Thành ngữ tiếng Hàn

한국어 관용구

  1. 가난이 들다 Trở nên nghèo
  2. 가는 귀가 먹다 Lờ đi lời người khác
  3. 가닥을 잡다 Nắm được manh mối, tìm được hướng đi
  4. 가랑이가 찢어진다 Kiệt quệ, không kham nổi
  5. 가려운 곳을 긁어주다 Gãi đúng chỗ ngứa, làm vừa ý
  6. 가면을 벗다 Tháo mặt nạ, bộc lộ bản chất thật
  7. 가면을 쓰다 Đeo mặt nạ, che giấu bản thân
  8. 가뭄에 콩 나듯 Hiếm như đậu mọc trong hạn hán
  9. 가슴에 못을 박다 Làm tổn thương sâu sắc
  10. 가슴에 새기다 Khắc ghi vào lòng
  11. 가슴을 쓸어내리다 Thở phào nhẹ nhõm
  12. 가슴을 찌르다 Đâm vào tim (cảm xúc đau buốt)
  13. 가슴이 뛰다 Tim đập mạnh (vì hồi hộp, hạnh phúc…)
  14. 가슴이 뜨겁다 Nhiệt huyết, đầy cảm xúc
  15. 가슴이 미어지다 Đau lòng đến nghẹt thở
  16. 가슴이 아리다 Tim nhói đau
  17. 가슴이 아프다 Đau lòng
  18. 가시가 돋다 Lời nói châm chọc, có gai
  19. 각광을 받다 Được chú ý, nổi bật
  20. 각을 세우다 Làm rõ quan điểm, lập trường mạnh
  21. 간담이 서늘하다 Rợn người, lạnh sống lưng
  22. 간에 바람 들다 Trở nên không bình thường, nổi hứng
  23. 간에 불 붙다 Khẩn cấp, gấp rút
  24. 간을 빼 먹다 Lợi dụng quá đáng, hút máu
  25. 간을 졸이다 Lo lắng đến thắt ruột
  26. 간이 뒤집히다 Sốc, tức điên lên
  27. 간이 떨어지다 Giật mình, sợ đến nỗi gan rớt ra ngoài
  28. 간이 마르다 Sốt ruột, thấp thỏm
  29. 간이 붓다 Gan to ra (dám làm việc liều lĩnh)
  30. 간이 작다 Nhút nhát, không gan
  31. 간이 크다 Gan to, gan dạ
  32. 간이 타다 Nóng ruột, lo lắng
  33. 간도 쓸개도 없다 Không có lòng tự trọng, vô liêm sỉ
  34. 간에 기별도 안 가다 Ăn chẳng đủ nhét kẽ răng
  35. 간에 차지 않다 Không vừa ý, không đạt yêu cầu
  36. 간을 꺼내어 주다 Hy sinh tất cả, hết lòng
  37. 간장이 녹다 Mềm lòng, cảm động
  38. 간이 덜컹/덜렁/철렁 하다 Giật bắn tim, hoảng hồn
  39. 간이 벌렁거리다 Tim đập thình thịch vì lo/sợ
  40. 간이 조마조마하다 Lo sốt vó, lo lắng
  41. 간이 콩알만 하다 Gan nhỏ như hạt đậu (rất nhát)
  42. 간이 콩알만 해지다 Trở nên nhút nhát
  43. Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt
  44. 갈 데까지 가다 Đi đến cùng, vượt quá giới hạn
  45. 갈수록 태산 Càng đi càng khó, càng ngày càng tệ
  46. 갈피를 못 잡다 Không biết phải làm gì, không biết hướng nào
  47. 강 건너 불구경 Đứng ngoài nhìn, khoanh tay đứng nhìn
  48. 개나발을 불다 Nói nhảm, ba hoa chích chòe
  49. 개발에 편자 Lạc loài, không phù hợp (như móng ngựa đeo chân chó)
  50. 개미 금탑 모으듯 Tích góp từng chút một như kiến tha mồi
  51. 개판 5분전 Hỗn loạn sắp xảy ra
  52. 가슴에 찔리다 Lương tâm bị cắn rứt, thấy có lỗi
  53. 가슴을 틀어잡다 Ôm ngực vì đau (cảm xúc mạnh)
  54. 거덜이 나다 Phá sản, tiêu tan
  55. 걸신 들리다 Đói như chưa từng ăn, tham ăn
  56. 게거품을 물다 Sùi bọt mép (tức giận hoặc quá phấn khích)
  57. 결이 다르다 Khác nhau về tính chất hoặc quan điểm
  58. 경을 치다 Gặp chuyện không may, bị xử lý nghiêm
  59. 경종을 울리다 Cảnh báo mạnh mẽ
  60. 골로 가다 Chết, đi đời
  61. 공자 왈 맹자 왈 Nói chuyện đạo lý viển vông
  62. 고개를 내밀다 Xuất hiện, ló mặt ra
  63. 고개를 돌리다 Quay mặt đi (thờ ơ, từ chối)
  64. 고개를 떨구다 Cúi đầu (vì buồn, thất vọng)
  65. 고개를 뻣뻣이 들다 Ngẩng cao đầu kiêu ngạo
  66. 고개를 수그리다 Cúi đầu khiêm tốn
  67. 고개를 젓다 Lắc đầu (từ chối, không đồng ý)
  68. 고개를 조아리다 Cúi đầu cung kính
  69. 고개를 쳐들다 Ngẩng đầu lên (kiêu ngạo hoặc thách thức)
  70. 고배를 들다/마시다/맛보다 Nếm mùi thất bại cay đắng
  71. 고추가루를 뿌리다 Phá hoại, gây rối
  72. 고혈을 짜내다 Ép đến tận xương tủy, bóc lột
  73. 곤두박질치다 Rơi thẳng xuống, lao dốc
  74. 골머리를 썩히다 Nhức đầu, phiền lòng
  75. 골이 나다 Nổi giận
  76. 골이 비다 Đầu óc rỗng tuếch, không có nội dung
  77. 골이 파이다 Bị thương (phần đầu)
  78. 골치가 아프다 Đau đầu vì vấn đề nan giải
  79. 골탕을 먹다 Bị chơi xỏ, gặp chuyện xui
  80. 곪아터지다 Phát nổ vì mưng mủ, chuyện tệ bị bung ra
  81. 공수표 날리다 Hứa suông, hứa lèo
  82. 교편을 잡다 Dạy học, làm nghề giáo
  83. 교편을 내려놓다 Nghỉ dạy, từ bỏ nghề giáo
  84. 구렁텅이에 빠지다 Rơi vào hoàn cảnh tồi tệ, bế tắc
  85. 구미가 당기다 Cảm thấy muốn, hấp dẫn
  86. 구미에 맞다 Hợp khẩu vị hoặc sở thích
  87. 구석에 몰리다 Bị dồn vào chân tường
  88. 국물도 없다 Không còn gì cả, không để lại gì
  89. 군침을 삼키다 Thèm thuồng
  90. 굴뚝같다 Rất muốn (như khói từ ống khói muốn bốc lên)
  91. 궤도를 바꾸다 Thay đổi hướng đi, thay đổi quỹ đạo
  92. 궤도에 오르다 Vào guồng, vào quỹ đạo đúng đắn
  93. 귀신도 모르다 Không ai biết, khó lường
  94. 귀신이 곡하다 Quá kỳ lạ, không thể tin được
  95. 귀신이 되다 Trở thành ma, chết
  96. 귀가 따갑다 Nghe đến mức nhức tai (nghe mãi chuyện đó)
  97. 귀가 뚫리다 Bắt đầu hiểu (ngôn ngữ, lời nói…)
  98. 귀가 (귓구멍이) 막히다 Không nghe lọt tai, không tiếp thu
  99. 귀에 거칠다 Nghe chói tai, không mượt
  100. 귀가 번쩍 뜨이다 Bất ngờ vì nghe điều gì sốc hoặc quan trọng
  101. 귀가 솔깃하다 Bị hấp dẫn bởi lời nói nào đó
  102. 귀에 못이 박히다 Nghe đi nghe lại đến phát chán
  103. 귀에 익다 Nghe quen tai
  104. 귀를 기울이다 Lắng tai nghe, chăm chú
  105. 귀를 주다 Dành tai lắng nghe
  106. 귀가 가렵다/간지럽다 Có người đang nói xấu mình
  107. 귀가 얇다 Dễ bị ảnh hưởng bởi lời người khác
  108. 귀가 열리다 Bắt đầu hiểu được âm thanh/ngôn ngữ
  109. 귀를 세우다 Vểnh tai nghe
  110. 귀를 씻다 Muốn quên những gì vừa nghe (vì sốc hoặc ghê tởm)
  111. 귀를 열다 Mở lòng tiếp nhận
  112. 귀를 의심하다 Không tin vào tai mình (quá ngạc nhiên)
  113. 귀를 재우다 Làm dịu tai, thôi nói nhiều
  114. 귀를 팔다 Không chú ý, lơ đãng
  115. 귀 밖으로 듣다 Nghe ngoài tai, không để tâm
  116. 귀 빠진 날 Ngày sinh nhật
  117. 귀에 담다 Ghi nhớ trong lòng
  118. 귀에 들어가다 Lọt vào tai, được biết đến
  119. 귀에 못이 박히다 Nghe đến phát chán (trùng lặp)
  120. 귓전으로 듣다 Nghe lướt qua, không để tâm
  121. 그놈이 그놈이다 Ai cũng như nhau, không ai tốt hơn
  122. 극과 극 Hai thái cực hoàn toàn
  123. 기가 막히다 Không nói nên lời (sốc, tức, bất ngờ)
  124. 기가 살다 Tinh thần lên cao
  125. 기가 세다 Mạnh mẽ, bướng bỉnh
  126. 기가 약하다 Yếu bóng vía, nhút nhát
  127. 기가 죽다 Mất tinh thần, nhụt chí
  128. 기가 차다 Hết nói nổi, quá đáng
  129. 기똥차다 Tuyệt vời, siêu đỉnh
  130. 기를 모으다 Gom sức, tập trung năng lượng
  131. 기를 살리다 Làm tăng tinh thần, vực dậy khí thế
  132. 기를 세우다 Lấy lại tinh thần, ngẩng đầu
  133. 기를 쓰다 Cố gắng hết sức, dốc toàn lực
  134. 길게 눕다 Nằm dài (bị đánh gục, gục ngã – nghĩa bóng)
  135. 깨가 쏟아지다 Hạnh phúc tràn đầy (vợ chồng hòa thuận)
  136. 깨소금이다 Ngọt ngào, dễ chịu, hòa thuận
  137. 꽁무니를 빼다 Lẩn tránh, rút lui
  138. 꿔다 놓은 보릿자루 Ngồi im không phản ứng, như bao gạo đặt xuống

