Danh từ 이다 :  Là

Danh từ 이다 :  Là

  1. 여기는 선생님의 댁입니다

Đây là nhà của thầy giáo.

  1. 이 아이가 제 딸입니다

Đứa bé này là con của tôi.

  1. 지금은 겨울입니다

Bây giờ là mùa đông.

  1. 책입니다

Là quyển sách

  1. 베트남사람 입니다

Là người Việt Nam

  1. 저는 학생입니다

Tôi là học sinh

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo