh thần.
- 피를 받다 – Nhận máu (truyền máu), cũng có thể hiểu là tiếp nhận tính cách/ảnh hưởng từ ai.
- 피를 보다 – Đổ máu; chịu tổn thất nặng nề (nghĩa đen và bóng đều dùng được).
- 피를 부르다 – Gây ra đổ máu, dẫn đến xung đột.
- 피를 빨다 – Hút máu, bóc lột ai đó.
- 피를 흘리다 – Đổ máu, bị thương (hoặc hy sinh).
- 피에 굶주리다 – Khao khát đổ máu, khát máu (ám chỉ sự tàn bạo, hiếu chiến).
- 피에 울다 – Khóc trong máu, đau khổ tột độ.
- 피에 주리다 – Đói máu (ám chỉ bị tước đoạt đến tận cùng).
- 풀(이) 죽다 – Xị mặt, mất tinh thần, chán nản, rũ rượi.
ㅎ
- 한 획을 긋다 → Vẽ nên một nét bút lớn → Ghi dấu ấn quan trọng, tạo nên bước ngoặt lớn trong sự nghiệp hay lịch sử.
- 허를 찌르다 → Đâm vào chỗ sơ hở → Tấn công vào điểm yếu, đánh trúng tim đen.
- 허리띠 졸라매다 → Thắt chặt dây lưng → Thắt lưng buộc bụng, sống tiết kiệm.
- 허파에 바람이 들다 → Gió lùa vào phổi → Nói nhiều, nói nhảm, nói linh tinh.
- 혀가 꼬부라지다 → Lưỡi bị cong lại → Nói ngọng, phát âm sai; hoặc say đến mức nói không rõ lời.
- 혀가 빠지게 → Đến rụng cả lưỡi → (Khen, gọi…) đến mức mỏi miệng, nói quá nhiều.
- 혀가 짧다 → Lưỡi ngắn → Nói ngọng, không phát âm chuẩn.
- 혀를 내두르다 → Lắc đầu lè lưỡi → Quá ngạc nhiên, không thể thốt nên lời (thường theo nghĩa tiêu cực hoặc thán phục).
- 혀를 내밀다 → Thè lưỡi ra → Làm trò, trêu chọc; cũng có thể là biểu hiện ngượng ngùng.
- 혀에 굳은 살이 박히도록 말하다 → Nói đến mức lưỡi bị chai → Nói đi nói lại, nhắc nhở mãi.
- 혀를 차다 → Tặc lưỡi → Biểu hiện sự tiếc nuối, không hài lòng.
- 호박씨를 까다 → Tách hạt bí → Giả vờ thảo mai trước mặt, nói xấu sau lưng.
- 하루에도 12번 → Một ngày đến 12 lần → Thay đổi liên tục (cảm xúc, quyết định…), sáng nắng chiều mưa.
- 호랑이 담배 피던 시절 → Thời hổ còn hút thuốc → Ngày xửa ngày xưa, rất xa xưa (nói đùa về quá khứ lâu lắm rồi).
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823