  1. 날개가 돋치다 Bán chạy như có cánh
  2. 날개를 펴다 Vươn mình bay cao, phát triển
  3. 날아갈 것 같다 Nhẹ bẫng như bay, rất hạnh phúc
  4. 납작코가 되다 Bị mất mặt, bị bẽ bàng
  5. 녹을 먹다 Làm công chức, hưởng lương nhà nước
  6. 누구 코에 붙이느냐 Ít ỏi đến mức không đủ cho ai cả
  7. 눈과 귀가 쏠리다 Mọi ánh mắt và tai đều dồn về
  8. 눈 깜짝할 사이 Trong chớp mắt, rất nhanh
  9. 눈도 거들떠보지 않다 Không thèm nhìn, làm ngơ hoàn toàn
  10. 눈도 깜짝 안하다 Không chớp mắt, không hề ngạc nhiên hay nao núng
  11. 눈독을 들이다 Thèm muốn, dòm ngó
  12. 눈 둘 곳을 모르다 Không biết nhìn đi đâu (vì ngượng, bối rối…)
  13. 눈 딱 감다 Nhắm mắt bỏ qua, quyết tâm làm điều gì đó
  14. 눈 뜨고 볼 수 없다 Không thể nào nhìn nổi (vì quá khủng khiếp)
  15. 눈만 뜨면 Hễ vừa mở mắt ra là… (liên tục lặp lại việc gì đó)
  16. 눈 밖에 나다 Bị mất lòng, bị ghét
  17. 눈 뜨고 코 베이다 Bị lừa trắng trợn ngay trước mắt
  18. 눈살을 찌푸리다 Cau mày, tỏ vẻ khó chịu
  19. 눈코 뜰 사이 없다 Bận túi bụi, không có thời gian ngẩng mặt
  20. 눈을 거치다 Đi qua ánh nhìn, thu hút sự chú ý
  21. 눈을 곤두세우다 Nhìn chằm chằm, tức giận
  22. 눈을 굴리다 Liếc ngang liếc dọc, tìm cách ứng phó
  23. 눈을 끌다 Thu hút ánh nhìn
  24. 눈을 돌리다 Ngoảnh mặt đi, chuyển sự chú ý sang cái khác
  25. 눈을 똑바로 뜨다 Mở to mắt nhìn thẳng (nghiêm túc, tỉnh táo)
  26. 눈을 맞추다 Giao tiếp bằng mắt, nhìn vào mắt nhau
  27. 눈을 밝히다 Mê đắm quá mức (vật chất, sắc dục…), tìm kiếm kỹ lưỡng
  28. 눈을 붙이다 Ngủ chợp mắt
  29. 눈을 속이다 Đánh lừa thị giác
  30. 눈을 씻고 보다 Dụi mắt để nhìn cho rõ
  31. 눈을 씻고 보려야 볼 수 없다 Có tìm mấy cũng không thấy
  32. 눈을 의심하다 Không tin vào mắt mình
  33. 눈을 피하다 Tránh ánh nhìn
  34. 눈이 나오다 Mắt lồi ra (ngạc nhiên, sốc)
  35. 눈이 높다 / 낮다 Kén chọn / dễ tính (trong chọn người, vật)
  36. 눈이 돌아가다 Bị mờ mắt vì giận hoặc tham
  37. 눈이 뒤집히다 Phát điên lên, mất kiểm soát
  38. 눈이 많다 Có nhiều người quan sát (ý nói nơi đông người)
  39. 눈이 맞다 Nhìn nhau có tình ý, cảm nắng
  40. 눈이 벌겋다 Mắt đỏ ngầu (vì khóc, tức giận, say…)
  41. 눈이 삐다 Trẹo mắt, trật nhãn cầu (nghĩa bóng: nhìn nhầm, sai lầm)
  42. 눈이 시다 Mỏi mắt, rát mắt
  43. 눈이 트이다 Bắt đầu nhận thức ra, mở mắt
  44. 눈에 거칠다 Trông chướng mắt
  45. 눈에 넣어도 아프지 않다 Cưng như trứng, hứng như hoa (rất yêu quý)
  46. 눈에 띄다 Đập vào mắt, dễ thấy
  47. 눈에 모가 서다 Có ánh nhìn sắc lạnh, khó chịu
  48. 눈에 밟히다 Cứ ám ảnh trong mắt (vì lo lắng hoặc nhớ nhung)
  49. 눈에 불을 켜다 Tức giận, nổi lửa trong mắt
  50. 눈에서 딱정벌레가 왔다 갔다 한다 Mắt hoa lên, quay cuồng
  51. 눈에서 번개가 반짝 나다 Lửa xẹt ra từ mắt (rất tức giận)
  52. 눈에서 벗어나다 Thoát khỏi tầm kiểm soát của ai đó
  53. 눈에서 황이 나다 Cay mắt, nước mắt lưng tròng (vì cực khổ, đau đớn)
  54. 눈에 새기다 Ghi khắc trong mắt / trong tâm trí
  55. 눈에 쌍심지가 나다/돋다/뻗치다/… Mắt long sòng sọc vì giận dữ
  56. 눈에 쌍심지를 켜다/돋우다/… Trợn mắt, mắt bốc hỏa vì giận
  57. 눈에 아른거리다 Thấp thoáng trước mắt (vì nhớ hoặc ám ảnh)
  58. 눈에 아리다 Mắt cay (vì xúc động, buồn…)
  59. 눈에 익다 Quen mắt, đã từng thấy
  60. 눈에 차다 / 차지 않다 Hài lòng / không ưng ý
  61. 눈에 칼을 세우다 Nhìn như muốn giết, rất giận dữ
  62. 눈에 풀칠하다 Kiếm đủ ăn qua ngày
  63. 눈에 핏발을 세우다 Mắt đỏ ngầu (vì giận hoặc mệt)
  64. 눈에 헛 거미가 잡히다 Ảo giác, nhìn thấy điều không có thật
  65. 눈에 흙이 들어가다 Chết, nhắm mắt xuôi tay
  66. 능청맞다 Tỏ vẻ ngây thơ giả tạo
  67. 능청을 떨다 Giả nai, tỏ vẻ không biết gì
  68. 냄새가 나다 Có mùi (nghĩa đen: mùi hôi; nghĩa bóng: có chuyện mờ ám, khả nghi)

1. 다리가 길다 – Chân dài (ý nghĩa thật) / Đến đúng lúc thức ăn vừa được dọn ra (nghĩa bóng)
2. 다리를 들리다 – Bị thương ở chân / không đi được (ý bóng: bị cản trở, vướng bận)
3. 다리를 뻗고/펴고 자다 – Ngủ duỗi chân thẳng ra (ý bóng: ngủ ngon vì yên tâm, không lo lắng)
4. 다리를 잇다 – Nối đường đi / Nối mối quan hệ, làm cầu nối giữa hai bên

5. 도마 위에 오르다 – Bị đưa lên thớt (nghĩa bóng: trở thành đối tượng bị phán xét, bị soi mói)

6. 뒤가 구리다 – Có tật giật mình, có gì đó mờ ám phía sau
7. 뒤가 깨끗하다 – Trong sạch, không có gì mờ ám
8. 뒤가 꿀리다 – Cảm thấy có lỗi, không tự tin vì có tật
9. 뒤가 나다 – Lộ chuyện xấu trong quá khứ
10. 뒤가 늘어지다 – Lười biếng, chậm chạp, uể oải
11. 뒤가 드러나다 – Bại lộ, lộ rõ bản chất
12. 뒤가 든든하다 – Có hậu thuẫn vững chắc, có chỗ dựa đáng tin
13. 뒤가 들리다 – Bị nói xấu sau lưng
14. 뒤가 무겁다 – Dáng đi nặng nề / Có trách nhiệm, kín tiếng
15. 뒤가 저리다 – Thấy cắn rứt, tê dại vì cảm giác tội lỗi
16. 뒤가 무사하다 – Không có chuyện gì xảy ra phía sau / Mọi thứ đều ổn thỏa
17. 뒤가 켕기다 – Cảm thấy lo lắng vì có chuyện không minh bạch

18. 뒤로 돌리다 – Quay lưng lại / Làm gì đó sau lưng người khác
19. 뒤로 물러서다 – Lùi lại phía sau (nghĩa đen & bóng: rút lui khỏi việc gì)
20. 뒤를 거두다 – Lo hậu sự / Thu dọn việc sau cùng
21. 뒤를 노리다 – Nhắm đến cơ hội sơ hở phía sau của ai đó
22. 뒤를 누르다 – Đè ép, đè nặng phía sau (nghĩa bóng: gây áp lực, theo sát đối thủ)
23. 뒤를 달다 – Gắn thêm vào sau (nghĩa bóng: thêm lời giải thích, hoặc thêm điều kiện)
24. 뒤를 두다 – Chừa lại hậu phương, để lại phần sau
25. 뒤를 맑히다 – Làm rõ hậu sự / Dọn dẹp những rắc rối phía sau
26. 뒤를 맡기다 – Giao lại việc phía sau, hậu phương cho ai đó
27. 뒤를 물다 – Theo sát, truy đuổi không buông
28. 뒤를 뭉개다 – Làm rối tung, phá hỏng hậu quả
29. 뒤를 받들다 – Tôn trọng, kính trọng người đi trước
30. 뒤를 받치다 – Hỗ trợ, chống đỡ phía sau
31. 뒤를 빼다 – Trốn tránh trách nhiệm
32. 뒤를 사리다 – Giữ ý tứ, lo xa để không rơi vào thế bất lợi
33. 뒤를 재다 – Cân đo hậu quả trước sau / Tính toán đường lui

34. 뒤통수를 맞다 – Bị đâm sau lưng, bị phản bội bất ngờ
35. 등골 빠지다 – Kiệt sức, cực khổ vô cùng (thường dùng khi làm việc hoặc chi tiêu quá sức)
36. 똥구멍 찢어지게 가난하다 – Nghèo rớt mồng tơi, nghèo đến mức rách hậu môn
37. 뜨거운 맛을 보다 – Nếm mùi đau đớn, nếm trải điều khắc nghiệt
38. 뜸을 들이다 – Câu giờ, kéo dài thời gian, trì hoãn

1. 마음이 넓다 – Rộng lượng, bao dung

 2. 마음이 따뜻하다 – Ấm áp, tốt bụng

3. 마음을 먹다 – Quyết tâm, hạ quyết tâm

4. 마음을 열다 – Mở lòng

5. 마음을 붙이다 – Gắn bó, dành tình cảm cho

6. 마음을 주다 – Trao tình cảm, yêu thương

7. 마음에 두다 – Để bụng, để trong lòng

8. 마음에 붙다 – Yêu thích, gắn bó

9. 마음에 없다 – Không có trong lòng / Không muốn
10. 마음에 있다 – Có trong lòng / Mong muốn
11. 마음에 차다 – Vừa ý, ưng ý
12. 마음을 다잡다 – Củng cố quyết tâm, kiên định lại
13. 마음을 삭이다 – Kìm nén cảm xúc, nuốt vào trong
14. 마음을 썩이다 – Làm phiền lòng
15. 마음을 쓰다 – Quan tâm, để tâm
16. 마음을 풀다 – Giải tỏa nỗi lòng
17. 마음을 추스리다 – Trấn an, xoa dịu tinh thần
18. 마음이 굴뚝같다 – Rất muốn làm gì đó (mong muốn mãnh liệt)
19. 마음이 돌아서다 – Thay lòng, đổi dạ
20. 마음이 삭다 – Cảm xúc nguội lạnh, mất dần cảm xúc
21. 마음이 통하다 – Đồng cảm, thấu hiểu nhau
22. 마음이 풀리다 – Dịu lòng, hết giận

23.맥이 빠지다 – Mất hết sức lực, kiệt quệ
24. 맥이 풀리다 – Mất tinh thần, lả người
25. 목숨을 걸다 – Đánh cược mạng sống / Quyết tâm hết mình
26. 목숨을 부지하다 – Giữ mạng sống
27. 목숨을 잃다 – Mất mạng
28. 목이 빠지게 (목을 빼고) 기다리다 – Chờ dài cổ, mòn mỏi

29. 못(을) 박다 – Đóng đinh (nghĩa bóng: nói thẳng, khẳng định chắc chắn)
30. 못(이) 박히다 – Bị ám ảnh bởi những lời nói (giống như đinh ghim vào lòng)

31. 몽니를 부리다 – Cứng đầu, cố tình làm khó
32. 머리가 굳다 – Đầu óc cứng nhắc, không linh hoạt
33. 머리가 크다 – Trưởng thành / Bắt đầu biết suy nghĩ như người lớn
34. 머리가 세다 – Tóc bạc (nghĩa đen) / Trở nên già dặn
35. 머리가 썩다 – Đầu óc trì trệ, không còn minh mẫn
36. 머리를 굴리다 – Vận dụng trí óc, tính toán
37. 머리를 굽히다 – Cúi đầu, khuất phục
38. 머리를 긁다 – Gãi đầu (ý nói lúng túng, không biết xử lý sao)
39. 머리를 깎이다 – Bị cạo đầu (đi tù, đi tu, hoặc theo nghĩa bóng là chịu phạt)
40. 머리를 내밀다 – Thò đầu ra, xen vào việc gì đó
41. 머리를 들다 – Ngẩng đầu, phản kháng, trỗi dậy
42. 머리를 맞대다 – Kề đầu vào nhau (nghĩa bóng: thảo luận cùng nhau)
43. 머리를 모으다 – Gom đầu lại (họp bàn, hợp sức)
44. 머리를 식히다 – Làm dịu đầu óc, thư giãn
45. 머리를 싸매다 – Vùi đầu vào việc gì (học tập, làm việc)
46. 머리를 쓰다 – Dùng đầu óc, suy nghĩ
47. 머리를 흔들다 – Lắc đầu (từ chối hoặc không đồng ý)
48. 머리가 (잘) 돌아가다 – Đầu óc lanh lợi
49. 머리가 가볍다 – Tâm trạng nhẹ nhõm / Đầu óc thoải mái
50. 머리가 깨다 – Khôn ra, hiểu chuyện
51. 머리가 무겁다 – Đầu nặng trĩu (căng thẳng, mệt mỏi)
52. 머리가 복잡하다 – Rối bời, rối não
53. 머리가 비다 – Rỗng tuếch, không có suy nghĩ
54. 머리가 빠지다 – Rụng tóc (nghĩa bóng: lo lắng nhiều)
55. 머리를 빠뜨리다 – Quên mất, để sót điều gì đó
56. 머리를 쥐어짜다 – Vắt óc suy nghĩ
57. 머리를 짓누르다 – Đè nặng tâm trí
58. 머리에 맴돌다 – Lẩn quẩn trong đầu
59. 머리에 서리가 내리다(앉다) – Tóc bạc (nghĩa bóng: già đi, trải đời)
60. 머리에 새겨 넣다 – Khắc sâu vào đầu
61. 머리에 쥐가 나다 – Chuột rút đầu (quá căng thẳng, đau đầu dữ dội)
62. 머리에 피도 안 마르다 – Còn non nớt, chưa trưởng thành
63. 머리 위/꼭대기에 앉다 – Ngồi trên đầu (nghĩa bóng: lấn át, coi thường người khác)
64. 머리털이 곤두서다 – Dựng tóc gáy (do sợ hãi, kinh hãi)
65. 머리 회전이 빠르다 – Suy nghĩ nhanh, phản xạ tốt

66. 먹고 닮다 – Ăn nhiều đến giống luôn (ý chỉ ảnh hưởng bởi ai đó)
67. 먼지가 굴러다니다 – Bụi lăn lóc (ý chỉ nhà bẩn, nghèo nàn, không ai chăm lo)
68. 메밀꽃이 일다 – Hoa kiều mạch nở (biểu hiện cảm xúc dâng trào – văn học)
69. 모 아니면 도 – Được ăn cả, ngã về không
70. 몸을 던지다 – Hy sinh bản thân, lao vào (làm gì hết mình)
71. 몸을 만들다 – Tập luyện để rèn cơ thể
72. 몸을 맡기다 – Phó thác bản thân / Giao phó
73. 몸을 사리다 – Giữ mình, tránh mạo hiểm
74. 몸을 쓰다 – Dùng sức, hoạt động thể chất
75. 몸을 아끼다 – Giữ gìn sức khỏe
76. 몸을 챙기다 – Chăm sóc bản thân
77. 몸이 가볍다 – Cơ thể nhẹ nhõm
78. 몸이 무겁다 – Cơ thể nặng nề / Mang thai
79. 몸이 천근만근이다 – Người nặng trĩu như nghìn cân

80. 무릎을 꿇다 – Quỳ gối (nghĩa đen & bóng: đầu hàng, cầu xin)
81. 무릎을 치다 – Đập vào đầu gối (biểu hiện khi chợt nhận ra điều gì đó)
82. 문을 열다 – Mở cửa (khởi động, khai trương, mở lòng)
83. 문을 닫다 – Đóng cửa (kết thúc, đóng tiệm, chấm dứt)
84. 물불 가리지 않다 – Không màng nước lửa (lao vào bất chấp nguy hiểm)
85. 물 쓰듯 쓰다 – Tiêu xài như nước
86. 물 흐르듯 – Trôi chảy như nước (thuận lợi, êm đềm)
87. 물꼬가 트이다 – Mở lối, tạo đà (cho việc gì tiến triển)
88. 밑도 끝도 없다 – Không đầu không cuối, không có căn cứ
89. 밑바닥부터 시작하다 – Bắt đầu từ con số 0, từ đáy

1. 바람(을) 넣다 – Xúi giục, kích động

2. 바람(을) 잡다 – Làm trò gây chú ý, hô hào

3. 바람(을) 쐬다 – Hóng gió, thư giãn, xả stress

4. 바람(을) 피우다 – Ngoại tình

5. 바람(아) 나다 – Ngoại tình rồi bỏ đi / bị cuốn đi

6. 바람(이) 들다 – Bị mê muội, bị ham muốn hão huyền

7. 바람 앞의 등불 – Như ngọn đèn trước gió (rất nguy cấp)

8. 바가지(를) 긁다 – Cằn nhằn, càm ràm (vợ với chồng)

9. 바가지(를) 쓰다 – Bị lừa, bị chặt chém, chịu thiệt

10. 바가지(를) 씌우다 – Bán đắt, tính tiền quá mức

11. 바늘방석에 앉은 것 같다 – Cảm giác như ngồi trên đệm kim (rất khó chịu, căng thẳng)

12. 발목을 잡다 – Bị cản trở, níu chân lại

13. 발을 구르다 – Dậm chân lo lắng / bực bội

14. 발(을) 끊다 – Cắt đứt quan hệ, không lui tới nữa

15. 발(을) 들어놓을 자리 하나 없다 – Không có chỗ chen chân

16. 발(을) 디디다 – Đặt chân đến / bắt đầu tham gia

17. 발(을) 디딜 틈이 없다 – Đông nghịt, không có chỗ chen chân

18. 발(을) 벗다 – Cởi giày (nghĩa bóng: xắn tay giúp đỡ ai đó)

19. 발(을) 붙일 곳이 없다 – Không có nơi nương thân

20.발(을) 뻗고/펴고 자다 – Ngủ duỗi chân (ngủ thoải mái, không lo lắng)

21. 발(을) 뻗다/펴다 – Duỗi chân ra (thư giãn, thoải mái)

22. 발(이) 길다 – Tới là có ăn (đúng lúc có đồ ăn)

23. 발(이) 넓다 – Quan hệ rộng

24. 발(이) 뜨다 – Đặt chân đến nơi nào đó

25. 발(이) 묶이다 – Bị giữ chân lại, không thể rời đi

26. 발(이) 빠르다 – Nhanh nhẹn, phản ứng nhanh

27. 발(이) 짧다 – Không đi xa, ít lui tới

28. 발 벗고 나서다 – Tích cực xắn tay giúp đỡ

29. 발에 채(이)다 – Nhiều đến mức vướng chân (nghĩa bóng: quá nhiều)

30. 발을 달다 – Gắn kèm theo / thêm phần giải thích

31. 발이 내키지 않다 – Không có hứng, không muốn đi

32. 발이 닳다 – Đi tới đi lui liên tục, mòn chân

33. 발이 떨어지지 않다 – Không nỡ rời đi

34. 발이 뜸하다 – Ít đến, ít lui tới

35. 발이 손이 되도록 빌다 – Cầu xin đến mức gập cả tay chân

36. 발이 안 맞다 – Không ăn ý, không hợp tác tốt

37. 발이 익다 – Trở nên quen thuộc với nơi nào đó

38. 발에 잦다 – Lui tới thường xuyên

39. 발이 저리다 – Cảm giác cắn rứt, tê chân (nghĩa bóng: áy náy)

40. 발에 불나도록 (뛰다) – Chạy bở hơi tai, cực kỳ bận rộn

41. 번지수 잘못 찾았다 – Gõ nhầm cửa, tìm nhầm người (hiểu nhầm đối tượng)
42. 변죽을 울리다 – Nói vòng vo, không vào trọng tâm
43. (자다가) 봉창 두드리는 소리 – Nói lạc đề, nói tào lao (như người mộng du)

44. 부아가 나다 – Nổi điên, nổi giận
45. 부아가 치밀다 – Cơn giận trào lên, tức giận dữ dội
46. (네가 뛰어봤자) 부처님 손바닥 안이다 – Có cố cũng không thoát khỏi tay ta (ngụ ý không thể thoát số mệnh/người kiểm soát)

47. 배가 부르다 – No bụng / Mang thai
48. 배가 아프다 – Ghen tị / Đau bụng (vì ganh tị hoặc nghĩa đen)
49. 배가 찢어질 듯 아프다 – Đau bụng muốn xé luôn ruột (đau dữ dội)
50. 배를 내밀다 – Ỉ lại, lười biếng / Ra vẻ, phô trương
51. 배를 두드리다 – Vỗ bụng (vui vẻ, thoải mái vì no)
52. 배를 불리다/채우다 – Làm đầy bụng / Kiếm ăn no
53. 배 터질 것 같다 – No muốn nổ bụng
54. 배보다 배꼽이 더 크다 – Cái phụ còn tốn hơn cái chính (phụ phí vượt trội)
55. 배짱이 두둑하다 – Gan lỳ, dũng cảm, liều lĩnh
56. 배짱이 좋다 – Có gan, can đảm

57. 뱃가죽이 등에 붙다 – Bụng dán vào lưng (đói đến tóp bụng)

  1. 사람(을) 잡다 – Làm ai đó khổ sở, mệt mỏi
  2. 사랑이 식다 – Tình yêu nguội lạnh
  3. 삼천포로 빠지다 – Lạc đề, nói lệch chủ đề
  4. 사시나무 떨듯 – Run cầm cập (như cây rung trước gió)
  5. 속(을) 긁다 – Chọc tức ai đó
  6. 속(을) 끓이다 – Lo lắng trong lòng
  7. 속(을) 뜨다/떠보다 – Thăm dò lòng dạ ai đó
  8. 속(을) 빼놓다 – Làm hao tâm tổn sức, mệt mỏi
  9. 속(을) 뽑다 – Dồn hết tâm trí vào việc gì
  10. 속(을) 상우다 – Làm ai đó buồn lòng
  11. 속(을) 썩이다 – Làm phiền lòng, khiến ai lo lắng
  12. 속(을) 차리다 – Bình tĩnh lại, lấy lại tinh thần
  13. 속(을) 태우다 – Làm ai đó lo lắng, thấp thỏm
  14. 속(을) 뒤집히다 – Bị đảo lộn trong lòng, rất bực tức hoặc buồn
  15. 속(이) 보이다 – Thấy rõ bụng dạ, ý đồ
  16. 속(이) 살다 – Cảm thấy dễ chịu trong lòng
  17. 속(이) 상하다 – Buồn, đau lòng
  18. 속(이) 시원하다 – Thoải mái trong lòng (có thể vì nói ra được, hoặc thấy hả dạ)
  19. 속(이) 썩다 – Lo lắng, buồn rầu trong lòng
  20. 속(이) 트이다 – Mở lòng, thoải mái
  21. 속(이) 풀리다 – Được giải tỏa, bớt giận
  22. 속에(서) 방망이가 치밀다 – Nổi giận, tức đến mức ruột gan bốc hỏa
  23. 속에 얹히다 – Cảm giác ấm ức, không nuốt trôi chuyện gì đó
  24. 속에 없는 말/소리 – Nói không thật lòng, sáo rỗng
  25. 속을 달래다 – Dỗ dành, an ủi bản thân
  26. 속을 말리다 – Làm ai đó lo đến phát điên
  27. 속을 쓰다 – Đau dạ dày / đau lòng
  28. 속이 끓다 – Sôi gan, tức giận
  29. 속이 떨리다 – Run rẩy, lo sợ
  30. 속이 시커멓다 – Lòng dạ đen tối / đầy oán giận
  31. 속이 오르다 – Bực tức dâng lên
  32. 속이 치밀다 – Tức giận đến nghẹn lại
  33. 손(에) 익다 – Quen tay, thành thạo
  34. 손(을) 거치다 – Qua tay ai đó (kiểm tra, xử lý)
  35. 손(을) 걸다 – Móc tay (hứa hẹn)
  36. 손(을) 끊다 – Cắt đứt quan hệ
  37. 손(을) 나누다 – Chia sẻ công việc
  38. 손(을) 내밀다 – Đưa tay ra giúp đỡ / xin giúp đỡ
  39. 손(을) 넘기다 – Vượt quá giới hạn
  40. 손(을) 떼다 – Rút tay, không tham gia nữa
  41. 손(을) 맺다 – Kết giao, liên kết
  42. 손(을) 멈추다 – Ngừng tay
  43. 손(을) 붙이다 – Bắt tay vào việc
  44. 손(을) 빼다 – Rút tay khỏi việc, không liên quan nữa
  45. 손(을) 뻗치다 – Vươn tay, mở rộng tầm ảnh hưởng
  46. 손(을) 씻다 – Rửa tay, từ bỏ chuyện xấu
  47. 손(을) 주다 – Đưa tay, giúp đỡ
  48. 손(을) 치다 – Đánh tay, đánh ai đó / cắt đứt quan hệ
  49. 손(이) 거칠다 – Tay thô ráp, biểu tượng cho lao động nặng nhọc
  50. 손(이) 뜨다 – Lâu mới làm việc / tay lạnh trong làm ăn
  51. 손(이) 맑다 – Tay nhẹ (biểu hiện ăn cắp, hoặc tay khéo)
  52. 손(이) 맞다 – Ăn ý, hợp tác tốt
  53. 손(이) 맵다 – Tay đánh đau / người mạnh tay
  54. 손(이) 비다 – Tay trống, rảnh rỗi
  55. 손(이) 빠르다 – Tay nhanh, làm việc nhanh nhẹn
  56. 손(이) 서투르다 – Vụng về, không khéo tay
  57. 손(이) 저리다 – Tay tê (nghĩa đen, đôi khi ám chỉ mất mát)
  58. 손(이) 크다 – Hào phóng, rộng rãi
  59. 손(이) 잠기다 – Tay bận, đang làm việc
  60. 손에 걸리다 – Bị bắt tại trận
  61. 손에 땀을 쥐다 – Hồi hộp, căng thẳng đến đổ mồ hôi tay
  62. 손에 붙다 – Làm quen, dính tay vào việc gì
  63. 손발이 잘 맞다 – Hợp tác ăn ý
  64. 손에 손(을) 잡다 – Nắm tay nhau, đồng hành
  65. 손에 잡히다 – Cầm nắm được việc, tập trung làm việc
  66. 손에 장을 지지다 – Thề chắc chắn, cam đoan điều gì
  67. 손을 놓다 – Buông tay, từ bỏ
  68. 손을 늦추다 – Lơi tay, lơ là
  69. 손을 맞잡다 – Cùng nhau hợp tác, nắm tay nhau
  70. 손을 적시다 – Nhúng tay vào, tham gia
  71. 손이 놀다 – Tay nhàn rỗi
  72. 손이 닳도록 – Làm đến mòn cả tay (rất nhiều lần)
  73. 손이 닿다 – Chạm tay tới, với tới
  74. 손이 돌다 – Tay loạn lên, bận rộn
  75. 손이 모자라다 – Thiếu người, thiếu nhân lực
  76. 손이야 발이야 – Vô ích dù có dùng tay hay chân (làm gì cũng không được)
  77. 손이 짜이다 – Kín kẽ, khéo léo trong chi tiêu
  78. 숟가락을 놓다 – Bỏ ăn, ám chỉ cái chết
  79. 숟가락을 들다 – Bắt đầu ăn (bắt đầu hành động)
  80. 숟가락을 올리다 – Tham gia để hưởng lợi (dù không đóng góp gì)
  81. 시치미를 떼다 – Giả vờ không biết, làm lơ
  82. 신경이 곤두서다 – Dây thần kinh căng thẳng, cáu kỉnh
  83. 심장(이) 아프다 – Tim đau nhói (khi thấy điều gì quá đáng yêu hoặc cảm động)
  84. 심장 떨어지다 – Tim rơi ra (rất hoảng sợ, bất ngờ)
  85. 심장이 쫄깃하다 – Căng thẳng, hồi hộp (thường trong bối cảnh phim kinh dị, thi đấu…)

  1. 악을 쓰다 – La hét, gào thét ầm ĩ
  2. 약방에 감초 – Gừng càng già càng cay / Như cam thảo trong tiệm thuốc (ám chỉ người luôn xuất hiện ở mọi nơi)
  3. 어금니를 악물다 – Cắn răng chịu đựng
  4. 어림 반푼어치도 없다 – Hoàn toàn không thể, không hề có khả năng
  5. 어안이 벙벙하다 – Sững sờ, không nói nên lời
  6. 얼굴을 내밀다 – Xuất hiện, ló mặt ra
  7. 얼굴에 똥칠(먹칠)을 하다 – Làm nhục mặt, bôi tro trát trấu vào mặt
  8. 얼굴이 두껍다 – Mặt dày, trơ trẽn
  9. 얼굴이 뜨거워지다 – Mặt nóng bừng (vì ngại, xấu hổ)
  10. 얼굴이 뜨겁다 – Cảm thấy ngượng, mặt đỏ bừng
  11. 얼굴이 창백해지다 – Mặt tái nhợt đi
  12. 얼굴이 팔리다 – Mặt mũi bị bêu riếu / Bị người khác biết đến vì điều không hay
  13. 얼굴이 피다 – Mặt tươi tắn, rạng rỡ
  14. 오리발 내민다 – Chối bay chối biến, giả vờ không biết
  15. 오지랖을 부리다 – Lo chuyện bao đồng
  16. 오지랖이 넓다 – Hay xía vào chuyện người khác
  17. 용빼는 재주 – Tài giỏi phi thường, như rút rồng ra khỏi hang
  18. 이가 갈린다 – Rất tức giận đến nghiến răng
  19. 이를 갈다 – Nghiến răng (vì tức giận, quyết tâm)
  20. 이를 악물다 – Cắn răng chịu đựng, quyết tâm
  21. 이름을 날리다 – Làm rạng danh, nổi tiếng
  22. 이름을 남기다 – Để lại danh tiếng
  23. 이름을 떨치다 – Làm vang danh
  24. 이름을 새기다 – Khắc ghi tên tuổi
  25. 이상도 이하도 아니다 – Không hơn không kém / Chính xác như vậy
  26. 입술을 깨물다 – Cắn môi (kìm nén cảm xúc)
  27. 입(을) 다물다 – Câm miệng, im lặng
  28. 입(을) 막다 – Bịt miệng (nghĩa bóng: ngăn ai tiết lộ)
  29. 입(을) 맞추다 – Bàn bạc trước / Hôn
  30. 입(을) 모으다 – Cùng nói, đồng thanh
  31. 입(을) 씻다/닦다 – Giả vờ như không biết (sau khi ăn phần lợi về mình)
  32. 입만 아프다 – Nói nhiều cũng vô ích
  33. 입만 살다 – Chỉ biết nói, không làm được gì
  34. 입맛을 다시다 – Thèm thuồng
  35. 입맛을 잃다 – Mất khẩu vị
  36. 입맛이 돌다 – Thèm ăn trở lại
  37. 입맛이 사라지다 – Mất hứng ăn
  38. 입 발린 말 – Lời nói ngọt ngào giả tạo
  39. 입 안/끝에서 (뱅뱅) 돌다 – Lời sắp nói ra mà không nhớ
  40. 입 안의 소리 – Giọng nói nhỏ, lẩm bẩm
  41. 입이 쓰다 – Cảm thấy cay đắng, buồn bã
  42. 입에 가시가 돋다 – Cảm thấy bứt rứt vì không nói ra
  43. 입에 거미줄을 치다 – Đói nghèo đến mức không có gì ăn
  44. 입에 담다 – Nói ra điều gì đó (thường là lời nặng nề)
  45. 입에 달라붙다 – Dễ nói, thuận miệng
  46. 입에 대다 – Đưa vào miệng (bắt đầu ăn, hút…)
  47. 입에 발리다 – Lời nói trơn tru, nịnh nọt
  48. 입에 자물쇠를 채우다 – Khóa miệng, không tiết lộ
  49. 입에 붙다 – Thành quen miệng
  50. 입에 침 바른 소리 – Nói lời nịnh bợ, không thật lòng
  51. 입에 풀칠하다 – Kiếm đủ sống (đủ ăn cháo dán dính miệng)
  52. 입을 딱 벌리다 – Há hốc mồm vì ngạc nhiên
  53. 입의 혀 같다 – Thân tín, như lưỡi với miệng
  54. 입이 높다 – Kén ăn / Khó tính trong chọn lựa
  55. 입이 달다 – Vị ngọt / Lời nói ngọt ngào
  56. 입이 되다 – Dễ nói ra lời xấu / Buông lời không kiểm soát
  57. 입이 무섭다 – Miệng thiên hạ đáng sợ
  58. 입이 밭다/짧다 – Ăn ít, kén ăn
  59. 입이 쓰다 – Cảm thấy đắng miệng, không vui
  60. 입이 여물다/야무지다 – Nói năng cẩn thận, chắc chắn
  61. 입이 질다 – Hay nói dai, nói mãi không dứt
  62. 입이 천 근 같다 – Nặng miệng, khó nói
  63. 입이 타다 – Miệng khô khốc, lo lắng
  64. 입추의 여지가 없다 – Không còn chỗ chen chân (rất đông, chật chội)
  65. 애끓다 / 애가 타다 / 애를 태우다 – Lo lắng, sốt ruột, bồn chồn
  66. 애먼 사람 잡지 마라 – Đừng đổ oan cho người vô tội

  1. 자가사리 끓듯 – Sôi sục như cá tự nấu mình (ẩn dụ cho sự giận dữ, bất mãn sôi sục trong lòng)
  2. 주리를 틀다 – Vặn vẹo khớp chân (ám chỉ hành động tra tấn, ép buộc người khác)
  3. 주머니가 넉넉하다 – Túi tiền rủng rỉnh (ám chỉ người có tài chính dư dả)
  4. 주머니 사정이 좋다/안 좋다 – Tình hình tài chính tốt/xấu
  5. 죽는 한이 있어도 – Dù có phải chết cũng… (nhấn mạnh quyết tâm)
  6. 죽어도 – Dù có chết cũng…
  7. 죽이 되든 밥이 되든 – Dù ra cháo hay cơm (dù thành công hay thất bại cũng quyết làm)
  8. 줄(을) 놓다 – Buông dây (nghĩa bóng: bỏ cuộc, từ bỏ mối quan hệ hay cơ hội)
  9. 줄(을) 대다 – Kết nối dây (tạo quan hệ, nhờ cậy để đạt được điều gì đó)
  10. 줄(을) 타다 – Leo dây (dựa vào quan hệ, quyền lực để tiến thân)
  11. 줄(이) 풀리다 – Dây bị lỏng (nghĩa bóng: không còn bị ràng buộc, trở nên tự do)
  12. 줄로 찬/그은 듯이 – Như được vẽ bằng thước (chỉ sự ngay hàng thẳng lối, chuẩn xác)
  13. 줄을 놀리다 – Di chuyển dây (ám chỉ thao túng, điều khiển người khác)
  14. 줄을 서다 – Xếp hàng (chờ đợi đến lượt; cũng mang nghĩa ẩn dụ là cạnh tranh)
  15. 지갑을 털리다 – Bị móc ví (mất tiền, bị ép tiêu tiền)
  16. 지갑이 얇다 – Ví mỏng (ít tiền, túng thiếu)

1. 침을 뱉다 – Nhổ nước bọt (xúc phạm, khinh thường)
2. 침을 바르다 – Thoa nước bọt (đánh dấu như thể là của mình)
3. 침 발라 놓다 – Đã thoa nước bọt trước (giành trước, giữ phần)
4. 침을 삼키다 – Nuốt nước bọt (nhịn nói hoặc thèm thuồng điều gì đó)
5. 침이 마르다 – Khô cả nước miếng (khen ngợi mãi không dứt)
6. 척을 지다 – Có hiềm khích, oán hận
7. 천리 길도 한걸음부터 – Đường xa vạn dặm bắt đầu từ một bước
8. 첫발을 내딛다 – Bước chân đầu tiên (khởi đầu việc gì đó)
9. 청사진을 그리다 – Vẽ bản thiết kế (lập kế hoạch tương lai)
10. 총구를 겨누다 – Nhắm nòng súng vào ai đó (đe dọa, công kích)
11. 총대를 메다 – Mang súng lên vai (gánh trách nhiệm, đứng ra chịu trận)

1. 코가 납작해지다 – Mũi bị bẹt xuống (bị bẽ mặt, mất mặt)
2. 코가 꽤이다 – Bị chọc vào mũi (bị người khác vạch trần điểm yếu)
3. 코를 납작하게 만들다 – Làm ai mất mặt, khiến ai cụt hứng
4. 코가 빠지다 – Thất vọng, buồn bã rũ rượi
5. 코 묻은 돈 – Tiền của trẻ con (số tiền nhỏ hoặc không đáng kể)
6. 코빼기도 못 보다 – Không thấy tăm hơi đâu cả
7. 콧대가 높다 – Tự cao, kiêu ngạo
8. 콧등이 시큰하다 – Cay sống mũi (xúc động, nghẹn ngào muốn khóc)
9. 콩 볶듯 – Như rang đậu (ầm ầm, lách cách liên tục – chỉ tiếng động hoặc hành động dồn dập)
10. 콩 심은 데 콩 나고 팥 심은 데 팥 난다 – Gieo đậu ra đậu, gieo đỗ ra đỗ (gieo nhân nào gặt quả nấy)
11. 콩을 심다 – Gieo hạt đậu (gieo mầm hy vọng hoặc bắt đầu việc gì nhỏ)
12. 콩 튀듯 – Nhảy như đậu nổ (nhảy tưng tưng, di chuyển hoặc phản ứng rất nhanh)
13. 칼을 빼 들다 – Tuốt gươm ra (quyết tâm hành động, sẵn sàng chiến đấu)

1.타관을 타다 – Sống nơi đất khách (sống xa quê)
2. 타월을 던지다 – Ném khăn (đầu hàng, bỏ cuộc)
3. 탄력을 받다 – Lấy đà, có động lực
4. 탈을 벗다 – Tháo mặt nạ (lộ mặt thật)
5. 탈을 벗기다 – Lột mặt nạ ai đó (vạch trần sự thật)
6. 탈을 쓰다 – Đội mặt nạ (giả tạo, che giấu bản thân)
7. 탈을 잡다 – Gặp rắc rối, dính chuyện
8. 탈이 자배기만큼 났다 – Xảy ra chuyện lớn như cái rổ úp (chỉ tai họa rất to)
9. 탑새기를 맞다 – Bị trách phạt (theo kiểu “ăn chửi”, “ăn đòn”)
10. 탕개를 치다 – Buông dây cương (mất kiểm soát, thả lỏng)
11. 탕개를 틀다 – Siết dây cương lại (kiểm soát lại, siết chặt kỷ luật)
12. 태를 먹다 – Ăn bào thai (nghĩa bóng: sống hưởng đặc ân từ trước khi sinh ra)
13. 태를 치다 – Cắt nhau thai (ngắt bỏ ân huệ, sự ràng buộc từ khi sinh)
14. 태깔이 나다 – Có khí chất, thần thái
15. 태산 같다 – Như núi Thái Sơn (quá to lớn, to tát)
16. 태엽이 풀리다 – Bị lỏng dây cót (kiệt sức, hết năng lượng)
17. 태풍을 일으키다 – Gây ra bão tố (gây náo loạn, xáo trộn)
18. 택도 없다 – Không thể nào, vô lý hoàn toàn
19. 탯줄 잡듯 하다 – Như nắm dây rốn (nắm giữ cái quan trọng nhất)
20. 터럭만큼도 없다 – Không bằng sợi tóc (hoàn toàn không có chút nào)
21. 터를 잡다 – Chọn chỗ, đặt nền móng (cho công việc hay cuộc sống)
22. 터서구니가 사납다 – Miệng lưỡi hung dữ, khó nghe
23. 턱을 걸다 – Tựa cằm vào (thư giãn hoặc chờ đợi)
24. 턱을 까불다 – Lắc cằm (cà khịa, nói nhiều một cách hỗn xược)
25. 턱을 대다 – Đặt cằm, hoặc dựa dẫm, nhờ vả người khác
26. 턱이 떨어지게 기다리다 – Chờ đến rớt cằm (chờ rất lâu, sốt ruột)
27. 털끝 하나 – Dù chỉ sợi lông (ý nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể)
28. 털끝(하나)도 못 건드리게 하다 – Không cho đụng đến một sợi lông (bảo vệ ai/việc gì cực kỳ nghiêm ngặt)
29. 털을 갈다 – Thay lông (nghĩa bóng: thay đổi, chuyển mình)
30. 테이프를 끊다 – Cắt băng khánh thành (bắt đầu chính thức một sự kiện)
31. 토림을 타다 – Bị đau bụng (thường do ăn uống)
32. 토(를) 달다 – Cãi lại, phản bác
33. 톡톡 털다 – Phủi sạch (nghĩa bóng: bỏ qua, buông bỏ)
34. 톡톡 튀다 – Nổi bật, nhảy nhót, tươi mới
35. 통이 들다/앉다 – Có dáng, có thần thái (ăn mặc hợp, phong thái ổn)
36. 통이 오르다 – Bắt được cảm hứng, cảm xúc
37. 통자를 넣다 – Đưa tiền (hối lộ, hoặc gửi tiền)
38. 통장을 부르다 – Kêu tên trong sổ (thường trong ngân hàng hoặc danh sách gì đó)
39. 통줄을 주다 – Cho dây (nghĩa bóng: cho cơ hội hành động)
40. 통채로 삼키다 – Nuốt trọn cả cục (chiếm giữ toàn bộ)
41. 퇴를 놓다 – Đặt nền móng (cho công trình hoặc cho kế hoạch gì đó)
42. 퇴김을 주다 – Đưa mùi khói (nói bóng: cảnh báo, đuổi khéo)
43. 퇴박을 놓다 – Đuổi ra, từ chối thẳng thừng
44. 퇴짜를 놓다 – Từ chối (người khác)
45. 퇴짜를 맞다 – Bị từ chối
46. 투구를 벗다 – Cởi mũ giáp (nghỉ chiến đấu, buông bỏ trọng trách)
47. 통망을 맞다 – Bị ăn chửi, bị chê thậm tệ
48. 통망을 주다 – Mắng mỏ, chỉ trích nặng nề
49. 튀김을 주다 – Làm cho ai đó giật mình bằng hành động bất ngờ
50. 튀밥 튀기다 – Làm lố như bắp rang (khoe khoang, ồn ào quá mức)
51. 트집(을) 걸다 – Bới móc, kiếm chuyện
52. 트집(을) 쓰다 – Dựa vào cớ (kiếm chuyện, đổ lỗi)
53. 트집(을) 잡다 – Bắt bẻ, kiếm cớ
54. 트집(이) 나다 – Có chuyện, nảy sinh mâu thuẫn
55. 틀개를 놓다 – Đặt khung (chuẩn bị cho một công việc nào đó)
56. 틀에 갇히다 – Bị giam trong khuôn khổ (thiếu sáng tạo, cứng nhắc)
57. 틀에 맞추다 – Làm theo khuôn khổ
58. 틀에 박히다 – Dập khuôn, lặp đi lặp lại
59. 틀을 빼다 – Tháo khung (phá bỏ giới hạn)
60. 틀을 잡다 – Giữ khung, kiểm soát bố cục
61. 틀을 짓다 – Dựng khung, định hình
62. 틀을 차리다 – Chuẩn bị hình thức, dáng vẻ
63. 틀이 잡히다 – Bố cục ổn định, kế hoạch định hình rõ ràng

  1. 파김치가 되다 – Mệt rã rời, mệt lả người (như cải muối bị dập nát).
  2. 폭풍전야 – Đêm trước cơn bão, tình hình căng thẳng trước biến cố lớn.
  3. 피(가) 끓다 – Máu sôi sục, nhiệt huyết sục sôi (thường dùng cho người trẻ đầy đam mê).
  4. 피(를) 토하다 – Thổ huyết; nỗ lực đến mức dốc hết sức, đau đớn đến tận cùng.
  5. 피가 거꾸로 솟다/돌다 – Máu dồn ngược, nổi giận tột độ.
  6. 피가 되고 살이 되다 – Trở thành máu thịt, mang lại lợi ích thiết thực.
  7. 피가 뜨겁다 – Máu nóng, đầy nhiệt huyết, sôi nổi.
  8. 피가 마르다 – Khô máu, lo lắng tột độ, căng thẳng kéo dài.
  9. 피가 켕기다 – Cảm thấy tội lỗi, ray rứt vì việc mình làm sai.
  10. 피가 통하다 – Có máu mủ, có quan hệ huyết thống; cũng dùng để chỉ người hiểu nhau.
  11. 피도 눈물도 없다 – Không có máu cũng chẳng có nước mắt, vô cảm, nhẫn tâm.
  12. 피로 물들이다 – Nhuộm máu; làm đẫm máu (ám chỉ sự tàn khốc).
  13. 피를 긁다 – Làm người khác tức giận (nghĩa đen là “cào máu”).
  14. 피를 마시다 – Uống máu (ẩn dụ cho sự tàn ác, hút cạn sức người khác).
  15. 피를 말리다 – Làm ai đó căng thẳng tột độ, khiến họ kiệt sức tinh thần.
  16. 피를 받다 – Nhận máu (truyền máu), cũng có thể hiểu là tiếp nhận tính cách/ảnh hưởng từ ai.
  17. 피를 보다 – Đổ máu; chịu tổn thất nặng nề (nghĩa đen và bóng đều dùng được).
  18. 피를 부르다 – Gây ra đổ máu, dẫn đến xung đột.
  19. 피를 빨다 – Hút máu, bóc lột ai đó.
  20. 피를 흘리다 – Đổ máu, bị thương (hoặc hy sinh).
  21. 피에 굶주리다 – Khao khát đổ máu, khát máu (ám chỉ sự tàn bạo, hiếu chiến).
  22. 피에 울다 – Khóc trong máu, đau khổ tột độ.
  23. 피에 주리다 – Đói máu (ám chỉ bị tước đoạt đến tận cùng).
  24. 풀(이) 죽다 – Xị mặt, mất tinh thần, chán nản, rũ rượi.

  1. 한 획을 긋다 → Vẽ nên một nét bút lớn → Ghi dấu ấn quan trọng, tạo nên bước ngoặt lớn trong sự nghiệp hay lịch sử.
  2. 허를 찌르다 → Đâm vào chỗ sơ hở → Tấn công vào điểm yếu, đánh trúng tim đen.
  3. 허리띠 졸라매다 → Thắt chặt dây lưng → Thắt lưng buộc bụng, sống tiết kiệm.
  4. 허파에 바람이 들다 → Gió lùa vào phổi → Nói nhiều, nói nhảm, nói linh tinh.
  5. 혀가 꼬부라지다 → Lưỡi bị cong lại → Nói ngọng, phát âm sai; hoặc say đến mức nói không rõ lời.
  6. 혀가 빠지게 → Đến rụng cả lưỡi → (Khen, gọi…) đến mức mỏi miệng, nói quá nhiều.
  7. 혀가 짧다 → Lưỡi ngắn → Nói ngọng, không phát âm chuẩn.
  8. 혀를 내두르다 → Lắc đầu lè lưỡi → Quá ngạc nhiên, không thể thốt nên lời (thường theo nghĩa tiêu cực hoặc thán phục).
  9. 혀를 내밀다 → Thè lưỡi ra → Làm trò, trêu chọc; cũng có thể là biểu hiện ngượng ngùng.
  10. 혀에 굳은 살이 박히도록 말하다 → Nói đến mức lưỡi bị chai → Nói đi nói lại, nhắc nhở mãi.
  11. 혀를 차다 → Tặc lưỡi → Biểu hiện sự tiếc nuối, không hài lòng.
  12. 호박씨를 까다 → Tách hạt bí → Giả vờ thảo mai trước mặt, nói xấu sau lưng.
  13. 하루에도 12번 → Một ngày đến 12 lần → Thay đổi liên tục (cảm xúc, quyết định…), sáng nắng chiều mưa.
  14. 호랑이 담배 피던 시절 → Thời hổ còn hút thuốc → Ngày xửa ngày xưa, rất xa xưa (nói đùa về quá khứ lâu lắm rồi).

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

 

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo